Hội chứng huỷ myelin do thẩm thấu (osmotic demyelination syndrome, ODS) là một bệnh lý thần kinh cấp tính hoặc bán cấp không do viêm, đặc trưng bởi sự thoái hóa và mất lớp vỏ myelin bao bọc sợi trục thần kinh do tế bào não phải chịu ứng kích thẩm thấu đột ngột. Tổn thương này xảy ra phổ biến nhất sau khi điều chỉnh quá nhanh tình trạng hạ natri máu mạn tính, dẫn đến hiện tượng co rút thể tích tế bào hình sao và chết tế bào ít nhánh theo chương trình. Về phương diện giải phẫu bệnh, hội chứng bao gồm hai thể lâm sàng chính: hội chứng huỷ myelin cầu não trung tâm (central pontine myelinolysis, CPM) và hội chứng huỷ myelin ngoài cầu não (extrapontine myelinolysis, EPM). Bài viết này trình bày chi tiết về bản chất bệnh học, phân loại, cơ chế thích nghi thẩm thấu của tế bào thần kinh, các yếu tố nguy cơ lâm sàng, triệu chứng hai pha điển hình, phương pháp chẩn đoán hình ảnh và các khuyến cáo dự phòng quốc tế hiện hành.
Bản chất bệnh học và phân loại giải phẫu
Hội chứng huỷ myelin do thẩm thấu được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1959 bởi hai tác giả Adams và Victor khi quan sát tổn thương đối xứng tại vùng trung tâm cầu não ở các bệnh nhân nghiện rượu mạn tính và suy dinh dưỡng. Ban đầu, thực thể này được định danh là hội chứng huỷ myelin cầu não trung tâm. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại, các nhà khoa học đã phát hiện nhiều vị trí huỷ myelin đối xứng nằm ngoài cầu não, dẫn tới sự ra đời của khái niệm bao quát hơn là hội chứng huỷ myelin do thẩm thấu.
Về mặt dịch tễ học lâm sàng, tổng quan của Lambeck và cộng sự (2019) cho thấy hội chứng huỷ myelin do thẩm thấu chiếm từ 0.4% đến 0.56% số ca nhập viện chuyên khoa thần kinh tại các bệnh viện tuyến ba và chiếm khoảng 0.06% tổng số bệnh nhân nhập viện điều trị nội khoa chung. Ở những nhóm đối tượng có nguy cơ cao, tỷ lệ mắc hội chứng này tăng vọt lên khoảng 9.5%. Đặc biệt, trên bệnh nhân sau ghép gan, tỷ lệ mắc được ghi nhận dao động từ 9.8% đến 29%. Một nghiên cứu lâm sàng thực hiện vào năm 2015 chỉ ra rằng tỷ lệ mắc ODS tại các đơn vị hồi sức tích cực đạt khoảng 2.5%. Về phân bố dịch tễ, bệnh thường khởi phát ở người trưởng thành trong độ tuổi từ 30 đến 50 tuổi, trong đó nam giới chiếm ưu thế rõ rệt với tỷ lệ từ 51.8% đến 77.0%. Tiền sử ghép gan xuất hiện ở khoảng 23% đến 48.2% các trường hợp được theo dõi.
Dựa trên vị trí định khu của tổn thương mô học và hình ảnh cộng hưởng từ, hội chứng được phân chia thành hai nhóm chính đi kèm thể phối hợp:
- Hội chứng huỷ myelin cầu não trung tâm (CPM): Tổn thương tập trung đối xứng tại phần đáy cầu não. Quá trình mất myelin ảnh hưởng trực tiếp đến các sợi thần kinh thuộc bó vỏ - gai và bó vỏ - hành não chạy dọc, nhưng đặc biệt bảo tồn dải neuron thần kinh ngoại vi sát màng cứng và các tế bào thần kinh nguyên vẹn. Các nghiên cứu cộng hưởng từ ghi nhận thể tổn thương cầu não đơn thuần này chiếm từ 40% đến 56% tổng số trường hợp mắc bệnh.
- Hội chứng huỷ myelin ngoài cầu não (EPM): Tổn thương xảy ra tại các cấu trúc chất trắng hoặc chất xám sâu bên ngoài thân não. Theo tổng quan của Lambeck và cộng sự (2019), thể ngoài cầu não đơn thuần chiếm từ 13% đến 35% trường hợp. Tổn thương khu trú thường gặp nhất ở thể vân thuộc hạch nền với tỷ lệ khoảng 34%, chất trắng tiểu não chiếm từ 33% đến 55%, cùng các vị trí khác như đồi thị, bao ngoài và hồi hải mã. Báo cáo tổng quan của King và Rosner (2010) cũng nhấn mạnh EPM xuất hiện ở khoảng 10% đến 20% các trường hợp mắc hội chứng thẩm thấu.
- Thể phối hợp (CPM kết hợp EPM): Bệnh nhân có tổn thương đồng thời tại cả vùng trung tâm cầu não và các cấu trúc hạch nền hoặc chất trắng ngoài cầu não. Thể hỗn hợp này chiếm từ 23% đến 31% các ca bệnh trên phim chụp cộng hưởng từ.
| Đặc điểm so sánh | Huỷ myelin cầu não trung tâm (CPM) | Huỷ myelin ngoài cầu não (EPM) |
|---|---|---|
| Vị trí giải phẫu điển hình | Phần đáy trung tâm cầu não, bảo tồn lớp vỏ mỏng ngoại vi | Hạch nền (thể vân), chất trắng tiểu não, đồi thị, bao ngoài |
| Tần suất thể đơn thuần trên MRI | Từ 40% đến 56% trường hợp | Từ 13% đến 35% trường hợp |
| Biểu hiện thần kinh chủ đạo | Liệt tứ chi, hội chứng giả hành não, hội chứng khóa trong | Rối loạn vận động ngoại tháp (loạn trương lực, múa vờn, run) |
| Bó dẫn truyền bị ảnh hưởng | Bó vỏ - gai và bó vỏ - hành não | Mạch vòng hồi tiếp vỏ não - hạch nền - đồi thị |
Cơ chế bệnh sinh và động học thẩm thấu tế bào
Bệnh sinh của hội chứng huỷ myelin do thẩm thấu bắt nguồn từ sự mất cân bằng giữa động học vận chuyển nước và khả năng tái lập các phân tử thẩm thấu của tế bào não. Trong điều kiện sinh lý bình thường, áp lực thẩm thấu huyết tương và dịch kẽ não luôn được duy trì ở trạng thái cân bằng nghiêm ngặt.
Khi nồng độ natri huyết thanh giảm chậm kéo dài trên 48 giờ (hạ natri máu mạn tính), nước có xu hướng di chuyển từ khoang ngoại bào nhược trương vào trong khoang nội bào của não bộ theo gradient thẩm thấu, đe dọa gây phù não cấp. Để tự bảo vệ và duy trì thể tích tế bào ổn định, tế bào thần kinh đệm (chủ yếu là tế bào hình sao) kích hoạt cơ chế thích nghi thẩm thấu qua hai giai đoạn liên tiếp:
- Thích nghi nhanh (vài giờ đầu): Tế bào chủ động tống xuất các ion vô cơ hòa tan ra khỏi khoang nội bào thông qua các kênh vận chuyển phụ thuộc thể tích, trong đó kali chiếm khoảng 30% và clo chiếm khoảng 20% lượng ion bị đào thải.
- Thích nghi chậm (từ 24 đến 48 giờ tiếp theo): Tế bào hình sao tiếp tục đẩy các chất thẩm thấu hữu cơ nội bào (organic osmolytes) ra ngoài qua các con đường rò rỉ màng tế bào. Hợp chất thẩm thấu hữu cơ quan trọng nhất được huy động là myo-inositol, cùng với taurine, glutamine và glutamate. Sự mất mát có chủ đích này giúp áp lực thẩm thấu nội bào giảm tương đương với dịch ngoại bào nhược trương, đưa thể tích não trở về mức gần như bình thường dù nồng độ natri máu vẫn ở mức rất thấp.
Hiểm họa xuất hiện khi tình trạng hạ natri máu mạn tính được điều trị bù natri quá nhanh bằng dung dịch ưu trương. Lúc này, nồng độ natri và áp lực thẩm thấu ở khoang dịch kẽ ngoại bào tăng vọt đột ngột, biến môi trường ngoại bào trở nên ưu trương tương đối so với nội bào tế bào não. Do các chất thẩm thấu hữu cơ (đặc biệt là myo-inositol) cần từ nhiều ngày đến hàng tuần để được tổng hợp mới hoặc tái hấp thu qua các kênh đồng vận chuyển chậm, tế bào thần kinh rơi vào trạng thái thiếu hụt chất thẩm thấu nội bào nghiêm trọng.
Hệ quả tất yếu là nước bị rút ồ ạt từ bên trong tế bào ra khoang kẽ, khiến tế bào hình sao và tế bào ít nhánh co rút thể tích nhanh chóng. Ứng kích thẩm thấu cấp tính này phá vỡ hàng rào máu - não, làm giải phóng các cytokine gây độc và kích hoạt chu trình chết theo chương trình của các tế bào ít nhánh (oligodendrocytes) – loại tế bào chịu trách nhiệm sản xuất và bảo dưỡng bao myelin. Quá trình thực bào myelin diễn ra mà không kèm theo phản ứng thâm nhiễm viêm kinh điển, dẫn đến mất lớp vỏ bọc thần kinh nhưng bảo tồn tương đối sợi trục và thân neuron.
Cầu não là vùng đặc biệt nhạy cảm với hiện tượng huỷ myelin do cấu trúc vi thể độc đáo: các sợi thần kinh dọc và ngang đan xen dày đặc cùng lưới tế bào chất trắng bị giới hạn chặt chẽ bởi các dải sợi chất xám và màng cứng, khiến mô não vùng này không có không gian co giãn linh hoạt khi thể tích tế bào thay đổi đột ngột.
Căn nguyên và các yếu tố nguy cơ lâm sàng
Mặc dù việc điều chỉnh nhanh hạ natri máu là nguyên nhân kích hoạt thường gặp nhất, y văn hiện đại khẳng định hội chứng huỷ myelin do thẩm thấu là bệnh lý đa căn nguyên và chịu sự chi phối của nhiều yếu tố chuyển hóa kết hợp.
Theo tổng quan hệ thống của Lambeck và cộng sự (2019), tiền sử hạ natri máu được xác nhận là nguyên nhân hàng đầu, hiện diện ở 30% đến 78% tổng số ca bệnh. Tình trạng hạ natri máu mức độ nặng với nồng độ natri huyết thanh dưới 120 mmol/L xuất hiện ở khoảng 47% các trường hợp được ghi nhận. Tuy nhiên, sự xuất hiện của ODS không hoàn toàn mang tính đơn căn nguyên. Nhiều bệnh nhân khởi phát hội chứng dù tốc độ điều chỉnh natri được kiểm soát cẩn trọng hoặc thậm chí ở những người có mức natri máu ban đầu bình thường, do sự cộng hưởng của các bệnh lý nội khoa nền:
- Hạ kali máu nặng: Nồng độ kali máu thấp làm suy giảm hoạt tính của bơm natri-kali ATPase và làm cạn kiệt nguồn ion vô cơ bảo vệ tế bào não. Lambeck và cộng sự (2019) ghi nhận hạ kali máu nặng là yếu tố đồng nguy cơ hoặc nguyên nhân độc lập hiện diện ở tới 41% trường hợp bệnh nhân ODS điều trị tại các khoa hồi sức tích cực.
- Rối loạn sử dụng rượu mạn tính: Bệnh nhân nghiện rượu thường có tình trạng suy dinh dưỡng, thiếu hụt vi chất nội bào và suy giảm năng lực vận chuyển myo-inositol qua màng tế bào não, khiến ngưỡng chịu đựng ứng kích thẩm thấu bị hạ thấp đáng kể.
- Bệnh nhân sau ghép gan: Quá trình phẫu thuật ghép gan thường đi kèm sự biến động thẩm thấu dữ dội, truyền dịch lượng lớn và sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch độc thần kinh như cyclosporine hay tacrolimus. Tỷ lệ mắc ODS ở nhóm này dao động từ 9.8% đến 29%.
- Suy dinh dưỡng và suy kiệt nặng: Thiếu hụt trầm trọng các acid amin, phosphate và vitamin nhóm B làm suy giảm khả năng tái tổng hợp chất thẩm thấu hữu cơ bảo vệ mô não.
- Tăng áp lực thẩm thấu do tăng đường huyết: Tình trạng tăng áp lực thẩm thấu máu đột ngột trong hôn mê đái tháo đường hoặc toan ceton cũng có thể kích hoạt tổn thương huỷ myelin độc lập với nồng độ natri.
Biểu hiện lâm sàng và diễn tiến hai pha
Đặc trưng lâm sàng nổi bật nhất của hội chứng huỷ myelin do thẩm thấu là diễn tiến thời gian theo hai pha riêng biệt, đóng vai trò bản lề giúp định hướng chẩn đoán trên thực địa lâm sàng.
Tổng quan của Lambeck và cộng sự (2019) mô tả yếu tố thúc đẩy ban đầu thường đi trước các triệu chứng thần kinh thứ phát từ 1 đến 14 ngày. Quá trình diễn tiến lâm sàng trải qua hai giai đoạn cụ thể:
- Pha thứ nhất (bệnh cảnh nguyên phát): Bệnh nhân nhập viện với các triệu chứng của bệnh lý nền hoặc bệnh não do hạ natri máu cấp/mạn, biểu hiện qua lú lẫn, buồn nôn, đau đầu, co giật hoặc hôn mê. Khi được truyền dịch điều chỉnh natri và ổn định điện giải, tình trạng lâm sàng của bệnh nhân cải thiện rõ rệt, tri giác phục hồi và các triệu chứng ban đầu thuyên giảm.
- Khoảng ổn định (thời kỳ tiềm tàng): Sau khi nồng độ natri máu tăng lên, bệnh nhân trải qua một khoảng thời gian yên lặng kéo dài từ 1 đến 14 ngày không xuất hiện triệu chứng mới.
- Pha thứ hai (suy giảm thần kinh thứ phát): Sau giai đoạn ổn định tạm thời, bệnh nhân đột ngột rơi vào tình trạng suy thoái thần kinh tiến triển nhanh chóng do hiện tượng huỷ myelin đã hoàn tất quá trình thoái hóa sợi thần kinh.
Triệu chứng trong pha thứ hai phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí tổn thương giải phẫu:
Ở thể huỷ myelin cầu não trung tâm (CPM), sự tổn thương các bó dẫn truyền thần kinh vận động tại thân não gây ra các hội chứng thần kinh nghiêm trọng:
- Tổn thương bó vỏ - hành não gây suy giảm chức năng các dây thần kinh sọ thấp, biểu hiện qua triệu chứng khó nói và nuốt khó xuất hiện ở khoảng 3.2% đến 11.5% bệnh nhân mắc ODS.
- Tổn thương bó vỏ - gai dẫn tới tình trạng liệt tứ chi đối xứng, ban đầu biểu hiện dưới dạng liệt mềm do sốc thần kinh, sau đó chuyển dần sang liệt cứng kèm tăng phản xạ gân xương và dấu hiệu Babinski dương tính hai bên, ghi nhận ở khoảng 9.8% đến 28.8% các trường hợp.
- Rối loạn vận động nhãn cầu và vận động đồng tử gặp ở khoảng 8% trường hợp do ảnh hưởng vùng trần cầu não. Rối loạn tri giác mức độ nặng xuất hiện ở 6.1% đến 14% bệnh nhân.
- Trong thể bệnh ác tính nhất, tổn thương lan rộng toàn bộ đáy cầu não gây ra hội chứng khóa trong (locked-in syndrome). Bệnh nhân hoàn toàn tỉnh táo và nhận thức được môi trường xung quanh nhưng mất toàn bộ khả năng vận động tự chủ và phát âm, chỉ có thể giao tiếp duy nhất thông qua cử động mắt theo chiều dọc và chớp mắt.
Ở thể huỷ myelin ngoài cầu não (EPM), tổn thương định khu tại hạch nền và chất trắng tiểu não dẫn đến các rối loạn vận động ngoại tháp và tiểu não phong phú. Dữ liệu từ Lambeck và cộng sự (2019) cho thấy khoảng 60% bệnh nhân thể EPM biểu hiện các triệu chứng vận động ngoại tháp bao gồm loạn trương lực cơ, co giật cơ, hội chứng Parkinson thứ phát (vô động, cứng đờ, run) và múa vờn. Ngoài ra, triệu chứng thất điều do tổn thương cuống tiểu não và chất trắng tiểu não được ghi nhận ở khoảng 8% đến 14% bệnh nhân. Cơn động kinh kéo dài không giải thích được bởi pha hạ natri máu ban đầu cũng xuất hiện ở khoảng 12% đến 24% các ca bệnh ODS.
Chẩn đoán và chẩn đoán phân biệt
Chẩn đoán hội chứng huỷ myelin do thẩm thấu dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa bệnh sử điều chỉnh điện giải, diễn tiến lâm sàng hai pha điển hình và kết quả chẩn đoán hình ảnh thần kinh chuyên sâu.
Chụp cộng hưởng từ sọ não (MRI) là tiêu chuẩn vàng có độ nhạy vượt trội trong việc xác định tổn thương huỷ myelin:
- Hình ảnh tổn thương đặc trưng biểu hiện bằng vùng giảm tín hiệu trên chuỗi xung T1, tăng tín hiệu rõ rệt trên chuỗi xung T2 và chuỗi xung FLAIR. Vùng tổn thương tại cầu não thường có hình tam giác hoặc hình cánh bướm đối xứng qua đường giữa, đặc biệt không bắt thuốc đối quang từ và không gây hiệu ứng khối choán chỗ đáng kể.
- Chuỗi xung khuếch tán (DWI) có thể phát hiện hiện tượng hạn chế khuếch tán sớm do phù độc tế bào thần kinh đệm ngay trong những ngày đầu khởi phát triệu chứng.
- Tuy nhiên, các chuyên gia lưu ý rằng tổn thương trên MRI có thể xuất hiện muộn hơn triệu chứng lâm sàng. Phim chụp trong vòng 7 ngày đầu có thể hoàn toàn bình thường. Do đó, nếu lâm sàng nghi ngờ cao nhưng hình ảnh ban đầu âm tính, hướng dẫn khuyến cáo bắt buộc phải chụp lại MRI sau từ 1 đến 2 tuần để tránh bỏ sót chẩn đoán.
Ngược lại, chụp cắt lớp vi tính sọ não (CT) có giá trị hạn chế do xảo ảnh xương đá tại vùng hố sau. Tổng quan của Lambeck và cộng sự (2019) chỉ ra rằng độ nhạy phát hiện ban đầu của chụp cắt lớp vi tính chỉ đạt từ 25% đến 28.5%. Vai trò chính của cắt lớp vi tính là loại trừ nhanh các cấp cứu ngoại khoa như xuất huyết não, nhồi máu thân não diện rộng hoặc u não khi chưa thể chụp MRI ngay lập tức.
Chẩn đoán phân biệt cần được đặt ra với các bệnh lý thân não cấp tính khác:
- Nhồi máu động mạch thân nền: Thường khởi phát đột ngột dạng đột quỵ, tổn thương không đối xứng nghiêm ngặt và phân bố theo vùng cấp máu mạch máu, có tắc nghẽn mạch trên hình ảnh mạch máu não.
- Viêm não thân não Bickerstaff hoặc xơ cứng rải rác: Tổn thương có tính chất viêm, bắt thuốc đối quang từ mạnh và thường đi kèm biến đổi dịch não tủy (tăng tế bào, dải kháng thể đơn dòng oligoclonal bands).
- Bệnh não Wernicke: Thường tổn thương thể vú, đồi thị trong và quanh cống não, đáp ứng nhanh với bổ sung thiamine liều cao đường tĩnh mạch.
Chiến lược dự phòng và nguyên tắc xử trí
Vì tổn thương mất vỏ myelin một khi đã hình thành rất khó đảo ngược, việc chủ động phòng ngừa biến chứng trong quá trình điều trị hạ natri máu là nguyên tắc cốt tử hàng đầu trong thực hành lâm sàng.
Hướng dẫn đồng thuận lâm sàng của các hiệp hội châu Âu (European Society of Intensive Care Medicine, European Society of Endocrinology, ERA-EDTA) do Spasovski và cộng sự công bố năm 2014 đã đưa ra khuyến cáo then chốt: đối với hạ natri máu mạn tính, mức tăng natri huyết thanh tuyệt đối không được vượt quá 10 mmol/L trong 24 giờ đầu tiên, và không vượt quá 8 mmol/L trong mỗi khoảng thời gian 24 giờ tiếp theo cho đến khi nồng độ natri máu đạt mức 130 mmol/L.
Đối với những bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ cao (nghiện rượu mạn tính, suy dinh dưỡng, bệnh gan giai đoạn cuối, hạ kali máu nặng đi kèm), chuyên gia Sterns (2015) trên tạp chí New England Journal of Medicine nhấn mạnh giới hạn an toàn cần được siết chặt hơn nữa: tốc độ điều chỉnh natri không được vượt quá 8 mmol/L trong bất kỳ khoảng thời gian 24 giờ nào. Để dự phòng tối ưu, tổng quan của Lambeck và cộng sự (2019) cũng chỉ ra rằng nguy cơ mắc ODS ở bệnh nhân hạ natri máu nặng dưới 120 mmol/L sẽ giảm rõ rệt khi tốc độ nâng natri được duy trì dưới 0.5 mmol/L mỗi giờ và dưới 12 mmol/L mỗi ngày.
Các nguyên tắc xử trí lâm sàng bao gồm:
- Theo dõi sát điện giải: Ở bệnh nhân hạ natri máu nặng, cần kiểm tra nồng độ natri huyết thanh định kỳ từ 2 đến 4 giờ một lần trong giai đoạn cấp cứu để điều chỉnh kịp thời tốc độ truyền dịch.
- Xử trí khi lỡ nâng natri quá nhanh (quá đích): Nếu nồng độ natri máu tăng vượt ngưỡng an toàn trong 24 giờ đầu, chiến lược tái hạ natri máu chủ động (therapeutic re-lowering) cần được kích hoạt ngay lập tức. Bác sĩ lâm sàng sử dụng dung dịch glucose nhược trương truyền tĩnh mạch kết hợp tiêm desmopressin để ngừng mất nước qua thận và đưa natri trở về ngưỡng mục tiêu an toàn.
- Điều chỉnh đồng thời hạ kali máu: Kali đưa vào cơ thể sẽ kích thích đưa natri từ tế bào ra ngoại bào, làm tăng natri máu gián tiếp. Do đó, việc bù kali cần được tính toán cẩn thận để tránh làm tăng vọt natri ngoài dự kiến.
- Điều trị hỗ trợ khi ODS đã biểu hiện: Chưa có thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng nào xác lập liệu pháp đặc hiệu cho ODS đã khởi phát. Các can thiệp thực nghiệm bao gồm thay huyết tương (plasmapheresis), truyền immunoglobulin tĩnh mạch (IVIG) liều cao hoặc sử dụng corticosteroid trong giai đoạn sớm nhằm giảm thiểu phản ứng độc tế bào. Chăm sóc hồi sức tích cực, phòng ngừa loét tì đè, phục hồi chức năng vận động và tập nuốt sớm đóng vai trò quyết định đến sự sống còn của người bệnh.
Tiên lượng và các vấn đề còn mở trong nghiên cứu
Tiên lượng của hội chứng huỷ myelin do thẩm thấu trong kỷ nguyên y học hiện đại đã có những bước chuyển biến tích cực vượt bậc so với các dữ liệu lịch sử.
Trước thập niên 1980, khi chẩn đoán chủ yếu dựa vào tử thiết, các nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ tử vong của ODS từ 90% đến 100%. Nhờ sự ra đời của cộng hưởng từ giúp phát hiện sớm các thể bệnh nhẹ và những tiến bộ vượt bậc trong kỹ thuật hồi sức thần kinh, tiên lượng sống sót của bệnh nhân đã được cải thiện rõ rệt. Dữ liệu tổng hợp từ Lambeck và cộng sự (2019) cho thấy khoảng 24% đến 39% bệnh nhân hồi phục hoàn toàn không để lại di chứng (restitutio ad integrum), và thêm 16% đến 34% bệnh nhân có khả năng tự chủ hoàn toàn trong các hoạt động sinh hoạt thường ngày. Mặc dù vậy, bệnh lý này vẫn tiềm ẩn mức độ nguy hiểm nghiêm trọng khi có khoảng 33% đến 55% bệnh nhân rơi vào tình trạng tàn phế vĩnh viễn phụ thuộc vào chăm sóc y tế hoặc tử vong. Nồng độ natri huyết thanh ban đầu dưới 114 mmol/L là một trong những chỉ dấu độc lập dự báo tiên lượng tồi tệ. Đặc biệt, ở nhóm bệnh nhân sau ghép gan, ODS là biến chứng chí mạng với tỷ lệ tử vong lên tới 63% so với 13% ở nhóm ghép gan không mắc biến chứng, cùng tỷ lệ tử vong và biến chứng gộp vượt trên 77%.
Mặc dù các khuyến cáo dự phòng hạn chế tốc độ nâng natri đã được áp dụng rộng rãi, mối liên hệ nhân quả giữa tốc độ điều chỉnh và nguy cơ thực tế của ODS vẫn là chủ đề tranh luận học thuật sôi nổi. Một nghiên cứu đoàn hệ đa trung tâm quy mô lớn của MacMillan và cộng sự (2023) công bố trên tạp chí NEJM Evidence, theo dõi 23 445 bệnh nhân hạ natri máu nhập viện, đã ghi nhận 12 ca mắc hội chứng huỷ myelin do thẩm thấu, tương ứng với tỷ lệ mới mắc thực tế rất thấp là khoảng 0.05%. Nghiên cứu ghi nhận một số ca ODS xuất hiện ngay cả khi tốc độ điều chỉnh natri hoàn toàn nằm trong ngưỡng cho phép (không vượt quá 8 mmol/L trong 24 giờ), cho thấy các yếu tố cơ địa chuyển hóa dễ bị tổn thương như xơ gan tiến triển, suy dinh dưỡng và hạ kali máu có thể giữ vai trò quyết định nguy cơ bệnh lý không kém gì tốc độ tăng natri đơn thuần.
Các vấn đề còn mở trong nghiên cứu bao gồm việc tìm kiếm các chỉ dấu sinh học dịch thể giúp phát hiện sớm tình trạng tổn thương tế bào ít nhánh trước khi biến đổi trên MRI xuất hiện, xác lập các hướng dẫn tối ưu về thời điểm và liều lượng desmopressin trong việc tái hạ natri máu, cũng như tiến hành các thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm đánh giá vai trò bảo vệ thần kinh thực sự của các liệu pháp điều hòa miễn dịch đối với hội chứng này.