Chấn thương đụng dập nhãn cầu (closed globe blunt ocular trauma / contusion injury) là nhóm tổn thương mắt kín phát sinh khi có một lực cơ học tù tác động mạnh vào nhãn cầu nhưng không gây rách thủng toàn bộ bề dày của màng bọc củng mạc hoặc giác mạc. Dù bảo tồn được tính toàn vẹn của vỏ bọc bên ngoài, sóng xung kích thủy tĩnh lan truyền bên trong mắt có thể gây ra những tổn thương phá hủy nghiêm trọng cho cả bán phần trước và bán phần sau, đe dọa trực tiếp đến thị lực của người bệnh.
Cơ chế tác động cơ sinh học
Khi nhãn cầu bị một vật thể tù va đập mạnh (như quả bóng, nắm đấm, nút chai):
- Sự biến dạng hình học nhãn cầu: Trục trước - sau của nhãn cầu bị nén ép đột ngột khiến đường kính xích đạo buộc phải giãn nở bù trừ tức thì, tạo lực kéo căng xé rách tại các điểm bám giải phẫu của mống mắt, thể mi và chân võng mạc.
- Sóng xung kích thủy tĩnh (Hydraulic shock wave): Năng lượng cơ học truyền qua chất dịch lỏng của thủy dịch và dịch kính, dội ngược vào các cấu trúc đáy mắt gây phù nề và đứt rách các lớp tế bào cảm thụ thị giác.
Tổn thương giải phẫu theo bán phần nhãn cầu
Tùy thuộc vào vị trí và mức độ truyền lực, các tổn thương thực thể có thể bao gồm:
| Khu vực giải phẫu | Tổn thương lâm sàng thường gặp | Nguy cơ biến chứng thứ phát |
|---|---|---|
| Bán phần trước | Xuất huyết tiền phòng (hyphema), đứt chân mống mắt (iridodialysis), rách cơ co đồng tử gây giãn đồng tử chấn thương | Tăng nhãn áp cấp tính, ngấm máu giác mạc, dính góc tiền phòng |
| Thể thủy tinh | Đục thể thủy tinh hình hoa thị do chấn thương, bán lệch hoặc lệch hoàn toàn thể thủy tinh | Glaucoma do lệch thể thủy tinh làm nghẽn đồng tử, suy giảm thị lực nặng |
| Bán phần sau | Phù võng mạc Berlin (commotio retinae), rách vỡ màng hắc mạc, rách chân võng mạc (retinal dialysis) | Bong võng mạc do chấn thương, lỗ hoàng điểm, sẹo xơ thoái hóa hoàng điểm |
| Thần kinh thị giác | Bệnh thần kinh thị giác chấn thương (TON) do đụng dập hoặc chèn ép ống thị giác | Mất phản xạ đồng tử hướng tâm (RAPD), teo gai thị và mù lòa vĩnh viễn |
Nguyên tắc xử trí cấp cứu và theo dõi nhãn khoa
Tiếp cận chẩn đoán và điều trị cần được tiến hành bài bản để bảo tồn chức năng thị giác:
- Đánh giá ban đầu: Đo thị lực từng mắt, soi đèn khe sinh hiển vi, đo nhãn áp (tránh ấn mạnh nhãn cầu nếu nghi ngờ có vỡ củng mạc kín), kiểm tra phản xạ đồng tử và soi đáy mắt sau khi đã giãn đồng tử cẩn trọng.
- Chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu: Chụp CT sọ não - hốc mắt không cản quang cắt lát mỏng (1 mm) để loại trừ vỡ sàn hốc mắt (blow-out fracture) hoặc dị vật hốc mắt; siêu âm mắt B-scan đánh giá tình trạng dịch kính và võng mạc khi môi trường trong suốt bị vẩn đục do xuất huyết.
- Điều trị nội khoa: Người bệnh xuất huyết tiền phòng cần được nghỉ ngơi bất động đầu cao 30-45 độ, nhỏ thuốc liệt thể mi giảm đau (atropine), thuốc hạ nhãn áp (như timolol, brimonidine, tránh dùng dẫn xuất prostaglandin ở pha viêm cấp) và đeo khiên bảo vệ mắt.
- Chỉ định can thiệp phẫu thuật: Phẫu thuật rửa tiền phòng khi nhãn áp tăng cao không đáp ứng nội khoa kéo dài hoặc có dấu hiệu ngấm máu giác mạc; phẫu thuật cắt dịch kính và hàn laser võng mạc khi có rách hoặc bong võng mạc.