Nút mạch hóa chất (Transarterial chemoembolization) là kỹ thuật can thiệp mạch xâm lấn tối thiểu dưới hướng dẫn của máy chụp mạch số hóa xóa nền (DSA), luồn vi ống thông chọn lọc vào nhánh động mạch nuôi khối u gan để bơm hỗn dịch hạt vi cầu mang hóa chất tiêu diệt tế bào u đồng thời làm tắc mạch gây hoại tử thiếu máu nuôi u.
Cơ sở giải phẫu sinh lý tuần hoàn kép của gan
Nút mạch hóa chất (Transcatheter Arterial Chemoembolization - TACE) khai thác đặc điểm giải phẫu học độc nhất vô nhị của hệ thống tưới máu gan: nhu mô gan lành nhận 70-80% nguồn máu giàu dưỡng chất từ tĩnh mạch cửa (portal vein) và chỉ nhận 20-30% từ động mạch gan (hepatic artery).
Ngược lại, các khối u ác tính nguyên phát của gan (đặc biệt là ung thư biểu mô tế bào gan - Hepatocellular Carcinoma / HCC) trong quá trình tăng sinh mạch ác tính lại nhận hơn 90-95% nguồn cấp máu từ các nhánh của động mạch gan. Nhờ đó, việc luồn ống thông siêu chọn lọc vào động mạch gan nuôi u để bơm hóa chất và tắc mạch sẽ gây hoại tử thiếu máu và tiêu diệt khối u cực kỳ mạnh mẽ mà vẫn bảo tồn an toàn chức năng của nhu mô gan lành xung quanh nhờ nguồn cấp máu dồi dào từ tĩnh mạch cửa.
Phân loại các phương thức can thiệp TACE
Kỹ thuật TACE hiện đại được chia thành hai trường phái kỹ thuật chính:
| Phương thức kỹ thuật | Vật liệu tắc mạch & Cơ chế giải phóng | Ưu điểm và Hạn chế lâm sàng |
|---|---|---|
| TACE kinh điển (cTACE - Conventional TACE) | Hóa chất chống ung thư (Doxorubicin, Cisplatin) được nhũ hóa trộn lẫn với dầu cản quang Lipiodol; tiếp nối bằng bơm hạt xốp gelatin (Gelfoam) hoặc hạt PVA chặn dòng. | Lipiodol ngấm sâu chọn lọc vào vi mạch u và phát huỳnh quang trên DSA giúp kiểm soát diện tắc; chi phí hợp lý; nhược điểm là hóa chất giải phóng nhanh vào tuần hoàn chung gây tác dụng phụ toàn thân. |
| TACE hạt tải thuốc (DEB-TACE - Drug-Eluting Beads) | Sử dụng các hạt vi cầu polymer nhân tạo có kích thước chuẩn hóa (100-300 μm hoặc 300-500 μm) được nạp sẵn doxorubicin. | Tắc mạch cơ học chuẩn xác và giải phóng hóa chất từ từ liên tục kéo dài tại chỗ với nồng độ cực cao trong u; nồng độ thuốc trong huyết tương toàn thân rất thấp, giảm mạnh độc tính rụng tóc, suy tim và suy tủy. |
Chỉ định lâm sàng theo phân loại BCLC
Theo hướng dẫn điều trị ung thư gan quốc tế của Hiệp hội Nghiên cứu Bệnh Gan Châu Âu (EASL) và Hoa Kỳ (AASLD) dựa trên hệ thống phân loại Barcelona (BCLC):
- Chỉ định chuẩn mực hàng đầu (BCLC giai đoạn B - Trung gian): Dành cho bệnh nhân có nhiều khối u trong gan, kích thước u lớn, không còn chỉ định phẫu thuật cắt gan hoặc ghép gan, thể trạng toàn thân tốt (ECOG 0), và chức năng gan còn bù tốt (Child-Pugh A hoặc B điểm thấp).
- Điều trị bắc cầu (Bridging therapy - BCLC 0/A): Áp dụng cho các bệnh nhân có u gan giai đoạn sớm đang nằm trong danh sách chờ ghép gan nhằm khống chế khối u không phát triển vượt quá Tiêu chuẩn Milan trong thời gian chờ hiến tạng.
- Điều trị hạ giai đoạn (Downstaging): Làm giảm kích thước và thoái hóa khối u lớn để đưa bệnh nhân từ nhóm không mổ được về nhóm đủ điều kiện phẫu thuật cắt u hoặc đốt sóng cao tần (RFA).
Quy trình kỹ thuật và Hội chứng sau nút mạch
Thủ thuật được thực hiện trong phòng can thiệp mạch vô khuẩn: chọc kim qua động mạch đùi hoặc động mạch quay, luồn ống thông định hướng vào động mạch thân tạng và động mạch gan chung. Dưới sự trợ giúp của chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón (Cone-Beam CT) tích hợp trên máy DSA, bác sĩ can thiệp luồn vi ống thông (microcatheter đường kính siêu nhỏ < 2 French) vào sát cuống mạch nuôi u (can thiệp siêu chọn lọc) để bơm nhũ dịch diệt u cho đến khi dòng chảy động mạch nuôi u ngừng hoàn toàn.
Biến chứng thường gặp nhất là Hội chứng sau nút mạch (Post-embolization syndrome) biểu hiện bằng sốt, đau tức hạ sườn phải, buồn nôn và tăng men gan thoáng qua do phản ứng hoại tử tế bào u cấp tính. Các biến chứng nặng hiếm gặp gồm suy gan cấp, áp xe gan hoại tử, loét dạ dày - tá tràng do tắc mạch lạc chỗ, và viêm túi mật cấp hoại tử nếu vô tình làm tắc động mạch túi mật.