Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Hoại tử tủy (pulp necrosis) là gì?

Tiếng AnhPulp necrosis

Tên gọi kháchoại tử tủy răngchết tủy răng

Hoại tử tủy là tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự chết và mất hoàn toàn hoạt tính sinh học của mô liên kết tủy răng, dẫn đến sự ngừng trệ tuần hoàn vi mạch và mất khả năng dẫn truyền thần kinh cảm giác bên trong khoang tủy.

Cập nhật 3/10/2026

Hoại tử tủy là tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự chết và mất hoàn toàn hoạt tính sinh học của mô liên kết tủy răng, dẫn đến sự ngừng trệ tuần hoàn vi mạch và mất khả năng dẫn truyền thần kinh cảm giác bên trong khoang tủy. Đây là giai đoạn thoái hóa không hồi phục xuất phát từ sự xâm nhập của vi khuẩn qua các thương tổn sâu răng tiến triển, các chấn thương cơ học làm đứt cuống mạch máu hoặc tác động kích thích nhiệt và hóa học kéo dài. Bài viết này trình bày chi tiết về bản chất bệnh học, cơ chế vi sinh vật, tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng, độ chính xác của các nghiệm pháp thử tủy, các phác đồ điều trị nội nha hiện đại và sự phân biệt rõ ràng với bệnh lý hoại tử tủy xương trong huyết học.

Bản chất bệnh học và ranh giới chuyên khoa

Trong y văn và thực hành y khoa, thuật ngữ hoại tử tủy (pulp necrosis) chủ yếu đề cập đến bệnh lý của mô tủy răng trong chuyên khoa Răng Hàm Mặt. Tuy nhiên, để bảo đảm tính chuẩn xác học thuật, cần phân biệt rõ ràng hai thực thể bệnh học hoàn toàn khác biệt cùng mang cụm từ "tủy":

  • Hoại tử tủy răng (pulp necrosis): Là sự tiêu hủy mô liên kết tủy bên trong buồng tủy và ống tủy của răng. Tủy răng là một cấu trúc trung mô chuyên biệt được bao bọc bởi các thành ngà khoáng hóa cứng chắc, chứa mạng lưới mạch máu, sợi thần kinh cảm giác và các tế bào tạo ngà. Khi nguồn cấp máu nuôi dưỡng qua lỗ chóp răng bị triệt tiêu hoặc mô tủy bị nhiễm khuẩn nặng nề, mô tủy sẽ chuyển sang trạng thái hoại tử vô mạch.
  • Hoại tử tủy xương (bone marrow necrosis): Là một hội chứng bệnh lý hiếm gặp trong huyết học và giải phẫu bệnh, đặc trưng bởi sự hoại tử vô mạch của nhu mô tạo máu và mô mỡ nâng đỡ bên trong khoang tủy của các xương lớn. Tình trạng này thường liên quan đến các bệnh lý ác tính huyết học như bệnh bạch cầu cấp, u lympho, hoặc các biến cố tắc mạch nặng như cơn hồng cầu hình liềm. Hoại tử tủy xương không liên quan đến cấu trúc giải phẫu của bộ răng.

Theo tiêu chuẩn phân loại chẩn đoán của Hội Nội nha Hoa Kỳ (AAE) do Levin và cộng sự công bố năm 2009 trên Journal of Endodontics, hoại tử tủy được định nghĩa chính thức là một phân loại chẩn đoán lâm sàng chỉ tình trạng chết của mô tủy răng. Ở trạng thái này, mô tủy thường hoàn toàn không còn đáp ứng với các nghiệm pháp thử nghiệm cảm giác tủy. Chẩn đoán đầy đủ theo AAE luôn bao gồm hai cấu phần độc lập: chẩn đoán tình trạng tủy (pulpal diagnosis, ở đây là hoại tử tủy) kết hợp với chẩn đoán tình trạng vùng quanh chóp (apical diagnosis, ví dụ như mô quanh chóp bình thường, viêm quanh chóp có triệu chứng hoặc viêm quanh chóp không triệu chứng).

Về mặt mô bệnh học, hoại tử tủy răng được chia thành hai hình thái cơ bản:

  • Hoại tử đông (coagulation necrosis): Thường xảy ra sau các biến cố chấn thương răng làm đứt gãy tức thì bó mạch thần kinh tại cuống chóp trong điều kiện khoang tủy còn kín và vô khuẩn. Cấu trúc tế bào tủy bị đông vón, nhân tế bào biến mất nhưng khung cấu trúc sợi collagen của mô vẫn tạm thời được bảo tồn trước khi diễn ra quá trình tự phân hủy.
  • Hoại tử hóa lỏng (liquefaction necrosis): Là hình thái phổ biến nhất trong thực tế lâm sàng, xảy ra khi mô tủy bị vi khuẩn phân hủy. Các enzyme phân giải protein của vi khuẩn cùng các enzyme giải phóng từ bạch cầu đa nhân trung tính thoái hóa sẽ làm tan rã toàn bộ cấu trúc mô tủy thành dịch mủ, mảnh vụn tế bào và chất nhờn thối rữa giàu khí sulfur hydro và amine độc hại.

Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh

Mô tủy răng có vị trí giải phẫu đặc thù: nằm trong một khoang ngà cứng không có khả năng giãn nở và chỉ liên lạc với hệ tuần hoàn chung của cơ thể qua các lỗ chóp cuống răng vô cùng nhỏ hẹp. Đặc điểm này khiến tủy răng trở thành một cơ quan đặc biệt dễ bị tổn thương khi xảy ra phản ứng viêm.

Các con đường xâm nhập gây tổn thương tủy

Có ba nhóm nguyên nhân chính dẫn đến sự chết của mô tủy:

  1. Nhiễm khuẩn vi sinh vật: Đây là nguyên nhân hàng đầu. Vi khuẩn từ mảng bám sâu răng tiến triển qua lớp men và ngà răng, xâm nhập vào các ống ngà. Khi khoảng cách từ đáy xoang sâu đến trần buồng tủy nhỏ hơn nửa milimét, độc tố vi khuẩn bắt đầu kích hoạt phản ứng viêm tủy dữ dội. Ngoài ra, vi khuẩn có thể xâm nhập ngược dòng từ các túi nha chu sâu qua lỗ chóp hoặc các ống tủy phụ, hoặc rò rỉ qua vi kẽ của các phục hình răng khiếm khuyết.
  2. Chấn thương cơ học: Lực va đập mạnh do tai nạn có thể làm răng lung lay, trật khớp hoặc gãy cuống răng, gây đứt hoặc kéo căng quá mức bó mạch thần kinh cuống chóp. Sự gián đoạn dòng máu nuôi dưỡng lập tức dẫn đến thiếu máu cục bộ cấp tính và hoại tử tủy. Chấn thương khớp cắn mạn tính cũng có thể gây thoái hóa dần dần mạng lưới vi tuần hoàn tủy.
  3. Tác nhân kích thích nhiệt và hóa học: Quá trình mài cùi răng làm răng sứ không được làm mát đầy đủ bằng nước, việc chiếu đèn quang trùng hợp quá nhiệt hoặc việc sử dụng các hóa chất soi mòn ngà không đúng quy trình có thể gây tổn thương nhiệt không hồi phục cho lớp tế bào tạo ngà và mô tủy bên dưới.

Cơ chế tiến triển sinh lý bệnh

Khi vi khuẩn và nội độc tố lipopolysaccharide xâm nhập vào tủy, hệ thống miễn dịch bẩm sinh kích hoạt phản ứng viêm cấp tính. Sự giãn mạch cục bộ và tăng tính thấm mao mạch làm thoát dịch huyết tương vào mô kẽ tủy. Do thành ngà cứng bao quanh ngăn cản sự phồng trướng của mô, áp lực nội tủy tăng vọt.

Áp lực mô gia tăng sẽ chèn ép các tĩnh mạch vi thể và hệ bạch huyết có thành mỏng, cản trở sự hồi lưu máu. Hậu quả là tuần hoàn vi mạch bị ứ trệ, dẫn đến thiếu oxy mô cục bộ và toan chuyển hóa. Tình trạng này làm chết các tế bào tủy lân cận, giải phóng thêm các enzyme lysosome phá hủy mô, tạo thành một vòng xoắn bệnh lý lan dần từ tủy buồng xuống tủy chân cho đến khi toàn bộ mô tủy bị hoại tử hoàn toàn.

Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán phân biệt

Một trong những đặc điểm lâm sàng đánh lừa người bệnh nhiều nhất của hoại tử tủy là sự biến mất của triệu chứng đau nhức tự phát. Khi bệnh nhân trải qua giai đoạn viêm tủy cấp tính với những cơn đau buốt dữ dội, sự chết của các sợi thần kinh cảm giác (sợi A-delta và sợi C) sẽ khiến cơn đau đột ngột chấm dứt. Nhiều người bệnh lầm tưởng rằng răng đã tự lành, trong khi thực tế tổn thương đã bước sang giai đoạn hoại tử vô mạch nguy hiểm.

Dấu hiệu lâm sàng thường gặp

Răng bị hoại tử tủy có thể xuất hiện các dấu hiệu gợi ý sau:

  • Biến đổi màu sắc thân răng: Răng mất đi độ bóng tự nhiên và chuyển sang màu sẫm hơn, từ màu vàng xám đến nâu đen. Hiện tượng này xảy ra do sự tan rã của hồng cầu trong buồng tủy, giải phóng huyết sắc tố hemoglobin. Dưới tác động của vi khuẩn, hemoglobin bị giáng hóa thành sắt sulfide ngấm sâu vào các ống ngà răng.
  • Mất đáp ứng cảm giác: Răng hoàn toàn không có cảm giác ê buốt hoặc đau đớn khi tiếp xúc với thức ăn nóng, nước đá lạnh hoặc kích thích cơ học trên bề mặt ngà.
  • Mùi hôi đặc trưng: Khi mở buồng tủy bằng mũi khoan nha khoa, bác sĩ thường nhận thấy mùi thối rữa nồng nặc do các sản phẩm chuyển hóa kỵ khí như cadaverine, putrescine và hợp chất chứa lưu huỳnh.
  • Triệu chứng quanh chóp: Nếu vi khuẩn và độc tố từ tủy hoại tử đã lan tràn qua lỗ chóp vào vùng cuống răng, răng sẽ có cảm giác chồi cao, đau nhức khi cắn hoặc gõ dọc thân răng, và mô nướu tương ứng vùng chóp có thể sưng nề hoặc xuất hiện lỗ rò mủ.
Tình trạng tủy Đáp ứng thử lạnh Đáp ứng thử điện Cơn đau tự phát Thay đổi màu răng
Tủy bình thường Cảm giác buốt nhẹ, hết ngay khi bỏ kích thích Đáp ứng ở ngưỡng bình thường Không có Răng sáng bóng tự nhiên
Viêm tủy có hồi phục Buốt nhói, kéo dài vài giây sau kích thích Đáp ứng ở ngưỡng thấp hơn bình thường Không có cơn đau tự phát Không đổi màu
Viêm tủy không hồi phục Đau buốt dữ dội, kéo dài nhiều phút Đáp ứng nhạy cảm ở ngưỡng thấp Đau tự phát dữ dội về đêm Thường chưa đổi màu
Hoại tử tủy Hoàn toàn không có đáp ứng cảm giác Không đáp ứng ở cường độ tối đa Không đau tủy (trừ khi viêm quanh chóp) Thân răng sẫm màu rõ rệt

Độ chính xác của các nghiệm pháp thử tủy

Để xác định chính xác tình trạng tủy bị hoại tử, bác sĩ nha khoa dựa vào các nghiệm pháp thăm dò lâm sàng. Các nghiệm pháp này được chia thành hai nhóm bản chất khoa học khác nhau: thử cảm giác tủy (sensibility tests) dựa trên sự dẫn truyền thần kinh, và thử sinh mạch tủy (vitality tests) dựa trên sự tồn tại của tuần hoàn mạch máu.

Đánh giá từ phân tích gộp của Mainkar và Kim (2018)

Công trình tổng quan hệ thống và phân tích gộp bước ngoặt của Mainkar và Kim công bố năm 2018 trên Journal of Endodontics đã đánh giá độ chính xác chẩn đoán của 5 nghiệm pháp thử tủy phổ biến nhất trên thế giới. Nhóm tác giả đã tổng hợp dữ liệu để tính toán độ nhạy gộp (pooled sensitivity - khả năng phát hiện chính xác răng có tủy đã chết) của từng phương pháp:

  • Thử nghiệm lạnh (Cold Pulp Testing, CPT): Sử dụng que gòn tẩm dung dịch làm lạnh sâu chuyên dụng như tetrafluoroethane hoặc đá khô carbon dioxide đặt lên bề mặt men răng. Phân tích gộp ghi nhận độ nhạy gộp đạt 0,87. CPT được khuyến cáo là phương pháp đầu tay thông dụng nhất trong thực hành lâm sàng do tính tiện lợi và độ chính xác cao.
  • Thử nghiệm điện (Electric Pulp Testing, EPT): Sử dụng thiết bị phát dòng điện tần số cao kích thích các sợi thần kinh cảm giác qua men răng. Độ nhạy gộp ghi nhận đạt 0,72. EPT có độ đặc hiệu cao để khẳng định răng còn sống nhưng độ nhạy thấp hơn thử lạnh trong việc phát hiện răng đã hoại tử, đặc biệt có thể cho kết quả âm tính giả ở răng chấn thương mới bị choáng thần kinh.
  • Thử nghiệm nhiệt nóng (Heat Pulp Testing, HPT): Sử dụng côn gutta-percha hơ nóng hoặc đầu sinh nhiệt tiếp xúc với răng. Độ nhạy gộp đạt 0,78. Phương pháp này ít được ưu tiên do nguy cơ gây bỏng mô tủy nếu răng vẫn còn khả năng sống.
  • Lưu lượng kế Doppler laser (Laser Doppler Flowmetry, LDF): Sử dụng chùm tia laser chiếu qua thân răng để đo sự dịch chuyển tần số của hồng cầu chuyển động trong mao mạch tủy. LDF là nghiệm pháp sinh mạch thực thụ, ghi nhận độ nhạy gộp xuất sắc lên tới 0,98. Tuy nhiên, kỹ thuật này đắt đỏ và chủ yếu ứng dụng trong nghiên cứu chuyên sâu.
  • Đo bão hòa oxy mạch nảy (Pulse Oximetry, PO): Sử dụng đầu dò quang học chuyên dụng cho răng để phát hiện sóng mạch và tỷ lệ oxy hóa của hemoglobin trong buồng tủy. Nghiệm pháp này ghi nhận độ nhạy gộp đạt 0,97, cung cấp giải pháp đo lường tuần hoàn máu không xâm lấn với độ tin cậy vượt trội.
Nghiệm pháp thử tủy Bản chất đo lường Độ nhạy gộp (Mainkar & Kim 2018) Vị trí trong thực hành lâm sàng
Thử lạnh (CPT) Dẫn truyền thần kinh qua sợi A-delta 0,87 Nghiệm pháp lâm sàng đầu tay tiêu chuẩn
Thử nhiệt nóng (HPT) Kích thích sợi C qua nhiệt độ cao 0,78 Ít dùng do độ chính xác kém và nguy cơ bỏng
Thử điện (EPT) Kích thích ion qua màng sợi thần kinh 0,72 Nghiệm pháp phối hợp bổ trợ cho thử lạnh
Đo bão hòa oxy (PO) Phát hiện mạch đập và oxy hóa mạch máu 0,97 Thử nghiệm sinh mạch có độ chính xác rất cao
Doppler laser (LDF) Đo lưu lượng dịch chuyển của hồng cầu 0,98 Tiêu chuẩn vàng sinh mạch, chi phí thiết bị cao

Phác đồ điều trị nội nha và kỹ thuật tái sinh mô tủy

Một khi mô tủy đã rơi vào trạng thái hoại tử hoàn toàn, khả năng tự hồi phục sinh học là bằng không. Mục tiêu điều trị bắt buộc là loại bỏ toàn bộ mô hoại tử, tiêu diệt vi khuẩn trong hệ thống ống tủy và bịt kín khoang tủy để ngăn chặn sự xâm nhập của vi sinh vật vào vùng mô quanh chóp.

Điều trị tủy thông thường cho răng vĩnh viễn đã đóng chóp

Đối với các răng vĩnh viễn đã hoàn tất quá trình đóng chóp chân răng, điều trị nội nha thông thường (root canal treatment) là giải pháp tiêu chuẩn vàng với các bước kỹ thuật nghiêm ngặt:

  • Mở đường vào buồng tủy và cách ly: Răng bắt buộc phải được cách ly tuyệt đối bằng đê cao su (rubber dam) để ngăn ngừa vi khuẩn từ nước bọt tái nhiễm vào khoang tủy và bảo vệ người bệnh khỏi nguy cơ nuốt phải dung dịch bơm rửa.
  • Làm sạch và tạo hình cơ học: Bác sĩ sử dụng các trâm nội nha tay hoặc trâm quay máy bằng hợp kim niken-titan (NiTi) để lấy bỏ mảnh vụn hoại tử và tạo hình thuôn đều cho ống tủy theo chiều dài làm việc được xác định bằng máy định vị chóp điện tử.
  • Bơm rửa khử khuẩn hóa học: Đây là khâu quyết định thành công của điều trị hoại tử tủy. Dung dịch natri hypoclorit (NaOCl) nồng độ từ 1,5% đến 3% được sử dụng để hòa tan mô hoại tử hữu cơ và diệt khuẩn phổ rộng. Dung dịch axit ethylenediaminetetraacetic (EDTA) 17% được dùng xen kẽ để loại bỏ lớp mùn ngà (smear layer) vô cơ, mở thông các ống ngà phụ.
  • Trám bít hệ thống ống tủy: Sau khi ống tủy được làm khô hoàn toàn, bác sĩ tiến hành trám bít ba chiều bằng vật liệu trơ gutta-percha kết hợp với xi măng nội nha sinh học (bioceramic sealer) nhằm tạo ra hàng rào ngăn cách vĩnh viễn giữa miệng và vùng cuống răng.

Kỹ thuật tái sinh nội nha cho răng chưa đóng chóp theo hướng dẫn của ESE (2016)

Một thách thức lớn trong nha khoa là tình trạng hoại tử tủy xảy ra trên các răng vĩnh viễn còn non trẻ chưa đóng chóp chân răng (thường do chấn thương ở trẻ em). Các răng này có thành ngà cuống răng rất mỏng và cuống răng mở rộng hình loa kèn, khiến kỹ thuật trám bít gutta-percha truyền thống dễ bị đẩy quá chóp và răng rất dễ nứt gãy chân răng trong tương lai.

Năm 2016, Hội Nội nha Châu Âu (ESE) do Galler và các chuyên gia hàng đầu công bố văn bản đồng thuận hướng dẫn các thủ thuật tái sinh nội nha (revitalization procedures). Kỹ thuật mang tính đột phá này khai thác tiềm năng của các tế bào gốc cuống răng để khôi phục mô liên kết sống bên trong ống tủy, tạo điều kiện cho chân răng tiếp tục dài ra và làm dày thành ngà:

  • Khử khuẩn bảo tồn tế bào gốc: Hướng dẫn của ESE năm 2016 khuyến cáo sử dụng dung dịch natri hypoclorit với nồng độ nhẹ từ 1,5% đến 3% để bơm rửa. Nồng độ này vừa đủ để ức chế vi khuẩn mà không làm hủy hoại các tế bào gốc tủy răng còn sót lại tại vùng chóp. Bơm rửa sau cùng bằng EDTA nồng độ 17% để bộc lộ các yếu tố tăng trưởng nội sinh (như TGF-beta1, VEGF) bị khóa trong chất nền ngà răng.
  • Kích thích tạo cục máu đông: Bác sĩ đưa một cây trâm nhỏ qua lỗ chóp để kích thích mô liên kết quanh chóp chảy máu, đưa tế bào gốc trung mô từ vùng quanh cuống di chuyển vào trong lòng ống tủy và hình thành cục máu đông đóng vai trò như một khung đỡ sinh học tự nhiên (scaffold).
  • Hàn kín sinh học bằng Bioceramic: Đặt màng collagen hoặc vật liệu xi măng sinh học Mineral Trioxide Aggregate (MTA) hoặc silicate calci sinh học lên trên bề mặt cục máu đông, sau đó phục hồi kín khít thân răng bằng composite. Theo dõi định kỳ bằng phim X-quang để ghi nhận sự dày lên của thành ngà và sự đóng kín hoàn toàn của chóp răng.

Biến chứng và tiên lượng lâu dài

Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tình trạng hoại tử tủy sẽ không dừng lại bên trong giới hạn của răng mà sẽ lan tỏa qua các lỗ chóp và ống tủy phụ ra các cấu trúc giải phẫu lân cận, gây ra những biến chứng bệnh lý phức tạp:

  • Viêm quanh chóp mạn tính và u hạt quanh chóp: Độc tố vi khuẩn kích thích phản ứng viêm mạn tính kéo dài tại vùng dây chằng nha chu cuống răng, gây tiêu hủy xương ổ răng xung quanh chóp tạo thành các tổn thương thấu quang nhìn thấy trên phim chụp X-quang.
  • Nang chân răng (radicular cyst): Tình trạng viêm kích hoạt sự tăng sinh của các mảnh biểu mô Malassez còn sót lại trong dây chằng nha chu, hình thành một khoang nang chứa dịch được lót bởi biểu mô lát tầng, tiếp tục tiêu hủy xương hàm trên diện rộng.
  • Áp xe quanh chóp cấp tính và viêm mô tế bào: Sự bùng phát độc lực của vi khuẩn kỵ khí dẫn đến sự tích tụ mủ cấp tính dưới áp lực cao tại vùng xương chóp, phá vỡ vỏ xương tạo ổ mủ dưới màng xương hoặc dưới niêm mạc. Trường hợp nặng có thể lan tỏa vào các khoang cân mạc vùng hàm mặt, gây viêm mô tế bào lan tỏa (cellulitis) hoặc hội chứng viêm tấy sàn miệng Ludwig đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh do chèn ép đường thở.
  • Mất răng và tiêu xương ổ răng: Viêm nhiễm phá hủy trầm trọng xương nâng đỡ khiến răng lung lay độ ba, buộc phải chỉ định nhổ bỏ răng và làm tăng độ phức tạp khi phục hình cấy ghép implant sau này.

Tiên lượng điều trị của răng hoại tử tủy phụ thuộc vào việc phát hiện sớm trước khi tổn thương xương quanh chóp trở nên quá lớn. Với các tiến bộ vượt bậc của nội nha hiện đại như kính hiển vi phẫu thuật, máy đo chóp định vị, trâm quay NiTi và vật liệu bioceramic, tỷ lệ thành công bảo tồn răng thật sau điều trị tủy đạt mức rất cao khi được thực hiện đúng quy chuẩn kỹ thuật. Việc duy trì thói quen khám răng định kỳ và can thiệp ngay khi răng có dấu hiệu chấn thương hoặc sâu răng sớm là biện pháp phòng ngừa tiên quyết đối với bệnh lý hoại tử tủy.

Câu hỏi thường gặp

Dấu hiệu nhận biết răng bị hoại tử tủy là gì?

Răng bị hoại tử tủy thường mất hoàn toàn cảm giác với các kích thích nóng lạnh, có thể đổi màu thân răng sang vàng xám hoặc nâu đen, và mất triệu chứng đau buốt tủy cấp do các sợi thần kinh cảm giác đã bị tiêu hủy.

Vì sao răng bị hoại tử tủy lại không còn cảm giác đau buốt?

Khi mô tủy răng chết hoàn toàn, hệ thống vi mạch và các sợi thần kinh cảm giác dẫn truyền tín hiệu đau bên trong buồng tủy đã bị tiêu hủy, khiến phản ứng dẫn truyền thần kinh với kích thích nhiệt và cơ học bị triệt tiêu.

Nghiệm pháp thử tủy nào có độ chính xác cao nhất trong chẩn đoán hoại tử tủy?

Theo phân tích gộp quốc tế, các nghiệm pháp đo sinh mạch như lưu lượng kế Doppler laser và đo bão hòa oxy mạch nảy đạt độ nhạy trên 0,97, trong khi thử lạnh là nghiệm pháp thử cảm giác đầu tay thông dụng nhất với độ nhạy đạt 0,87.

Phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho răng bị hoại tử tủy là gì?

Điều trị tủy (nội nha) là phương pháp tiêu chuẩn nhằm loại bỏ mô hoại tử, bơm rửa khử khuẩn ống tủy bằng NaOCl và EDTA, sau đó trám bít kín ba chiều bằng gutta-percha hoặc áp dụng thủ thuật tái sinh tủy cho răng chưa đóng chóp.

Tài liệu tham khảo

  1. Levin, L. G., Law, A. S., Holland, G. R., Abbott, P. V., & Roda, R. S. (2009). Identify and Define All Diagnostic Terms for Pulpal Health and Disease States. Journal of Endodontics, 35(12), 1645-1657. DOI: 10.1016/j.joen.2009.09.032
  2. Mainkar, A., & Kim, S. G. (2018). Diagnostic Accuracy of 5 Dental Pulp Tests: A Systematic Review and Meta-analysis. Journal of Endodontics, 44(5), 694-702. DOI: 10.1016/j.joen.2018.01.021
  3. Galler, K. M., Krastl, G., Simon, S., Van Gorp, G., Meschi, N., Vahedi, B., & Lambrechts, P. (2016). European Society of Endodontology position statement: Revitalization procedures. International Endodontic Journal, 49(8), 717-723. DOI: 10.1111/iej.12629