Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Hình thái hệ thống ống tủy là gì? Phân loại và đặc điểm

Tiếng Anhroot canal system morphology

Tên gọi khácgiải phẫu hệ thống ống tủyroot canal morphologyroot canal anatomy

Hình thái hệ thống ống tủy là tập hợp các đặc tính giải phẫu không gian ba chiều của khoang rỗng bên trong chân răng, bao gồm số lượng, kích thước, độ cong, sự phân nhánh và đường đi của các ống tủy từ sàn buồng tủy đến vùng cuống răng.

Cập nhật 22/10/2026

Hình thái hệ thống ống tủy (root canal system morphology) là tập hợp các đặc tính giải phẫu không gian ba chiều của khoang rỗng bên trong chân răng, bao gồm số lượng, kích thước, độ cong, sự phân nhánh và đường đi của các ống tủy từ sàn buồng tủy đến các lỗ mở ở vùng cuống răng. Khái niệm này phản ánh tính đa dạng và độ phức tạp sinh học của mạng lưới mô tủy răng người, vốn hiếm khi tồn tại dưới dạng các ống hình trụ đơn giản thẳng tắp mà thường xuyên phân chia, hợp nhất hoặc liên kết thông qua hệ thống ống phụ và eo nối. Bài viết này trình bày chi tiết về các thành phần giải phẫu, các hệ thống phân loại từ kinh điển đến hiện đại, các biến thể đặc thù theo chủng tộc, dữ liệu khảo sát trên người Việt Nam và ứng dụng chẩn đoán ba chiều trong điều trị nội nha lâm sàng.

1. Bản chất giải phẫu và cấu trúc không gian của hệ thống ống tủy

Trong giải phẫu răng hàm mặt, hệ thống ống tủy không đơn thuần là một kênh dẫn thẳng tắp xuyên suốt từ thân răng xuống chóp răng. Thực tế vi giải phẫu cho thấy đây là một mạng lưới khoang rỗng phân nhánh phức tạp nằm bên trong lớp ngà răng, được lót bởi nguyên bào ngà và chứa đựng mô liên kết giàu mạch máu cùng sợi thần kinh. Sự hình thành của hệ thống này chịu sự chi phối trực tiếp của bao biểu mô Hertwig trong quá trình phát triển chân răng; các khiếm khuyết hoặc sự phân cắt không hoàn toàn của bao biểu mô này là nguồn gốc trực tiếp tạo nên các phân nhánh phụ và đường kết nối ngang.

Một hệ thống ống tủy hoàn chỉnh được cấu thành từ các phân vùng giải phẫu chính sau:

  • Ống tủy chính (Main canal): Là kênh giải phẫu có khẩu kính lớn nhất chạy dọc theo trục chân răng, bắt đầu từ lỗ vào ống tủy ở sàn buồng tủy và kết thúc tại lỗ chóp chính.
  • Ống tủy bên (Lateral canal): Là các nhánh phụ xuất phát từ ống tủy chính chạy theo hướng vuông góc hoặc xiên chéo qua lớp ngà răng để thông ra bề mặt dây chằng nha chu ở phần ba giữa hoặc phần ba cổ của chân răng.
  • Ống tủy phụ (Accessory canal): Là các phân nhánh nhỏ thường bắt nguồn từ ống tủy chính ở phần ba chóp hoặc vùng chẽ giữa các chân răng của các răng nhiều chân, tạo thành các đường giao tiếp dịch thể trực tiếp giữa tủy răng và mô nâng đỡ nha chu.
  • Eo nối (Isthmus): Là một dải hẹp chứa mô tủy hoặc mạng lưới mạch máu kết nối liên tục giữa hai ống tủy trong cùng một chân răng. Eo nối xuất hiện phổ biến ở các chân răng dẹt theo chiều ngoài trong, chẳng hạn như chân gần của răng cối lớn hàm dưới hoặc chân ngoài gần của răng cối lớn hàm trên.
  • Phân nhánh chóp (Apical delta): Là mạng lưới phân chia phức tạp gồm nhiều nhánh ống tủy siêu nhỏ tỏa ra tại phần chóp chân răng, tạo thành nhiều lỗ mở riêng biệt thay vì một lỗ chóp duy nhất.

Đặc tính hình thái của một phần ba chóp chân răng đóng vai trò quyết định trong việc xác định chiều dài làm việc nội nha. Vùng cuống răng bao gồm ba mốc giải phẫu cốt lõi: lỗ chóp giải phẫu (apical foramen), điểm chóp răng giải phẫu (anatomical apex) và eo thắt cuống răng (apical constriction). Eo thắt cuống răng thường nằm xấp xỉ vùng ranh giới ngà - xi măng, là điểm có đường kính hẹp nhất của ống tủy và được xem là mốc tận cùng sinh lý lý tưởng cho các thao tác sửa soạn, bơm rửa và trám bít kín khít khoang tủy.

2. Các hệ thống phân loại hình thái hệ thống ống tủy

Để hệ thống hóa sự đa dạng của các cấu hình ống tủy phục vụ nghiên cứu và thực hành lâm sàng, nhiều thang phân loại đã được phát triển trong y văn thế giới. Trong đó, hệ thống phân loại của Frank J. Vertucci và hệ thống mã hóa hiện đại của Hany Mohamed Aly Ahmed cùng cộng sự là hai khuôn khổ được áp dụng rộng rãi nhất.

Phân loại kinh điển của Vertucci (1984)

Năm 1984, Vertucci đã tiến hành nghiên cứu trên 2400 răng vĩnh viễn của người bằng phương pháp khử khoáng và bơm mực trong suốt, từ đó phân loại cấu hình giải phẫu của ống tủy thành 8 dạng chuẩn mực. Phân loại này dựa trên sự biến đổi về số lượng ống tủy dọc theo ba vị trí: buồng tủy, thân ống tủy và lỗ chóp:

Loại cấu hình Đường đi của ống tủy Đặc điểm hình thái giải phẫu
Loại I 1-1 Một ống tủy duy nhất kéo dài liên tục từ buồng tủy đến tận chóp răng.
Loại II 2-1 Hai ống tủy riêng biệt rời khỏi buồng tủy, sau đó hợp nhất lại thành một ống chung ở gần chóp để đổ ra một lỗ mở duy nhất.
Loại III 1-2-1 Một ống tủy rời buồng tủy, phân chia thành hai ống ở đoạn giữa chân răng, rồi hợp nhất lại làm một trước khi kết thúc tại một lỗ chóp.
Loại IV 2-2 Hai ống tủy riêng biệt và tách rời hoàn toàn từ sàn buồng tủy kéo dài đến hai lỗ chóp riêng biệt ở vùng cuống răng.
Loại V 1-2 Một ống tủy duy nhất xuất phát từ buồng tủy, sau đó chia đôi ngay trước vùng chóp để đổ ra hai lỗ mở riêng rẽ.
Loại VI 2-1-2 Hai ống tủy riêng rời buồng tủy, sáp nhập lại ở đoạn giữa chân răng, rồi lại tách thành hai ống riêng biệt tận cùng tại hai lỗ chóp.
Loại VII 1-2-1-2 Một ống tủy rời buồng tủy, chia làm hai, hợp lại thành một, rồi tiếp tục phân chia thành hai nhánh độc lập tại chóp răng.
Loại VIII 3-3 Ba ống tủy hoàn toàn độc lập và riêng biệt chạy song song từ sàn buồng tủy đến ba lỗ chóp riêng rẽ.

Mặc dù phân loại Vertucci (1984) đặt nền tảng kinh điển cho việc nhận diện cấu hình ống tủy trong nhiều thập kỷ, hệ thống này bộc lộ những hạn chế rõ rệt khi đối chiếu với các răng nhiều chân hoặc các răng có cấu hình phức hợp vượt ra ngoài 8 nhóm mẫu trên.

Hệ thống mã hóa hiện đại của Ahmed và cộng sự (2016)

Nhằm khắc phục nhược điểm của các phân loại truyền thống khi áp dụng kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón và vi chụp cắt lớp, Ahmed và cộng sự (2016) đã giới thiệu một hệ thống phân loại mới có tính thực hành cao và khả năng mô tả chính xác cho từng chân răng riêng biệt. Hệ thống này biểu thị bằng một chuỗi ký hiệu chuẩn hóa gồm ba thành phần kế tiếp nhau:

  • Số lượng chân răng (Number of roots): Được viết dưới dạng ký hiệu số mũ đặt ngay trước ký hiệu số răng để biểu thị số lượng chân răng độc lập của chiếc răng đang khảo sát.
  • Số răng (Tooth Number): Ký hiệu số răng theo các hệ thống chuẩn quốc tế (chẳng hạn như hệ thống số của Liên đoàn Nha khoa Thế giới - FDI), được viết ở dạng ký tự thông thường làm gốc cơ sở.
  • Cấu hình đường đi ống tủy: Được viết dưới dạng số mũ đặt sau ký hiệu răng hoặc ký hiệu từng chân răng, phản ánh chuỗi số lượng lỗ vào ống tủy tại buồng tủy, số lượng ống tủy ở đoạn giữa chân răng và số lượng lỗ mở tại chóp răng.

Ví dụ, một răng cối nhỏ thứ nhất hàm trên có một chân răng chứa hai lỗ vào riêng biệt, hợp nhất lại thành một ống ở đoạn giữa và thoát ra ngoài bằng một lỗ chóp đơn lẻ sẽ được mã hóa chuẩn xác theo thứ tự hình thái không gian (với số chân răng 1 đặt trước và cấu hình 2-1 đặt sau ký hiệu số răng), giúp bác sĩ lâm sàng và nhà nghiên cứu ghi nhận thông tin một cách khách quan mà không bị gò bó vào các khuôn mẫu cố định.

3. Các biến thể hình thái phức tạp trên các nhóm răng

Nghiên cứu hình thái hệ thống ống tủy trên phạm vi toàn cầu đã chỉ ra sự xuất hiện thường xuyên của các biến thể giải phẫu có thể gây thất bại điều trị nếu bác sĩ không nhận diện kịp thời.

Răng cối lớn thứ nhất hàm dưới và sự xuất hiện của chân phụ

Răng cối lớn thứ nhất hàm dưới vĩnh viễn là một trong những răng chịu lực ăn nhai lớn nhất và có tỷ lệ điều trị nội nha rất cao. Trong tổng quan hệ thống quy mô lớn của de Pablo và cộng sự (2010), tổng hợp dữ liệu từ 41 nghiên cứu thực nghiệm với tổng mẫu lên tới 18781 răng, các tác giả đã xác định những thông số giải phẫu nền tảng:

  • Về tổng số lượng ống tủy: Tỷ lệ răng có 3 ống tủy chiếm 61,3%, trong khi tỷ lệ có 4 ống tủy chiếm tới 35,7% (khoảng một phần trăm còn lại xuất hiện 5 ống tủy).
  • Về chân gần: Tỷ lệ xuất hiện 2 ống tủy đạt tới 94,4%, trong đó cấu hình Vertucci loại IV chiếm ưu thế lớn với 52,3%, tiếp theo là cấu hình loại II với 35,0%. Đặc biệt, sự hiện diện của eo nối giữa hai ống tủy chân gần được ghi nhận ở mức trung bình 54,8%.
  • Về chân xa: Phần lớn chân xa sở hữu cấu hình ống tủy đơn giản hơn với Vertucci loại I chiếm 62,7%, loại II chiếm 14,5% và loại IV chiếm 12,4%. Tỷ lệ xuất hiện eo nối ở chân xa thấp hơn đáng kể, đạt mức trung bình 20,2%.
  • Về biến thể số lượng chân răng: Sự hiện diện của chân thứ ba nằm ở phía trong xa (radix entomolaris) hoặc phía ngoài gần (radix paramolaris) có tỷ lệ trung bình toàn cầu là 13,0%, biến thiên mạnh mẽ theo từng quần thể dân cư.

Răng cối lớn hàm trên và thách thức ống tủy ngoài gần thứ hai (MB2)

Ở răng hàm lớn thứ nhất hàm trên, chân ngoài gần luôn là tâm điểm chú ý của các nhà nội nha học do cấu trúc dẹt và sự hiện diện thường trực của ống tủy ngoài gần thứ hai (mesiobuccal 2, MB2). Ống tủy MB2 thường có khẩu kính rất nhỏ, đường vào bị che phủ bởi các gờ ngà thứ cấp ở sàn tủy và có đường đi cong gập phức tạp. Tỷ lệ bỏ sót ống tủy MB2 trên phim chụp X-quang hai chiều truyền thống là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tình trạng viêm quanh chóp dai dẳng sau điều trị.

Hình thái ống tủy hình chữ C (C-shaped canal)

Ống tủy hình chữ C là một biến thể dị thường nghiêm trọng hình thành do sự không hợp nhất hoàn toàn của bao biểu mô Hertwig ở mặt ngoài hoặc mặt trong của chân răng, dẫn đến sự hiện diện của một rãnh lõm sâu trên bề mặt chân răng và khoang tủy có hình dải cong liên tục. Trong tổng quan hệ thống và phân tích gộp của Martins và cộng sự (2019) khảo sát 25 công trình nghiên cứu sử dụng phim cắt lớp vi tính chùm tia hình nón trên tổng số 25445 răng từ 13142 bệnh nhân, các tác giả khẳng định răng cối lớn thứ hai hàm dưới là vị trí giải phẫu có tỷ lệ xuất hiện ống tủy chữ C cao vượt trội so với tất cả các nhóm răng khác. Dị dạng này đặc biệt phổ biến ở các quần thể cư dân khu vực Đông Á, đặt ra thách thức lớn đối với việc làm sạch màng sinh học bám dính dọc theo các dải eo nối cong kéo dài.

4. Đặc điểm hình thái hệ thống ống tủy ở người Việt Nam

Các khảo sát dịch tễ học hình thái răng trên người Việt Nam bằng công nghệ chẩn đoán ba chiều đã cung cấp những dữ liệu giải phẫu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn cho nha khoa trong nước.

Tại miền Bắc, nghiên cứu của Trương Thị Mai Anh và cộng sự (2021) trên 334 bệnh nhân chụp phim cắt lớp vi tính hình nón nội nha tại Hà Nội và khu vực lân cận đã khảo sát chi tiết cấu trúc răng hàm lớn thứ nhất hàm trên. Kết quả ghi nhận:

  • Về số lượng chân răng: Có tới 99,55% răng khảo sát sở hữu 3 chân răng riêng biệt.
  • Về cấu hình chân ngoài gần: Tỷ lệ chân ngoài gần có hệ thống ống tủy phức tạp (tương ứng với các loại từ II đến VII theo Vertucci) chiếm tới 35,78%. Đáng chú ý, tỷ lệ hình thái Vertucci loại I ở chân ngoài gần ở nữ giới là 71,86%, cao hơn có ý nghĩa so với nam giới là 54,97%.
  • Về biến thể ống tủy chữ C: Tỷ lệ xuất hiện cấu hình ống tủy chữ C ở răng hàm lớn thứ nhất hàm trên được ghi nhận là 2,99%, trong đó phân nhóm B1 chiếm 1,04% và nhóm C chiếm 1,2%.

Tại miền Nam, công trình nghiên cứu của Đỗ Thành Tín và cộng sự (2023) công bố trên Tạp chí Y Dược học Cần Thơ đã tiến hành thu thập và khảo sát vi mô bằng phim cắt lớp vi tính chùm tia hình nón trên 179 răng cối lớn thứ nhất hàm dưới của người Việt trưởng thành. Nghiên cứu mang lại các chỉ số hình thái chi tiết:

  • Về kích thước chân răng: Chân gần có chiều dài trung bình đạt 13,22 ± 1,20 mm, dài hơn đáng kể so với chân xa có chiều dài trung bình 12,88 ± 1,10 mm với ý nghĩa thống kê rõ rệt (p < 0,001).
  • Về số lượng ống tủy: Tỷ lệ răng có 3 ống tủy chiếm 54,8%, răng có 4 ống tủy chiếm 43,0% và răng có 5 ống tủy chiếm 2,2%.
  • Về phân bố cấu hình chính: Ở chân gần, cấu hình Vertucci loại I chiếm 65,4% và loại II chiếm 23,5%. Ở chân xa, cấu hình loại I chiếm 61,5%.
  • Về hệ thống ống tủy phụ: Xuất hiện ở 40,2% số răng được khảo sát, trong đó có tới 56,5% ống tủy phụ tập trung tại vị trí phần ba chóp chân răng.

5. Ý nghĩa lâm sàng và phương pháp chẩn đoán hình thái ống tủy

Sự am hiểu tường tận về hình thái hệ thống ống tủy là điều kiện tiên quyết quyết định sự thành bại của điều trị nội nha. Thất bại điều trị thường bắt nguồn từ việc không thể định vị và làm sạch các ống tủy phụ, ống tủy bị bỏ sót hoặc các dải eo nối chứa mô hoại tử và vi khuẩn kỵ khí.

Trong thực hành lâm sàng hiện đại, các phương pháp tiếp cận chẩn đoán bao gồm:

  • Thăm dò sàn buồng tủy dưới độ phóng đại: Sử dụng kính hiển vi phẫu thuật nha khoa kết hợp đầu rung siêu âm giúp định vị các lỗ vào ống tủy vôi hóa, đặc biệt là ống tủy ngoài gần thứ hai (MB2) hoặc ống tủy giữa gần (middle mesial canal).
  • Chụp phim X-quang quanh chóp kỹ thuật số: Mặc dù là phương tiện chẩn đoán ban đầu phổ biến, phim 2D chịu giới hạn bởi hiện tượng chồng bóng cấu trúc giải phẫu và không thể tái hiện các ống tủy chạy song song theo hướng ngoài trong.
  • Chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón (CBCT): Cho phép tái tạo không gian ba chiều chân thực của cấu trúc chân răng và lòng ống tủy mà không xâm lấn.

Theo tài liệu đồng thuận lập trường của Hội đồng Nội nha Châu Âu (European Society of Endodontology - ESE) do Patel và cộng sự công bố năm 2019, việc chỉ định chụp CBCT trong nội nha phải được cân nhắc kỹ lưỡng và không được áp dụng đại trà cho mọi trường hợp thông thường. ESE khuyến cáo rằng chỉ khi phim chụp hai chiều quy ước không cung cấp đủ thông tin chẩn đoán rõ ràng trước các ca bệnh nghi ngờ có hình thái ống tủy phức tạp, bất thường giải phẫu chân răng, hoặc biến chứng nội nha phức hợp thì mới có chỉ định chụp CBCT. Đồng thời, quá trình chụp bắt buộc phải lựa chọn trường nhìn giới hạn (limited Field of View - FOV) và tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc ALARA (As Low As Reasonably Achievable) nhằm tối ưu hóa độ phân giải không gian phục vụ điều trị mà vẫn giảm thiểu tối đa liều chiếu xạ hấp thụ cho người bệnh.

6. Giới hạn kỹ thuật và những vấn đề nghiên cứu còn mở

Dù các công nghệ hình ảnh tiên tiến đã nâng cao đáng kể năng lực phát hiện giải phẫu, việc xử lý triệt để hệ thống ống tủy trên lâm sàng vẫn đối mặt với những ranh giới kỹ thuật hiện hữu:

  • Giới hạn của việc làm sạch cơ học: Các dụng cụ trâm quay nội nha bằng hợp kim Nickel-Titanium (NiTi) khi hoạt động trong ống tủy chỉ có thể tạo hình vùng lòng ống chính dạng tròn hoặc oval, để lại một phần diện tích bề mặt thành ống tủy (đặc biệt là các vùng eo dẹt, ngóc ngách và ống tủy phụ) không được chạm tới bởi dụng cụ cơ học. Do đó, hiệu quả khử khuẩn phụ thuộc phần lớn vào hiệu quả của các dung dịch sát trùng hóa học kết hợp với các kỹ thuật bơm rửa kích hoạt nâng cao như sóng siêu âm hoặc sóng âm.
  • Nhiễu ảnh kim loại trên phim CBCT: Sự hiện diện của các phục hình kim loại, chốt tủy hoặc vật liệu trám bít cũ có thể gây ra hiện tượng tán xạ và làm cứng chùm tia (beam hardening artifacts), che lấp các ống tủy nứt gãy hoặc chi tiết giải phẫu nhỏ tại vùng chóp.
  • Sự khác biệt giữa nghiên cứu vi mô và điều trị lâm sàng: Nhiều chi tiết mạng lưới ống tủy siêu vi quan sát được trên kỹ thuật vi chụp cắt lớp (micro-CT) trong phòng thí nghiệm vượt quá giới hạn can thiệp an toàn của bác sĩ trên răng sống mà không làm suy yếu trầm trọng cấu trúc ngà răng còn lại.

Các hướng nghiên cứu và phát triển chuyên sâu tập trung vào việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo để tự động phân đoạn và dựng hình ba chiều hệ thống ống tủy từ dữ liệu cắt lớp, kết hợp nghiên cứu các hệ thống bơm rửa áp lực âm và dung dịch nano kháng khuẩn nhằm nâng cao tỷ lệ thành công lâu dài cho các răng có hình thái nội nha phức tạp.

Câu hỏi thường gặp

Phân loại Vertucci (1984) về hình thái hệ thống ống tủy bao gồm bao nhiêu nhóm?

Phân loại Vertucci năm 1984 chia cấu hình giải phẫu ống tủy thành 8 nhóm chính từ loại I đến loại VIII. Thang phân loại này dựa trên số lượng ống tủy rời sàn buồng tủy, sự phân nhánh hoặc hợp nhất ở thân chân răng và số lượng lỗ mở tại vùng chóp răng.

Ống tủy hình chữ C thường xuất hiện phổ biến nhất ở răng nào?

Theo tổng quan hệ thống của Martins và cộng sự năm 2019, hình thái ống tủy chữ C xuất hiện phổ biến nhất ở răng cối lớn thứ hai hàm dưới. Biến thể giải phẫu này có tỷ lệ đặc biệt cao ở các quần thể cư dân khu vực Đông Á và là thách thức lớn khi làm sạch cơ học.

Eo nối (isthmus) trong chân răng có vai trò gì trong điều trị nội nha?

Eo nối là dải hẹp chứa mô tủy hoặc mạng lưới mạch máu kết nối liên tục giữa hai ống tủy trong cùng một chân răng. Do dụng cụ trâm quay cơ học khó chạm tới vùng eo này, vi khuẩn và mô hoại tử dễ tồn lưu nếu không được bơm rửa kích hoạt hiệu quả.

Khi nào bác sĩ nha khoa nên chỉ định chụp CBCT để khảo sát hình thái ống tủy?

Theo khuyến cáo của Hội đồng Nội nha Châu Âu (ESE) năm 2019, chụp CBCT chỉ nên được chỉ định khi phim X-quang 2D không cung cấp đủ thông tin trước các ca bệnh nghi ngờ có hình thái ống tủy phức tạp hoặc bất thường giải phẫu. Quá trình chụp cần chọn trường nhìn giới hạn (limited FOV) và tuân thủ nguyên tắc ALARA để giảm thiểu liều chiếu xạ cho bệnh nhân.

Tài liệu tham khảo

  1. Vertucci, F. J. (1984). Root canal anatomy of the human permanent teeth. Oral Surgery, Oral Medicine, Oral Pathology, 58(5), 589-599. DOI: 10.1016/0030-4220(84)90085-9
  2. Ahmed, H. M. A., Versiani, M. A., De-Deus, G., & Dummer, P. M. H. (2016). A new system for classifying root and root canal morphology. International Endodontic Journal, 50(8), 761-770. DOI: 10.1111/iej.12685
  3. Patel, S., Brown, J., Semper, M., Abella, F., & Mannocci, F. (2019). European Society of Endodontology position statement: Use of cone beam computed tomography in Endodontics. International Endodontic Journal, 52(12), 1675-1678. DOI: 10.1111/iej.13187
  4. Martins, J. N. R., Marques, D., Silva, E. J. N. L., Caramês, J., Mata, A., & Versiani, M. A. (2019). Prevalence of C-shaped canal morphology using cone beam computed tomography - a systematic review with meta-analysis. International Endodontic Journal, 52(11), 1556-1572. DOI: 10.1111/iej.13169
  5. de Pablo, O. V., Estevez, R., Péix Sánchez, M., Heilborn, C., & Cohenca, N. (2010). Root Anatomy and Canal Configuration of the Permanent Mandibular First Molar: A Systematic Review. Journal of Endodontics, 36(12), 1919-1931. DOI: 10.1016/j.joen.2010.08.055
  6. Trương Thị Mai Anh, Phạm Thị Thu Hiền, Đỗ Thị Thu Hương, Phạm Như Hải, & Nguyễn Thị Như Trang (2021). Đặc điểm hình thái hệ thống ống tủy răng hàm lớn thứ nhất hàm trên trên phim Conebeam CT. Tạp chí Y học Việt Nam, 503(2), 24-28. DOI: 10.51298/vmj.v503i2.810
  7. Đỗ Thành Tín, Trương Nhựt Khuê, Nguyễn Quang Tâm, Biện Thị Bích Ngân, & Nguyễn Anh Kiệt (2023). Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu chân răng, hình thái hệ thống ống tủy phụ và eo nối ở răng cối lớn thứ nhất hàm dưới người Việt trưởng thành. Tạp chí Y Dược học Cần Thơ, (63), 201-210. DOI: 10.58490/ctump.2023i63.1505