Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Ethanolamine oleate (ethamolin) là gì?

Tiếng Anhethanolamine oleate

Tên gọi khácethamolinmonoethanolamine oleateethanolamin oleat

Ethanolamine oleate là muối hữu cơ giữa monoethanolamine và acid oleic, được sử dụng trong y khoa như một chất gây xơ hóa nội mạch để làm tắc và tiệt trừ búi giãn tĩnh mạch thực quản.

Cập nhật 27/10/2026

Ethanolamine oleate là hoạt chất gây xơ hóa mạch máu dạng dung dịch tiêm, được tạo thành từ phản ứng giữa monoethanolamine và acid oleic nhằm mục đích làm tắc nghẽn và tiệt trừ các búi giãn tĩnh mạch thực quản qua nội soi can thiệp. Hoạt chất này tác động trực tiếp lên lớp nội mạc mạch máu, kích hoạt chuỗi phản ứng viêm vô khuẩn cục bộ và hình thành cục máu đông gây xơ hóa thành mạch bền vững. Bài viết này trình bày chi tiết về cấu trúc hóa học, cơ chế sinh học phân tử, hiệu quả lâm sàng qua các thử nghiệm đối đầu, sự thay đổi vị trí trong các hướng dẫn quốc tế và những biến chứng nghiêm trọng cần theo dõi trong thực hành y khoa.

Bản chất hóa học và cơ chế gây xơ hóa mạch máu

Cấu trúc hóa lý và đặc tính dược động học

Ethanolamine oleate là một muối hữu cơ tổng hợp được điều chế từ sự kết hợp của bazơ hữu cơ monoethanolamine và một acid béo chuỗi dài không no là acid oleic. Về mặt hóa lý, hợp chất này mang tính chất của một chất hoạt động bề mặt dạng anion yếu khi hòa tan trong môi trường nước vô khuẩn, có độ pH kiềm nhẹ. Bản chất phân tử lưỡng cực cho phép hoạt chất hòa tan một phần trong màng lipid của tế bào, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tương tác và phá hủy nhanh chóng màng tế bào nội mô mạch máu ngay khi tiếp xúc trực tiếp.

Trong các chế phẩm tiêm xơ dùng cho y khoa, dung dịch thường chứa nồng độ 5% hoạt chất hòa tan cùng một tỷ lệ cồn benzyl đóng vai trò chất bảo quản và gây tê nhẹ tại chỗ. Khi được tiêm trực tiếp vào lòng búi tĩnh mạch, hoạt chất liên kết nhanh chóng với các protein huyết tương, đặc biệt là albumin, làm giảm nồng độ thuốc tự do lưu hành vào tuần hoàn chung. Tuy nhiên, nếu lượng thuốc vượt quá khả năng dung nạp của protein huyết tương hoặc khi tiêm thoát quản, phần thuốc tự do chưa gắn kết có thể phân tán và gây độc tế bào trên diện rộng.

Chuỗi phản ứng sinh học và tiến trình hình thành huyết khối xơ hóa

Cơ chế gây xơ của ethanolamine oleate trải qua nhiều giai đoạn sinh hóa và mô bệnh học kế tiếp nhau:

  • Giai đoạn tổn thương nội mạc tức thì: Acid oleic trong phức hợp muối hoạt động như một chất kích ứng hóa học mạnh mẽ, làm biến tính protein màng tế bào và bong tróc lớp tế bào nội mô lát trong lòng tĩnh mạch. Sự mất toàn vẹn của lớp nội mạc phơi bày lớp collagen dưới nội mô ra ngoài lòng mạch.
  • Giai đoạn hoạt hóa tiểu cầu và dòng thác đông máu: Lớp collagen bị bộc lộ lập tức thu hút và hoạt hóa các tiểu cầu lưu thông, dẫn đến sự kết tập tiểu cầu dày đặc và giải phóng các yếu tố đông máu tại chỗ. Dòng thác đông máu nội sinh và ngoại sinh được kích hoạt mạnh mẽ, chuyển đổi fibrinogen thành mạng lưới fibrin bền vững bao bọc lấy các tế bào máu.
  • Giai đoạn viêm vô khuẩn thành mạch: Phản ứng viêm cấp tính lan rộng từ lớp nội mạc ra lớp áo giữa và lớp áo ngoài của thành tĩnh mạch. Bạch cầu đa nhân trung tính và đại thực bào thâm nhiễm ồ ạt vào mô tổn thương, giải phóng các cytokine tiền viêm và yếu tố tăng trưởng để dọn dẹp các mảnh vụn tế bào hoại tử.
  • Giai đoạn tổ chức hóa và xơ hóa vĩnh viễn: Sau khi huyết khối bít kín lòng tĩnh mạch được hình thành, các nguyên bào sợi bắt đầu xâm nhập vào khối huyết khối trong những tuần tiếp theo. Quá trình tăng sinh nguyên bào sợi và tổng hợp chất nền ngoại bào giàu sợi collagen biến đổi hoàn toàn búi tĩnh mạch giãn thành một dải mô sẹo xơ cứng, làm xẹp hoàn toàn lòng mạch và ngăn chặn vĩnh viễn nguy cơ tái thông dòng chảy.

Chỉ định và kỹ thuật tiêm xơ qua nội soi tiêu hóa

Các chỉ định lâm sàng chủ yếu

Chỉ định chủ đạo của ethanolamine oleate là kiểm soát và dự phòng xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản ở người bệnh tăng áp lực tĩnh mạch cửa, phổ biến nhất là bệnh cảnh xơ gan mất bù. Phương pháp tiêm xơ được triển khai trong hai tình huống lâm sàng cụ thể:

  • Tiêm xơ cấp cứu: Áp dụng khi người bệnh đang có xuất huyết tiêu hóa ồ ạt từ các điểm rỉ máu hoặc vỡ phun thành tia trên thân búi giãn tĩnh mạch thực quản, sau khi đã tiến hành hồi sức nội khoa ban đầu. Mục tiêu tối thượng là cầm máu tức thì để ổn định huyết động.
  • Tiêm xơ có chuẩn bị: Tiến hành theo từng đợt định kỳ ở những người bệnh đã từng trải qua biến chứng xuất huyết do vỡ tĩnh mạch thực quản nhằm tiệt trừ triệt để các búi giãn còn sót lại, loại bỏ tận gốc nguồn gốc tái xuất huyết trong tương lai.

Ngoài chỉ định ở thực quản, dung dịch tiêm xơ đôi khi được các bác sĩ chuyên khoa can thiệp mạch cân nhắc sử dụng để điều trị một số dạng dị dạng mạch máu bẩm sinh dạng tĩnh mạch ở vùng đầu mặt cổ hoặc chi thể khó phẫu thuật cắt bỏ, nhờ khả năng phá hủy lòng mạch chọn lọc khi được tiêm trực tiếp có kiểm soát dưới hướng dẫn của chẩn đoán hình ảnh.

Kỹ thuật tiêm trong lòng mạch và quanh lòng mạch

Quy trình can thiệp đòi hỏi bác sĩ nội soi giàu kinh nghiệm thao tác thông qua một ống thông có gắn kim tiêm xơ chuyên dụng luồn qua kênh sinh thiết của máy nội soi mềm. Có hai phương pháp kỹ thuật cơ bản được áp dụng trên lâm sàng:

  • Kỹ thuật tiêm trong lòng mạch: Mũi kim được đâm trực tiếp xuyên qua thành tĩnh mạch vào sâu trong lòng búi giãn. Hoạt chất được bơm từ từ để hòa lẫn trực tiếp với dòng máu chảy chậm, gây khởi phát huyết khối cấp tính tức thì. Đây là phương pháp tạo huyết khối nhanh nhất và kiểm soát cầm máu trực tiếp nhất khi đang xuất huyết.
  • Kỹ thuật tiêm quanh lòng mạch: Thuốc được tiêm vào lớp dưới niêm mạc nằm ngay sát cạnh búi tĩnh mạch giãn. Thể tích dung dịch tiêm tạo ra hiệu ứng chèn ép cơ học từ bên ngoài ép xẹp lòng tĩnh mạch, đồng thời phản ứng viêm mô kẽ xung quanh sẽ kích thích hình thành sẹo xơ dày đặc bao bọc thành mạch, gián tiếp củng cố niêm mạc che phủ tĩnh mạch.

Trong thực hành lâm sàng, nhiều chuyên gia nội soi lựa chọn kỹ thuật phối hợp: mũi tiêm đầu tiên đưa vào lòng mạch để khởi động đông máu, các mũi tiêm tiếp theo đưa vào quanh chân búi giãn để gia cố thành mạch và ngăn ngừa loét sâu.

Bằng chứng hiệu quả lâm sàng và các thử nghiệm đối đầu

So sánh với ethanol tuyệt đối

Trước khi các chất gây xơ hóa chuyên biệt được chuẩn hóa, cồn tuyệt đối từng được sử dụng phổ biến do giá thành thấp và sẵn có. Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng của Meirelles-Santos và cộng sự năm 2000 được thực hiện trên 157 bệnh nhân xơ gan nhằm so sánh trực tiếp hiệu quả và độ an toàn giữa dung dịch ethanolamine oleate 5% (gồm 91 người bệnh) và ethanol tuyệt đối (gồm 66 người bệnh) trong điều trị tiêm xơ tĩnh mạch thực quản. Kết quả nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ tiệt trừ hoàn toàn búi giãn tĩnh mạch ở cả hai nhóm tương đương nhau ở mức xấp xỉ 90%, với số đợt can thiệp trung bình tương tự nhau. Nghiên cứu cũng ghi nhận tỷ lệ phát sinh biến chứng và tỷ lệ tái xuất huyết giữa hai nhóm không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê, chứng minh ethanolamine oleate 5% đạt hiệu quả lâm sàng tương đương với cồn tuyệt đối trong kiểm soát giãn tĩnh mạch thực quản.

So sánh với polidocanol

Polidocanol là một chất gây xơ hóa nhóm cồn béo cũng được ứng dụng rộng rãi. Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên của Balanzó và cộng sự năm 1989 trên 50 bệnh nhân xơ gan xuất huyết tĩnh mạch thực quản đã so sánh đối đầu giữa ethanolamine oleate (gồm 22 người bệnh) và polidocanol (gồm 28 người bệnh). Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ tiệt trừ búi giãn thành công ở nhóm dùng ethanolamine oleate đạt 81% so với 64.1% ở nhóm dùng polidocanol, sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê về mặt tỷ lệ tiệt trừ. Tuy nhiên, ưu thế lâm sàng nổi bật của ethanolamine oleate trong nghiên cứu là giảm có ý nghĩa thống kê tỷ lệ tái xuất huyết trong quá trình điều trị so với polidocanol.

Bảng so sánh các chất gây xơ hóa trong nội soi tiêu hóa

Bảng dưới đây tổng hợp các đặc tính dược lý và lâm sàng nổi bật của ba chất gây xơ hóa thường gặp:

Tiêu chí so sánh Ethanolamine oleate (5%) Polidocanol Ethanol tuyệt đối
Bản chất hóa học Muối hữu cơ của monoethanolamine và acid oleic Hydroxypolyethoxydodecane (cồn béo tổng hợp) Cồn ethyl nguyên chất nồng độ cao
Cơ chế tác động chủ đạo Kích ứng hóa học nội mạc kết hợp hoạt hóa đông máu Phá hủy lớp lipid kép nội mô mạch máu Làm đông vón protein tế bào và mất nước mô dữ dội
Hiệu quả tiệt trừ búi giãn Đạt 81% trong thử nghiệm của Balanzó và cs. (1989); xấp xỉ 90% trong nghiên cứu của Meirelles-Santos và cs. (2000) Đạt 64.1% trong thử nghiệm của Balanzó và cs. (1989) Xấp xỉ 90% tương đương ethanolamine oleate trong nghiên cứu của Meirelles-Santos và cs. (2000)
Mức độ đau sau thủ thuật Trung bình, thường đau sau xương ức thoáng qua Thấp nhất, có tác dụng gây tê cục bộ tự nhiên Rất cao, cảm giác rát bỏng dữ dội
Nguy cơ hoại tử và thủng Trung bình, có thể gây loét nông niêm mạc Thấp, vết loét thường nông và nhanh liền Cao nhất, nguy cơ hoại tử xuyên thành và thủng thực quản

Sự chuyển dịch phác đồ: Tiêm xơ so với thắt vòng cao su

Hạn chế của tiêm xơ và sự ra đời của thắt vòng cao su

Mặc dù tiêm xơ từng được áp dụng rộng rãi trong nhiều thập kỷ, sự xuất hiện của kỹ thuật thắt vòng cao su qua nội soi đã làm thay đổi căn bản chiến lược điều trị giãn tĩnh mạch thực quản trên toàn thế giới. Bản chất của tiêm xơ là tạo ra một tổn thương hóa học xuyên thành, do đó nguy cơ loét niêm mạc thực quản, thủng thành ống tiêu hóa và hình thành sẹo co kéo gây hẹp thực quản sau nhiều lần can thiệp là không thể tránh khỏi.

Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm kinh điển của Stiegmann và cộng sự năm 1992 công bố trên New England Journal of Medicine đã đánh giá toàn diện hai kỹ thuật này, trong đó nhóm tiêm xơ sử dụng dung dịch chất gây xơ sodium morrhuate 5%. Kết quả nghiên cứu chứng minh thắt vòng cao su vượt trội hơn hẳn tiêm xơ: tỷ lệ biến chứng liên quan đến điều trị ở nhóm thắt vòng cao su chỉ là 2%, trong khi ở nhóm tiêm xơ lên tới 22%. Sự vượt trội này cũng được thể hiện rõ rệt qua tỷ lệ tử vong chung của bệnh nhân trong nghiên cứu, với nhóm thắt vòng cao su chỉ có tỷ lệ tử vong là 28% so với 45% ở nhóm tiêm xơ.

Tiếp tục củng cố kết luận trên, phân tích gộp có hệ thống của Laine và Cook năm 1995 trên Annals of Internal Medicine tổng hợp dữ liệu từ 7 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đã khẳng định rằng thắt vòng cao su đạt tỷ lệ tiệt trừ búi giãn tương đương nhưng cần ít số lần thủ thuật hơn, tỷ lệ tái chảy máu thấp hơn đáng kể và tỷ lệ phát sinh biến chứng thấp hơn rõ rệt so với tiêm xơ nội soi.

Khuyến cáo hiện hành trong đồng thuận quốc tế

Dựa trên các bằng chứng lâm sàng tích lũy qua nhiều thập kỷ, các hướng dẫn thực hành lâm sàng uy tín tính đến năm 2022 đã điều chỉnh lại vị trí của ethanolamine oleate. Báo cáo đồng thuận Baveno VII năm 2022 về tăng áp lực tĩnh mạch cửa nêu rõ: thắt vòng cao su qua nội soi là can thiệp nội soi được khuyến cáo hàng đầu cho mọi đợt xuất huyết cấp tính do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản cũng như trong chương trình dự phòng thứ phát.

Tuy vậy, tiêm xơ không hoàn toàn bị loại bỏ. Theo đồng thuận Baveno VII năm 2022, tiêm xơ bằng các chất gây xơ hóa như ethanolamine oleate vẫn giữ một vai trò cứu vãn thiết yếu trong các tình huống kỹ thuật thắt vòng không thể triển khai được. Các tình huống này bao gồm: trường hợp búi giãn tĩnh mạch quá nhỏ hoặc quá xơ chai sau nhiều lần thắt trước đó khiến đầu hút cao su không thể hút trọn vẹn búi mạch vào buồng thắt; hoặc khi máu chảy ồ ạt làm che khuất tầm nhìn của mũ chụp thắt vòng, đòi hỏi phải tiêm xơ trực tiếp để làm chậm dòng chảy trước.

Hạn chế, biến chứng và độc tính toàn thân

Các biến chứng tại chỗ ở thực quản

Sự khuếch tán của dung dịch ethanolamine oleate ra khỏi lòng mạch vào mô liên kết của thành thực quản dẫn đến hàng loạt phản ứng bất lợi tại chỗ:

  • Loét niêm mạc thực quản: Hầu hết người bệnh sau tiêm xơ đều xuất hiện các vết loét nông tại vị trí tiêm do hoại tử vô khuẩn. Các vết loét này thường tự lành sau một thời gian nhưng có thể trở thành điểm chảy máu thứ phát nghiêm trọng nếu mô hoại tử bong tróc sớm trước khi mạch máu bên dưới được bịt kín hoàn toàn.
  • Hẹp thực quản thứ phát: Phản ứng viêm mạn tính và sự lắng đọng quá mức của các bó sợi collagen qua nhiều chu kỳ tiêm xơ lặp lại có thể làm dày thành và co rút chu vi ống tiêu hóa, dẫn đến hẹp lòng thực quản gây khó nuốt tiến triển ở người bệnh.
  • Rách và thủng thực quản: Đây là biến chứng ngoại khoa tối khẩn cấp xảy ra khi mũi tiêm cắm quá sâu hoặc lượng thuốc tập trung quá mức gây hoại tử toàn bộ bề dày thành thực quản, dẫn đến viêm trung thất đe dọa tính mạng.

Tán huyết nội mạch và nguy cơ suy thận cấp

Độc tính toàn thân nguy hiểm nhất của ethanolamine oleate xuất phát từ sự rò rỉ thuốc vào hệ tuần hoàn tĩnh mạch chủ. Khi nồng độ thuốc tự do trong máu vượt quá khả năng đệm của huyết tương, acid oleic sẽ phá hủy trực tiếp màng hồng cầu, gây ra hiện tượng tán huyết nội mạch cấp tính.

Nghiên cứu đa trung tâm của Ozaki và cộng sự công bố năm 2025 theo dõi 44 bệnh nhân điều trị dị dạng tĩnh mạch bằng ethanolamine oleate 5% đã ghi nhận tỷ lệ xuất hiện biến cố tiểu huyết sắc tố đại thể do tán huyết xảy ra ở 23 bệnh nhân, tương ứng tỷ lệ 52.3%. Hemoglobin tự do giải phóng ồ ạt từ hồng cầu vỡ sẽ lọc qua cầu thận, kết tủa trong lòng ống thận dưới dạng các trụ sắc tố và gây độc trực tiếp lên tế bào biểu mô ống thận, dẫn đến suy thận cấp thể hoại tử ống thận cấp. Trong nghiên cứu của Ozaki và cộng sự năm 2025, tất cả các trường hợp tiểu huyết sắc tố đều được phát hiện sớm và can thiệp điều trị bảo vệ thận kịp thời bằng truyền haptoglobin để liên kết với hemoglobin tự do, nhờ đó không có người bệnh nào bị tổn thương chức năng thận vĩnh viễn.

Thực hành lâm sàng và bối cảnh tại Việt Nam

Tình hình lâm sàng và nghiên cứu can thiệp tại Việt Nam

Tại Việt Nam, xuất huyết tiêu hóa trên do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản là một trong những nguyên nhân nhập viện cấp cứu hàng đầu tại các khoa tiêu hóa và hồi sức tích cực, bắt nguồn từ gánh nặng bệnh lý viêm gan virus mạn tính và xơ gan do rượu rất phổ biến trong cộng đồng. Việc lựa chọn phương thức can thiệp nội soi và xác định thời điểm tiến hành thủ thuật luôn là vấn đề cốt lõi trong thực hành lâm sàng hằng ngày.

Một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu đơn trung tâm của tác giả Nguyen và cộng sự công bố năm 2025 trên tạp chí BMC Gastroenterology đã đánh giá tác động của thời điểm can thiệp nội soi đối với kết quả điều trị ở 265 bệnh nhân xơ gan xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản được can thiệp thắt vòng cao su tại Việt Nam. Nghiên cứu tập trung phân tích việc thực hiện nội soi can thiệp sớm trong vòng 12 giờ đầu nhập viện so với can thiệp muộn hơn sau 12 giờ. Kết quả phân tích ghi nhận không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ tử vong trong bệnh viện cũng như tỷ lệ thất bại điều trị trong 5 ngày giữa hai nhóm thời điểm can thiệp.

Phát hiện từ nghiên cứu của Nguyen và cộng sự năm 2025 mang ý nghĩa thực tiễn to lớn đối với hệ thống y tế trong nước: đối với người bệnh xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch, việc ưu tiên hàng đầu phải là hồi sức tích cực, truyền dịch ổn định huyết động, điều chỉnh rối loạn đông máu và sử dụng các thuốc giảm áp lực tĩnh mạch cửa trước khi đưa người bệnh vào phòng nội soi. Việc chuẩn bị hồi sức chu đáo đóng vai trò quyết định mức độ an toàn cho người bệnh trước khi tiến hành bất kỳ can thiệp nội soi nào, dù là thắt vòng cao su hay tiêm xơ cứu vãn bằng dung dịch ethanolamine oleate.

Chiến lược sử dụng an toàn và khuyến cáo thực hành

Để tối ưu hóa hiệu quả điều trị và hạn chế tối đa các biến chứng nguy hiểm của ethanolamine oleate, các bác sĩ chuyên khoa nội soi tiêu hóa cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc lâm sàng sau:

  • Lựa chọn đúng chỉ định: Ưu tiên thắt vòng cao su trong mọi trường hợp có thể tiếp cận được. Chỉ sử dụng ethanolamine oleate khi thủ thuật thắt vòng thất bại hoặc khi có các trở ngại giải phẫu đặc thù.
  • Kiểm soát chặt chẽ thể tích dung dịch tiêm: Tổng lượng dung dịch ethanolamine oleate 5% đưa vào cơ thể trong một buổi can thiệp phải được tính toán cẩn thận theo cân nặng của người bệnh, tránh tiêm ồ ạt vượt quá ngưỡng thanh thải của protein huyết tương nhằm ngăn ngừa nguy cơ tán huyết nội mạch.
  • Theo dõi sát chức năng thận và màu sắc nước tiểu: Sau can thiệp, người bệnh cần được đặt ống thông tiểu theo dõi sát màu sắc nước tiểu trong giai đoạn đầu sau thủ thuật. Nếu phát hiện nước tiểu sẫm màu nghi ngờ tiểu huyết sắc tố, cần lập tức tiến hành kiềm hóa nước tiểu, duy trì bài niệu tích cực và xét nghiệm đánh giá chức năng thận khẩn cấp.
  • Chống chỉ định tuyệt đối: Không sử dụng cho những người bệnh có tiền sử dị ứng đã biết với ethanolamine hoặc acid oleic, người bệnh đang trong tình trạng sốc mất máu sâu chưa được bù dịch đầy đủ, hoặc người bệnh có bệnh lý tim mạch, hô hấp giai đoạn cuối mất bù.

Câu hỏi thường gặp

Ethanolamine oleate được chỉ định chính trong trường hợp nào?

Hoạt chất này được chỉ định chủ yếu qua nội soi can thiệp để cầm máu cấp cứu và phòng ngừa nguy cơ tái xuất huyết do vỡ các búi giãn tĩnh mạch thực quản ở người bệnh tăng áp lực tĩnh mạch cửa.

Cơ chế gây xơ hóa của ethanolamine oleate diễn ra như thế nào?

Khi được tiêm trực tiếp vào búi tĩnh mạch, hoạt chất gây phản ứng viêm vô khuẩn lớp nội mạc mạch máu, kích hoạt chuỗi đông máu cục bộ và hình thành mô xơ sẹo làm tắc nghẽn hoàn toàn lòng mạch.

Biến chứng nguy hiểm nhất có thể xảy ra khi dùng quá liều là gì?

Dùng liều cao có thể dẫn đến hiện tượng tán huyết nội mạch giải phóng hemoglobin vào tuần hoàn, gây tiểu huyết sắc tố đại thể và nguy cơ tổn thương thận nếu không được kiểm soát tốt.

Tài liệu tham khảo

  1. de Franchis, R., Bosch, J., Garcia-Tsao, G., et al. (2022). Baveno VII – Renewing consensus in portal hypertension. Journal of Hepatology, 76(4), 959-974. DOI: 10.1016/j.jhep.2021.12.022
  2. Ozaki, T., Nomura, T., Osuga, K., et al. (2025). Effect and safety of ethanolamine oleate in sclerotherapy in patients with difficult-to-resect venous malformations: A multicenter, single-arm study. PLOS ONE, 20(3), e0303130. DOI: 10.1371/journal.pone.0303130
  3. Meirelles-Santos, J. O., Carvalho, R. B., Callejas-Neto, F., et al. (2000). Absolute ethanol and 5% ethanolamine oleate are comparable for sclerotherapy of esophageal varices. Gastrointestinal Endoscopy, 51(5), 573-576. DOI: 10.1016/s0016-5107(00)70292-6
  4. Balanzó, J., Sainz, S., Espinós, J. C., et al. (1989). Efficacy of Ethanolamine and Polidocanol in the Eradication of Esophageal Varices. A Prospective Randomized Trial. Endoscopy, 21(6), 251-253. DOI: 10.1055/s-2007-1012963
  5. Stiegmann, G. V., Goff, J. S., Michaletz-Onody, P. A., et al. (1992). Endoscopic Sclerotherapy as Compared with Endoscopic Ligation for Bleeding Esophageal Varices. New England Journal of Medicine, 326(23), 1527-1532. DOI: 10.1056/nejm199206043262304
  6. Laine, L., & Cook, D. (1995). Endoscopic Ligation Compared with Sclerotherapy for Treatment of Esophageal Variceal Bleeding: A Meta-Analysis. Annals of Internal Medicine, 123(4), 280-287. DOI: 10.7326/0003-4819-123-4-199508150-00007
  7. Nguyen, K. P., Nguyen, X. V., Doan, T. H. (2025). Impact of timing of endoscopy on clinical outcomes in cirrhotic patients with esophageal variceal bleeding: a monocentric retrospective study from Vietnam. BMC Gastroenterology, 25, 565. DOI: 10.1186/s12876-025-03989-7