Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Ferritin huyết thanh là gì? Tổng quan học thuật

Tiếng AnhSerum ferritin

Ferritin huyết thanh là phức hợp protein dự trữ sắt hình cầu rỗng trong tuần hoàn máu, có giá trị lâm sàng cao nhất để ước tính tổng lượng sắt dự trữ trong cơ thể và đóng vai trò như một chất phản ứng viêm pha cấp.

362 lượt xem Cập nhật 7/9/2026

Ferritin huyết thanh (Serum ferritin) là phức hợp protein dự trữ sắt hình cầu rỗng trong tuần hoàn máu, có giá trị lâm sàng cao nhất để ước tính tổng lượng sắt dự trữ trong cơ thể và đóng vai trò như một chất phản ứng viêm pha cấp.

1. Cấu trúc Phân tử và Cơ chế Sinh học của Ferritin

Phân tử ferritin là một cấu trúc protein siêu phức hợp có trọng lượng phân tử khoảng 450 kDa, bao gồm 24 tiểu đơn vị polypeptide (apoferritin) tự lắp ghép thành một vỏ bọc hình cầu rỗng đối xứng với đường kính ngoài khoảng 12 nm và khoang chứa bên trong khoảng 8 nm. Khoang rỗng này hoạt động như một hồ chứa khoáng hóa có khả năng cô lập và lưu trữ an toàn tới 4.500 nguyên tử sắt dưới dạng tinh thể khoáng sắt ngậm nước ferric oxyhydroxide phosphate [FeO(OH)]8[FeO(H2PO4)].

Các tiểu đơn vị cấu thành apoferritin gồm hai chuỗi chính:

  • Tiểu đơn vị nặng (H-subunit, 21 kDa): Mang hoạt tính enzym ferroxidase, chịu trách nhiệm oxy hóa nhanh chóng ion sắt hai độc hại (Fe2+Fe^{2+}) thành dạng ion sắt ba không tan (Fe3+Fe^{3+}) để kết tinh vào khoang lõi.
  • Tiểu đơn vị nhẹ (L-subunit, 19 kDa): Đảm nhận chức năng tạo mầm khoáng hóa và ổn định cấu trúc mạng tinh thể sắt trong lõi. Tỷ lệ chuỗi H/L thay đổi linh hoạt tùy theo cơ quan: ferritin ở tim và hồng cầu chứa nhiều chuỗi H, trong khi ferritin ở gan và lách giàu chuỗi L.

Ferritin lưu hành trong huyết thanh có nguồn gốc chủ yếu từ hệ thống thực bào đơn nhân (đại thực bào) tại gan, lách và tủy xương. Khác với ferritin nội bào, ferritin huyết thanh chứa tỷ lệ chuỗi L rất cao, hầu như bị glycosyl hóa và có hàm lượng sắt trong lõi tương đối thấp.

2. Điều hòa Biểu hiện Gen và Cân bằng Nội môi Sắt

Quá trình dịch mã của RNA thông tin (mRNA) mã hóa ferritin được kiểm soát tinh vi bởi nồng độ sắt nội bào thông qua hệ thống protein điều hòa sắt (Iron Regulatory Proteins - IRP1 và IRP2). Tại vùng 5' không dịch mã (5'-UTR) của mRNA ferritin có chứa cấu trúc vòng kẹp đặc thù gọi là yếu tố đáp ứng sắt (Iron Responsive Element - IRE):

  • Khi tế bào cạn kiệt sắt, IRPs liên kết chặt với cấu trúc IRE, ngăn cản tiểu đơn vị ribosome bám vào và ức chế hoàn toàn quá trình dịch mã, hạn chế tiêu tốn năng lượng tổng hợp vỏ protein rỗng.
  • Khi nồng độ sắt trong bào tương dồi dào, sắt liên kết làm bất hoạt hoặc thúc đẩy giáng hóa IRPs, giải phóng cấu trúc IRE để ribosome tiến hành dịch mã hàng loạt phân tử ferritin, nhanh chóng bắt giữ sắt tự do nhằm chống lại phản ứng Fenton sinh gốc tự do độc hại.

3. Giá trị Lâm sàng trong Chẩn đoán Thiếu máu Thiếu sắt

Ferritin huyết thanh được toàn thể các hội chuyên khoa huyết học quốc tế (WHO, ASH, ESMO) công nhận là xét nghiệm đơn độc có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất để đánh giá tình trạng thiếu hụt sắt dự trữ:

  • Ngưỡng bình thường: Ở người trưởng thành khỏe mạnh, nồng độ ferritin huyết thanh thường dao động từ 30 đến 300 ng/mL (hoặc µg/L) ở nam giới và từ 15 đến 200 ng/mL ở nữ giới trong độ tuổi sinh sản.
  • Chẩn đoán thiếu sắt tuyệt đối: Nồng độ ferritin huyết thanh dưới 30 ng/mL là bằng chứng xác thực cho thấy cạn kiệt sắt dự trữ trong cơ thể. Khi ferritin giảm dưới 15 ng/mL, độ đặc hiệu chẩn đoán thiếu máu thiếu sắt đạt tới 99%.
  • Thiếu sắt trên nền bệnh lý mạn tính: Ở các bệnh nhân mắc bệnh viêm mạn tính, suy tim mạn, bệnh thận mạn hoặc ung thư, ferritin tăng cao phản ứng khiến ngưỡng chẩn đoán phải nâng lên: nồng độ ferritin < 100 ng/mL hoặc ferritin từ 100 đến 300 ng/mL kèm độ bão hòa transferrin (TSAT) < 20% được xác định là thiếu sắt chức năng.

4. Ý nghĩa của Ferritin như một Chất Phản ứng Pha Cấp (Acute-Phase Reactant)

Ferritin không chỉ đơn thuần là chỉ số chuyển hóa sắt mà còn là một protein phản ứng pha cấp nhạy cảm. Trong các phản ứng viêm toàn thân, nhiễm trùng hoặc bệnh lý ác tính, các đại thực bào và tế bào gan được kích hoạt mạnh mẽ bởi các cytokine tiền viêm - đặc biệt là Interleukin-6 (IL-6), Interleukin-1 beta (IL-1β) và Tumor Necrosis Factor-alpha (TNF-α). Các tín hiệu cytokine này kích thích trực tiếp quá trình sao chép gen ferritin độc lập với nồng độ sắt nội bào, dẫn đến phóng thích ồ ạt ferritin vào máu.

5. Hội chứng Tăng Ferritin Máu Cực cao và Chẩn đoán Phân biệt

Khi nồng độ ferritin huyết thanh tăng vọt vượt ngưỡng 1.000 ng/mL hoặc trên 10.000 ng/mL (hyperferritinemia), đây là dấu hiệu cảnh báo tình trạng bệnh lý nguy kịch cần can thiệp khẩn cấp:

  • Hội chứng thực bào máu (HLH / MAS): Tình trạng cơn bão cytokine kích hoạt mất kiểm soát của đại thực bào và tế bào lympho T. Tiêu chuẩn chẩn đoán yêu cầu ferritin > 500 ng/mL, và nếu ferritin > 10.000 ng/mL thì độ đặc hiệu cho HLH lên tới trên 90%.
  • Bệnh Still khởi phát ở người lớn (AOSD): Đặc trưng bởi sốt cao từng cơn, ban da thoái lui, đau khớp và nồng độ ferritin tăng gấp 5–10 lần bình thường kèm theo sự sụt giảm tỷ lệ ferritin glycosyl hóa xuống dưới 20%.
  • Bệnh nhiễm sắc tố sắt di truyền (Hemochromatosis): Đột biến gen HFE dẫn đến hấp thu sắt ồ ạt qua ruột, ferritin huyết thanh tăng cao phối hợp với chỉ số bão hòa transferrin vượt trên 45–50%, gây lắng đọng sắt tại gan, tim và tuyến tụy.
  • Tổn thương tế bào gan cấp và sốc nhiễm trùng: Hoại tử tế bào gan ồ ạt trong viêm gan cấp hoặc nhiễm trùng huyết giải phóng trực tiếp kho ferritin nội bào khổng lồ vào tuần hoàn.

6. Tương tác Phân tử giữa Ferritin và Quá trình Chết Tế bào do Sắt (Ferroptosis)

Trong những năm gần đây, sinh học phân tử đã làm sáng tỏ vai trò trung tâm của phân tử ferritin trong cơ chế ferroptosis - một hình thức chết tế bào theo chương trình mới được phát hiện phụ thuộc vào sắt và sự tích lũy lipid peroxide:

  • Cơ chế tự thực Ferritin (Ferritinophagy): Dưới tác động của chất chuyển tiếp thụ thể tự thực đặc hiệu NCOA4 (Nuclear Receptor Coactivator 4), phân tử ferritin bị nhận diện và đưa vào tiêu thể (lysosome) để phân hủy vỏ protein, giải phóng một lượng lớn ion sắt Fe2+Fe^{2+} vào bể sắt không bền (Labile Iron Pool - LIP) trong bào tương.
  • Kích hoạt phản ứng Fenton và peroxy hóa màng tế bào: Sự bùng nổ của ion Fe2+Fe^{2+} tự do xúc tác phản ứng Fenton tạo ra các gốc tự do hydroxyl (^ullet OH) cực kỳ độc hại, tấn công trực tiếp vào các axit béo không no đa nối đôi (PUFAs) cấu tạo nên màng phospholipid tế bào. Khi hệ thống chống oxy hóa glutathione peroxidase 4 (GPX4) bị cạn kiệt hoặc bất hoạt, sự sụp đổ tính toàn vẹn màng tế bào dẫn đến chết tế bào ferroptosis.
  • Ứng dụng trong điều trị ung thư: Các dòng tế bào ung thư đề kháng với hóa trị liệu apoptosis truyền thống thường thể hiện sự phụ thuộc cao vào sắt (iron addiction). Việc nhắm trúng đích kích hoạt quá trình ferritinophagy làm cạn kiệt ferritin nội bào đang nổi lên như một chiến lược tiềm năng để tiêu diệt các khối u kháng thuốc.

7. Đánh giá Ferritin trong Thực hành Sản khoa và Nhi khoa

Nhu cầu sắt tăng vọt gấp nhiều lần trong giai đoạn mang thai và phát triển sớm của trẻ nhỏ khiến xét nghiệm ferritin mang ý nghĩa quyết định trong dự phòng sức khỏe cộng đồng:

  • Ở phụ nữ mang thai: Thể tích máu mẹ tăng tới 50% trong thai kỳ dẫn đến hiện tượng pha loãng sinh lý. Nồng độ ferritin huyết thanh < 30 ng/mL trong ba tháng đầu hoặc ba tháng giữa là chỉ định bắt buộc phải bổ sung sắt đường uống hoặc đường truyền tĩnh mạch để ngăn ngừa sinh non, thai chậm tăng trưởng trong tử cung và băng huyết sau sinh.
  • Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Sắt là vi chất dinh dưỡng thiết yếu cấu tạo myelin thần kinh và enzym dẫn truyền thần kinh. Trẻ sinh non hoặc mẹ bị thiếu sắt nặng có nguy cơ cạn kiệt ferritin sớm từ tháng thứ 3–4 sau sinh, nếu không được bổ sung kịp thời sẽ gây suy giảm nhận thức thần kinh và giảm chỉ số phát triển trí tuệ (IQ) không thể hồi phục.

8. Phác đồ Xử trí Thiếu sắt và Tiếp cận Điều trị Bù sắt

Khi xác định bệnh nhân có tình trạng cạn kiệt ferritin huyết thanh, chiến lược điều trị cần cá thể hóa dựa trên mức độ thiếu hụt và bệnh lý nền:

  • Bổ sung sắt đường uống: Áp dụng cho thiếu sắt nhẹ đến trung bình không có rối loạn hấp thu. Sử dụng các muối sắt hai (ferrous sulfate, ferrous fumarate) hoặc phức hợp sắt ba polymaltose với liều 100–200 mg sắt nguyên tố/ngày. Uống sắt ngắt quãng cách ngày (alternate-day dosing) hiện được chứng minh giúp tối ưu hóa hấp thu qua đường tiêu hóa nhờ giảm hiện tượng ức chế của hormon hepcidin.
  • Bổ sung sắt đường tĩnh mạch: Chỉ định khi bệnh nhân không dung nạp sắt uống, mất máu cấp diễn, bệnh viêm ruột mạn (IBD), suy tim phân suất tống máu giảm hoặc bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ. Các chế phẩm sắt thế hệ mới có vỏ bọc carbohydrate bền vững như Ferric Carboxymaltose (FCM) hoặc Iron Isomaltoside cho phép truyền tĩnh mạch liều cao lên tới 1.000 mg chỉ trong một lần truyền duy nhất kéo dài 15 phút, giúp tái nạp kho dự trữ ferritin nhanh chóng và an toàn tuyệt đối.

Câu hỏi thường gặp

Ngưỡng ferritin huyết thanh nào chẩn đoán thiếu máu thiếu sắt?

Nồng độ ferritin dưới 30 ng/mL (hoặc dưới 15 ng/mL ở người bình thường không có tình trạng viêm) là tiêu chuẩn đặc hiệu khẳng định cạn kiệt sắt dự trữ.

Tại sao ferritin huyết thanh có thể tăng cao giả tạo khi có bệnh lý mạn tính?

Do ferritin là protein phản ứng pha cấp, được tổng hợp mạnh mẽ dưới kích thích của các cytokine tiền viêm (IL-1, IL-6, TNF-alpha) ngay cả khi cơ thể đang thiếu sắt chức năng.

Tình trạng tăng ferritin huyết thanh cực cao (> 10.000 ng/mL) gợi ý bệnh lý nào?

Gợi ý hội chứng thực bào máu (HLH), bệnh Still khởi phát ở người lớn, sốc nhiễm khuẩn nặng hoặc quá tải sắt nghiêm trọng do truyền máu kéo dài.

Các nghiên cứu khoa học về “Ferritin huyết thanh”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Effect of High Serum Ferritin on Extent of Involvement of COVID-19 Associated Mucormycosis

    Prahlada Nayaka Basavanthappa và cộng sự2023Indian Journal of Otolaryngology and Head & Neck Surgery

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu quan sát hồi cứu trên 70 bệnh nhân nhiễm nấm đen liên quan COVID-19 phân tích mối liên quan giữa nồng độ ferritin huyết thanh và mức độ lan rộng tổn thương mô. Bệnh nhân có tổn thương mô lan rộng nghiêm trọng có nồng độ ferritin huyết thanh cao hơn rõ rệt so với nhóm tổn thương khu trú (p < 0,01). Kết quả cho thấy giá trị chỉ dấu tiên lượng của ferritin huyết thanh đối với mức độ lan rộng mô tổn thương.

  • Association of low serum ferritin levels with augmentation in patients with restless legs syndrome: A systematic review and meta-analysis

    Ying-Sheng Li và cộng sự2023Sleep Medicine

    AI tóm tắt

    Tổng quan hệ thống và phân tích gộp từ 6 nghiên cứu quan sát trên 907 bệnh nhân mắc hội chứng chân không yên (RLS) khảo sát tác động của nồng độ ferritin huyết thanh. Hiện tượng tăng nặng triệu chứng bệnh có mối liên quan đáng kể với nồng độ ferritin huyết thanh thấp (p = 0,002) và liều tương đương levodopa cao (p = 0,026). Kết quả gợi ý theo dõi ferritin huyết thanh nhằm điều chỉnh can thiệp bổ sung sắt và hạn chế nguy cơ tăng nặng bệnh.

  • Diagnostic Utility of Serum Ferritin in Identifying Liver Fibrosis in Patients with Non-Alcoholic Fatty Liver Disease (NAFLD): A Cross-Sectional Study Using National Health and Nutrition Examination Survey (NHANES—2017–2020) Data

    Jagadish Ramasamy2023

    AI tóm tắt

    Phân tích dữ liệu từ 5.901 người tham gia điều tra NHANES giai đoạn 2017–2020, nghiên cứu cắt ngang đánh giá giá trị chẩn đoán của nồng độ ferritin huyết thanh đối với xơ hóa gan ở bệnh gan nhiễm mỡ. Mặc dù nồng độ ferritin tăng dần theo độ nặng thoái hóa mỡ và tương quan thuận với độ cứng gan, diện tích dưới đường cong ROC chỉ đạt 0,59. Giá trị chẩn đoán độc lập của ferritin trong phát hiện xơ hóa gan còn rất hạn chế.

  • RESULTS OF IRON SUPPLEMENTATION FOR REGULAR VOLUNTARY NON-REMUNERATED BLOOD DONORS AT NATIONAL INSTITUTE OF HEMATOLOGY AND BLOOD TRANSFUSION

    Hảo Nguyễn và cộng sự2023Tạp chí Sinh lý học Việt Nam

    AI tóm tắt

    Nhằm phục hồi kho dự trữ sắt ở 279 người hiến máu tình nguyện nhắc lại có thiếu sắt tiền lâm sàng, nghiên cứu can thiệp tiến cứu theo dõi nồng độ ferritin huyết thanh sau bổ sung sắt. Nhóm tuân thủ uống viên sắt 35 mg có nồng độ ferritin trung bình tăng từ 15,8 ng/ml lên 24,7 ng/ml và 39,7% hồi phục kho sắt. Bổ sung sắt đường uống giúp cải thiện dự trữ sắt hiệu quả, dù tỷ lệ bỏ theo dõi còn chiếm 19,7%.

  • RESULTS OF IRON SUPPLEMENTATION FOR REGULAR VOLUNTARY NON- REMUNERATED BLOOD DONORS AT NATIONAL INSTITUTE OF HEMATOLOGY AND BLOOD TRANSFUSION

    Huu Ha Nguyen và cộng sự2023Tạp chí Sinh lý học Việt Nam

    AI tóm tắt

    Theo dõi can thiệp trên 279 người hiến máu tình nguyện nhắc lại tại Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương, nghiên cứu can thiệp mô tả đánh giá phục hồi nồng độ ferritin huyết thanh. Ở nhóm uống đủ viên sắt 35 mg đúng hẹn, nồng độ ferritin tăng từ 15,8 ng/ml lên 24,7 ng/ml, giúp 39,7% hồi phục kho sắt. Bổ sung sắt có ý nghĩa quyết định ngăn ngừa thiếu máu tiềm ẩn, dù tuân thủ điều trị vẫn là thách thức.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Ferritin huyết thanh là yếu tố dự báo độc lập về mức độ nặng mô học và xơ hóa tiến triển ở bệnh nhân mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu

    Dịch bởi AISerum ferritin is an independent predictor of histologic severity and advanced fibrosis in patients with nonalcoholic fatty liver disease

    Kris V. Kowdley và cộng sự2012Hepatology469 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu đa trung tâm có sinh thiết trên 628 bệnh nhân người lớn mắc bệnh gan thoái hóa mỡ không do rượu (NAFLD) khảo sát mối liên quan giữa ferritin huyết thanh và độ nặng mô học. Nồng độ ferritin huyết thanh vượt 1,5 lần giới hạn trên dự báo độc lập xơ hóa gan tiến triển với OR là 1,66 (khoảng tin cậy 95%: 1,05–2,62) và tăng điểm hoạt độ mô học với OR là 1,99. Kết quả cho thấy giá trị của ferritin huyết thanh trong nhận diện tổn thương gan tiến triển.

  • Ferritin huyết thanh với vai trò là một thành phần của hội chứng kháng insulin

    Dịch bởi AISerum Ferritin as a Component of the Insulin Resistance Syndrome

    José Manuel Fernández‐Real và cộng sự1998Diabetes Care325 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích chuyển hóa ở 36 người khỏe mạnh và 76 bệnh nhân đái tháo đường típ 2, nghiên cứu quan sát tiến cứu ghi nhận nồng độ ferritin huyết thanh liên quan mật thiết với kháng insulin. Nồng độ ferritin tương quan nghịch với độ nhạy insulin SI (r = -0,68, p = 0,001) và dự báo độc lập chỉ số HbA1c (p = 0,03). Tăng dự trữ sắt cận lâm sàng góp phần thúc đẩy đề kháng insulin, với hạn chế cỡ mẫu đối chứng nhỏ.

  • Mối liên quan giữa ferritin huyết thanh và hội chứng kháng insulin trong một quần thể đại diện

    Dịch bởi AIAssociation between serum ferritin and the insulin resistance syndrome in a representative population

    Christian Wrede và cộng sự2006European Journal of Endocrinology159 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Dựa trên dữ liệu điều tra đại diện của 1.070 người trưởng thành tại Đức, nghiên cứu dịch tễ học cắt ngang phân tích nồng độ ferritin huyết thanh và hội chứng kháng insulin. Nồng độ ferritin tăng cao rõ rệt ở đối tượng thừa cân, tăng huyết áp hoặc tăng cholesterol máu, đồng thời tăng dần theo số lượng tiêu chí chuyển hóa. Tăng ferritin liên quan chặt chẽ với mức độ trầm trọng của đề kháng insulin, dù cơ chế sinh lý bệnh cần nghiên cứu thêm.

  • Các dấu ấn tình trạng sắt, ferritin huyết thanh và huyết sắc tố ở 1359 phụ nữ Đan Mạch trong mối liên quan với kinh nguyệt, biện pháp tránh thai nội tiết, số lần sinh và liệu pháp hormon sau mãn kinh

    Dịch bởi AIIron status markers, serum ferritin and hemoglobin in 1359 Danish women in relation to menstruation, hormonal contraception, parity, and postmenopausal hormone treatment

    Nils Milman và cộng sự1992Annals of Hematology111 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát dự trữ sắt trên 1.359 phụ nữ Đan Mạch từ 30 đến 60 tuổi, nghiên cứu quần thể đo lường nồng độ ferritin huyết thanh theo yếu tố sinh sản. Phụ nữ tiền mãn kinh có mức ferritin trung vị thấp hơn phụ nữ mãn kinh (37 µg/L so với 71 µg/L, p < 0,0001), với 17,7% đối tượng cạn kiệt kho sắt. Thuốc tránh thai giúp bảo tồn ferritin tốt hơn, trong khi sinh nhiều con làm tăng nguy cơ thiếu sắt.

  • Tăng nồng độ hepcidin và ferritin huyết thanh liên quan với mức độ nặng của COVID-19

    Dịch bởi AIIncreased Serum Levels of Hepcidin and Ferritin Are Associated with Severity of COVID-19

    Cuixing Zhou và cộng sựMedical science monitor : international medical journal of experimental and clinical research110 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Quan sát trên 50 bệnh nhân mắc COVID-19 cùng 50 đối chứng khỏe mạnh, nghiên cứu bệnh chứng hồi cứu đánh giá giá trị tiên lượng độ nặng của nồng độ ferritin huyết thanh kết hợp hepcidin. Nhóm bệnh nặng có ferritin tăng vượt trội (p < 0,001), với điểm cắt 162 ng/mL cho diện tích dưới đường cong ROC đạt 0,767. Xét nghiệm phối hợp hai dấu ấn đạt độ nhạy 95,7% phát hiện ca bệnh nặng, dù cỡ mẫu nhóm nặng còn nhỏ.

Nổi bật tại Việt Nam

Mới nhất tại Việt Nam

  • Mối tương quan giữa Ferritin và Transferrin với mức độ hoạt động ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp

    Nguyễn Cảnh Khánh và cộng sự2026Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    So sánh 56 bệnh nhân viêm khớp dạng thấp với 56 đối chứng khỏe mạnh, nghiên cứu mô tả cắt ngang xác định vai trò của nồng độ ferritin huyết thanh trong phản ánh hoạt động bệnh. Mức ferritin tương quan thuận với điểm DAS28-CRP, chỉ số Ritchie và thang điểm VAS, trong đó CRP liên quan độc lập với tăng ferritin (p = 0,019). Định lượng ferritin kết hợp transferrin là chỉ dấu bổ trợ hữu ích trong theo dõi đợt viêm tiến triển.

  • Correlation between serum ferritin levels and SOFA score, APACHE II score, and blood lactate in septic shock patients

    Nguyễn Đức Nhật và cộng sự2025Journal of 108 - Clinical Medicine and Phamarcy

    AI tóm tắt

    Khảo sát chỉ số tiên lượng ở 120 bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, nghiên cứu đoàn hệ quan sát xác định nồng độ ferritin huyết thanh theo mức độ suy tạng. Mức ferritin tương quan thuận với điểm SOFA (r = 0,454), điểm APACHE II (r = 0,183) và nồng độ lactate máu (r = 0,41). Định lượng ferritin giúp phân tầng nguy cơ và theo dõi điều trị, tuy cần thêm nghiên cứu đa trung tâm kiểm chứng.

  • 12. Mối liên quan giữa nồng độ Ferritin huyết thanh và tử vong ở trẻ em mắc sốc nhiễm trùng

    Phan Hữu Phúc và cộng sự2025Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Theo dõi 114 bệnh nhi sốc nhiễm trùng tại Bệnh viện Nhi Trung ương, nghiên cứu mô tả tiến cứu đã xác định giá trị tiên lượng tử vong của nồng độ ferritin huyết thanh. Nồng độ ferritin ở nhóm tử vong đạt trung vị 1.899,5 ng/mL, vượt trội nhóm sống sót (176,0 ng/mL), với diện tích dưới đường cong ROC đạt 0,77. Ngưỡng ferritin trên 1.369,5 ng/mL là yếu tố dự báo tử vong độc lập, tương quan thuận với thang điểm pSOFA và PRISM-III.

  • 42. NGHIÊN CỨU NỒNG ĐỘ TRANSFERRIN, FERRITIN, SẮT HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN XƠ GAN ĐIỀU TRỊ TẠI BỆNH VIỆN TRUNG ƯƠNG THÁI NGUYÊN

    Trần Thị Thanh Mai và cộng sự2025Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Được tiến hành trên 80 bệnh nhân xơ gan tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, nghiên cứu mô tả cắt ngang đánh giá nồng độ ferritin huyết thanh cùng các chỉ số chuyển hóa sắt. Nồng độ ferritin tăng rõ ở phân nhóm Child-Pugh B và C so với nhóm A, đi kèm sụt giảm nồng độ transferrin và sắt máu. Tăng ferritin phản ánh phản ứng viêm kết hợp hủy hoại tế bào gan tiến triển, dù cỡ mẫu nghiên cứu còn hạn chế.

  • Investigation of variability of serum ferritin levels in patients with septic shock

    Nguyễn Đức Nhật và cộng sự2024TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108

    AI tóm tắt

    Nhằm làm rõ động học của phản ứng viêm toàn thân, nghiên cứu mô tả tiến cứu trên 120 bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn phân tích nồng độ ferritin huyết thanh theo thời gian. Mức ferritin tăng từ thời điểm chẩn đoán với 912,2 ng/ml, đạt đỉnh 923,8 ng/ml ở ngày thứ nhất và chênh lệch rõ giữa nhóm sống và tử vong (p < 0,05). Nồng độ ferritin tăng cao kéo dài cảnh báo tiên lượng xấu, dù chưa theo dõi sau ngày thứ 7.

Tài liệu tham khảo

  1. Kimber, Rudzki, Blunden (1983). Clinching the diagnosis: 1. iron deficiency and iron overload: serum ferritin and serum iron in clinical medicine. Pathology. doi:10.3109/00313028309085180 DOI: 10.3109/00313028309085180
  2. Oertel, Bombik, Stephan, Gerhartz (1978). Ferritin in bone marrow and serum in iron deficiency and iron overload Ferritin in Knochenmark und Serum bei Eisenmangel und Eisen�berladung. Blut. doi:10.1007/bf00996760 DOI: 10.1007/bf00996760
  3. Moore Heslin (2019). P4-17-01 - Excessive adiposity is associated with an inflammation induced elevation in serum hepcidin, serum ferritin and increased risk of iron overload.. Morressier. doi:10.26226/morressier.5d5e5189bedcf39b76652837 DOI: 10.26226/morressier.5d5e5189bedcf39b76652837