Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Lymphoma burkitt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng AnhBurkitt lymphoma

Tên gọi khácu lympho Burkittbệnh lymphoma BurkittBL

Lymphoma Burkitt là một thể u lympho ác tính không Hodgkin dòng tế bào B có mức độ ác tính cao, đặc trưng bởi sự chuyển đoạn nhiễm sắc thể mang gen MYC và hình ảnh mô bệnh học hình sao.

135 lượt xem Cập nhật 4/10/2026

Lymphoma Burkitt là một thể u lympho ác tính không Hodgkin dòng tế bào B có mức độ ác tính cao và tốc độ phân bào cực nhanh, đặc trưng bởi sự chuyển đoạn nhiễm sắc thể liên quan đến gen MYCMYC và hình ảnh mô bệnh học hình sao đặc trưng.

Định nghĩa và phân loại lâm sàng

Lymphoma Burkitt phát sinh từ các tế bào lympho B trung tâm mầm với thời gian nhân đôi tế bào trung bình chỉ khoảng 24 đến 48 giờ, thuộc nhóm u lympho tăng sinh nhanh nhất ở người. Bệnh được mô tả lần đầu bởi bác sĩ Denis Burkitt vào năm 1958 tại châu Phi xích đạo.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) phân loại lymphoma Burkitt thành ba biến thể dịch tễ chính:

  • Thể đặc hữu (endemic): Phổ biến nhất ở trẻ em tại vùng châu Phi hạ Sahara, liên quan chặt chẽ tới nhiễm virus Epstein-Barr (EBV) và sốt rét mạn tính, thường biểu hiện u ở vùng xương hàm hoặc ổ bụng.
  • Thể lẻ tẻ (sporadic): Xuất hiện rải rác trên toàn cầu, chiếm khoảng 1% đến 2% u lympho không Hodgkin ở người trưởng thành, thường khởi phát tại ổ bụng vùng hồi manh tràng.
  • Thể liên quan suy giảm miễn dịch: Thường gặp ở bệnh nhân nhiễm HIV hoặc người sau ghép tạng sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài.

Mặc dù có bối cảnh dịch tễ khác nhau, cả ba thể đều có chung cơ chế bệnh sinh là tái sắp xếp nhiễm sắc thể mang gen sinh ung MYCMYC.

Đặc điểm mô bệnh học và di truyền phân tử

Trên tiêu bản mô bệnh học kinh điển nhuộm HE, lymphoma Burkitt thể hiện mô hình "bầu trời đầy sao" (starry sky pattern). Hình ảnh này được tạo nên bởi các đại thực bào thực bào mảnh vụn nhân apoptosis phân bố rải rác giữa một quần thể tế bào lympho đơn dạng, kích thước trung bình và có tỷ lệ phân bào cực cao với chỉ số Ki-67 đạt gần 100%.

Về hóa mô miễn dịch, tế bào u biểu hiện các dấu ấn dòng tế bào B trưởng thành gồm CD19, CD20, CD10 và BCL6, đồng thời âm tính với protein chống chết theo chương trình BCL2.

Đặc trưng di truyền tế bào then chốt là sự chuyển đoạn nhiễm sắc thể mang gen MYCMYC ở nhánh dài nhiễm sắc thể số 8 (8q24) đến các vị trí gen chuỗi nặng hoặc chuỗi nhẹ của kháng thể:

  • Chuyển đoạn t(8;14)(q24;q32)t(8;14)(q24;q32): Gặp trong khoảng 85% các trường hợp, đưa gen MYCMYC đến vùng gen chuỗi nặng kháng thể (IGHIGH).
  • Chuyển đoạn t(2;8)(p12;q24)t(2;8)(p12;q24): Chuyển vị trí gen đến vùng gen chuỗi nhẹ kháng thể κ\kappa.
  • Chuyển đoạn t(8;22)(q24;q11)t(8;22)(q24;q11): Chuyển vị trí gen đến vùng gen chuỗi nhẹ kháng thể λ\lambda.

Sự tái sắp xếp này làm cho gen MYCMYC bị đặt dưới sự kiểm soát của các vùng tăng cường hoạt động liên tục của gen kháng thể, dẫn đến biểu hiện quá mức protein phiên mã MYCMYC thúc đẩy tế bào phân chia không kiểm soát.

Dịch tễ học và vai trò của virus Epstein-Barr

Phân bố dịch tễ của bệnh có sự khác biệt rõ rệt theo khu vực địa lý. Thể đặc hữu chiếm tỷ lệ u ác tính cao ở trẻ em châu Phi, với tỷ lệ dương tính với bộ gen EBV trong khối u lên tới khoảng 95%. Ở thể lẻ tẻ tại các nước phát triển, EBV chỉ hiện diện trong khoảng 15% đến 30% số ca bệnh.

Virus Epstein-Barr kích hoạt sự biến đổi tế bào B thông qua các kháng nguyên nhân EBNA và protein màng tiềm ẩn, tạo tiền đề cho sự sống sót của tế bào trước khi xảy ra chuyển đoạn MYCMYC.

Thể dịch tễ Khu vực phân bố chính Vị trí tổn thương điển hình Tỷ lệ gắn liền với EBV
Thể đặc hữu Vùng châu Phi hạ Sahara Xương hàm mặt, ổ bụng Khoảng 95%
Thể lẻ tẻ Bắc Mỹ, Tây Âu, toàn cầu Vùng hồi manh tràng, mạc treo Khoảng 15% – 30%
Thể suy giảm miễn dịch Toàn cầu (người nhiễm HIV/ghép tạng) Hạch ngoại vi, tủy xương, màng não Khoảng 30% – 40%

Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán

Khối u có đặc điểm lớn rất nhanh trong vài ngày hoặc vài tuần. Người bệnh thể lẻ tẻ thường nhập viện vì triệu chứng đau bụng cấp tính, khối u bụng sờ thấy được hoặc tắc ruột cơ học. Bệnh nhân có thể đi kèm các triệu chứng toàn thân gồm sốt kéo dài, đổ mồ hôi đêm và sút cân.

Quy trình chẩn đoán xác định dựa trên sinh thiết mô khối u nguyên vẹn kết hợp xét nghiệm lai tại chỗ huỳnh quang (FISH) phát hiện chuyển đoạn gen MYCMYC. Đánh giá giai đoạn bệnh đòi hỏi chụp CT hoặc PET-CT toàn thân, kèm theo chọc dịch não tủy và sinh thiết tủy xương để phát hiện sớm xâm lấn thần kinh trung ương.

Phác đồ điều trị và tiên lượng

Lymphoma Burkitt là bệnh lý cấp cứu huyết học nhạy cảm cao với hóa trị liệu đa hóa chất liều cao trong thời gian ngắn kết hợp kháng thể đơn dòng kháng CD20 (rituximab). Các phác đồ chuẩn bao gồm CODOX-M/IVAC (cyclophosphamide, vincristine, doxorubicin, methotrexate xen kẽ ifosfamide, etoposide, cytarabine) hoặc DA-EPOCH-R.

Bệnh nhân bắt buộc phải được điều trị dự phòng thần kinh trung ương bằng hóa chất tủy sống và theo dõi chặt chẽ hội chứng ly giải khối u cấp tính bằng truyền dịch tích cực và rasburicase.

Tiên lượng điều trị rất khả quan khi được phát hiện sớm; tỷ lệ sống sót toàn bộ 5 năm ở trẻ em có thể đạt trên 85% đến 90%, trong khi người trưởng thành điều trị đúng phác đồ đạt tỷ lệ sống sót không biến cố khoảng 70% đến 80%.

Câu hỏi thường gặp

Ba thể dịch tễ chính của lymphoma Burkitt khác nhau như thế nào?

Lymphoma Burkitt gồm thể đặc hữu (phổ biến ở trẻ em châu Phi, liên quan đến 95% nhiễm EBV và biểu hiện u hàm mặt), thể lẻ tẻ (gặp trên toàn cầu ở người lớn và trẻ em, thường phát sinh ở vùng hồi manh tràng ổ bụng), và thể liên quan suy giảm miễn dịch (chủ yếu ở người nhiễm HIV hoặc sau ghép tạng).

Gen MYC đóng vai trò gì trong sinh bệnh học của lymphoma Burkitt?

Chuyển đoạn nhiễm sắc thể đưa gen MYC (tại 8q24) đến gần các vùng điều hòa của gen kháng thể như IGH, IGK hoặc IGL. Điều này làm cho gen MYC biểu hiện liên tục ở mức rất cao, kích thích tế bào B tăng sinh dữ dội với thời gian nhân đôi chỉ 24 đến 48 giờ.

Tại sao bệnh nhân lymphoma Burkitt cần dự phòng hội chứng ly giải khối u?

Do khối u phân chia nhanh và cực kỳ nhạy cảm với hóa trị liệu, một lượng khổng lồ tế bào u bị tiêu diệt đồng loạt khi bắt đầu điều trị, giải phóng lượng lớn kali, phosphate và acid uric vào máu. Nếu không được bù dịch tích cực và dùng thuốc hạ acid uric (rasburicase hoặc allopurinol), bệnh nhân có nguy cơ suy thận cấp và rối loạn nhịp tim nguy hiểm.

Tài liệu tham khảo

  1. Molyneux, E. M., et al. (2012). Burkitt's lymphoma. The Lancet, 379(9822), 1234–1244. DOI: 10.1016/s0140-6736(11)61177-x
  2. Crombie, J., & LaCasce, A. (2021). The treatment of Burkitt lymphoma in adults. Blood, 137(6), 743–750. DOI: 10.1182/blood.2019004099
  3. Swerdlow, S. H., et al. (2016). The 2016 revision of the World Health Organization classification of lymphoid neoplasms. Blood, 127(20), 2375–2390. DOI: 10.1182/blood-2016-01-643569
  4. Schmitz, R., et al. (2012). Burkitt lymphoma pathogenesis and therapeutic targets from structural and functional genomics. Nature, 490(7418), 116–120. DOI: 10.1038/nature11378