Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Kiểm toán là gì? Các công bố khoa học về Kiểm toán

Tiếng AnhAuditing

Kiểm toán là quá trình độc lập và có hệ thống nhằm thu thập, đánh giá bằng chứng về các thông tin tài chính hoặc phi tài chính của một thực thể để xác định và báo cáo về mức độ phù hợp giữa các thông tin đó với các chuẩn mực đã được thiết lập.

310 lượt xem Cập nhật 8/9/2026

Kiểm toán (Auditing) là quy trình kiểm tra, xác minh và bày tỏ ý kiến chuyên môn độc lập của kiểm toán viên về tính trung thực và hợp lý của các báo cáo tài chính trên các khía cạnh trọng yếu theo khuôn khổ chuẩn mực kế toán hiện hành.

quá trình xác định, đánh giá và kiểm soát các thông tin tài chính, hoạt động kinh doanh của một tổ chức hoặc công ty. Quá trình này được thực hiện bởi các chuyên gia kiểm toán có khả năng độc lập và không liên quan đến số liệu được kiểm toán. Mục đích của kiểm toán là đảm bảo tính chính xác, trung thực và công bằng trong việc báo cáo tài chính của tổ chức. Các công việc kiểm toán bao gồm kiểm tra các bảng cân đối kế toán, quy trình kế toán, kiểm tra rủi ro và việc tuân thủ các quy định và quy trình. Kiểm toán là quá trình kiểm tra và đánh giá các thông tin tài chính, kế toán, và hoạt động kinh doanh của một tổ chức, công ty hoặc cá nhân. Nhiệm vụ chính của một nhóm kiểm toán hoặc một cá nhân kiểm toán là xác minh tính chính xác và đáng tin cậy của báo cáo tài chính và thông tin kế toán.

Các công việc được thực hiện trong quá trình kiểm toán bao gồm:

1. Kiểm tra những tài liệu, hồ sơ và ghi chép tài chính: Kiểm toán viên sẽ xem xét và kiểm tra các báo cáo tài chính, hồ sơ kế toán, hợp đồng, biên bản họp và các tài liệu khác liên quan để xác định tính chính xác và hợp lệ của thông tin.

2. Kiểm tra các giao dịch tài chính: Kiểm toán viên phân tích và kiểm tra những giao dịch tài chính của tổ chức, ví dụ: doanh thu, chi phí, nguồn vốn, công nợ, khấu hao, lưu chuyển tiền tệ, v.v.

3. Kiểm tra hiệu quả và tuân thủ quy trình kế toán và quy định pháp lý: Kiểm toán viên đánh giá việc áp dụng và tuân thủ các quy trình, quy định kế toán và quy định pháp lý. Điều này bao gồm kiểm tra tính hợp lệ, chính xác và hoàn thành của các báo cáo tài chính và các thông tin liên quan khác.

4. Đánh giá rủi ro: Kiểm toán viên xem xét và đánh giá các rủi ro tiềm ẩn liên quan đến thông tin tài chính và hoạt động kinh doanh, bao gồm cả rủi ro chính trị, pháp lý, tài chính và quản lý.

Sau quá trình kiểm toán, kiểm toán viên sẽ đưa ra ý kiến và báo cáo về tính chính xác, trung thực và đáng tin cậy của báo cáo tài chính. Báo cáo kiểm toán có thể chứa ý kiến đồng ý, ý kiến không đồng ý hoặc ý kiến có giới hạn nếu có bất kỳ vấn đề nào cần được chú ý.

Quá trình kiểm toán được thực hiện để cung cấp sự đảm bảo cho chủ doanh nghiệp, cổ đông và nhà đầu tư rằng thông tin tài chính được báo cáo là chính xác và đúng đắn. Ngoài ra, kiểm toán cũng giúp cải thiện quy trình kế toán và quản lý rủi ro cho tổ chức.

Câu hỏi thường gặp

Ba loại hình kiểm toán cơ bản phân loại theo mục đích và phạm vi là gì?

Kiểm toán báo cáo tài chính (đánh giá tính trung thực và hợp lý của số liệu tài chính), Kiểm toán tuân thủ (xem xét việc chấp hành pháp luật, nội quy, quy chế), và Kiểm toán hoạt động (đánh giá tính kinh tế, hiệu lực và hiệu quả trong quản lý vận hành).

Bốn loại ý kiến kiểm toán chính mà kiểm toán viên có thể đưa ra trong Báo cáo kiểm toán độc lập là gì?

Ý kiến chấp nhận toàn phần (Unqualified/Clean opinion), Ý kiến chấp nhận từng phần có ngoại trừ (Qualified opinion), Ý kiến trái ngược (Adverse opinion), và Từ chối đưa ra ý kiến (Disclaimer of opinion).

Rủi ro kiểm toán (Audit Risk) bao gồm những cấu phần nào theo Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế (ISA)?

Bao gồm Rủi ro có sai sót trọng yếu (gồm Rủi ro tiềm tàng - Inherent Risk và Rủi ro kiểm soát - Control Risk) kết hợp với Rủi ro phát hiện (Detection Risk).

Tài liệu tham khảo

  1. ., ., Arsalan et al. (2018). The Impact of Audit Committee and Internal Audit towards Financial Statement Quality: External Audit and Corporate Governance as Intervening Variables. International Journal of Engineering & Technology. DOI: 10.14419/ijet.v7i4.34.23890
  2. Oki, Sivaruban (2026). Systematic Review of the Strategic Role of External and Internal Audit in Enhancing Corporate Governance and Organisational Accountability. International Journal of Science and Research (IJSR). DOI: 10.21275/sr26323121912
  3. Baaba Amanamah (2024). Corporate Governance, Financial Leverage, External Audit Quality, and Financial Reporting Quality in Ghanaian Companies. Financial Markets, Institutions and Risks. DOI: 10.61093/fmir.8(1).43-62.2024