Nỗi đau (tiếng Anh: pain) là một trải nghiệm cảm giác và cảm xúc khó chịu, gắn liền với tổn thương mô thực thể hoặc tiềm tàng, hoặc tương tự như trải nghiệm tổn thương đó (theo định nghĩa sửa đổi của Hiệp hội Quốc tế Nghiên cứu về Đau - IASP; Raja và cộng sự, 2020). Về mặt tiến hóa sinh học, đau cấp tính đóng vai trò như một cơ chế báo động sinh tồn tối quan trọng, thúc đẩy phản xạ rút lui để bảo vệ cơ thể trước các tác nhân nguy hại. Tuy nhiên, khi chuyển sang trạng thái mạn tính dai dẳng, đau biến thành một bệnh lý phức tạp làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Bài viết này trình bày sinh lý thần kinh học dẫn truyền đau, Thuyết Cổng kiểm soát Melzack - Wall, hiện tượng mẫn cảm trung ương và chiến lược kiểm soát đau đa mô thức.
Sinh lý thần kinh học dẫn truyền tín hiệu đau (Nociception)
Quá trình nhận cảm và xử lý kích thích đau bao gồm bốn giai đoạn liên tiếp:
- 1. Chuyển điện thế kích thích (Transduction): Các thụ thể nhận cảm đau (nociceptors) ở đầu tận dây thần kinh ngoại vi bị kích hoạt bởi các kích thích cơ học, nhiệt độ hoặc hóa học (như bradykinin, prostaglandin, ion , ATP phát tán từ mô tổn thương).
- 2. Dẫn truyền tín hiệu (Transmission): Xung điện thần kinh truyền về sừng sau tủy sống qua hai loại sợi: sợi (có bao myelin mỏng, tốc độ nhanh , truyền cảm giác đau nhói, định khu rõ) và sợi (không có myelin, tốc độ chậm , truyền cảm giác đau âm ỉ, bỏng rát lan tỏa).
- 3. Điều biến (Modulation): Tín hiệu đau được ức chế hoặc khuếch đại tại tủy sống nhờ hệ thống giảm đau nội sinh (endorphin, dynorphin) và các xung thần kinh đi xuống từ thân não.
- 4. Nhận thức đau (Perception): Tín hiệu truyền lên đồi thị và vỏ não cảm giác bản thể, vỏ não đai (anterior cingulate cortex) và hồi đảo (insula) để hình thành nhận thức cảm giác đau và phản ứng cảm xúc sợ hãi/lo âu.
| Phân loại theo cơ chế sinh lý bệnh | Cơ chế bệnh sinh cốt lõi | Ví dụ lâm sàng điển hình | Đáp ứng điều trị |
|---|---|---|---|
| Đau cảm thụ (Nociceptive Pain) | Tổn thương mô thực thể kích thích thụ thể đau ngoại vi | Gãy xương, viêm khớp, vết bỏng, đau sau mổ | Đáp ứng tốt với NSAIDs, Paracetamol, Opioid |
| Đau thần kinh (Neuropathic Pain) | Tổn thương hoặc bệnh lý ảnh hưởng trực tiếp hệ thần kinh | Đau dây thần kinh sau Zona, đau thần kinh tọa, bệnh thần kinh đái tháo đường | Đáp ứng với Gabapentin, Pregabalin, thuốc chống trầm cảm |
| Đau biến điều (Nociplastic Pain) | Rối loạn xử lý tín hiệu đau thần kinh trung ương (mẫn cảm) | Hội chứng đau cơ xơ hóa (Fibromyalgia), hội chứng ruột kích thích | Tập phục hồi chức năng, can thiệp tâm lý liệu pháp, SNRI |
Thuyết Cổng kiểm soát (Gate Control Theory) và Mẫn cảm trung ương
Năm 1965, Ronald Melzack và Patrick Wall đã công bố Thuyết Cổng kiểm soát trên tạp chí Science. Thuyết chỉ ra rằng tại sừng sau tủy sống (vùng chất keo Rolando) tồn tại một "cơ chế cổng":
- Kích thích các sợi xúc giác bản thể lớn (như động tác xoa bóp, gãi, kích thích điện TENS) sẽ kích hoạt các interneuron ức chế, "đóng cổng" tủy sống và chặn tín hiệu đau truyền từ sợi nhỏ và lên não.
Khi đau kéo dài, hiện tượng mẫn cảm trung ương (Central Sensitization - Woolf, 2011) xuất hiện: tính hưng phấn màng nơron tăng vọt qua trung gian thụ thể NMDA, dẫn tới tăng cảm giác đau (hyperalgesia - kích thích đau nhẹ gây đau dữ dội) và dị cảm đau (allodynia - kích thích không đau như chạm nhẹ hay gió thổi cũng gây đau đớn).
Phân loại đau mạn tính theo ICD-11 và Thang điểm lượng giá
Theo phân loại của WHO và IASP cho ICD-11 (Treede và cộng sự, 2015), đau mạn tính (Chronic Pain) được xác định khi cơn đau tồn tại dai dẳng trên 3 tháng. Cường độ đau trên lâm sàng được lượng giá thông qua thang điểm thị giác trực quan VAS (Visual Analog Scale) biến thiên từ 0 (hoàn toàn không đau) đến 10 (cơn đau khủng khiếp nhất tưởng tượng được).