Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Lỗ hoàng điểm là gì? Phân độ Gass, cơ chế co kéo dịch kính và phẫu thuật bóc ILM

Tiếng Anhmacular hole

Tên gọi khácrách hoàng điểmfull-thickness macular holeFTMH

Lỗ hoàng điểm là một khuyết tật mất chất toàn bộ bề dày của lớp võng mạc thần kinh cảm thụ tại hố trung tâm hoàng điểm (fovea), dẫn đến ám điểm trung tâm và biến dạng thị giác nghiêm trọng ở mắt bị tổn thương.

357 lượt xem Cập nhật 3/9/2026

Định nghĩa lỗ hoàng điểm

Lỗ hoàng điểm (macular hole) là một dạng tổn thương giải phẫu tại vùng hoàng điểm của võng mạc, đặc trưng bởi sự hình thành một lỗ tròn hoặc oval nhỏ ở trung tâm võng mạc, nơi thị lực chi tiết và màu sắc được xử lý. Tình trạng này gây ra sự suy giảm nghiêm trọng thị lực trung tâm, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đọc, lái xe, nhận diện khuôn mặt và thực hiện các hoạt động cần thị lực cao.

Lỗ hoàng điểm chủ yếu gặp ở người lớn tuổi, đặc biệt là nữ giới sau 60 tuổi. Nguyên nhân chủ yếu là do sự thay đổi trong cấu trúc dịch kính – một chất dạng gel nằm trong nhãn cầu – khi nó co lại hoặc tách khỏi võng mạc theo tuổi tác. Quá trình tách dịch kính sau (posterior vitreous detachment) có thể gây lực kéo lên vùng hoàng điểm và làm xuất hiện lỗ.

Tình trạng này khác biệt hoàn toàn với các bệnh lý hoàng điểm khác như thoái hóa hoàng điểm do tuổi (AMD). Trong khi AMD có nguyên nhân chính từ tổn thương lớp biểu mô sắc tố võng mạc và mạch máu bên dưới, thì lỗ hoàng điểm là hậu quả cơ học do lực kéo dịch kính gây nên. Chẩn đoán và điều trị chính xác đòi hỏi phải phân biệt rõ ràng hai bệnh lý này dù triệu chứng có phần tương đồng.

Cấu trúc và chức năng của hoàng điểm

Hoàng điểm là vùng trung tâm của võng mạc, chiếm diện tích khoảng 5.5 mm và nằm gần ngay trục thị giác. Đây là nơi tập trung dày đặc tế bào nón – loại tế bào cảm quang có vai trò nhận diện chi tiết và màu sắc. Ở trung tâm hoàng điểm là fovea, vùng có đường kính khoảng 1.5 mm, nơi tế bào nón phân bố với mật độ tối đa, không có sự hiện diện của mạch máu hay tế bào gậy.

Cấu trúc này đảm bảo độ phân giải thị giác cao nhất, cho phép mắt người nhận biết các chi tiết cực nhỏ như chữ in hoặc nét mặt từ xa. Fovea được duy trì trong điều kiện lý tưởng nhờ độ mỏng võng mạc đặc biệt và sự chiếu sáng trực tiếp qua thủy tinh thể. Đây cũng là vùng dễ bị tổn thương nhất trước các yếu tố cơ học như lực kéo dịch kính.

Bảng sau thể hiện các đặc điểm chính của các vùng võng mạc liên quan:

Vị tríKích thướcLoại tế bào chiếm ưu thếChức năng chính
Fovea (trung tâm hoàng điểm)1.5 mmTế bào nónThị lực chi tiết cao
Parafovea2.5 mmTế bào nón và gậyHỗ trợ thị lực trung tâm
Perifovea5.5 mmTế bào gậyThị lực ngoại biên gần trung tâm

Sinh lý bệnh học của lỗ hoàng điểm

Sự hình thành lỗ hoàng điểm bắt nguồn từ hiện tượng thoái hóa dịch kính theo tuổi. Khi dịch kính hóa lỏng và co lại, nó có thể tách khỏi võng mạc trong một quá trình gọi là posterior vitreous detachment (PVD). Trong một số trường hợp, sự tách này không hoàn toàn hoặc dịch kính vẫn còn dính chặt vào vùng hoàng điểm, tạo ra lực kéo dọc (anteroposterior traction) hoặc lực cắt trượt (tangential traction).

Ban đầu, lực kéo này có thể gây ra sự biến dạng hoặc làm mỏng lớp tế bào thần kinh tại fovea. Nếu không được giải phóng, lực kéo tiếp tục phá vỡ cấu trúc võng mạc, dẫn đến hình thành một lỗ toàn độ. Sự hiện diện của màng tế bào thần kinh tăng sinh (epiretinal membrane – ERM) cũng góp phần tạo lực kéo ngang và thúc đẩy tiến triển lỗ hoàng điểm.

Bên cạnh yếu tố tuổi tác, một số yếu tố nguy cơ khác được ghi nhận gồm:

  • Phẫu thuật đục thủy tinh thể (cataract surgery)
  • Bệnh võng mạc đái tháo đường hoặc cao huyết áp
  • Chấn thương mắt kín hoặc xuyên nhãn cầu
  • Lỗ hoàng điểm ở mắt đối diện (nguy cơ mắt còn lại lên tới 10–15%)

Phân loại và phân giai đoạn

Phân loại lỗ hoàng điểm có vai trò quan trọng trong tiên lượng điều trị và quyết định phẫu thuật. Phân loại phổ biến nhất hiện nay là theo Gass (1988), phân chia tiến trình bệnh thành bốn giai đoạn dựa vào hình ảnh lâm sàng và OCT:

  1. Giai đoạn 1: Võng mạc mỏng tại fovea, hình thành pseudocyst, không có lỗ toàn độ
  2. Giai đoạn 2: Hình thành lỗ nhỏ (< 400 µm), thường còn dính dịch kính
  3. Giai đoạn 3: Lỗ lớn hơn, vẫn còn dịch kính gắn một phần
  4. Giai đoạn 4: Lỗ lớn có tách hoàn toàn dịch kính sau

Hiệp hội Mắt Anh (Royal College of Ophthalmologists) đề xuất thêm phân loại theo kích thước dựa trên đường kính lỗ ở mặt võng mạc trong (inner opening):

  • Lỗ nhỏ: < 250 µm
  • Lỗ trung bình: 250–400 µm
  • Lỗ lớn: > 400 µm

OCT (Optical Coherence Tomography) hiện là phương tiện chính xác nhất để đánh giá giai đoạn và kích thước, thay thế vai trò soi đáy mắt gián tiếp truyền thống. Dữ liệu này rất quan trọng để xác định chỉ định mổ và tiên lượng hồi phục sau điều trị.

Triệu chứng lâm sàng

Bệnh nhân mắc lỗ hoàng điểm thường không có triệu chứng ở giai đoạn đầu. Khi lỗ tiến triển hoặc lan rộng, các biểu hiện thị lực bắt đầu rõ ràng. Thị lực trung tâm bị ảnh hưởng đầu tiên, trong khi thị lực ngoại biên thường vẫn được bảo tồn. Đây là lý do nhiều người bệnh chậm phát hiện nếu không kiểm tra định kỳ.

Những triệu chứng đặc trưng bao gồm:

  • Giảm thị lực trung tâm: Bệnh nhân mô tả việc nhìn thấy vùng mờ hoặc bóng đen ở trung tâm tầm nhìn, khiến việc đọc hoặc nhìn rõ chi tiết trở nên khó khăn.
  • Méo hình (metamorphopsia): Các đường thẳng (như khung cửa, chữ viết) bị cong hoặc biến dạng.
  • Khó khăn trong nhận diện khuôn mặt: Do mất khả năng phân biệt chi tiết nhỏ.
  • Xuất hiện điểm mù (scotoma): Một vùng không thể nhìn thấy tại trung tâm ảnh, ngay cả khi mắt vẫn mở và không có vật cản.

Thử nghiệm Amsler Grid có thể phát hiện sớm biến dạng hình ảnh khi người bệnh nhìn vào lưới vuông và thấy các ô bị cong, lệch hoặc biến mất ở giữa. Đây là công cụ đơn giản, có thể sử dụng tại nhà hoặc trong phòng khám.

Chẩn đoán hình ảnh

Chẩn đoán lỗ hoàng điểm dựa chủ yếu vào soi đáy mắt và các kỹ thuật hình ảnh hỗ trợ. Trong đó, OCT (Optical Coherence Tomography) được xem là tiêu chuẩn vàng. OCT cung cấp hình ảnh cắt ngang võng mạc với độ phân giải vi mô, cho phép xác định cấu trúc lớp võng mạc, kích thước lỗ, sự tồn tại của dịch kính và các yếu tố kèm theo như vết rách võng mạc hay màng giới hạn trong (ILM).

Các công cụ chẩn đoán phổ biến:

  • OCT: Xác định hình thái lỗ, phân giai đoạn và theo dõi sau mổ.
  • Soi đáy mắt gián tiếp: Hỗ trợ phát hiện các tổn thương phối hợp như xuất huyết, bong võng mạc.
  • Chụp huỳnh quang mạch võng mạc (FFA): Áp dụng khi nghi ngờ bệnh lý mạch máu đi kèm như tân mạch hoặc viêm võng mạc.

Dưới đây là ví dụ minh họa về đặc điểm OCT ở các giai đoạn lỗ hoàng điểm:

Giai đoạnHình ảnh OCTGhi chú
1Giảm phản xạ tại fovea, hình thành khoang trốngChưa có lỗ toàn độ
2Lỗ nhỏ có đáy hình chữ VDịch kính còn dính cục bộ
3Lỗ lớn hơn, thường có hiện tượng phù quanhChưa tách hoàn toàn dịch kính
4Lỗ lớn, đồng đều, dịch kính sau tách rời hoàn toànThường kèm co kéo ít

Tham khảo thêm hình ảnh thực tế tại AAO – Macular Hole OCT Gallery.

Điều trị lỗ hoàng điểm

Phương pháp điều trị chuẩn hiện nay là phẫu thuật cắt dịch kính (pars plana vitrectomy) nhằm giải phóng lực kéo và tạo điều kiện cho võng mạc liền trở lại. Trong phẫu thuật, bác sĩ sẽ loại bỏ dịch kính, bóc lớp màng giới hạn trong (ILM) xung quanh lỗ và bơm khí nội nhãn (thường là SF6 hoặc C3F8).

Bong bóng khí này tạo áp lực nội nhãn giúp ép võng mạc xuống, hỗ trợ liền lỗ. Sau phẫu thuật, bệnh nhân thường được yêu cầu nằm sấp trong 3–7 ngày để giữ bóng khí ở đúng vị trí, tối ưu hóa hiệu quả phẫu thuật.

Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị:

  • Kích thước lỗ: Lỗ < 400 µm có tỉ lệ liền cao hơn
  • Thời gian mắc bệnh: Can thiệp sớm trong 6 tháng đầu cho kết quả tốt hơn
  • Tình trạng lớp tế bào thị giác: Nếu còn nguyên vẹn, khả năng hồi phục thị lực cao

Tỷ lệ đóng lỗ thành công trong các nghiên cứu hiện đạt trên 90% với kỹ thuật hiện đại. Tuy nhiên, khả năng cải thiện thị lực tùy thuộc vào từng ca, đặc biệt là độ nhạy và hồi phục của lớp tế bào thần kinh đã bị tổn thương.

Tiên lượng và theo dõi

Tiên lượng thị lực sau mổ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, chủ yếu là giai đoạn lỗ, kích thước, và thời gian tồn tại trước can thiệp. Những trường hợp phát hiện sớm và lỗ nhỏ có khả năng hồi phục thị lực từ 2 đến 5 dòng trên bảng đo thị lực.

Theo dõi sau mổ nên thực hiện định kỳ bằng OCT để đánh giá sự liền lỗ, xác định biến chứng như tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể hoặc bong võng mạc. Nếu lỗ không đóng hoặc tái phát, có thể chỉ định mổ lại, đôi khi cần kết hợp kỹ thuật tiên tiến như ghép màng amniotic, ILM flap hoặc autologous tissue transplant.

Phòng ngừa và phát hiện sớm

Không có biện pháp phòng ngừa tuyệt đối cho lỗ hoàng điểm nguyên phát. Tuy nhiên, ở các bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao – đặc biệt đã mắc lỗ hoàng điểm ở một mắt – nên theo dõi định kỳ bằng soi đáy mắt và OCT để phát hiện sớm tổn thương đối bên.

Người trên 60 tuổi có thể tự kiểm tra tại nhà bằng Amsler Grid mỗi tuần để phát hiện sớm biến dạng thị giác. Bất kỳ thay đổi nào như cong hình, mờ trung tâm nên được kiểm tra ngay tại cơ sở chuyên khoa.

Câu hỏi thường gặp

Cơ chế bệnh sinh chính dẫn đến hình thành lỗ hoàng điểm vô căn ở người cao tuổi là gì?

Do sự co kéo tiếp tuyến và co kéo trước - sau bất thường của màng dịch kính vỏ phía trước hoàng điểm trong quá trình bong dịch kính sau không hoàn toàn, làm xé rách các lớp tế bào thần kinh tại hố fovea.

Phân loại lỗ hoàng điểm theo hệ thống Gass dựa trên những giai đoạn nào?

Giai đoạn 1 (dọa lỗ hoàng điểm/bong fovea); Giai đoạn 2 (lỗ toàn bề dày nhỏ dưới 400 micromet); Giai đoạn 3 (lỗ toàn bề dày lớn không kèm bong dịch kính sau); và Giai đoạn 4 (lỗ hoàng điểm toàn bề dày kèm bong dịch kính sau hoàn toàn khỏi gai thị).

Phẫu thuật cắt dịch kính (PPV) kết hợp bóc màng ngăn trong (ILM peeling) đem lại hiệu quả điều trị thế nào?

Là tiêu chuẩn vàng trong điều trị ngoại khoa, giúp giải phóng hoàn toàn lực co kéo tiếp tuyến, kích thích sự dịch chuyển và đóng kín lỗ võng mạc, đạt tỷ lệ đóng lỗ giải phẫu trên 90% khi kết hợp bơm khí nở (SF6 hoặc C3F8) nội nhãn.

Các nghiên cứu khoa học về “Lỗ hoàng điểm”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Choroidal hypertransmission width on optical coherence tomography: a prognostic biomarker in idiopathic macular hole surgery

    Micol Alkabes và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Vai trò tiên lượng của bề rộng xuyên thấu hắc mạc trước mổ được khảo sát qua nghiên cứu đoàn hệ trên 36 mắt phẫu thuật lỗ hoàng điểm vô căn bằng pars plana vitrectomy. Thị lực cải thiện từ 0.75 xuống 0.2 logMAR (p < 0.001), trong đó bề rộng choroidal hypertransmission giải thích phương sai thị lực cao nhất (R2 = 0.35). Thông số này là dấu ấn sinh học hữu ích trên ảnh chụp cắt lớp, dù nghiên cứu bị giới hạn bởi cỡ mẫu 36 ca phẫu thuật thành công.

  • Macular hole with epiretinal proliferation: diagnostic value of en-face optical coherence tomography and clinical characteristics

    Jaehwan Choi và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Tình trạng tăng sinh trên võng mạc kèm lỗ hoàng điểm toàn bộ độ dày vô căn được khảo sát qua nghiên cứu hồi cứu trên 318 mắt. Kỹ thuật en-face OCT phát hiện thêm tổn thương ở 15.3% số mắt mà B-scan OCT bỏ sót, và nhóm có tăng sinh phục hồi thị lực kém hơn (−0.23 so với −0.41 logMAR, p = 0.001). Đây là công cụ chẩn đoán giá trị giúp phân tầng tiên lượng, dù cơ chế làm giảm thị lực ở nhóm này vẫn cần làm rõ thêm.

  • Relationship between long-term visual function and the ratio of foveal avascular zone area in eyes with macular hole and healthy fellow eyes

    Takumi Ando và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Mối liên quan giữa thị giác và diện tích vùng vô mạch hoàng điểm được đánh giá qua nghiên cứu trên 31 bệnh nhân phẫu thuật lỗ hoàng điểm bằng vitrectomy. Diện tích vùng FAZ giảm từ 0.42 xuống 0.24 mm2 sau 1 tháng (p < 0.001), và tỷ lệ so với mắt đối bên tương quan với thị lực 12 tháng (r = 0.475). Tỷ số này là dấu ấn tiềm năng dự báo chức năng thị giác dài hạn, dù cỡ mẫu theo dõi còn hạn chế.

  • Real-world experience of full-thickness traumatic macular hole among young patients

    Ragukumar Venugopal và cộng sự2024International Journal of Retina and Vitreous

    AI tóm tắt

    Biểu hiện bệnh học và kết quả điều trị lỗ hoàng điểm chấn thương ở người trẻ được phân tích qua hồi cứu trên 144 bệnh nhân. Nam giới chiếm 89.58% với đường kính lỗ trung bình 619.34 μm; phẫu thuật vitrectomy đạt tỷ lệ đóng lỗ 66.67% và thị lực ban đầu dự đoán mạnh kết quả sau mổ (R2 = 0.677). Số liệu cung cấp bằng chứng dịch tễ thực tế giá trị, dù mức cải thiện thị lực còn hạn chế (1.07 logMAR).

  • Macular hole following scleral buckling for rhegmatogenous retinal detachment: a case series

    Fangyu Wang và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Biến chứng tổn thương lỗ hoàng điểm sau phẫu thuật ấn độn củng mạc điều trị bong võng mạc được phân tích trong nghiên cứu loạt ca trên 483 mắt. Tác giả ghi nhận biến chứng ở 0.83% số ca phẫu thuật scleral buckling, trong đó 3 mắt thủng hoàn toàn đã đóng sau mổ lại và 1 mắt tổn thương dạng lớp tự lành. Báo cáo cảnh báo nguy cơ biến chứng hoàng điểm ở mắt cận thị nặng, dù số ca phát hiện còn ít để xác định cơ chế bệnh sinh chi tiết.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Mối tương quan giữa cấu trúc hố trung tâm và kết quả thị lực sau phẫu thuật lỗ hoàng điểm: một nghiên cứu chụp cắt lớp quang học kết hợp phổ

    Dịch bởi AICorrelation between foveal structure and visual outcome following macular hole surgery: a spectral optical coherence tomography study

    Zofia Michalewska và cộng sự2008146 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Mối tương quan vi cấu trúc foveal và thị lực sau mổ lỗ hoàng điểm được đánh giá qua hồi cứu trên 68 mắt bằng spectral optical coherence tomography. Sau phẫu thuật cắt dịch kính bóc màng ngăn trong, thị lực phục hồi tốt liên quan chặt với hình thái đóng lỗ hoàng điểm hình chữ U và lớp thụ cảm ánh sáng nguyên vẹn. Ảnh chụp cắt lớp độ phân giải cao đem lại giá trị đánh giá cấu trúc vượt trội, dù nghiên cứu còn giới hạn do thiết kế hồi cứu.

  • CAUSATIVE FACTORS OF RETINAL DETACHMENT IN MACULAR HOLES

    Hiroyuki Morita và cộng sự1991Retina131 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Yếu tố nguy cơ gây biến chứng retinal detachment ở mắt lỗ hoàng điểm được phân tích qua khảo sát thống kê trên 209 mắt. Tỷ lệ bong võng mạc đạt 97.6% ở nhóm cận thị trên -8.25 D và 96.0% ở mắt có giãn phình hậu cực (p < 0.05). Kết quả xác định cận thị nặng và giãn phình là yếu tố nguy cơ cốt lõi ở bệnh nhân lỗ hoàng điểm, dù chưa ghi nhận ảnh hưởng đáng kể từ bong dịch kính sau.

  • Spectral-domain optical coherence tomography images of inner/outer segment junctions and macular hole surgery outcomes

    Maiko Inoue và cộng sự2009130 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khả năng dự đoán thị lực sau mổ lỗ hoàng điểm vô căn được đánh giá qua nghiên cứu trên 54 mắt bằng ảnh chụp spectral-domain OCT. Tỷ lệ đóng lỗ hoàng điểm đạt 100% kèm thị lực tăng từ 0.67 lên 0.16 logMAR sau 12 tháng (p < 0.001), trong đó khiếm khuyết mối nối segment junction tương quan nghịch với thị lực. Đo đạc vi cấu trúc cung cấp thước đo tiên lượng khách quan, dù nghiên cứu mới thực hiện tại một trung tâm đơn lẻ.

  • Macular hole closure patterns: an updated classification

    Tommaso Rossi và cộng sự2020100 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đặc điểm phục hồi giải phẫu sau phẫu thuật lỗ hoàng điểm được đánh giá qua hồi cứu trên 253 mắt bằng SD-OCT. Tỷ lệ đóng lỗ đạt 95.2%, trong đó dạng đóng Type 1 cho thị lực tốt nhất (p < 0.001) và 16.5% số mắt chuyển dịch hình thái đóng có thị lực vượt trội (0.57 so với 0.51 logMAR). Hệ thống phân loại mới giúp mô tả chuẩn xác cấu trúc võng mạc, dù cần kiểm chứng tiến cứu để hoàn thiện giá trị tiên lượng.

  • Bilaterality of idiopathic macular holes

    Mary Lou Lewis và cộng sự199689 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tỷ lệ tổn thương hai mắt bilaterality và diễn tiến tự nhiên của lỗ hoàng điểm vô căn được phân tích qua hồi cứu trên 550 người bệnh. Tỷ lệ bị hai mắt tích luỹ đạt 19% sau 48 tháng, trong khi 79% mắt bị lỗ hoàng điểm không mổ giảm thị lực xuống 20/200 sau 36 tháng. Số liệu đem lại cơ sở quan trọng để tư vấn tiên lượng mắt đối bên, dẫu dữ liệu thu thập qua nhiều thập niên trước kỷ nguyên vi phẫu hiện đại.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Đánh giá phẫu thuật cắt dịch kính, bóc màng ngăn trong vạt quặt ngược điều trị bong võng mạc do lỗ hoàng điểm nguyên phát

    2021Tạp chí Nghiên cứu Y học1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tác động của phẫu thuật điều trị bong võng mạc do lỗ hoàng điểm cận thị cao được ghi nhận qua nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 26 mắt. Kỹ thuật cắt dịch kính kèm vạt quặt ngược màng ngăn trong giúp 88,46% mắt áp võng mạc, 62,96% đóng lỗ hoàng điểm và thị lực đạt 1,33 logMAR sau 6 tháng. Can thiệp mang lại thành công giải phẫu vượt trội, song còn hạn chế do cỡ mẫu nhỏ và mức độ giãn phình hậu cực nặng.

  • ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG NHUỘM MÀNG NGĂN TRONG BẰNG HỖN HỢP TRYPAN BLUE 0.08% PHA GLUCOSE 10% VỚI TỶ LỆ 1:1

    Văn Bạn Trương và cộng sự2022Tạp chí Y học Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Kỹ thuật hỗ trợ bóc màng ở mắt lỗ hoàng điểm giai đoạn 2–4 được đánh giá qua nghiên cứu can thiệp lâm sàng trên 27 người bệnh. Hỗn hợp Trypan blue 0,08% và glucose 10% tỷ lệ 1:1 giúp 96,3% mắt bóc màng thành công, đạt tỷ lệ đóng kín lỗ hoàng điểm 85,2% và 66,7% ca tăng trên 2 hàng thị lực sau 3 tháng. Chế phẩm mang lại hiệu quả nhuộm tương phản rõ rệt, dẫu còn hạn chế do thiếu nhóm đối chứng so sánh.

  • NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA ĐẶC ĐIỂM HÌNH THỂ LỖ HOÀNG ĐIỂM CHẤN THƯƠNG VỚI KẾT QUẢ PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ

    Trương Khánh Vân Thẩm và cộng sự2021Tạp chí Y học Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Mối liên quan giữa hình thái tổn thương và tiên lượng phẫu thuật được đánh giá qua nghiên cứu can thiệp trên 61 mắt có lỗ hoàng điểm do chấn thương. Sau thủ thuật cắt dịch kính phối hợp bóc màng ngăn trong và bơm khí nở, tỷ lệ đóng kín lỗ hoàng điểm đạt 80,3% và 57,4% mắt tăng thị lực từ 2 dòng trở lên tại mốc 12 tháng. Ghi nhận cho thấy nang bờ và đỉnh lỗ nhỏ là yếu tố tiên lượng thuận lợi, dù dịch dưới bờ làm giảm tỷ lệ đóng giải phẫu.

  • KẾT QUẢ BAN ĐẦU CỦA PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ LỖ HOÀNG ĐIỂM DO CHẤN THƯƠNG ĐỤNG DẬP NHÃN CẦU

    Trương Khánh Vân Thẩm và cộng sự2021Tạp chí Y học Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổn thương đụng dập nhãn cầu được theo dõi trong nghiên cứu mô tả trên 33 mắt phẫu thuật lỗ hoàng điểm do chấn thương. Thủ thuật cắt dịch kính kết hợp bóc màng ngăn trong đạt tỷ lệ đóng lỗ hoàng điểm 81,8%, trong đó 57,6% đóng type 1 và 45,5% mắt cải thiện thị lực từ 2 dòng Snellen sau 3 tháng. Can thiệp cho kết quả giải phẫu khả quan, song tỷ lệ đóng ở nhóm mổ lại chỉ đạt 44,44% và cấu trúc ellipsoid chưa hồi phục hoàn toàn.

  • Kết quả OCT trên bệnh nhân sau phẫu thuật điều trị bong võng mạc do lỗ hoàng điểm

    2021Tạp chí Nghiên cứu Y học0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Biến đổi vi cấu trúc hố trung tâm sau phẫu thuật bong võng mạc do lỗ hoàng điểm được đánh giá qua nghiên cứu mô tả trên 27 mắt. Nhờ kỹ thuật cắt dịch kính tạo vạt quặt ngược màng ngăn trong, 100% mắt áp võng mạc thành công và tỷ lệ đóng lỗ hoàng điểm trên phim OCT đạt 63%. Can thiệp mang lại hiệu quả phục hồi giải phẫu rõ rệt, song tổn thương lớp tế bào quang thụ vẫn còn dai dẳng và thị lực chưa có khác biệt giữa các phân nhóm.

Mới nhất tại Việt Nam

  • MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT CẮT DỊCH KÍNH ĐIỀU TRỊ BONG VÕNG MẠC DO LỖ HOÀNG ĐIỂM

    Kiếm Hiệp Nguyễn2021Tạp chí Y học Việt Nam

    AI tóm tắt

    Yếu tố tiên lượng điều trị bong võng mạc do lỗ hoàng điểm được làm rõ qua nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 52 mắt. Can thiệp cắt dịch kính phối hợp bóc màng ngăn trong đạt tỷ lệ áp võng mạc 80,8%, đóng kín lỗ hoàng điểm 61,5% và thị lực tăng lên 1,35 logMAR. Báo cáo chỉ ra kích thước lỗ quyết định phục hồi thị lực, song kết quả giải phẫu còn bị cản trở bởi trục nhãn cầu dài và giãn phình hậu cực.

  • Đặc điểm lâm sàng của lỗ hoàng điểm do chấn thương đụng dập nhãn cầu

    Nguyễn Minh Thi và cộng sự2021Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Đặc điểm tổn thương mắt ở người trẻ được làm rõ qua nghiên cứu mô tả trên 33 bệnh nhân bị lỗ hoàng điểm do chấn thương đụng dập. Toàn bộ người bệnh là nam giới với 57,6% mắt thị lực dưới 20/200, cùng 72,7% ca có đỉnh lỗ hoàng điểm rộng từ 400 µm trở lên trên phim OCT. Khảo sát phản ánh nguy cơ tiên lượng hồi phục kém do tổn thương mô nặng, kèm thực trạng 33,33% bệnh nhân đến viện muộn sau 1 năm.

Tài liệu tham khảo

  1. Sawaguchi (2017). MACULAR HOLE FORMATION IDENTIFIED WITH INTRAOPERATIVE OCT DURING VITRECTOMY FOR VITREOMACULAR TRACTION SYNDROME. RETINAL Cases &amp; Brief Reports. DOI: 10.1097/icb.0000000000000377
  2. Koerner (2000). Vitrectomy for macular pucker and vitreomacular traction syndrome. Macular Edema. DOI: 10.1007/978-94-011-4152-9_30
  3. Kuhn (2010). Traction Maculopathies: Vitreomacular Traction Syndrome, Cellophane Maculopathy, Macular Pucker, Macular Hole. Retinal and Vitreoretinal Diseases and Surgery. DOI: 10.5005/jp/books/11238_22