Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Nội soi khớp là gì? Các công bố khoa học về Nội soi khớp

Tiếng AnhArthroscopy

Nội soi khớp là kỹ thuật ngoại khoa xâm lấn tối thiểu cho phép quan sát, chẩn đoán và điều trị các tổn thương bên trong ổ khớp thông qua một camera siêu nhỏ và các dụng cụ vi phẫu chuyên dụng.

277 lượt xem Cập nhật 10/9/2026

Nội soi khớp (Arthroscopy) là kỹ thuật ngoại khoa xâm lấn tối thiểu cho phép quan sát, chẩn đoán và điều trị các tổn thương bên trong ổ khớp thông qua một camera siêu nhỏ và các dụng cụ vi phẫu chuyên dụng.

Lịch sử phát triển và nền tảng công nghệ

Phẫu thuật nội soi khớp ra đời từ đầu thế kỷ hai mươi với những thử nghiệm đầu tiên của Masaki Watanabe tại Nhật Bản và dần trở thành một cuộc cách mạng trong chuyên ngành chấn thương chỉnh hình và y học thể thao toàn cầu. Thay vì phải rạch mở toàn bộ bao khớp bằng các đường mổ lớn gây tổn thương nặng nề các cấu trúc cơ, gân và dây chằng xung quanh, phẫu thuật viên chỉ cần tạo ra các lỗ rạch da nhỏ từ bốn đến bảy milimet (được gọi là các cổng nội soi - portals) để đưa dụng cụ vào khoang khớp.

Hệ thống thiết bị nội soi khớp hiện đại tích hợp nhiều công nghệ quang điện tử và cơ khí chính xác cao bao gồm ống nội soi khớp (Arthroscope) sử dụng hệ thấu kính que quang học góc nhìn ba mươi độ hoặc bảy mươi độ, nguồn sáng lạnh sợi quang học Xenon hoặc LED công suất cao, camera truyền hình độ phân giải siêu nét 4K Ultra-HD và hệ thống bơm nước áp lực tự động kiểm soát dòng chảy liên tục. Hệ thống bơm dịch đảm bảo duy trì áp lực trong ổ khớp ổn định từ bốn mươi đến sáu mươi milimet thủy ngân, vừa giúp làm căng giãn tối đa khoang khớp để mở rộng trường quan sát vừa hỗ trợ cầm máu mao mạch hiệu quả.

Các chỉ định phẫu thuật nội soi khớp phổ biến

Phẫu thuật nội soi khớp được ứng dụng rộng rãi trên hầu hết các khớp lớn và khớp nhuyễn thể trong cơ thể người:

  • Khớp gối: Phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước (ACL) và dây chằng chéo sau (PCL) bằng gân tự thân hoặc gân đồng loại; khâu bảo tồn sụn chêm, gọt cắt sụn chêm rách không thể hồi phục; xử lý tổn thương sụn khớp bằng kỹ thuật khoan vi rỗ (microfracture) hoặc ghép sụn xương tự thân (OATS).
  • Khớp vai: Khâu phục hồi rách chóp xoay (Rotator cuff repair); phẫu thuật khâu sụn viền và làm vững khớp vai trong trật khớp vai tái diễn (phẫu thuật Bankart); xử lý tổn thương sụn viền trên từ trước ra sau (SLAP lesion).
  • Khớp cổ chân: Cắt lọc tổ chức viêm thoái hóa khớp, lấy bỏ dị vật khớp tự do (chuột khớp), xử lý tổn thương xương sụn vòm xương sên.
  • Khớp háng: Điều trị hội chứng va chạm xương đùi - ổ cối (FAI), khâu rách sụn viền ổ cối và lấy bỏ màng hoạt dịch viêm quá phát.
  • Khớp khuỷu và khớp cổ tay: Giải phóng bao khớp co rút, điều trị viêm lồi cầu ngoài xương cánh tay và khâu phức hợp sụn sợi tam giác (TFCC).
Khớp phẫu thuật Tổn thương thường gặp Kỹ thuật nội soi chuyên sâu Thời gian hồi phục chức năng
Khớp gối Đứt dây chằng chéo, rách sụn chêm Tái tạo dây chằng một bó/hai bó, khâu sụn chêm Từ sáu đến chín tháng cho thể thao đỉnh cao
Khớp vai Rách gân chóp xoay, trật khớp tái hồi Khâu chóp xoay bắt vít neo (suture anchor), tạo hình Bankart Từ bốn đến sáu tháng tập vật lý trị liệu
Khớp cổ chân Tổn thương sụn sên, kẹt bao khớp trước Khoan vi rỗ sụn, cắt lọc bao khớp xơ dính Từ hai đến ba tháng đi lại chịu lực bình thường
Khớp háng Va chạm ổ cối (FAI), rách sụn viền Mài xương tạo hình cổ xương đùi, khâu sụn viền Từ ba đến sáu tháng hồi phục hoàn toàn

Quy trình kỹ thuật và các cổng vào ổ khớp

Trước phẫu thuật, người bệnh được đánh giá kỹ lưỡng qua thăm khám cơ sinh học và chụp cộng hưởng từ (MRI) độ phân giải cao để lập bản đồ tổn thương giải phẫu. Dưới sự vô cảm bằng gây tê tủy sống hoặc gây mê nội khí quản, chi thể được định vị chắc chắn trên bàn mổ chuyên dụng có garo hơi kiểm soát chảy máu.

Phẫu thuật viên thiết lập các cổng nội soi tiêu chuẩn theo các mốc giải phẫu xương an toàn để tránh làm tổn thương các nhánh thần kinh và mạch máu lân cận. Một cổng được dùng để đặt camera quan sát toàn diện theo quy trình kiểm tra tuần tự mọi ngóc ngách của ổ khớp, trong khi một hoặc hai cổng phụ làm đường vào cho các dụng cụ thao tác như que thăm dò (probe), dao cắt hút màng hoạt dịch tự động (shaver), đầu đốt sóng cao tần radiofrequency (RF) và các hệ thống luồn chỉ khâu neo xương chuyên dụng.

Ưu điểm vượt trội so với phẫu thuật mổ mở

So với phẫu thuật mổ mở truyền thống, kỹ thuật nội soi khớp mang lại những lợi ích lâm sàng vượt trội đã được chứng minh qua nhiều phân tích gộp quốc tế:

  • Bảo tồn mô lành tối đa: Vết mổ siêu nhỏ giúp hạn chế tối đa việc cắt rạch cơ bắp và màng xương, bảo tồn phản xạ nhận cảm bản thể của khớp.
  • Giảm đau sau mổ: Bệnh nhân ít đau đớn hơn rất nhiều, giảm đáng kể nhu cầu sử dụng các thuốc giảm đau nhóm opioid sau phẫu thuật.
  • Hạn chế nhiễm trùng và mất máu: Lượng máu mất trong mổ là không đáng kể, nguy cơ nhiễm trùng khớp sau mổ giảm xuống dưới không phẩy năm phần trăm.
  • Rút ngắn thời gian nằm viện: Đa số các ca phẫu thuật nội soi khớp có thể thực hiện như một phẫu thuật trong ngày (day surgery) hoặc chỉ cần nằm viện từ một đến hai ngày.
  • Hồi phục chức năng sớm: Bệnh nhân có thể bắt đầu tập vật lý trị liệu phục hồi chức năng ngay từ ngày đầu sau mổ, giúp phòng ngừa cứng khớp và teo cơ do bất động kéo dài.

Thực tiễn phát triển nội soi khớp tại Việt Nam

Tại Việt Nam, kỹ thuật nội soi khớp đã có bước phát triển vượt bậc trong hai thập kỷ qua. Các trung tâm chấn thương chỉnh hình hàng đầu như Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, Bệnh viện Chấn thương Chỉnh hình TP.HCM và Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM đã làm chủ hoàn toàn các kỹ thuật nội soi phức tạp nhất thế giới như tái tạo dây chằng hai bó giải phẫu, chuyển gân nội soi điều trị rách lớn chóp xoay không thể phục hồi và thay khớp có hỗ trợ nội soi.

Hội Nội soi khớp và Thay khớp Việt Nam (VAAS) thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo thực hành trên xác tươi (cadaver lab) chuẩn quốc tế, giúp chuyển giao thành công kỹ thuật nội soi khớp gối và khớp vai cơ bản về cho hàng loạt bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh, mang lại cơ hội tiếp cận dịch vụ y tế kỹ thuật cao cho đông đảo người bệnh trên khắp cả nước.

Câu hỏi thường gặp

Khớp nào trong cơ thể thường được chỉ định phẫu thuật nội soi nhiều nhất?

Khớp gối và khớp vai là hai vị trí được thực hiện nội soi phổ biến nhất để tái tạo dây chằng và khâu sụn chêm.

Ưu điểm vượt trội của phẫu thuật nội soi khớp so với mổ mở là gì?

Vết mổ rất nhỏ giúp hạn chế tổn thương phần mềm, giảm đau đớn sau mổ, rút ngắn thời gian nằm viện và hỗ trợ phục hồi vận động sớm.

Các biến chứng ngoại khoa có thể xảy ra trong nội soi khớp gồm những gì?

Biến chứng bao gồm nhiễm trùng ổ khớp, tụ máu tràn dịch kéo dài hoặc tổn thương thần kinh mạch máu quanh khớp.

Tài liệu tham khảo

  1. Srouji (2017). Modern Temporomandibular Joint Arthroscopy: Operative Single-Cannula Arthroscopy. Minimally Invasive Oral and Maxillofacial Surgery. DOI: 10.1007/978-3-662-54592-8_2
  2. Savva (2009). Arthroscopy of the First Metatarsophalangeal Joint. Minimally Invasive Surgery in Orthopedics. DOI: 10.1007/978-0-387-76608-9_48
  3. Savva (2011). Arthroscopy of the First Metatarsophalangeal Joint. Minimally Invasive Surgery in Orthopedics. DOI: 10.1007/978-1-4614-0893-2_9