Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Lão hóa thành công (successful aging) là gì?

Tiếng Anhsuccessful aging

Tên gọi khácgià hóa thành công

Lão hóa thành công là mô hình lão khoa học định nghĩa quá trình già hóa đạt trạng thái tối ưu thông qua ba thành phần cốt lõi: nguy cơ thấp về bệnh tật và khuyết tật, duy trì chức năng nhận thức và thể chất ở mức cao, cùng sự tích cực gắn kết với các mối quan hệ xã hội và hoạt động có ý nghĩa.

Cập nhật 27/9/2026

Lão hóa thành công (tiếng Anh: successful aging) là khái niệm trung tâm của lão khoa học hiện đại, chỉ trạng thái già hóa đạt được sự bảo tồn tối ưu về chức năng sinh lý, nhận thức tâm thần và sự gắn kết tích cực với đời sống xã hội. Khái niệm này đánh dấu sự chuyển dịch quan trọng khỏi mô hình y sinh học truyền thống—vốn thường đồng nhất tuổi già với quá trình thoái hóa bệnh lý tất yếu—để hướng tới việc nhận diện các yếu tố có thể can thiệp nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống của người cao tuổi.

Nguồn gốc lịch sử và mô hình lý thuyết kinh điển

Trong suốt nhiều thập kỷ của thế kỷ trước, nghiên cứu y khoa về tuổi già chủ yếu tập trung vào các tổn thương thực thể và mức suy giảm chức năng trung bình của cơ thể. Năm 1987, hai nhà nghiên cứu John W. Rowe và Robert L. Kahn đã công bố công trình nền tảng trên tạp chí Science, phản biện quan điểm lão khoa truyền thống và đề xuất phân biệt rành mạch giữa hai hình thái già hóa:

  • Lão hóa thông thường (usual aging): Quá trình già hóa trong đó các yếu tố ngoại cảnh (lối sống thiếu lành mạnh, môi trường độc hại, chế độ dinh dưỡng không hợp lý) làm trầm trọng thêm các suy giảm sinh học tự nhiên, dẫn đến nguy cơ cao mắc các bệnh mạn tính và suy giảm chức năng sớm.
  • Lão hóa thành công: Quá trình già hóa trong đó các yếu tố ngoại cảnh giữ vai trò trung tính hoặc tích cực, giúp giảm thiểu tối đa các tổn thương chức năng sinh lý, duy trì năng lực thể chất và trí tuệ tương đương với các nhóm tuổi trẻ hơn.

Đến năm 1997, trên tạp chí The Gerontologist, Rowe và Kahn đã hệ thống hóa và xác lập mô hình ba thành phần cốt lõi của lão hóa thành công. Theo mô hình này, lão hóa thành công không đơn thuần là sự vắng mặt của bệnh tật, mà là sự giao thoa đồng thời của ba yếu tố độc lập nhưng tương tác chặt chẽ:

  1. Xác suất mắc bệnh và tàn tật do bệnh ở mức thấp: Không chỉ bao gồm việc không có bệnh lý mạn tính trầm trọng mà còn bao gồm sự vắng mặt của các yếu tố nguy cơ tim mạch, chuyển hóa hoặc suy giảm chức năng vận động.
  2. Năng lực chức năng thể chất và nhận thức ở mức cao: Khả năng duy trì sự minh mẫn về trí tuệ (nhớ, học hỏi, giải quyết vấn đề) và thể lực cần thiết để thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày mà không cần sự trợ giúp từ bên ngoài.
  3. Tích cực tham gia và gắn kết với cuộc sống: Được cấu thành bởi hai nhánh hoạt động chính: duy trì các mối quan hệ liên cá nhân thân thiết (chia sẻ tình cảm, hỗ trợ xã hội) và tham gia các hoạt động tạo ra năng suất hoặc mang lại ý nghĩa tinh thần cho cộng đồng.

Các định nghĩa tác nghiệp và biến thiên thực nghiệm quốc tế

Mặc dù mô hình của Rowe và Kahn nhận được sự quan tâm rộng rãi, việc chuyển hóa các khái niệm lý thuyết thành bộ tiêu chí định lượng trong nghiên cứu dịch tễ học đã bộc lộ sự thiếu nhất quán sâu sắc giữa các nhà nghiên cứu.

Trong một phân tích tổng quan hệ thống quy mô lớn công bố năm 2006 trên tạp chí The American Journal of Geriatric Psychiatry, Depp và Jeste đã rà soát 28 nghiên cứu định lượng độc lập và nhận diện tới 29 định nghĩa tác nghiệp khác nhau về lão hóa thành công. Kết quả phân tích cho thấy:

  • Tỷ lệ người cao tuổi đạt chuẩn lão hóa thành công trung bình trên toàn bộ các nghiên cứu là 35.8% (với độ lệch chuẩn 19.8%), nhưng dải dao động cực kỳ rộng, kéo dài từ 0.4% đến 95%. Sự chênh lệch khổng lồ này phản ánh việc tiêu chuẩn đánh giá bị phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ khắt khe của bộ công cụ đo lường.
  • Trong số 29 định nghĩa tác nghiệp được khảo sát, có tới 26 định nghĩa (chiếm tỷ lệ áp đảo) bắt buộc phải có tiêu chí đánh giá về chức năng thể chất hoặc tình trạng vắng mặt khuyết tật.
  • Khi phân tích phân nhóm, các nghiên cứu đưa tiêu chí khuyết tật vào định nghĩa chỉ ghi nhận tỷ lệ lão hóa thành công trung bình là 27.2%, trong khi các nghiên cứu loại trừ tiêu chí này có tỷ lệ thành công trung bình tăng vọt lên mức 63.8%.

Tính chất khắt khe và hạn chế của mô hình Rowe và Kahn càng được minh chứng rõ rệt hơn qua nghiên cứu của McLaughlin và các cộng sự năm 2010 trên tạp chí The Journals of Gerontology Series B. Sử dụng bộ dữ liệu đại diện quốc gia Hoa Kỳ (Health and Retirement Study - HRS) trên nhóm người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên qua bốn mốc điều tra liên tiếp, nhóm tác giả nhận thấy tỷ lệ người cao tuổi đáp ứng đầy đủ bộ tiêu chuẩn Rowe và Kahn không vượt quá 11.9% ở bất kỳ năm khảo sát nào:

  • Năm 1998: tỷ lệ đạt chuẩn là 11.9%.
  • Năm 2000: tỷ lệ đạt chuẩn giữ ở mức 11.9%.
  • Năm 2002: tỷ lệ đạt chuẩn giảm xuống còn 11.0%.
  • Năm 2004: tỷ lệ đạt chuẩn tiếp tục giảm còn 10.9%.

Các phát hiện thực nghiệm này chỉ ra rằng nếu định nghĩa lão hóa thành công theo các tiêu chí sinh y học thuần túy, gần 90% dân số cao tuổi trong xã hội hiện đại sẽ bị gán nhãn là không thành công, từ đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xem xét lại tính khả thi và đạo đức của khái niệm này trong hoạch định chính sách công.

Bước chuyển biến khái niệm: Từ lão hóa thành công sang lão hóa khỏe mạnh của WHO

Trước những bất cập mang tính loại trừ của mô hình Rowe và Kahn, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã khởi xướng một bước ngoặt lý thuyết quan trọng. Trong Báo cáo Toàn cầu về Lão hóa và Sức khỏe năm 2015 và bài tổng quan chính sách của Beard và cộng sự công bố năm 2016 trên tạp chí The Lancet, WHO chính thức đề xuất khung khái niệm Lão hóa khỏe mạnh (Healthy Ageing) thay thế cho lão hóa thành công.

WHO định nghĩa lão hóa khỏe mạnh là quá trình phát triển và duy trì năng lực chức năng cho phép người cao tuổi có được trạng thái an sinh toàn diện. Khung lý thuyết này phân định rõ ba thành tố:

  • Năng lực nội sinh (Intrinsic Capacity): Tổng hòa toàn bộ khả năng thể chất và tinh thần mà một cá nhân sở hữu, bao gồm sức mạnh vận động, chức năng nhận thức, trạng thái tâm lý ổn định, giác quan nhạy bén và sinh lực chuyển hóa năng lượng.
  • Môi trường sống (Environment): Bao gồm không gian sống gia đình, môi trường vật chất cộng đồng, các chính sách an sinh xã hội, dịch vụ y tế và mạng lưới gắn kết liên cá nhân.
  • Năng lực chức năng (Functional Ability): Sự kết hợp năng động giữa năng lực nội sinh và môi trường sống. Một người cao tuổi có thể bị suy giảm năng lực nội sinh do mắc bệnh mạn tính nhưng nếu được hỗ trợ bởi môi trường vật chất thuận lợi (như nhà ở không có rào cản kiến trúc, phương tiện trợ thính, giao thông công cộng tiếp cận dễ dàng) thì họ vẫn hoàn toàn có thể duy trì năng lực chức năng cao để tự chủ sinh hoạt và đóng góp cho xã hội.

Đại hội đồng Liên Hợp Quốc đã chính thức phát động Thập kỷ Lão hóa Khỏe mạnh, chuyển dịch trọng tâm quốc tế từ định chuẩn thành công sang xây dựng môi trường nâng đỡ năng lực chức năng cho mọi người cao tuổi. Khung tiếp cận này giúp gỡ bỏ định kiến nhị phân giữa thành công và thất bại, nhìn nhận tuổi già như một tiến trình đa dạng và liên tục.

Thực trạng dịch tễ học và bối cảnh chăm sóc sức khỏe người cao tuổi tại Việt Nam

Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ già hóa dân số nhanh hàng đầu thế giới. Bối cảnh già hóa nhanh nhưng thu nhập trung bình còn khiêm tốn tạo nên nhiều thách thức đặc thù cho các mục tiêu lão hóa tối ưu.

Khảo sát của Saito, Vũ và Đặng năm 2023 trên tạp chí Innovation in Aging, dựa trên dữ liệu nền tảng của Nghiên cứu Dọc về Lão hóa và Sức khỏe tại Việt Nam (LSAHV) trên mẫu 4370 người cao tuổi, đã cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện đầu tiên theo mô hình Rowe và Kahn tại Việt Nam:

  • Tỷ lệ người cao tuổi Việt Nam đạt chuẩn lão hóa thành công theo mô hình Rowe và Kahn chỉ đạt 16.2%.
  • Xét theo từng tiêu chí thành phần: tỷ lệ không mắc các bệnh mạn tính nghiêm trọng đạt 35.0%; tỷ lệ không bị khuyết tật chức năng đạt 88.5%; tỷ lệ duy trì chức năng nhận thức cao đạt 55.1%; tỷ lệ chức năng thể chất cao đạt 77.9%; và tỷ lệ chủ động gắn kết với cuộc sống xã hội đạt 79.7%.
  • Mô hình hồi quy chỉ ra rằng rào cản lớn nhất ngăn người cao tuổi Việt Nam chạm đến chuẩn mực lão hóa thành công kinh điển chính là gánh nặng bệnh tật mạn tính tích lũy.

Nghiên cứu của Nguyễn Trung Anh, Vũ Thị Thanh Huyền và Phạm Thắng năm 2019 trên tạp chí International Journal of Environmental Research and Public Health khảo sát 523 người cao tuổi nông thôn tại huyện Sóc Sơn cho thấy hội chứng suy yếu là một thực trạng dịch tễ nổi cộm:

  • Tỷ lệ người cao tuổi bị suy yếu chiếm 21.7% và tiền suy yếu chiếm tới 65.6%, trong khi tỷ lệ hoàn toàn khỏe mạnh chỉ chiếm 12.7%.
  • Hội chứng suy yếu làm suy giảm rõ rệt chất lượng cuộc sống: chỉ số EQ-5D-5L ở nhóm người cao tuổi suy yếu rơi xuống mức 0.58 so với mức 0.70 ở nhóm tiền suy yếu và khỏe mạnh.

Tương tự, khảo sát của Huỳnh và cộng sự năm 2022 trên 584 người cao tuổi tại Thành phố Hồ Chí Minh ghi nhận tỷ lệ hội chứng suy yếu là 19.0% và tiền suy yếu là 64.0%. Thực trạng đa bệnh lý và suy giảm thể lực ở người cao tuổi khẳng định rằng việc áp đặt nguyên mẫu sinh y học hoàn hảo là không phù hợp với thực tiễn dịch tễ học cộng đồng.

Nhằm chủ động ứng phó với thách thức già hóa dân số, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Quyết định 1579/QĐ-TTg ngày 13 tháng 10 năm 2020 phê duyệt Chương trình Chăm sóc sức khỏe người cao tuổi đến năm 2030. Chương trình xác định các chỉ tiêu bao phủ y tế và an sinh xã hội cụ thể:

  • Đến năm 2030, bảo đảm 100% người cao tuổi có thẻ bảo hiểm y tế;
  • Ít nhất 90% người cao tuổi được phát hiện, điều trị và quản lý các bệnh không lây nhiễm phổ biến;
  • Hình thành mạng lưới chăm sóc y tế lão khoa và câu lạc bộ liên thế hệ tự giúp nhau nhằm nâng đỡ năng lực chức năng cho người cao tuổi ngay tại cơ sở.

Các phê phán học thuật và viễn cảnh tiến trình cuộc đời

Khái niệm lão hóa thành công của Rowe và Kahn đã vấp phải nhiều luồng phản biện sâu sắc từ các nhà xã hội học và lão khoa học nhân văn trong suốt hai thập kỷ qua.

Bốn luồng phê phán hệ thống

Trong bài tổng quan hệ thống công bố năm 2015 trên The Gerontologist, Martinson và Berridge đã phân tích toàn diện các tài liệu phê phán và chỉ ra rằng các mô hình định chuẩn về lão hóa thành công mang tính loại trừ tự nhiên. Khi thiết lập một chuẩn mực về thành công, mô hình này mặc nhiên tạo ra một bộ phận người già bị coi là thất bại nếu họ mang trong mình các khiếm khuyết thể chất hay bệnh mạn tính. Tác giả tổng kết bốn xu hướng học thuật phê phán chính:

  1. Xu hướng mở rộng tiêu chí: Đề xuất bổ sung các chỉ số tâm lý học tích cực, năng lực phục hồi tinh thần và ý nghĩa cuộc sống vào bộ tiêu chí đánh giá.
  2. Xu hướng lắng nghe trải nghiệm nội tại: Chỉ trích các nhà khoa học áp đặt tiêu chuẩn khách quan từ bên ngoài mà bỏ quên quan niệm chủ quan của chính người già về sự viên mãn.
  3. Xu hướng phê phán cấu trúc: Nhấn mạnh rằng mô hình Rowe và Kahn quy giản sức khỏe về trách nhiệm cá nhân (tập thể dục, ăn uống), từ đó dẫn tới nguy cơ đổ lỗi cho nạn nhân và che đậy những bất bình đẳng mang tính hệ thống.
  4. Xu hướng đề xuất hệ quy chiếu mới: Thay thế khái niệm thành công mang tính cạnh tranh bằng các khái niệm nhân văn hơn như lão hóa hài hòa hoặc lão hóa tích cực.

Nghịch lý khuyết tật giữa chủ quan và khách quan

Sự xung đột giữa đánh giá khách quan của chuyên gia y tế và nhận thức chủ quan của người cao tuổi được minh chứng qua nghiên cứu đoàn hệ Alameda County của Strawbridge và cộng sự năm 2002. Kết quả đối chiếu cho thấy:

  • Có tới 50.3% người cao tuổi tự đánh giá bản thân đang lão hóa thành công;
  • Trong khi đó, nếu áp dụng bộ tiêu chí khách quan khắt khe của Rowe và Kahn trên cùng nhóm đối tượng này, tỷ lệ đạt chuẩn chỉ là 18.8%.

Hiện tượng này được các nhà lão khoa học gọi là nghịch lý khuyết tật (disability paradox): nhiều người cao tuổi dù sống chung với các căn bệnh mạn tính hoặc hạn chế chức năng vận động vẫn cảm nhận cuộc sống của họ rất trọn vẹn nhờ sự thích ứng tâm lý, mối quan hệ gia đình ấm áp và tinh thần lạc quan.

Viễn cảnh tiến trình cuộc đời và phê phán ý thức hệ tân tự do

Stowe và Cooney năm 2015 đã phê phán mô hình Rowe và Kahn vì chỉ xem xét tuổi già như một lát cắt tĩnh ở giai đoạn cuối đời. Dưới lăng kính lý thuyết tiến trình cuộc đời và nguyên lý bất lợi tích lũy, sức khỏe tuổi già là hệ quả cộng dồn của điều kiện kinh tế, dinh dưỡng thời thơ ấu, môi trường nghề nghiệp và giáo dục trải dài suốt nhiều thập kỷ. Đòi hỏi một người cả đời lao động nặng nhọc trong môi trường khó khăn phải đạt chuẩn chức năng y sinh học hoàn hảo như tầng lớp có điều kiện là một nghịch lý phi thực tế.

Đồng thời, phân tích của Katz và Calasanti năm 2015 chỉ rõ rằng khái niệm lão hóa thành công rất dễ bị đồng hóa bởi tư tưởng tân tự do khi thương mại hóa tuổi già thành các dự án tiêu dùng cá nhân (như thực phẩm bổ sung, dịch vụ chống lão hóa tư nhân), từ đó biện minh cho sự cắt giảm hỗ trợ công của nhà nước đối với hệ thống an sinh và chăm sóc dài hạn.

Bảng so sánh tổng hợp: Mô hình Rowe & Kahn và Khung Lão hóa khỏe mạnh của WHO

Tiêu chí so sánh Mô hình Rowe & Kahn (1987, 1997) Khung Lão hóa khỏe mạnh của WHO (2015, 2016)
Bản chất khái niệm Trạng thái nhị phân (thành công so với thất bại/thông thường). Quá trình liên tục và năng động nhằm nâng cao an sinh.
Quan điểm về bệnh tật Bắt buộc phải có nguy cơ thấp hoặc không có bệnh tật mạn tính và tàn tật. Chấp nhận sự hiện diện của bệnh mạn tính; trọng tâm là quản lý và bù trừ chức năng.
Yếu tố quyết định Tập trung chủ yếu vào năng lực nội tại và hành vi lối sống cá nhân. Tương tác hai chiều giữa năng lực nội sinh của cá nhân và môi trường sống.
Đối tượng thụ hưởng Có tính chọn lọc cao, loại trừ nhóm người có khuyết tật hoặc đa bệnh lý. Bao trùm toàn bộ dân số người cao tuổi, kể cả những người suy yếu nặng.
Định hướng chính sách Khuyến khích rèn luyện cá nhân, phòng ngừa nguy cơ y sinh học từ sớm. Kiến tạo môi trường thân thiện, xây dựng hệ thống chăm sóc dài hạn và y tế tích hợp.

Tổng kết lại, sự phát triển từ mô hình lão hóa thành công kinh điển của Rowe và Kahn sang khung tiếp cận toàn diện của Tổ chức Y tế Thế giới phản ánh sự trưởng thành của lão khoa học hiện đại. Một xã hội thích ứng già hóa nhân văn không phải là xã hội áp đặt những tiêu chuẩn hoàn hảo không tưởng lên người cao tuổi, mà là xã hội tạo lập môi trường công bằng, an toàn để mọi người cao tuổi—bất kể tình trạng sức khỏe hay hoàn cảnh kinh tế—đều có thể sống tự chủ, có phẩm giá và duy trì sự gắn kết ý nghĩa với cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình lão hóa thành công của Rowe và Kahn gồm những thành phần cốt lõi nào?

Mô hình Rowe và Kahn xác lập ba thành phần giao thoa: thứ nhất là xác suất mắc bệnh và tàn tật do bệnh ở mức thấp; thứ hai là năng lực chức năng nhận thức và thể chất được bảo tồn ở mức cao; thứ ba là sự chủ động gắn kết với cuộc sống thông qua quan hệ liên cá nhân và các hoạt động tạo ra giá trị.

Tại sao các chuyên gia lão khoa xã hội phê phán mô hình Rowe và Kahn?

Các nhà nghiên cứu phê phán mô hình này quá tập trung vào góc nhìn sinh y học thuần túy, mang tính định chuẩn loại trừ khi mặc định coi người mắc bệnh mạn tính hoặc khuyết tật là thất bại. Ngoài ra, mô hình này bị chỉ trích vì quy trách nhiệm về cá nhân mà bỏ qua các yếu tố bất bình đẳng cấu trúc xã hội tích lũy suốt vòng đời.

Khái niệm Lão hóa khỏe mạnh của WHO khác gì so với Lão hóa thành công?

Tổ chức Y tế Thế giới chuyển trọng tâm sang Lão hóa khỏe mạnh, định nghĩa đây là quá trình phát triển và duy trì năng lực chức năng cho phép an sinh ở tuổi già. Khung của WHO nhấn mạnh sự tương tác giữa năng lực nội sinh của cá nhân và môi trường sống, khẳng định người cao tuổi mắc bệnh mạn tính vẫn có thể lão hóa khỏe mạnh nếu được sống trong môi trường nâng đỡ phù hợp.

Thực trạng đạt chuẩn lão hóa thành công tại Việt Nam hiện nay như thế nào?

Các khảo sát dịch tễ học thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy tỷ lệ người cao tuổi đáp ứng toàn diện tiêu chí sinh y học khắt khe của Rowe và Kahn còn tương đối khiêm tốn, chỉ đạt khoảng 16.2% theo dữ liệu khảo sát LSAHV. Gánh nặng bệnh không lây nhiễm, tình trạng suy yếu và rào cản kinh tế xã hội là những thách thức chính.

Tài liệu tham khảo

  1. Rowe, J. W., & Kahn, R. L. (1987). Human aging: Usual and successful. Science, 237(4811), 143-149. DOI: 10.1126/science.3299702
  2. Rowe, J. W., & Kahn, R. L. (1997). Successful aging. The Gerontologist, 37(4), 433-440. DOI: 10.1093/geront/37.4.433
  3. Depp, C. A., & Jeste, D. V. (2006). Definitions and predictors of successful aging: A comprehensive review of larger quantitative studies. The American Journal of Geriatric Psychiatry, 14(1), 6-20. DOI: 10.1097/01.jgp.0000192501.03069.bc
  4. McLaughlin, S. J., Connell, C. M., Heeringa, S. G., Li, L. W., & Roberts, J. S. (2010). Successful aging in the United States: Prevalence estimates from a national sample of older adults. The Journals of Gerontology Series B: Psychological Sciences and Social Sciences, 65B(2), 216-226. DOI: 10.1093/geronb/gbp101
  5. Beard, J. R., Officer, A., de Carvalho, I. A., Sadana, R., Pot, A. M., Michel, J. P., Drewnowski, P., Kritchevsky, S., Martin, L. G., Prina, M., & Rowe, J. W. (2016). The World Report on Ageing and Health: A policy framework for healthy ageing. The Lancet, 387(10033), 2145-2154. DOI: 10.1016/s0140-6736(15)00516-4
  6. Saito, Y., Vu, L. T. H., & Dang, N. A. (2023). Successful aging among older persons in Viet Nam. Innovation in Aging, 7(Suppl 1), 1160. DOI: 10.1093/geroni/igad104.1160
  7. Nguyen, A. T., Nguyen, L. H., Nguyen, T. X., Nguyen, T. T. H., Nguyen, H. T. T., Nguyen, T. N., Pham, H. Q., Tran, B. X., Latkin, C. A., Ho, C. S. H., Ho, R. C. M., Pham, T., & Vu, H. T. T. (2019). Frailty prevalence and association with health-related quality of life impairment among rural community-dwelling older adults in Vietnam. International Journal of Environmental Research and Public Health, 16(20), 3869. DOI: 10.3390/ijerph16203869
  8. Strawbridge, W. J., Wallhagen, M. I., & Cohen, R. D. (2002). Successful aging and well-being: Self-rated compared with Rowe and Kahn. The Gerontologist, 42(6), 727-733. DOI: 10.1093/geront/42.6.727
  9. Huynh, G., Pham, L. A., Vo, T. T. T., Than, H. M., & Nguyen, T. N. (2022). Frailty and associated factors among the elderly in Vietnam: A cross-sectional study. Geriatrics, 7(4), 85. DOI: 10.3390/geriatrics7040085
  10. Thủ tướng Chính phủ. (2020). Quyết định số 1579/QĐ-TTg ngày 13/10/2020 phê duyệt Chương trình Chăm sóc sức khỏe người cao tuổi đến năm 2030. Nguồn
  11. Martinson, M., & Berridge, C. (2015). Successful aging and its discontents: A systematic review of the social gerontology literature. The Gerontologist, 55(1), 58-69. DOI: 10.1093/geront/gnu037
  12. Stowe, J. D., & Cooney, T. M. (2015). Examining Rowe and Kahn's concept of successful aging: Importance of taking a life course perspective. The Gerontologist, 55(1), 43-50. DOI: 10.1093/geront/gnu055
  13. Katz, S., & Calasanti, T. (2015). Critical perspectives on successful aging: Does it “appeal more than it illuminates”? The Gerontologist, 55(1), 26-33. DOI: 10.1093/geront/gnu027