Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Giai đoạn III-IV M0 (stage III-IV M0) là gì?

Tiếng Anhstage III-IV M0

Tên gọi khácgiai đoạn III - IV (M0)giai đoạn III-IV không di căn xa

Giai đoạn III-IV (M0) là phân nhóm lâm sàng trong hệ thống phân loại TNM, chỉ tình trạng khối u ác tính tiến triển tại chỗ hoặc di căn hạch vùng nặng nhưng chưa có di căn xa.

Cập nhật 22/10/2026

Giai đoạn III - IV (M0) là nhóm phân loại lâm sàng trong hệ thống phân loại giai đoạn bệnh ung thư TNM (AJCC/UICC), biểu thị tình trạng khối u ác tính đã tiến triển tại chỗ hoặc xâm lấn hạch bạch huyết vùng ở mức độ nặng (giai đoạn III hoặc giai đoạn IV không kèm di căn xa) nhưng chưa xuất hiện tổn thương di căn đến các cơ quan ở xa trong cơ thể (ký hiệu M0). Khái niệm này xác định quần thể bệnh nhân mắc ung thư thể đặc tiến triển tại chỗ - tại vùng nhưng vẫn nằm trong phạm vi chỉ định các phác đồ điều trị đa mô thức mang mục tiêu triệt căn nhằm kiểm soát khối u và loại bỏ vi di căn tiềm ẩn. Bài viết trình bày hệ thống hóa cơ sở phân loại sinh học, nguyên lý xác lập giai đoạn, các phác đồ điều trị chuẩn mực, phân tích dữ liệu lâm sàng then chốt và các giới hạn trong thực hành chẩn đoán của phân nhóm giai đoạn này.

Cơ sở lý luận và định nghĩa theo hệ thống phân loại TNM

Hệ thống phân giai đoạn TNM do Ủy ban Liên hiệp Ung thư Hoa Kỳ (AJCC) và Liên minh Kiểm soát Ung thư Quốc tế (UICC) đồng phát triển là chuẩn mực toàn cầu dùng để mô tả giải phẫu mức độ lan rộng của các khối u thể đặc. Theo cẩm nang phân loại giai đoạn ung thư AJCC phiên bản thứ 8 (Amin và cộng sự, 2017), hệ thống này dựa trên ba hợp phần chính: khối u nguyên phát (T - Tumor), tình trạng hạch bạch huyết vùng (N - Node) và di căn xa (M - Metastasis). Sự tích hợp của ba tham số này tạo nên các nhóm giai đoạn giải phẫu mang ý nghĩa tiên lượng và định hướng điều trị.

Theo phân tích tổng quan của Brierley, Gospodarowicz và O'Sullivan (2016), nguyên lý cốt lõi của việc phân giai đoạn ung thư là cung cấp một bản mô tả giải phẫu chính xác về mức độ lan rộng của bệnh nhằm hỗ trợ lập kế hoạch điều trị và xác lập các thông tin tiên lượng khách quan. Ký hiệu M0 giữ vai trò then chốt trong cấu trúc này, phản ánh tình trạng không có bằng chứng tế bào ung thư di căn ra ngoài hệ thống hạch vùng nguyên phát hoặc đến các mô, cơ quan ở xa như gan, phổi, xương hoặc não.

Về mặt sinh học bệnh học, nhóm bệnh nhân thuộc giai đoạn III và giai đoạn IV kèm theo chỉ số M0 đại diện cho phổ bệnh cảnh tiến triển tại chỗ - tại vùng (locoregionally advanced cancer). Trong nhóm này, khối u nguyên phát thường có kích thước lớn hoặc đã xâm lấn qua các ranh giới giải phẫu tự nhiên (như vỏ bao cơ quan, màng xương, đáy sọ hoặc cơ quan lân cận, tương ứng mức T3 hoặc T4), kết hợp với sự hiện diện của di căn hạch bạch huyết vùng nhiều ổ hoặc kích thước hạch lớn (mức N2 hoặc N3). Tuy nhiên, vì vẫn giữ đặc tính M0, toàn bộ gánh nặng khối u có thể phát hiện được về mặt hình ảnh học vẫn nằm trong một trường giải phẫu xác định.

Đặc thù phân loại của giai đoạn IV không di căn xa

Trong đa số các bệnh ung thư biểu mô phổ biến như ung thư đại trực tràng, ung thư vú hoặc ung thư dạ dày, giai đoạn IV được quy ước đồng nghĩa tuyệt đối với sự xuất hiện của di căn xa (M1). Khi đã có M1, bệnh nhân tự động được xếp vào giai đoạn IV mà không phụ thuộc vào tình trạng khối u T hay hạch N. Do đó, đối với các mặt bệnh này, thuật ngữ giai đoạn IV (M0) không tồn tại trên bảng phân nhóm chuẩn mực.

Tuy nhiên, trong một số bệnh lý ác tính đặc thù—điển hình là ung thư vòm họng (nasopharyngeal carcinoma), các ung thư biểu mô vảy vùng đầu - cổ và ung thư cổ tử cung—hệ thống phân loại AJCC/UICC và FIGO phân định giai đoạn IV thành các phân nhóm rõ rệt:

  • Giai đoạn IVA hoặc IVB không di căn (M0): Khối u nguyên phát xâm lấn cực kỳ sâu rộng (như xâm lấn nội sọ, dây thần kinh sọ, khoang hạ họng, hốc mắt) hoặc hạch vùng kích thước lớn, lan tràn nhiều tầng hoặc hạch lan xuống hố thượng đòn, nhưng hoàn toàn chưa ghi nhận di căn tạng xa (M0).
  • Giai đoạn IVC hoặc IV di căn (M1): Sự xuất hiện của bất kỳ tổn thương di căn xa nào ngoài vùng đầu cổ hoặc ngoài tiểu khung, đưa bệnh nhân vào nhóm bệnh di căn toàn thân.

Chính sự phân tách tinh tế này tạo nên thực thể lâm sàng giai đoạn III - IV (M0), gom chung các phân nhóm bệnh tiến triển tại chỗ rất nặng nhưng vẫn bảo tồn cơ hội điều trị khỏi bệnh thông qua các biện pháp can thiệp tại chỗ liều cao.

Phân biệt lâm sàng giữa giai đoạn III - IV M0 và bệnh di căn xa

Việc xác định sự hiện diện của yếu tố M0 có ý nghĩa quyết định đối với toàn bộ chiến lược quản lý bệnh nhân ung bướu. Sự khác biệt giữa ung thư giai đoạn III - IV (M0) và ung thư giai đoạn IV kèm di căn xa (M1) được thể hiện toàn diện qua bảng so sánh dưới đây:

Tiêu chí so sánh Ung thư giai đoạn III - IV (M0) Ung thư giai đoạn IV di căn xa (M1)
Mục tiêu điều trị cốt lõi Điều trị triệt căn (curative intent), hướng tới kiểm soát bệnh vĩnh viễn và chữa khỏi Điều trị giảm nhẹ (palliative intent), kiểm soát triệu chứng và kéo dài thời gian sống
Phương thức can thiệp chính Đa mô thức tích cực: hóa xạ trị đồng thời, hóa trị tân bổ trợ, phẫu thuật triệt căn Liệu pháp toàn thân: hóa trị, liệu pháp nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch đơn thuần
Vai trò của xạ trị và phẫu thuật Biện pháp điều trị dứt điểm chính, chiếu xạ hoặc phẫu thuật vét sạch khối u và hạch vùng Chủ yếu đóng vai trò điều trị triệu chứng (cầm máu, giảm đau xương, giải áp chèn ép thần kinh)
Gánh nặng di căn vi thể Tồn tại dưới dạng vi thể tiềm ẩn chưa tạo ổ tổn thương cấu trúc trên chẩn đoán hình ảnh Đã định hình thành các ổ tổn thương đại thể tại các tạng xa (gan, phổi, xương, màng não)
Tiên lượng sống thêm Tỷ lệ sống thêm trung và dài hạn đáng kể nếu đạt được đáp ứng hoàn toàn ban đầu Thời gian sống thêm bị giới hạn, nguy cơ tử vong do suy giảm chức năng đa cơ quan

Sự ranh giới này chứng minh rằng M0 không chỉ là một chỉ số mô tả giải phẫu học, mà còn là một ngưỡng sinh học phân định hai triết lý điều trị hoàn toàn trái ngược nhau trong ung thư học lâm sàng.

Chiến lược điều trị đa mô thức và bằng chứng thử nghiệm lâm sàng

Đối với bệnh nhân được xếp loại giai đoạn III - IV (M0), phương pháp đơn mô thức (chỉ phẫu thuật hoặc chỉ xạ trị) đã được lịch sử y khoa chứng minh là không đủ để kiểm soát bệnh tật do tỷ lệ tái phát tại chỗ và di căn xa sau điều trị rất cao. Do đó, chuẩn mực điều trị hiện nay là sự phối hợp chặt chẽ của các mô thức điều trị can thiệp tích cực.

Hóa xạ trị đồng thời và kỹ thuật xạ trị điều biến liều

Kỹ thuật xạ trị điều biến liều (IMRT) cho phép tập trung liều bức xạ cao vào chính xác thể tích bia khối u và các trạm hạch di căn, đồng thời tối ưu hóa việc bảo vệ các cơ quan lành nguy cấp lân cận (như tủy sống, thân não, tuyến mang tai và thị thần kinh). Sự ra đời của IMRT đã làm giảm đáng kể các độc tính muộn nghiêm trọng như khô miệng vĩnh viễn hay xơ hóa mô mềm.

Theo hướng dẫn thực hành lâm sàng của Hiệp hội Ung thư Nội khoa Châu Âu (ESMO-EURACAN) do Bossi và cộng sự (2021) công bố, hóa xạ trị đồng thời (concurrent chemoradiotherapy) sử dụng hóa chất nền tảng cisplatin là tiêu chuẩn điều trị bắt buộc cho các trường hợp ung thư biểu mô tiến triển tại chỗ tại vùng. Hóa trị đóng vai trò chất nhạy xạ tại chỗ, đồng thời tiêu diệt sớm các cụm tế bào vi di căn đang lưu hành trong tuần hoàn máu.

Bằng chứng vững chắc nhất khẳng định vị thế của hóa xạ trị đồng thời xuất phát từ phân tích gộp MAC-NPC do Blanchard và cộng sự (2015) thực hiện trên 19 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên bao gồm 4806 bệnh nhân ung thư vòm họng. Kết quả phân tích cho thấy việc bổ sung hóa trị vào xạ trị mang lại sự cải thiện có ý nghĩa thống kê vượt trội về sống thêm toàn bộ với tỷ số nguy cơ HR đạt 0,79, mang lại mức cải thiện tuyệt đối về tỷ lệ sống thêm toàn bộ sau 5 năm là 6,3%.

Vai trò của hóa trị tân bổ trợ trong giai đoạn tiến triển

Mặc dù hóa xạ trị đồng thời là nền tảng, các bệnh nhân thuộc phân nhóm nguy cơ rất cao trong giai đoạn III - IV (M0) (như khối u T4 xâm lấn đáy sọ hoặc hạch N2 - N3) vẫn đối mặt với nguy cơ di căn xa thất bại sau điều trị. Để giải quyết thách thức này, hóa trị tân bổ trợ (induction chemotherapy) được đưa vào phác đồ trước khi bước vào giai đoạn hóa xạ trị.

Trong một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên pha 3 bước ngoặt được công bố trên tạp chí New England Journal of Medicine, Zhang và cộng sự (2019) đã tiến hành nghiên cứu trên 480 bệnh nhân mắc ung thư vòm họng giai đoạn III đến IVB (theo phân loại AJCC 7th, tương đương giai đoạn III - IVA theo AJCC 8th, hoàn toàn không có di căn xa M0). Nghiên cứu phân bổ ngẫu nhiên 242 bệnh nhân vào nhóm nhận 3 chu kỳ hóa trị tân bổ trợ bằng phác đồ GP (gemcitabine kết hợp cisplatin) sau đó hóa xạ trị đồng thời, và 238 bệnh nhân vào nhóm chỉ nhận hóa xạ trị đồng thời đơn thuần. Kết quả ghi nhận có tới 96,7% bệnh nhân trong nhóm can thiệp hoàn thành đủ 3 chu kỳ hóa trị tân bổ trợ GP.

Sau thời gian theo dõi trung vị là 42,7 tháng, các kết quả lâm sàng cho thấy ưu thế vượt trội của việc can thiệp sớm:

  • Tỷ lệ sống thêm không tái phát sau 3 năm ở nhóm hóa trị tân bổ trợ đạt 85,3% so với 76,5% ở nhóm đối chứng, tương ứng tỷ số nguy cơ tái phát hoặc tử vong HR là 0,51.
  • Tỷ lệ sống thêm toàn bộ sau 3 năm đạt 94,6% ở nhóm can thiệp so với 90,3% ở nhóm đối chứng, tương ứng tỷ số nguy cơ tử vong HR là 0,43.
  • Về độ an toàn, tỷ lệ biến cố bất lợi cấp tính mức độ 3 hoặc 4 là 75,7% ở nhóm nhận hóa trị tân bổ trợ so với 55,7% ở nhóm đối chứng, chủ yếu là độc tính huyết học thoáng qua và có thể kiểm soát tốt bằng các biện pháp nâng đỡ nội khoa.

Liệu pháp miễn dịch củng cố trong ung thư phổi giai đoạn III M0

Khái niệm điều trị triệt căn đa mô thức cho giai đoạn tiến triển tại chỗ không di căn xa cũng đạt được bước tiến mang tính cách mạng trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn III (vốn là phân nhóm bệnh T3-4 hoặc N2-3 hoàn toàn giữ nguyên tiêu chuẩn M0). Trong thử nghiệm lâm sàng pha 3 PACIFIC, Antonia và cộng sự (2018) đã đánh giá hiệu quả của kháng thể ức chế thụ thể PD-L1 durvalumab điều trị củng cố trên 709 bệnh nhân sau khi hoàn thành hóa xạ trị đồng thời triệt căn mà bệnh không tiến triển.

Nghiên cứu chứng minh durvalumab nâng tỷ lệ sống thêm toàn bộ sau 24 tháng lên 66,3% so với 55,6% ở nhóm dùng giả dược. Tỷ số nguy cơ tử vong HR trong thử nghiệm PACIFIC đạt 0,68. Đồng thời, trung vị thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (PFS) đạt 17,2 tháng ở nhóm durvalumab so với 5,6 tháng ở nhóm giả dược, thiết lập nên phác đồ chuẩn mực toàn cầu áp dụng cho bệnh ung thư phổi giai đoạn III tiến triển tại vùng.

Mô hình định lượng và phân tích thống kê trong tiên lượng

Trong các thử nghiệm lâm sàng đánh giá hiệu quả can thiệp ở bệnh nhân ung thư giai đoạn III - IV (M0), hai công cụ thống kê định lượng trung tâm được sử dụng để lượng hóa nguy cơ tử vong và xác suất sống còn là mô hình hồi quy rủi ro tỷ lệ Cox và ước lượng sống thêm Kaplan-Meier.

Tỷ số nguy cơ (Hazard Ratio - HR) đại diện cho tỷ số giữa tỷ suất xảy ra biến cố (tử vong hoặc tái phát) ở nhóm can thiệp điều trị so với nhóm đối chứng tại bất kỳ thời điểm nào trong suốt quá trình theo dõi lâm sàng, được biểu diễn toán học dưới dạng:

HR=h1(t)h0(t)\text{HR} = \frac{h_1(t)}{h_0(t)}

Trong công thức trên, ký hiệu h1(t)h_1(t) biểu thị hàm rủi ro (hazard function) xảy ra biến cố tại thời điểm tt ở nhóm bệnh nhân nhận can thiệp điều trị bổ trợ, và ký hiệu h0(t)h_0(t) biểu thị hàm rủi ro tương ứng tại thời điểm tt ở nhóm đối chứng tiêu chuẩn. Giá trị HR nhỏ hơn 1 phản ánh can thiệp thử nghiệm giúp làm giảm nguy cơ xảy ra biến cố bệnh tật so với phác đồ đối chứng.

Để ước tính đường cong xác suất sống thêm tích lũy theo thời gian khi có sự hiện diện của các dữ liệu kiểm duyệt (censored data), phương pháp ước lượng tích số giới hạn Kaplan-Meier được áp dụng thông qua biểu thức:

S(t)=∏ti≤t(1−dini)S(t) = \prod_{t_i \le t} \left(1 - \frac{d_i}{n_i}\right)

Trong đó, ký hiệu S(t)S(t) là xác suất sống thêm tích lũy của quần thể nghiên cứu tại thời điểm đánh giá tt. Ký hiệu tit_i đại diện cho mốc thời gian xảy ra ít nhất một biến cố y khoa. Ký hiệu did_i phản ánh số lượng bệnh nhân thực tế ghi nhận biến cố (tử vong hoặc tái phát bệnh) tại thời điểm tit_i, và ký hiệu nin_i biểu thị tổng số cá thể còn chịu nguy cơ ngay trước thời điểm tit_i diễn ra.

Thực hành lâm sàng tại Việt Nam và hướng dẫn của Bộ Y tế

Tại Việt Nam, công tác chẩn đoán và điều trị các bệnh lý ung thư tiến triển tại chỗ - tại vùng tuân thủ chặt chẽ các quy định chuyên môn kỹ thuật quốc gia. Căn cứ theo Quyết định số 1514/QĐ-BYT năm 2020 của Bộ Y tế ban hành tài liệu "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh ung bướu", các ca bệnh ung thư giai đoạn III và phân nhóm giai đoạn tiến triển tại chỗ không di căn xa M0 đều được yêu cầu hội chẩn đa chuyên khoa (Multidisciplinary Team - MDT) trước khi xây dựng phác đồ can thiệp.

Hội chẩn đa chuyên khoa quy tụ các bác sĩ phẫu thuật ung bướu, xạ trị, ung bướu nội khoa, chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh nhằm đánh giá thấu đáo các yếu tố:

  • Khả năng cắt bỏ khối u nguyên phát và nạo vét hạch triệt căn (đánh giá ranh giới phẫu thuật R0).
  • Chỉ định hóa trị tân bổ trợ nhằm làm giảm thể tích u (downstaging), tăng tính khả thi cho phẫu thuật hoặc tối ưu hóa trường chiếu xạ.
  • Xây dựng kế hoạch xạ trị điều biến liều (IMRT/VMAT) kết hợp hóa chất đồng thời tại các cơ sở chuyên khoa chuyên sâu như Bệnh viện K, Bệnh viện Ung bướu Hà Nội, Bệnh viện Ung bướu Thành phố Hồ Chí Minh, Bệnh viện Chợ Rẫy và Bệnh viện Trung ương Huế.
  • Đánh giá thể trạng bệnh nhân theo thang điểm toàn trạng Karnofsky hoặc ECOG để dự phòng và kiểm soát độc tính của phác đồ đa mô thức liều cao.

Giới hạn chẩn đoán, hiện tượng dịch chuyển giai đoạn và hướng phát triển

Mặc dù việc phân nhóm giai đoạn III - IV (M0) định hình nên chuẩn mực điều trị triệt căn, thực hành lâm sàng đối mặt với những thách thức nội tại bắt nguồn từ độ nhạy và độ đặc hiệu của các phương tiện thăm dò chẩn đoán hình ảnh.

Hiện tượng dịch chuyển giai đoạn Will Rogers

Trong quá khứ, việc đánh giá chỉ số M0 chủ yếu dựa vào chụp X-quang tim phổi thông thường, siêu âm ổ bụng và xạ hình xương. Các phương tiện này có độ phân giải giới hạn, dễ bỏ sót các tổn thương di căn vi thể có kích thước rất nhỏ. Với sự phổ cập của kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao kết hợp chụp cắt lớp phát xạ positron tích hợp cắt lớp vi tính (PET/CT) và chụp cộng hưởng từ (MRI) toàn thân, một bộ phận bệnh nhân trước đây được chẩn đoán là giai đoạn III - IV (M0) nay được phát hiện có di căn xa sớm (M1).

Sự chuyển dịch này làm nảy sinh hiện tượng Will Rogers (stage migration): việc chuyển nhóm bệnh nhân có vi di căn ra khỏi nhóm M0 làm cho thời gian sống thêm trung bình của cả nhóm M0 (do loại bỏ các ca bệnh nặng nhất) và nhóm M1 (do bổ sung các ca bệnh di căn ít gánh nặng nhất) đều tăng lên trên giấy tờ thống kê, dù bản chất sinh học của từng bệnh nhân không hề thay đổi. Điều này đòi hỏi các bác sĩ phải hiểu rõ phương tiện chẩn đoán được áp dụng khi đối chiếu kết quả giữa các thời kỳ.

Dấu ấn sinh học tuần hoàn và cá thể hóa điều trị

Để khắc phục hạn chế của hình ảnh học giải phẫu thuần túy, ngành ung bướu hiện đại đang tích cực tích hợp sinh thiết lỏng (liquid biopsy) vào phân tầng nguy cơ cho giai đoạn III - IV (M0). Điển hình trong ung thư vòm họng, tải lượng DNA của virus Epstein-Barr trong huyết tương (plasma EBV-DNA) đo được trước và sau khi hoàn thành hóa xạ trị đóng vai trò như một thước đo sinh học về mức độ tồn dư tế bào ác tính vi thể.

Các bệnh nhân thuộc giai đoạn III - IV (M0) nhưng có nồng độ EBV-DNA huyết tương về mức âm tính hoàn toàn sau điều trị sở hữu tiên lượng sống thêm vượt trội và có thể được cân nhắc giảm bớt cường độ điều trị (de-escalation) để tránh độc tính không cần thiết. Ngược lại, những bệnh nhân vẫn còn nồng độ EBV-DNA phát hiện được sau điều trị mang nguy cơ bùng phát di căn xa rất cao, mở ra hướng nghiên cứu chỉ định các liệu pháp toàn thân củng cố kéo dài (như capecitabine đường uống hoặc kháng thể ức chế thụ thể PD-1) nhằm tối ưu hóa cơ hội chữa khỏi cho người bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Ký hiệu M0 trong phân loại giai đoạn ung thư có ý nghĩa gì?

Ký hiệu M0 trong hệ thống phân loại TNM biểu thị tình trạng chưa có bằng chứng tế bào ung thư di căn đến các cơ quan ở xa hoặc hạch bạch huyết ngoài vùng dẫn lưu nguyên phát.

Tại sao ung thư giai đoạn III-IV M0 vẫn có thể điều trị triệt căn?

Mặc dù khối u nguyên phát lớn hoặc lan rộng hạch vùng, việc giữ nguyên tiêu chuẩn M0 đồng nghĩa gánh nặng bệnh tật vẫn khu trú tại chỗ, cho phép áp dụng hóa xạ trị đồng thời và hóa trị tân bổ trợ để loại bỏ triệt để tổn thương và vi di căn.

Những bệnh ung thư nào có phân nhóm giai đoạn IV không kèm di căn xa?

Một số bệnh ung thư như ung thư vòm họng, ung thư đầu cổ và ung thư cổ tử cung có phân nhóm giai đoạn IVA hoặc IVB dựa trên mức độ xâm lấn sâu tại chỗ hoặc hạch vùng nặng nhưng vẫn thuộc nhóm M0.

Vai trò của hóa trị tân bổ trợ trong ung thư giai đoạn III-IV M0 là gì?

Hóa trị tân bổ trợ giúp thu nhỏ thể tích khối u và hạch vùng trước khi xạ trị, đồng thời tiêu diệt sớm các vi di căn tiềm ẩn, từ đó nâng cao tỷ lệ sống thêm không tái phát và sống thêm toàn bộ cho người bệnh.

Tài liệu tham khảo

  1. Amin và cộng sự (2017). The Eighth Edition AJCC Cancer Staging Manual: Continuing to build a bridge from a population‐based to a more “personalized” approach to cancer staging. CA: A Cancer Journal for Clinicians, 67(2), 93-99. DOI: 10.3322/caac.21388
  2. Brierley, Gospodarowicz, O'Sullivan (2016). The principles of cancer staging. ecancermedicalscience, 10, ed61. DOI: 10.3332/ecancer.2016.ed61
  3. Bossi và cộng sự (2021). Nasopharyngeal carcinoma: ESMO-EURACAN Clinical Practice Guidelines for diagnosis, treatment and follow-up. Annals of Oncology, 32(4), 452-465. DOI: 10.1016/j.annonc.2020.12.007
  4. Blanchard và cộng sự (2015). Chemotherapy and radiotherapy in nasopharyngeal carcinoma: an update of the MAC-NPC meta-analysis. The Lancet Oncology, 16(6), 645-653. DOI: 10.1016/s1470-2045(15)70126-9
  5. Zhang và cộng sự (2019). Gemcitabine and Cisplatin Induction Chemotherapy in Nasopharyngeal Carcinoma. New England Journal of Medicine, 381(12), 1124-1135. DOI: 10.1056/nejmoa1905287
  6. Antonia và cộng sự (2018). Overall Survival with Durvalumab after Chemoradiotherapy in Stage III NSCLC. New England Journal of Medicine, 379(24), 2342-2350. DOI: 10.1056/nejmoa1809697
  7. Bộ Y tế (2020). Quyết định 1514/QĐ-BYT. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh ung bướu. Nguồn