Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Lactobacillus rhamnosus GG là gì? Đặc tính vi sinh và cơ chế

Tiếng AnhLactobacillus rhamnosus GG

Tên gọi khácLGGLactobacillus GGLacticaseibacillus rhamnosus GG

Lactobacillus rhamnosus GG (thường viết tắt là LGG) là một chủng vi khuẩn probiotic thuộc nhóm vi khuẩn axit lactic, được phân lập từ ruột người khỏe mạnh, đặc trưng bởi hệ thống lông nhung pili SpaCBA có ái lực bám dính đặc hiệu vào chất nhầy niêm mạc ruột và khả năng tiết các protein hòa tan p40 và p75 giúp bảo vệ biểu mô và điều hòa miễn dịch.

Cập nhật 11/9/2026

Lactobacillus rhamnosus GG (thường được viết tắt là LGG) là một chủng vi khuẩn probiotic thuộc nhóm vi khuẩn axit lactic, được phân lập từ ruột người khỏe mạnh và là một trong những vi sinh vật có lợi được nghiên cứu chuyên sâu nhất trong y học hiện đại. Sở hữu hệ thống lông nhung pili đặc hiệu có khả năng bám dính hiệu quả vào niêm mạc ruột người, cùng khả năng tiết ra các protein hòa tan bảo vệ biểu mô, chủng vi khuẩn này đóng vai trò then chốt trong việc duy trì tính toàn vẹn của hàng rào ruột, điều hòa đáp ứng miễn dịch niêm mạc và ức chế các tác nhân gây bệnh đường tiêu hóa. Bài viết cung cấp phân tích toàn diện về lịch sử phân lập, đặc điểm di truyền học và cấu trúc pili, cơ chế phân tử của các protein tiết đối với tế bào biểu mô, bằng chứng lâm sàng trong các hướng dẫn y khoa quốc tế và các lưu ý an toàn sinh học khi sử dụng.

Lịch sử phân lập và vị trí phân loại học vi sinh

Lịch sử của chủng vi khuẩn probiotic này gắn liền với công trình nghiên cứu tiên phong của hai nhà khoa học người Mỹ: Giáo sư Sherwood L. Gorbach và Giáo sư Barry R. Goldin thuộc Đại học Tufts. Vào năm 1983, trong nỗ lực tìm kiếm một chủng vi sinh vật sống có nguồn gốc tự nhiên từ cơ thể người sở hữu đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe của một probiotic lý tưởng, hai ông đã phân lập thành công chủng vi khuẩn này từ đường ruột của một người trưởng thành khỏe mạnh. Tên gọi viết tắt GG của chủng vi khuẩn được ghép từ hai chữ cái đầu trong họ của hai nhà khoa học phát minh. Sau quá trình nghiên cứu và thử nghiệm tính ổn định sinh học, chủng vi sinh vật này đã chính thức được cấp bằng sáng chế độc quyền vào năm 1989 và được gửi lưu trữ tại Bộ sưu tập Chủng vi sinh vật Chuẩn Hoa Kỳ dưới mã định danh ATCC 53103.

Theo tổng quan khoa học của Gorbach S. L. (2000) trên tạp chí The American Journal of Gastroenterology, để có thể tồn tại và phát huy hoạt tính sinh học trong đường tiêu hóa của vật chủ, chủng vi sinh vật probiotic phải vượt qua được các rào cản khắc nghiệt bao gồm độ axit cao của dịch vị dạ dày và tác động tẩy rửa phân giải màng của muối mật tại ruột non. Nghiên cứu của Gorbach S. L. (2000) đã chứng minh rằng chủng vi khuẩn GG sở hữu khả năng chống chịu cao trước môi trường axit dạ dày và dịch mật, nhờ đó có thể đi qua đường tiêu hóa trên trong trạng thái còn sống và tạm thời định cư tại ruột già.

Về mặt phân loại sinh học truyền thống, chủng vi khuẩn này thuộc chi Lactobacillus, loài Lactobacillus rhamnosus. Đây là các trực khuẩn Gram dương, hình que, không sinh bào tử, kị khí tùy ý và chuyển hóa carbohydrate thông qua con đường lên men dị hình tùy ý (facultatively heterofermentative), chủ yếu sinh axit lactic L(+) từ hexose nhưng có khả năng chuyển hóa pentose sinh axit lactic và axit axetic. Trong hệ thống phân loại vi sinh học hiện đại sau đợt tái cấu trúc phân loại quy mô lớn đối với chi Lactobacillus dựa trên phân tích phát sinh chủng loài hệ gen, loài này đã được chuyển sang chi mới với tên gọi khoa học là Lacticaseibacillus rhamnosus. Tuy nhiên, trong y văn lâm sàng, dược điển và thực tiễn thương mại toàn cầu, danh pháp kinh điển Lactobacillus rhamnosus GG vẫn được duy trì rộng rãi và công nhận là tên gọi chính thống của chủng vi sinh vật này.

Đặc điểm hệ gen và hệ thống lông nhung pili SpaCBA

Bước ngoặt quan trọng trong việc giải mã bản chất sinh học phân tử của chủng vi khuẩn GG được xác lập vào năm 2009 thông qua công trình nghiên cứu hệ gen so sánh do Kankainen M. và cs. (2009) thực hiện, công bố trên tạp chí Proceedings of the National Academy of Sciences (PNAS). Các tác giả đã hoàn tất việc giải mã trình tự toàn bộ hệ gen của chủng vi khuẩn này, hé lộ những đặc tính thích nghi độc nhất vô nhị phân biệt chủng vi sinh vật này với các chủng vi khuẩn lactic khác.

Theo nghiên cứu của Kankainen M. và cs. (2009), hệ gen của chủng vi khuẩn này là một nhiễm sắc thể đơn dạng vòng tròn khép kín có tổng kích thước chính xác là 3.010.111 cặp base. Phân tích so sánh hệ gen giữa chủng vi sinh vật này với chủng vi khuẩn họ hàng không có khả năng định cư lâu dài đã phát hiện ra các đảo hệ gen thích nghi chuyên biệt. Điểm khác biệt mang tính quyết định nhất được Kankainen M. và cs. (2009) chỉ ra chính là sự hiện diện của cụm gen spaCBA, mã hóa cho hệ thống lông nhung pili bề mặt phụ thuộc enzyme sortase, mang các đặc tính sinh học độc đáo:

  • Tiểu đơn vị SpaA (Trục lông nhung chính): Tạo thành cấu trúc thân dài dạng sợi polymer bện xoắn vươn ra xa khỏi lớp vỏ peptidoglycan của thành tế bào vi khuẩn, cho phép vi khuẩn tiếp cận lớp nhầy niêm mạc vượt qua rào cản lực đẩy tĩnh điện bề mặt.
  • Tiểu đơn vị SpaB (Gốc lông nhung): Nằm ở phần đáy của trục pili, đóng vai trò liên kết và cố định cấu trúc lông nhung vào thành tế bào vi khuẩn thông qua phản ứng xúc tác gắn đồng hóa trị của enzyme sortase.
  • Tiểu đơn vị SpaC (Protein kết dính đặc hiệu ở đầu ngọn và thân): Là thành phần chức năng quan trọng nhất được tích hợp dọc theo thân và đặc biệt tập trung ở đầu chóp của lông nhung. Tiểu đơn vị này chứa các miền gắn kết chuyên biệt có ái lực gắn kết cực cao với mucin niêm mạc ruột người.

Công trình của Kankainen M. và cs. (2009) đã chứng minh bằng thực nghiệm rằng hệ thống pili SpaCBA chính là cấu trúc phân tử chịu trách nhiệm trực tiếp cho khả năng bám dính bền vững của vi sinh vật vào lớp chất nhầy bảo vệ và bề mặt tế bào biểu mô ruột. Sự hiện diện của các sợi pili này giúp chủng vi sinh vật cạnh tranh vị trí bám dính với các mầm bệnh xâm lấn, đồng thời kích thích các phản ứng tín hiệu có lợi trong biểu mô mà các chủng vi khuẩn không có cấu trúc pili tương tự hoàn toàn không thể thực hiện được.

Cơ chế phân tử bảo vệ hàng rào niêm mạc ruột: Protein tiết p40 và p75

Một trong những đóng góp khoa học sâu sắc nhất trong việc giải thích cơ chế tương tác giữa vi khuẩn có lợi và tế bào vật chủ được công bố bởi nhóm nghiên cứu của Yan F. và cs. (2007) trên tạp chí Gastroenterology. Các tác giả đã phát hiện rằng bên cạnh cấu trúc thành tế bào, chủng vi khuẩn này còn giải phóng vào môi trường xung quanh các phân tử protein hòa tan có hoạt tính sinh học điều hòa tế bào mạnh mẽ.

Nghiên cứu của Yan F. và cs. (2007) đã phân lập và đặc trưng hóa hai loại protein hòa tan chủ đạo do vi sinh vật này tiết ra, được định danh lần lượt là protein p40 (trọng lượng phân tử khoảng 40 kDa) và protein p75 (trọng lượng phân tử khoảng 75 kDa). Hai phân tử protein này đóng vai trò như các phân tử truyền tin liên vương quốc (inter-kingdom signaling molecules), tác động trực tiếp lên bộ máy sinh học của tế bào người:

  • Kích hoạt thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR): Nghiên cứu của Yan F. và cs. (2007) đã chứng minh rằng các protein p40 và p75 có khả năng liên kết và kích thích quá trình tự phosphoryl hóa thụ thể EGFR nằm trên bề mặt ngọn của các tế bào biểu mô ruột. Sự hoạt hóa thụ thể này tương tự như tín hiệu của các yếu tố sinh trưởng nội sinh của cơ thể.
  • Khởi động con đường truyền tín hiệu sinh tồn Akt: Thông qua việc hoạt hóa thụ thể EGFR, hai phân tử protein hòa tan này kích hoạt dòng thác truyền tín hiệu nội bào qua enzyme phosphatidylinositol 3-kinase (PI3K) dẫn đến sự phosphoryl hóa protein kinase B (Akt). Hoạt hóa con đường Akt thúc đẩy quá trình tăng sinh tế bào và củng cố cấu trúc khung xương tế bào.
  • Ức chế quá trình chết tế bào theo chương trình (Apoptosis): Khi các tế bào biểu mô ruột bị tấn công bởi các cytokine viêm như yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF) hoặc interferon gamma, con đường tín hiệu Akt được kích hoạt bởi protein do vi sinh vật tiết ra sẽ ức chế hoạt động của các enzyme caspase, ngăn ngừa quá trình đứt gãy cấu trúc và chết rụng của tế bào biểu mô ruột.

Nhờ tác động của các protein p40 và p75 theo mô tả của Yan F. và cs. (2007), tính toàn vẹn của hàng rào ruột được bảo tồn vững chắc thông qua việc kích thích biểu hiện và duy trì định vị chuẩn xác của các protein liên kết vòng bịt (tight junction proteins) như occludin, claudin-1 và zonula occludens-1 (ZO-1). Quá trình này ngăn chặn hiện tượng tăng tính thấm biểu mô ruột (thường được gọi là hội chứng rò rỉ ruột), ngăn ngừa sự thẩm thấu ngược của các nội độc tố vi khuẩn lipopolysaccharide từ lòng ruột vào vòng tuần hoàn chung của cơ thể.

Điều hòa đáp ứng miễn dịch và cơ chế cạnh tranh sinh học

Bên cạnh tác động bảo vệ cơ học đối với hàng rào biểu mô, chủng vi khuẩn này tương tác mật thiết với hệ thống miễn dịch biểu mô ruột và mạng lưới vi sinh vật bản địa thông qua nhiều cơ chế phức hợp:

Điều hòa miễn dịch tế bào và thể dịch

Các thành phần phân tử bề mặt của vi sinh vật tiếp xúc trực tiếp với các tế bào tua gai (dendritic cells) nằm xen kẽ giữa các tế bào biểu mô ruột hoặc trong các mảng Peyer thuộc mô lympho liên kết niêm mạc ruột (GALT). Quá trình tiếp xúc này điều chỉnh sự trưởng thành của tế bào tua gai và hướng dẫn quá trình biệt hóa của các tế bào lympho T chưa trưởng thành theo hướng cân bằng:

  • Thúc đẩy sự phát triển của các tế bào lympho T điều hòa (Treg), kích thích sản xuất các cytokine chống viêm như interleukin-10 (IL-10) và yếu tố biến đổi tăng trưởng beta (TGF-beta), giúp kiểm soát phản ứng viêm quá mức và duy trì trạng thái dung nạp miễn dịch đường tiêu hóa.
  • Điều hòa tỷ lệ giữa phân nhóm tế bào T hỗ trợ loại 1 (Th1) và loại 2 (Th2), giúp giảm thiểu các phản ứng dị ứng qua trung gian kháng thể IgE trong các bệnh lý cơ địa dị ứng ở trẻ nhỏ.
  • Kích thích các tế bào tương bào tại màng đáy tăng cường tổng hợp và bài tiết kháng thể miễn dịch dịch thể dạng tiết sIgA (secretory IgA). Các phân tử sIgA được vận chuyển qua tế bào biểu mô vào lòng ruột, liên kết đặc hiệu với các kháng nguyên ngoại lai và độc tố vi khuẩn, ngăn chặn sự gắn kết của chúng lên niêm mạc.

Loại trừ cạnh tranh mầm bệnh và biến đổi vi môi trường

Chủng vi khuẩn này ngăn chặn sự xâm lấn và định cư của các vi khuẩn gây bệnh thông qua cơ chế cơ chế cạnh tranh sinh học tự nhiên:

  • Cạnh tranh không gian gắn kết: Nhờ hệ thống lông nhung pili SpaCBA phủ kín các thụ thể bám dính trên lớp chất nhầy niêm mạc, vi khuẩn tạo ra một rào cản vật lý ngăn cản các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn Salmonella, Escherichia coli gây tiêu chảy hay vi khuẩn kị khí Clostridioides difficile tiếp cận biểu mô.
  • Axit hóa vi môi trường cục bộ: Quá trình lên men carbohydrate của vi khuẩn sinh ra một lượng lớn axit lactic và axit axetic, làm giảm độ pH cục bộ tại bề mặt niêm mạc ruột. Môi trường axit này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các vi sinh vật cộng sinh có lợi khác trong khi ức chế mạnh mẽ sự sinh sôi và sản sinh độc tố của các vi khuẩn gây bệnh đường ruột.
  • Sinh tổng hợp các chất kháng khuẩn: Vi khuẩn giải phóng các chuỗi peptide kháng khuẩn có trọng lượng phân tử thấp và các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính ức chế vi khuẩn cạnh tranh trong hệ sinh thái vi sinh đường ruột.

Bằng chứng y học thực chứng và khuyến cáo lâm sàng quốc tế

Chủng vi khuẩn GG là một trong những chủng probiotic có nền tảng thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng phong phú và nhất quán nhất trên toàn cầu, được các tổ chức chuyên môn y khoa hàng đầu đưa vào các hướng dẫn điều trị chính thức:

Điều trị viêm dạ dày ruột cấp ở trẻ em theo hướng dẫn của ESPGHAN

Một dấu mốc quan trọng khẳng định vị thế y học thực chứng của chủng vi khuẩn này là văn bản đồng thuận lâm sàng của Hội Tiêu hóa, Gan mật và Dinh dưỡng Nhi khoa Châu Âu do Szajewska H. và cs. (2014) chủ trì, công bố trên tạp chí Journal of Pediatric Gastroenterology and Nutrition (JPGN). Hướng dẫn này tập trung đánh giá mức độ bằng chứng khoa học đối với việc ứng dụng các probiotic trong quản lý viêm dạ dày ruột cấp tính (tiêu chảy cấp) ở trẻ nhỏ:

Theo tài liệu đồng thuận của Szajewska H. và cs. (2014) thuộc Nhóm công tác Men vi sinh của ESPGHAN, chủng vi khuẩn Lactobacillus rhamnosus GG được xếp ở mức khuyến cáo mạnh (Strong Recommendation) với chất lượng bằng chứng ở mức thấp (Low quality of evidence) theo hệ thống phân loại GRADE, do có sự không đồng nhất nhất định giữa các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng. Hướng dẫn của Szajewska H. và cs. (2014) quy định rõ ràng rằng probiotic không thay thế liệu pháp bù nước và điện giải đường uống (ORS) mà đóng vai trò như một liệu pháp phối hợp hỗ trợ then chốt. Cụ thể, các dữ liệu phân tích chỉ ra rằng khi sử dụng chủng vi khuẩn này với liều lượng tối thiểu từ 10 tỷ CFU mỗi ngày (tương đương 10^10 CFU/ngày) trong thời gian từ 5 đến 7 ngày, thời gian kéo dài của cơn tiêu chảy được rút ngắn khoảng 24 giờ so với nhóm chứng dùng giả dược.

Tuy nhiên, trong văn bản cập nhật hướng dẫn lâm sàng của Szajewska H. và cs. (2020) công bố trên tạp chí Journal of Pediatric Gastroenterology and Nutrition, Nhóm công tác Men vi sinh của ESPGHAN đã điều chỉnh mức độ khuyến cáo đối với chủng vi khuẩn này trong điều trị viêm dạ dày ruột cấp ở trẻ em xuống mức khuyến cáo yếu (Weak recommendation) với độ chắc chắn bằng chứng rất thấp (Very low certainty of evidence). Sự điều chỉnh này phản ánh việc tổng hợp thêm các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên mù đôi đa trung tâm quy mô lớn được công bố sau đó, cho thấy đáp ứng lâm sàng giữa các quần thể bệnh nhi có sự khác biệt đáng kể và nhấn mạnh sự cần thiết phải cá thể hóa chỉ định trong thực hành y khoa.

Phòng ngừa tiêu chảy liên quan đến thuốc kháng sinh

Việc sử dụng kháng sinh phổ rộng thường phá hủy nghiêm trọng cấu trúc cân bằng của hệ vi sinh vật đường ruột, làm suy giảm mật độ vi khuẩn có lợi và tạo điều kiện cho các mầm bệnh cơ hội như Clostridioides difficile phát triển, dẫn đến tiêu chảy do kháng sinh (AAD). Trong nghiên cứu ứng dụng lâm sàng, việc bổ sung chủng vi khuẩn này song song cùng đợt điều trị kháng sinh giúp duy trì mật độ vi khuẩn lactic trong lòng ruột, bảo vệ hàng rào biểu mô và giảm đáng kể tỷ lệ mắc tiêu chảy do tác dụng phụ của kháng sinh ở cả trẻ em và người lớn.

Các chỉ định lâm sàng tiềm năng khác

Ngoài các chỉ định kinh điển về tiêu chảy cấp tính và tiêu chảy liên quan đến kháng sinh, chủng vi sinh vật này còn được nghiên cứu rộng rãi trong nhiều lĩnh vực bệnh học khác:

  • Hội chứng ruột kích thích và đau bụng chức năng ở trẻ em: Hỗ trợ điều hòa tính nhạy cảm thần kinh nội tạng và cân bằng nhu động tiêu hóa.
  • Bệnh chàm dị ứng và viêm da cơ địa: Một số nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận việc bổ sung chủng vi khuẩn này cho phụ nữ mang thai trong tam cá nguyệt cuối và trẻ sơ sinh có nguy cơ cao giúp làm giảm tỷ lệ phát triển viêm da cơ địa ở trẻ nhỏ.
  • Nhiễm khuẩn bệnh viện đường tiêu hóa và hô hấp: Giảm tần suất mắc các đợt nhiễm trùng đường hô hấp trên và viêm phổi mắc phải ở trẻ đi nhà trẻ hoặc bệnh nhân điều trị nội trú dài ngày.

So sánh đối chiếu với các chủng probiotic phổ biến

Bảng tổng hợp dưới đây đối chiếu các đặc tính sinh học, cơ chế phân tử then chốt và ứng dụng y khoa đặc thù giữa chủng vi khuẩn này với các chủng vi sinh vật probiotic tiêu biểu khác trong thực hành y dược:

Tiêu chí so sánh Lactobacillus rhamnosus GG Saccharomyces boulardii Bifidobacterium animalis Lactobacillus acidophilus NCFM
Bản chất sinh học Trực khuẩn Gram dương, vi khuẩn axit lactic Nấm men đơn bào không gây bệnh Trực khuẩn Gram dương, vi khuẩn kị khí tuyệt đối Trực khuẩn Gram dương, vi khuẩn axit lactic
Cấu trúc bám dính niêm mạc Lông nhung pili SpaCBA bám đặc hiệu mucin Không có pili, gắn cơ học tạm thời Protein bề mặt và các yếu tố bám màng Protein lớp bề mặt S-layer liên kết fibronectin
Cơ chế bảo vệ hàng rào ruột Tiết protein p40 và p75 hoạt hóa EGFR và Akt Tiết enzyme tiêu hóa độc tố Clostridioides Sản xuất axit béo chuỗi ngắn axetat và lactat Sản xuất axit lactic và bacteriocin lactacin
Tính dung nạp với kháng sinh Nhạy cảm tự nhiên với nhiều kháng sinh kháng khuẩn Đề kháng tự nhiên với mọi kháng sinh diệt khuẩn Nhạy cảm với phần lớn kháng sinh phổ rộng Nhạy cảm với penicillin và các kháng sinh tương tự
Chỉ định nổi bật theo hướng dẫn y tế Tiêu chảy cấp trẻ em và tiêu chảy do kháng sinh Tiêu chảy do Clostridioides difficile tái phát Táo bón chức năng và củng cố miễn dịch sơ sinh Hấp thu lactose và giảm chứng khó tiêu đường sữa

Hồ sơ an toàn sinh học và lưu ý thực hành y khoa

Chủng vi sinh vật này đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) công nhận danh hiệu Thường được coi là an toàn (GRAS) và được Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) xếp vào danh mục Đủ điều kiện suy đoán về tính an toàn (QPS). Chủng vi khuẩn không mang các gen kháng kháng sinh có khả năng chuyển dịch ngang nguy hiểm và không sinh tổng hợp các độc tố đường ruột.

Tuy nhiên, trong thực hành y khoa lâm sàng, việc chỉ định vi sinh vật sống đòi hỏi sự thận trọng đặc biệt đối với một số nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao:

  • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng: Các trường hợp suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc phải, bệnh nhân ghép tạng đang dùng thuốc ức chế miễn dịch liều cao, hoặc bệnh nhân ung thư đang trong giai đoạn hóa trị liệu suy tủy có nguy cơ hy hữu xảy ra nhiễm khuẩn huyết cơ hội do vi khuẩn probiotic xâm nhập qua niêm mạc vào máu.
  • Bệnh nhân đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm (CVC): Đã có một số báo cáo y văn ghi nhận nguy cơ nhiễm khuẩn huyết do thao tác mở gói men vi sinh dạng bột hoặc nang bột làm phát tán các phần tử vi khuẩn trong không khí bám dính vào đường truyền catheter tĩnh mạch. Cần hết sức thận trọng tránh mở bao bì sản phẩm probiotic gần khu vực đặt đường truyền tĩnh mạch trung tâm.
  • Bệnh nhân viêm tụy cấp thể hoại tử nặng hoặc hội chứng ruột ngắn: Cần có sự giám sát y tế chặt chẽ do niêm mạc ruột bị tổn thương hoại tử nghiêm trọng làm gia tăng đột biến tính thấm biểu mô.

Về thời điểm sử dụng phối hợp cùng thuốc kháng sinh diệt khuẩn, do bản chất là một chủng vi khuẩn, vi sinh vật này có thể bị tiêu diệt bởi các phân tử kháng sinh nếu tiếp xúc trực tiếp trong đường tiêu hóa. Do đó, nguyên tắc sử dụng khuyến nghị là uống chế phẩm men vi sinh cách xa thời điểm uống thuốc kháng sinh vài giờ để đảm bảo tỷ lệ sống sót tối đa của vi khuẩn khi đi vào lòng ruột.

Câu hỏi thường gặp

Lactobacillus rhamnosus GG bám dính vào niêm mạc ruột người nhờ cấu trúc nào?

Chủng vi khuẩn bám dính bền vững vào chất nhầy mucin nhờ hệ thống lông nhung pili bề mặt SpaCBA mã hóa bởi cụm gen spaCBA, đặc biệt là protein kết dính SpaC ở đầu chóp lông nhung.

Các protein p40 và p75 do Lactobacillus rhamnosus GG tiết ra bảo vệ ruột bằng cơ chế nào?

Các protein p40 và p75 kích hoạt thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì EGFR và con đường tín hiệu Akt, giúp ức chế quá trình chết rụng tế bào do cytokine viêm và duy trì các liên kết vòng bịt biểu mô.

Khuyến cáo lâm sàng của ESPGHAN về liều lượng sử dụng chủng vi khuẩn này trong tiêu chảy cấp như thế nào?

ESPGHAN khuyến cáo sử dụng chủng vi khuẩn này với liều tối thiểu từ 10 tỷ CFU mỗi ngày trong thời gian từ 5 đến 7 ngày như liệu pháp hỗ trợ bù nước điện giải ORS, giúp rút ngắn cơn tiêu chảy khoảng 24 giờ.

Tài liệu tham khảo

  1. Gorbach S. L. (2000). Probiotics and gastrointestinal health. The American Journal of Gastroenterology, 95(1 Suppl), S2–S4. DOI: 10.1016/s0002-9270(99)00806-0
  2. Kankainen M. và cs. (2009). Comparative genomic analysis of Lactobacillus rhamnosus GG reveals pili containing a human-mucus binding protein. Proceedings of the National Academy of Sciences, 106(40), 17193–17198. DOI: 10.1073/pnas.0908876106
  3. Yan F. và cs. (2007). Soluble Proteins Produced by Probiotic Bacteria Regulate Intestinal Epithelial Cell Survival and Growth. Gastroenterology, 132(2), 562–575. DOI: 10.1053/j.gastro.2006.11.022
  4. Szajewska H. và cs. (2014). Use of Probiotics for Management of Acute Gastroenteritis: A Position Paper by the ESPGHAN Working Group for Probiotics and Prebiotics. Journal of Pediatric Gastroenterology and Nutrition, 58(4), 531–539. DOI: 10.1097/mpg.0000000000000320
  5. Szajewska H. và cs. (2020). Use of Probiotics for the Management of Acute Gastroenteritis in Children: An Update. Journal of Pediatric Gastroenterology and Nutrition, 71(2), 261–269. DOI: 10.1097/MPG.0000000000002751