Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Hình ảnh thần kinh là gì? Kỹ thuật fMRI, tín hiệu BOLD và bản đồ não bộ

Tiếng Anhneuroimaging

Tên gọi khácchẩn đoán hình ảnh thần kinhhình ảnh học thần kinhnão đồ hình ảnhbrain imaging

Hình ảnh thần kinh (neuroimaging) là tập hợp các kỹ thuật y sinh và chẩn đoán hình ảnh tiên tiến như MRI, fMRI, PET và CT được sử dụng để chụp ảnh trực quan cấu trúc giải phẫu và đo lường chức năng sinh lý của hệ thần kinh trung ương.

256 lượt xem Cập nhật 29/8/2026

Hình ảnh thần kinh (Neuroimaging hay Não đồ hình ảnh) là chuyên ngành y học và khoa học thần kinh ứng dụng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại để tạo ra hình ảnh trực quan về cấu trúc giải phẫu, các kết nối sợi trục thần kinh cũng như trạng thái hoạt động sinh lý và chuyển hóa năng lượng của não bộ và tủy sống con người mà không cần can thiệp phẫu thuật xâm lấn.

Phân biệt Hình ảnh thần kinh Cấu trúc và Chức năng

Trong y học lâm sàng và nghiên cứu nhận thức, hình ảnh thần kinh được chia thành hai nhánh chính:

  • Hình ảnh cấu trúc (Structural Neuroimaging): Bao gồm chụp cắt lớp vi tính (CT Scanner) và chụp cộng hưởng từ (MRI). Nhóm này cung cấp hình ảnh giải phẫu không gian ba chiều với độ phân giải cao, giúp phát hiện tức thì các tổn thương thực thể như đột quỵ xuất huyết não, u não, chấn thương sọ não và thoái hóa teo vỏ não trong bệnh Alzheimer.
  • Hình ảnh chức năng (Functional Neuroimaging): Bao gồm fMRI, PET (Positron Emission Tomography) và SPECT. Nhóm này ghi nhận các thay đổi động về lưu lượng tưới máu não, tiêu thụ oxy và chuyển hóa glucose theo thời gian thực khi đối tượng đang tư duy, ghi nhớ hoặc cử động.

Cơ chế tín hiệu BOLD và Đột phá của công nghệ fMRI

Theo công trình kinh điển của Seiji Ogawa và cộng sự (1990) đăng trên PNAS, kỹ thuật cộng hưởng từ chức năng (fMRI) hoạt động dựa trên hiệu ứng tương phản phụ thuộc mức oxy hóa máu (Blood-Oxygen-Level-Dependent - BOLD). Deoxyhemoglobin (hồng cầu mất oxy) có tính thuận từ làm giảm tín hiệu từ trường, trong khi Oxyhemoglobin có tính nghịch từ không làm nhiễu từ trường.

Theo nghiên cứu sinh lý học thần kinh đột phá của Nikos Logothetis và cộng sự (2001) trên tạp chí Nature, tín hiệu BOLD fMRI phản ánh chính xác hoạt động điện thế trường cục bộ (Local Field Potentials) của các khớp thần kinh synap hơn là xung điện thế hoạt động đơn lẻ của thân nơron.

Kỹ thuật hình ảnh thần kinh Nguyên lý vật lý ghi nhận Độ phân giải không gian Chỉ định lâm sàng hàng đầu
Cộng hưởng từ cấu trúc (MRI) Tín hiệu spin proton nguyên tử hydro Dưới một milimét (rất cao) Chẩn đoán u não, xơ cứng rải rác, đột quỵ nhồi máu
Cộng hưởng từ chức năng (fMRI) Hiệu ứng BOLD dòng oxy máu Một đến ba milimét Lập bản đồ vùng ngôn ngữ và vận động trước mổ não
Cắt lớp phát xạ Positron (PET) Phát hạt positron từ đồng vị phóng xạ Bốn đến tám milimét Đo thụ thể thần kinh, chẩn đoán sớm mảng Amyloid Alzheimer

Phân tích dữ liệu bằng Bản đồ tham số thống kê (SPM)

Theo Karl Friston và cộng sự (1994), dữ liệu hình ảnh não bộ chức năng có khối lượng khổng lồ với hàng triệu đơn vị thể tích (Voxel). Nhóm tác giả đã phát triển phương pháp Bản đồ tham số thống kê (Statistical Parametric Mapping - SPM) dựa trên mô hình tuyến tính tổng quát (GLM) và lý thuyết trường ngẫu nhiên, tạo nên bộ công cụ chuẩn mực toàn cầu để giải mã các mạng lưới thần kinh chức năng trong não bộ người.

Câu hỏi thường gặp

Chụp fMRI có gây nhiễm xạ nguy hiểm cho cơ thể không?

Không. fMRI sử dụng từ trường và sóng vô tuyến an toàn, hoàn toàn không sử dụng bức xạ ion hóa tia X nên không gây phơi nhiễm phóng xạ cho người bệnh.

Chụp PET não khác chụp MRI não ở điểm nào?

MRI sử dụng từ trường để ghi lại cấu trúc giải phẫu và dòng máu tưới não, còn PET tiêm chất đánh dấu phóng xạ liều thấp vào tĩnh mạch để đo mức độ chuyển hóa đường glucose và các thụ thể dẫn truyền thần kinh đặc hiệu.

Kỹ thuật DTI trong hình ảnh thần kinh là gì?

DTI (Diffusion Tensor Imaging - Chụp cộng hưởng từ khuếch tán sức căng) là kỹ thuật theo dõi hướng khuếch tán của các phân tử nước để dựng lại đường đi của các bó sợi thần kinh chất trắng kết nối các vùng não bộ.

Tài liệu tham khảo

  1. Ogawa, S., Lee, T. M., Kay, A. R., & Tank, D. W. (1990). Brain magnetic resonance imaging with contrast dependent on blood oxygenation. Proceedings of the National Academy of Sciences, 87(24), 9868-9872. DOI: 10.1073/pnas.87.24.9868
  2. Friston, K. J., Holmes, A. P., Worsley, K. J., Poline, J. P., Frith, C. D., & Frackowiak, R. S. (1994). Statistical parametric maps in functional imaging: A general linear approach. Human Brain Mapping, 2(4), 189-210. DOI: 10.1002/hbm.460020402
  3. Logothetis, N. K., Pauls, J., Augath, M., Trinath, T., & Oeltermann, A. (2001). Neurophysiological investigation of the basis of the fMRI signal. Nature, 412(6843), 150-157. DOI: 10.1038/35084005