Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Ghép xương

Tiếng AnhBone Grafting

Ghép xương (Bone Grafting) là phẫu thuật ngoại khoa cấy ghép các mảnh xương tự thân, xương đồng loại hoặc vật liệu sinh học nhân tạo vào vị trí khuyết hổng xương nhằm tạo khung nâng đỡ cơ học và kích thích quá trình liền xương, tái tạo cấu trúc xương bị mất.

349 lượt xem Cập nhật 8/9/2026

Ghép xương (Bone Grafting) là phẫu thuật ngoại khoa cấy ghép các mảnh xương tự thân, xương đồng loại hoặc vật liệu sinh học nhân tạo vào vị trí khuyết hổng xương nhằm tạo khung nâng đỡ cơ học và kích thích quá trình liền xương, tái tạo cấu trúc xương bị mất.

Cơ sở sinh học và ba cơ chế tái tạo xương

Mô xương là một cấu trúc động học đặc biệt có khả năng tự tái tạo hoàn toàn mà không để lại mô sẹo xơ khi được cung cấp điều kiện cơ sinh học và môi trường sinh học thích hợp. Quá trình liền xương và tích hợp mảnh ghép xương phụ thuộc vào ba cơ chế sinh học kinh điển:

Sinh xương (Osteogenesis): Là khả năng hình thành xương mới trực tiếp từ các tế bào sống có thẩm quyền sinh xương (nguyên bào xương - osteoblasts và tế bào tiền thân tạo xương) hiện diện bên trong mảnh ghép. Cơ chế này chỉ tồn tại ở các mảnh ghép xương tự thân tươi được phẫu thuật cấy ghép tức thì.

Dẫn tạo xương (Osteoconduction): Là đặc tính vật lý của vật liệu ghép đóng vai trò như một khung giàn không gian 3D (scaffold) xốp xơ cho phép các mao mạch máu mới, tế bào gốc trung mô và nguyên bào xương từ mô lành xung quanh xâm nhập, bám dính và lắng đọng chất nền ngoại bào mới.

Cảm ứng tạo xương (Osteoinduction): Là khả năng kích hoạt và lôi cuốn các tế bào gốc trung mô chưa biệt hóa tại ổ khuyết xương biệt hóa thành dòng nguyên bào xương chức năng dưới tác động của các phân tử tín hiệu sinh học, tiêu biểu nhất là các protein hình thái xương (Bone Morphogenetic Proteins - BMPs, đặc biệt là BMP-2 và BMP-7).

Phân loại các loại vật liệu ghép xương

Dựa trên nguồn gốc sinh học và bản chất vật liệu, ghép xương được chia thành 4 nhóm chính:

Xương ghép tự thân (Autograft): Mảnh xương được lấy từ chính cơ thể người bệnh tại các vị trí hiến xương phổ biến như mào chậu trước, mào chậu sau, xương mác hoặc đầu trên xương chày. Đây vẫn là "tiêu chuẩn vàng" trong chấn thương chỉnh hình vì sở hữu hoàn hảo cả 3 đặc tính sinh xương, dẫn xương và cảm ứng xương, đồng thời loại trừ 100% nguy cơ thải ghép miễn dịch và truyền nhiễm bệnh. Tuy nhiên, nhược điểm là bệnh nhân phải chịu thêm một cuộc mổ ở vùng hiến, đau đớn kéo dài và thể tích xương lấy bị giới hạn.

Xương ghép đồng loại (Allograft): Mảnh xương thu nhận từ người hiến tặng cùng loài (tử thi hoặc chỏm xương đùi phẫu thuật thay khớp), được xử lý đông khô (freeze-dried) hoặc đông khô khử khoáng (DBM) tại các ngân hàng mô xương. Mảnh ghép đồng loại loại bỏ hoàn toàn tế bào sống để triệt tiêu tính kháng nguyên, chỉ còn giữ lại đặc tính dẫn xương và một phần cảm ứng xương của chất nền collagen và protein.

Xương ghép dị loại (Xenograft): Vật liệu có nguồn gốc từ loài động vật khác (phổ biến nhất là xương bò hoặc xương lợn), được xử lý nhiệt hóa khắt khe để loại bỏ toàn bộ protein hữu cơ, chỉ giữ lại khung khoáng vô cơ hydroxyapatite xốp tự nhiên đóng vai trò khung dẫn tạo xương.

Vật liệu tổng hợp nhân tạo (Alloplast / Synthetic bone substitutes): Các loại gốm sinh học canxi phosphate như hydroxyapatite (HA), beta-tricalcium phosphate (beta-TCP), xi măng canxi sulfate và thủy tinh hoạt tính sinh học (Bioglass). Các vật liệu này có độ tinh khiết cao, cấu trúc lỗ xốp kiểm soát được và tiêu hủy sinh học dần dần theo tốc độ hình thành xương mới của cơ thể.

Quy trình sinh học tích hợp mảnh ghép (Creeping Substitution)

Sau khi cấy ghép vào ổ khuyết xương, mảnh ghép trải qua chuỗi biến đổi mô học liên tục gọi là hiện tượng thay thế dần (creeping substitution):

Giai đoạn 1 (Hình thành cục máu đông và phản ứng viêm cấp): Các tiểu cầu giải phóng yếu tố tăng trưởng PDGF, TGF-beta kích hoạt phản ứng viêm và thu hút đại thực bào đến dọn dẹp các mảnh vụn hoại tử.

Giai đoạn 2 (Tân tạo mạch máu): Mạng lưới mao mạch từ giường mô xương chủ xâm lấn vào các lỗ xốp của mảnh ghép, mang theo dưỡng khí, chất dinh dưỡng và tế bào gốc trung mô.

Giai đoạn 3 (Tiêu xương và tạo xương mới song hành): Các hủy cốt bào (osteoclasts) bám vào bề mặt mảnh ghép khoáng hóa và tiết acid hòa tan chất nền, mở đường cho các nguyên bào xương theo sau tiết chất nền tiền xương (osteoid) chưa khoáng hóa.

Giai đoạn 4 (Tái cấu trúc xương hoàn thiện): Chất nền tiền xương được khoáng hóa lắng đọng tinh thể canxi phosphate, dần dần biến đổi thành xương lá có cấu trúc hệ thống Havers vững chắc dưới tác động của tải trọng cơ học theo định luật Wolff.

Chỉ định lâm sàng và các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại

Phẫu thuật ghép xương được chỉ định trong nhiều tình huống bệnh lý phức tạp: xử trí chậm liền xương và khớp giả (nonunion), lấp đầy các khoang khuyết hổng xương lớn sau phẫu thuật cắt bỏ u xương lành tính hoặc ác tính, cố định hàn khớp cột sống trong thoái hóa cột sống mất vững, ghép xương hàm nâng xoang đặt implant nha khoa, và tái tạo khuyết hổng sọ mặt sau chấn thương.

Các bước tiến kỹ thuật phẫu thuật bao gồm ghép xương có cuống mạch vi phẫu (như vạt xương mác tự do có mạch nuôi) cho các khuyết hổng xương dài trên 6 cm, kỹ thuật kéo giãn sinh xương Ilizarov, và ứng dụng công nghệ in 3D sinh học (3D bioprinting) chế tạo các khung giàn composite cá thể hóa tích hợp tế bào gốc trung mô và yếu tố tăng trưởng BMP tái tổ hợp.

Kỹ thuật sinh học phân tử và liệu pháp tế bào gốc trong tái tạo xương

Sự kết hợp giữa kỹ thuật sinh học mô và y học tái tạo đã mở ra hướng đi mới cho ghép xương không sử dụng mô tự thân. Tế bào gốc trung mô tủy xương (BMSCs) hoặc tế bào gốc mô mỡ (ADSCs) được phân lập, tăng sinh ex vivo và gieo cấy lên các giá thể vật liệu sinh học 3D xốp tự tiêu. Dưới tác động của các tín hiệu cơ học và các yếu tố tăng trưởng sinh học kích thích dòng thác tín hiệu Wnt/beta-catenin, tế bào gốc nhanh chóng biệt hóa thành nguyên bào xương chức năng, thúc đẩy quá trình tân tạo mạch máu và tích hợp sinh học xương diễn ra nhanh gấp nhiều lần.

Đánh giá kết quả liền xương trên chẩn đoán hình ảnh và mô học

Quá trình tích hợp và chuyển hóa của mảnh ghép xương được theo dõi khách quan trên phim X-quang quy ước và chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao (HR-CT). Các tiêu chí liền xương bao gồm: sự biến mất liên tục của khe tiếp xúc giữa mảnh ghép và xương chủ, xuất hiện cầu xương bắc qua ổ khuyết, sự tăng tỷ trọng khoáng hóa đồng đều và sự hình thành lớp vỏ xương mới liên tục. Về mặt mô bệnh học, sự thay thế hoàn toàn các hạt vật liệu ghép bởi cấu trúc xương phiến Havers trưởng thành đánh dấu sự thành công trọn vẹn của phẫu thuật ghép xương.

Phục hồi chức năng cơ sinh học và tải trọng vận động sớm

Sau phẫu thuật ghép xương, chế độ tập phục hồi chức năng được lập kế hoạch dựa trên đặc tính cơ sinh học của ổ khuyết và độ vững chắc của phương tiện kết hợp xương bên trong (nẹp vít, đinh nội tủy). Giai đoạn đầu tập co cơ tĩnh (isometric exercise) để kích thích tuần hoàn nuôi dưỡng tại chỗ; sau đó tăng dần mức độ chịu tải trọng cơ học theo định luật Wolff nhằm kích thích các hủy cốt bào và nguyên bào xương tái cấu trúc bè xương dọc theo các đường truyền ứng suất chính.

Kiểm soát nhiễm trùng và tích hợp kháng sinh cục bộ tại ổ ghép xương

Nhiễm trùng tại vùng cấy ghép xương là biến chứng ngoại khoa thảm khốc đe dọa trực tiếp đến sự sống còn của mảnh ghép và nguy cơ viêm xương tủy xương mạn tính. Các hệ thống phân phối kháng sinh cục bộ tự tiêu (như hạt gốm canxi sulfate hoặc xi măng sinh học tẩm vancomycin, tobramycin) cho phép giải phóng nồng độ kháng sinh tại chỗ cao gấp hàng chục lần nồng độ trong máu, tiêu diệt màng biofilm vi khuẩn mà không gây độc tính toàn thân cho thận của người bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Ba cơ chế sinh học chủ đạo trong tái tạo xương ghép là gì?

Gồm ba cơ chế: sinh xương (Osteogenesis - tế bào tạo xương sống trong mảnh ghép tạo xương mới), dẫn tạo xương (Osteoconduction - khung vật liệu cho mạch máu và tế bào xâm nhập) và cảm ứng tạo xương (Osteoinduction - yếu tố tăng trưởng BMP kích thích tế bào gốc trung mô biệt hóa thành nguyên bào xương).

Ưu điểm và nhược điểm của xương ghép tự thân (Autograft) là gì?

Xương tự thân (lấy từ mào chậu, xương mác) là tiêu chuẩn vàng vì sở hữu cả 3 đặc tính sinh xương, dẫn xương và cảm ứng xương, không nguy cơ thải ghép; tuy nhiên nhược điểm là gây đau đớn, tăng nguy cơ biến chứng tại vùng hiến xương và thể tích xương lấy có hạn.

Vật liệu ghép xương nhân tạo (Alloplast) gồm những nhóm nào?

Bao gồm các khoáng chất gốm sinh học canxi phosphate như hydroxyapatite (HA), beta-tricalcium phosphate (beta-TCP), xi măng canxi sulfate và thủy tinh sinh học (bioglass) có khả năng tương thích sinh học cao và tiêu dần theo tiến trình tạo xương.

Tài liệu tham khảo

  1. Gross (1992). Banked Allograft Bone for Pelvic Defects. Bone Implant Grafting. doi:10.1007/978-1-4471-1934-0_6 DOI: 10.1007/978-1-4471-1934-0_6
  2. Gross (1992). Banked Allograft Bone for Proximal Femoral Deficiency. Bone Implant Grafting. doi:10.1007/978-1-4471-1934-0_11 DOI: 10.1007/978-1-4471-1934-0_11
  3. Stafford (1992). Setting Up a Femoral Head and Massive Allograft Bone Bank. Bone Implant Grafting. doi:10.1007/978-1-4471-1934-0_28 DOI: 10.1007/978-1-4471-1934-0_28