Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Hội chứng Sjögren là gì? Chẩn đoán và phác đồ điều trị

Tiếng AnhSjögren's syndrome

Tên gọi kháchội chứng Sjogrenbệnh Sjögrenhội chứng khô tuyến

Hội chứng Sjögren là một bệnh lý tự miễn hệ thống đặc trưng bởi tình trạng thâm nhiễm tế bào lympho vào các tuyến ngoại tiết (đặc biệt là tuyến lệ và tuyến nước bọt) gây suy giảm tiết dịch.

273 lượt xem Cập nhật 1/9/2026

Định nghĩa hội chứng Sjögren

Hội chứng Sjögren là một bệnh tự miễn mãn tính chủ yếu ảnh hưởng đến các tuyến ngoại tiết của cơ thể, đặc biệt là tuyến nước mắt và tuyến nước bọt. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng viêm và phá hủy các tuyến này dẫn đến khô mắt và khô miệng kéo dài.

Bệnh có thể xuất hiện dưới dạng nguyên phát khi xảy ra đơn độc hoặc thứ phát khi đi kèm với các bệnh tự miễn khác như lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp, và các bệnh tự miễn khác. Sjögren ảnh hưởng chủ yếu đến phụ nữ trung niên và người già.

Khô mắt và khô miệng là những triệu chứng điển hình nhưng hội chứng Sjögren còn có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác như khớp, phổi, thận, và hệ thần kinh, làm cho bệnh có biểu hiện đa dạng và phức tạp.

Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh

Hội chứng Sjögren xảy ra do sự kích hoạt bất thường của hệ miễn dịch, trong đó hệ miễn dịch tấn công nhầm vào các tế bào và mô của tuyến ngoại tiết. Sự xâm nhập của tế bào lympho T và B dẫn đến viêm và tổn thương cấu trúc tuyến, giảm khả năng tiết dịch.

Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng, cùng với các yếu tố môi trường như nhiễm virus, stress và các tác nhân khác có thể kích hoạt hoặc làm trầm trọng thêm quá trình bệnh.

Cơ chế bệnh sinh liên quan đến sự biểu hiện quá mức của cytokine viêm, hoạt hóa tế bào miễn dịch và sự sản sinh tự kháng thể đặc hiệu, làm tổn thương mô và gây ra các triệu chứng lâm sàng.

Triệu chứng lâm sàng

Triệu chứng điển hình nhất của hội chứng Sjögren là khô mắt (keratoconjunctivitis sicca) và khô miệng (xerostomia). Người bệnh thường cảm thấy ngứa, rát hoặc khó chịu trong mắt, cảm giác khô và khó nuốt do thiếu nước bọt.

Bên cạnh đó, nhiều bệnh nhân còn gặp các biểu hiện ngoài tuyến như mệt mỏi kéo dài, đau khớp, sưng khớp, viêm phổi, hoặc các vấn đề thần kinh ngoại vi. Các triệu chứng này có thể ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống.

Do tính đa dạng trong biểu hiện, hội chứng Sjögren đôi khi khó được chẩn đoán sớm, đòi hỏi sự kết hợp của nhiều xét nghiệm và đánh giá lâm sàng kỹ lưỡng.

Chẩn đoán hội chứng Sjögren

Chẩn đoán dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế bao gồm sự hiện diện của triệu chứng khô mắt và khô miệng, xét nghiệm chức năng tuyến nước mắt, xét nghiệm máu phát hiện kháng thể đặc hiệu như anti-SSA (Ro) và anti-SSB (La).

Đo sản xuất nước mắt bằng nghiệm pháp Schirmer và đánh giá chức năng tuyến nước bọt cũng giúp xác định mức độ tổn thương tuyến. Sinh thiết tuyến nước bọt nhỏ là một phương pháp trực tiếp để đánh giá viêm và tổn thương mô tuyến.

Kết hợp các phương pháp trên giúp tăng độ chính xác trong chẩn đoán, phân biệt hội chứng Sjögren với các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự và lựa chọn hướng điều trị phù hợp.

Đặc điểm miễn dịch học và dấu ấn sinh học

Hội chứng Sjögren được đặc trưng bởi sự hiện diện của các kháng thể tự miễn đặc hiệu như anti-SSA (Ro) và anti-SSB (La). Các kháng thể này xuất hiện trong huyết thanh và là dấu hiệu quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi tiến triển bệnh.

Bên cạnh đó, bệnh nhân thường có sự tăng sinh bất thường của tế bào lympho B, dẫn đến tăng globulin miễn dịch trong máu và có thể gây ra các rối loạn miễn dịch toàn thân. Các dấu ấn sinh học khác như mức độ cytokine viêm cũng được nghiên cứu để đánh giá hoạt động bệnh.

Hiểu biết về đặc điểm miễn dịch học giúp cải thiện khả năng chẩn đoán sớm và phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu chính xác hơn nhằm điều chỉnh hoạt động hệ miễn dịch.

Biến chứng và ảnh hưởng lâu dài

Hội chứng Sjögren có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng ngoài các triệu chứng khô mắt và khô miệng. Một số bệnh nhân phát triển viêm phổi kẽ, tổn thương thận, hoặc các bệnh thần kinh ngoại vi ảnh hưởng đến chức năng hô hấp, thận và hệ thần kinh.

Đặc biệt, bệnh nhân Sjögren có nguy cơ cao bị ung thư lympho bào, một biến chứng nghiêm trọng đe dọa tính mạng. Việc theo dõi chặt chẽ và đánh giá định kỳ là rất cần thiết để phát hiện sớm các biến chứng này.

Ảnh hưởng lâu dài của hội chứng cũng làm giảm chất lượng cuộc sống do các triệu chứng mạn tính và tác động đến nhiều cơ quan, đòi hỏi một chiến lược quản lý bệnh toàn diện và liên tục.

Phương pháp điều trị hiện nay

Điều trị hội chứng Sjögren tập trung vào kiểm soát các triệu chứng khô và giảm viêm. Thuốc tăng tiết nước mắt và nước bọt như pilocarpine và cevimeline giúp cải thiện tình trạng khô miệng và khô mắt.

Đối với các biểu hiện viêm và tự miễn toàn thân, corticosteroid và các thuốc ức chế miễn dịch như hydroxychloroquine hoặc methotrexate thường được sử dụng để giảm hoạt động của hệ miễn dịch. Các liệu pháp sinh học mới đang được nghiên cứu nhằm mục tiêu các tế bào lympho B hoặc các phân tử tín hiệu cụ thể.

Điều trị hỗ trợ bao gồm chăm sóc mắt, sử dụng thuốc nhỏ mắt nhân tạo, chế độ ăn uống và quản lý các biến chứng nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Tiến triển và tiên lượng bệnh

Hội chứng Sjögren thường tiến triển chậm và có thể biểu hiện khác nhau giữa các bệnh nhân. Tiên lượng phụ thuộc vào mức độ tổn thương các cơ quan ngoài tuyến, sự xuất hiện biến chứng và khả năng đáp ứng với điều trị.

Một số bệnh nhân có thể kiểm soát tốt các triệu chứng và sống chung với bệnh lâu dài, trong khi những người khác có thể phát triển các biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng đến tuổi thọ và sức khỏe tổng thể.

Việc theo dõi định kỳ và điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời giúp cải thiện tiên lượng và giảm thiểu các tác động tiêu cực của bệnh.

Nghiên cứu và phát triển điều trị mới

Các nghiên cứu hiện đại tập trung vào việc hiểu sâu hơn cơ chế miễn dịch bệnh và phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu mới. Thuốc sinh học nhắm vào tế bào lympho B, cytokine hoặc các con đường tín hiệu miễn dịch đang mang lại nhiều triển vọng trong điều trị hội chứng Sjögren.

Nghiên cứu tế bào gốc và liệu pháp miễn dịch cũng đang được thử nghiệm nhằm phục hồi chức năng tuyến ngoại tiết và điều chỉnh phản ứng miễn dịch bất thường.

Đồng thời, các nghiên cứu về dấu ấn sinh học mới giúp phát hiện sớm bệnh và đánh giá chính xác hiệu quả điều trị, hướng tới cá thể hóa liệu pháp cho từng bệnh nhân.

Tiêu chuẩn Phân loại và Chẩn đoán Xác định ACR-EULAR

Chẩn đoán hội chứng Sjögren nguyên phát hiện nay tuân theo bộ tiêu chuẩn phân loại đồng thuận quốc tế ACR/EULAR (2016) dựa trên hệ thống tính điểm tổng hợp:

  1. Sinh thiết tuyến nước bọt phụ môi dưới (Điểm số trọng số: 3 điểm): Phát hiện viêm tuyến nước bọt mạn tính tập trung tế bào lympho (Focal Lymphocytic Sialadenitis) với chỉ số tập trung Focus Score 1\ge 1 (ít nhất 50 tế bào lympho trên 4 mm² mô tuyến).
  2. Kháng thể kháng nhân tự miễn Ro/SSA dương tính (Điểm số trọng số: 3 điểm): Sự xuất hiện của tự kháng thể Anti-SSA/Ro trong huyết thanh bệnh nhân.
  3. Đo tổn thương bề mặt nhãn cầu qua nhuộm màu Ocular Staining Score (OSS 5\ge 5) hoặc điểm Van Bijsterveld 4\ge 4 (Điểm số trọng số: 1 điểm).
  4. Nghiệm pháp Schirmer không gây tê (Điểm số trọng số: 1 điểm): Thấm ướt giấy lọc 5extmm\le 5 ext{ mm} trong vòng 5 phút ở ít nhất một bên mắt.
  5. Đo lưu lượng nước bọt toàn phần không kích thích (UWS) (Điểm số trọng số: 1 điểm): Tốc độ tiết nước bọt 0.1extmL/phuˊt\le 0.1 ext{ mL/phút}.

Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng Sjögren nguyên phát khi đạt tổng điểm tích lũy 4\ge 4 điểm trên thang đo ACR-EULAR.

Biểu hiện Ngoài Tuyến và Nguy cơ Tiến triển U Lympho Ác tính

Hệ cơ quan bị tổn thương Biểu hiện lâm sàng đặc trưng Ý nghĩa tiên lượng & Theo dõi
Khớp và Cơ xương Đau đa khớp đối xứng, viêm khớp không bào mòn xương và đau mỏi cơ mạn tính. Triệu chứng khởi phát sớm thường gặp ở hơn 50% bệnh nhân, đáp ứng tốt với Hydroxychloroquine.
Phổi và Đường hô hấp Viêm phổi kẽ thâm nhiễm lympho (LIP), ho khan kéo dài và xơ phổi tiến triển. Cần chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao (HRCT) định kỳ để phát hiện sớm xơ hóa phế nang.
Thần kinh trung ương & ngoại biên Bệnh lý đa dây thần kinh cảm giác sợi nhỏ, viêm tủy cắt ngang và hội chứng đau thần kinh. Đòi hỏi điều trị ức chế miễn dịch tích cực bằng Corticosteroid liều cao kết hợp Rituximab.
Hệ tạo máu & Nguy cơ Lymphoma Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, tăng gamma globulin máu đơn dòng và phì đại tuyến mang tai dai dẳng. Nguy cơ tiến triển thành u lympho tế bào B không Hodgkin (MALT lymphoma) cao gấp 15 đến 20 lần so với dân số chung.

Chiến lược Điều trị Đa mô thức và Quản lý Toàn diện

Quản lý hội chứng Sjögren đòi hỏi sự phối hợp liên chuyên khoa chặt chẽ giữa bác sĩ Cơ Xương Khớp, Mắt, Răng Hàm Mặt và Huyết học. Điều trị triệu chứng tại chỗ bao gồm nước mắt nhân tạo không chất bảo quản, nút điểm lệ (Punctal plugs), và chất kích thích tiết nước bọt chủ vận muscarinic (Pilocarpine, Cevimeline). Đối với các tổn thương cơ quan nội tạng đe dọa chức năng sống, các phác đồ ức chế miễn dịch toàn thân (Methotrexate, Azathioprine, Mycophenolate mofetil) hoặc kháng thể đơn dòng kháng CD20 (Rituximab) được chỉ định có chọn lọc.

Câu hỏi thường gặp

Hội chứng Sjögren nguyên phát và thứ phát khác nhau như thế nào?

Hội chứng Sjögren nguyên phát xuất hiện độc lập không kèm bệnh tự miễn khác; trong khi hội chứng Sjögren thứ phát phát triển trên nền một bệnh mô liên kết tự miễn đã có từ trước (như Lupus ban đỏ hệ thống, Viêm khớp dạng thấp hoặc Xơ cứng bì).

Vì sao phụ nữ mang thai mắc Sjögren có kháng thể Ro/SSA cần theo dõi tim thai sát sao?

Kháng thể tự miễn mẹ Anti-Ro/SSA có thể qua nhau thai làm tổn thương và viêm nút nhĩ thất của tim thai nhi, dẫn đến biến chứng block nhĩ thất bẩm sinh hoàn toàn và suy tim thai.

Dấu hiệu cảnh báo nguy cơ tiến triển u lympho ở bệnh nhân Sjögren là gì?

Các dấu hiệu báo động gồm tuyến mang tai phì đại to liên tục cứng chắc, xuất hiện ban xuất huyết da do cryoglobulin máu, hạ nồng độ bổ thể C4 huyết thanh dai dẳng, và xuất hiện kháng thể đơn dòng trong máu.

Tài liệu tham khảo

  1. Shiboski, C. H., Shiboski, S. C., Seror, R., Criswell, L. A., Labetoulle, M., Lietman, T. M., Rasmussen, A., Scofield, H., Vitali, C., Bowman, S. J., & Mariette, X. (2016). 2016 American College of Rheumatology/European League Against Rheumatism Classification Criteria for Primary Sjögren's Syndrome: A Consensus and Data‐Driven Methodology Involving Three International Patient Cohorts. Arthritis & Rheumatology, 69(1), 35-45. DOI: 10.1002/art.39859
  2. Vitali, C., Bombardieri, S., Jonsson, R., Moutsopoulos, H. M., Alexander, E. L., Carsons, S. E., Daniels, T. E., Fox, P. C., Fox, R. I., Kassan, S. S., Pillemer, S. R., Talal, N., & Weisman, M. H. (2002). Classification criteria for Sjögren's syndrome: a revised version of the European criteria proposed by the American-European Consensus Group. Annals of the Rheumatic Diseases, 61(6), 554-558. DOI: 10.1136/ard.61.6.554
  3. Brito-Zerón, P., Baldini, C., Bootsma, H., Bowman, S. J., Jonsson, R., Mariette, X., Sivils, K., Theander, E., Tzioufas, A., & Ramos-Casals, M. (2016). Sjögren syndrome. Nature Reviews Disease Primers, 2(1), 16047. DOI: 10.1038/nrdp.2016.47