Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Dysarthrophonia là gì? Rối loạn phát âm và giọng thần kinh

Tiếng Anhdysarthrophonia

Tên gọi khácrối loạn phát âm và giọng nóiloạn vận ngôn phối hợp rối loạn phát âm

Dysarthrophonia là hội chứng rối loạn lời nói phức hợp do nguyên nhân thần kinh, đặc trưng bởi sự suy giảm đồng thời chức năng tạo âm tại thanh quản và điều phối vận động cấu âm.

Cập nhật 8/10/2026

Dysarthrophonia là hội chứng rối loạn lời nói phức hợp do nguyên nhân thần kinh, đặc trưng bởi sự suy giảm đồng thời chức năng tạo âm tại thanh quản và điều phối vận động cấu âm. Tình trạng này phát sinh khi tổn thương hệ thần kinh trung ương hoặc ngoại biên làm gián đoạn sự đồng bộ giữa hệ thống hô hấp, thanh quản và các cơ quan cấu âm vùng miệng - hầu. Bài viết này trình bày toàn diện về cơ sở sinh lý bệnh, các biểu hiện lâm sàng đặc trưng, phương pháp chẩn đoán phân biệt, quy trình đánh giá định lượng và các chiến lược can thiệp phục hồi chức năng chuyên sâu đối với dysarthrophonia.

Bản chất sinh lý bệnh và cơ chế hình thành

Quá trình tạo lời nói bình thường ở người đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng và chính xác cao độ giữa ba phân hệ vận động: luồng hơi đẩy từ phổi (hô hấp), sự rung động nhịp nhàng của các nếp gấp thanh âm (tạo thanh hay phát âm) và sự thay đổi không gian buồng cộng hưởng nhờ lưỡi, môi, hàm dưới, vòm miệng mềm (cấu âm). Dysarthrophonia thể hiện sự sụp đổ đồng thời ở cả khâu tạo thanh (dysphonia) lẫn khâu cấu âm vận động (dysarthria), khiến lời nói vừa bị biến dạng về chất lượng âm sắc vừa suy giảm độ rõ nét về mặt ngữ âm.

Về mặt sinh lý thần kinh, sự kiểm soát các cơ quan phát âm chịu sự chi phối chặt chẽ của nhiều cấu trúc thần kinh trung ương và ngoại biên:

  • Hạch nền và vòng cung vận động ngoại tháp: Điều hòa trương lực cơ, biên độ và tốc độ của các cử động bán tự động trong khi nói. Khi thiếu hụt dopamine tại thể vân, các cử động vận thanh và cấu âm bị thu hẹp biên độ, dẫn đến tình trạng giảm động và cứng đờ các cơ thanh quản.
  • Tiểu não và đường dẫn truyền tiểu não: Đảm nhiệm việc phối hợp thời gian, tốc độ và lực co bóp của các nhóm cơ hô hấp - thanh quản - miệng hầu. Tổn thương tiểu não gây mất điều hòa vận động, tạo nên giọng nói ngắt quãng, bùng nổ thất thường.
  • Hệ tháp và nơ-ron vận động trên: Tổn thương bó vỏ - hành hai bên dẫn đến hội chứng liệt giả hành não, gây co cứng các cơ thanh môn và cơ mặt, khiến giọng nói trở nên nghẹt, căng cứng và chậm chạp.
  • Nơ-ron vận động dưới và tiếp hợp thần kinh - cơ: Tổn thương các nhân dây thần kinh sọ hoặc các dây thần kinh lang thang, hạ thiệt, mặt, sinh ba gây liệt mềm hoặc mỏi cơ tiến triển, khiến nếp gấp thanh âm khép không kín và luồng khí bị rò rỉ qua mũi.

Phân loại kinh điển và các thể lâm sàng

Lịch sử nghiên cứu về các rối loạn vận động lời nói ghi nhận dấu mốc nền tảng vào năm 1969, khi Darley, Aronson và Brown công bố công trình phân loại có hệ thống tại Mayo Clinic. Nghiên cứu của Darley và cộng sự vào năm 1969 đã tiến hành khảo sát trên 212 bệnh nhân mắc các bệnh lý thần kinh khác nhau, phân tích chi tiết 38 chiều kích lời nói và giọng trên thang điểm lượng giá. Các tác giả đã phân lập bệnh nhân thành 7 nhóm bệnh lý thần kinh riêng biệt, đặt nền móng cho việc nhận diện các thành tố tạo thanh và cấu âm trong từng bệnh cảnh.

Dựa trên các cơ chế tổn thương thần kinh, dysarthrophonia biểu hiện dưới nhiều thể lâm sàng đa dạng:

Thể giảm động

Thể giảm động là dạng dysarthrophonia điển hình và phổ biến nhất, thường gắn liền với hội chứng Parkinson. Người bệnh biểu hiện tình trạng giảm biên độ vận động của dây thanh âm và các cơ quan phát âm, dẫn đến giọng nói nhỏ (hypophonia), giọng đều đều đơn điệu về cao độ và cường độ, luồng hơi thở yếu ớt và phát âm phụ âm không chuẩn xác. Tốc độ nói có thể biến đổi thất thường với các đợt tăng tốc nói dồn dập không chủ ý.

Thể co cứng

Xuất hiện chủ yếu trong hội chứng liệt giả hành não do tổn thương nơ-ron vận động trên hai bên, thường gặp sau tai biến mạch máu não tái phát hoặc chấn thương sọ não diện rộng. Người bệnh có giọng nói nghẹn ngào, căng cứng, thô ráp như bị bóp nghẹt, cao độ giọng hạ thấp, thoát âm nặng nề và tốc độ nói giảm sút rõ rệt do sự tăng trương lực cơ liên tục của thanh quản và cung khẩu cái.

Thể liệt mềm

Liên quan trực tiếp đến tổn thương nơ-ron vận động dưới hoặc bệnh lý tiếp hợp thần kinh - cơ như bệnh nhược cơ. Dây thanh không thể khép kín hoàn toàn trong thì phát âm tạo ra giọng nói thì thào, hơi thở thoát ra nhiều, kèm theo tình trạng hở vòm hầu làm giọng mũi hở nặng. Lực phát âm suy yếu dần theo thời lượng nói chuyện.

Thể thất điều

Hậu quả của tổn thương tiểu não, đặc trưng bởi sự rối loạn kiểm soát phối hợp thời gian và nhịp điệu. Lời nói bị phân tách thành từng âm tiết rời rạc, biến thiên cao độ và cường độ bất thường với những tiếng bùng nổ âm lượng không kiểm soát, chất giọng khàn đục không ổn định.

Thể hỗn hợp

Sự kết hợp đồng thời của từ hai cơ chế sinh lý bệnh trở lên. Thể hỗn hợp thường gặp trong bệnh xơ cứng cột bên teo cơ (kết hợp co cứng và liệt mềm) hoặc bệnh teo đa hệ thống (kết hợp giảm động, thất điều và co cứng).

Nguyên nhân và bệnh cảnh thần kinh liên quan

Dysarthrophonia không phải là một thực thể bệnh độc lập mà là hội chứng triệu chứng phản ánh tổn thương cấu trúc hoặc chức năng của trục thần kinh chi phối lời nói.

Bệnh Parkinson và hội chứng Parkinson

Hội chứng Parkinson là nguyên nhân hàng đầu gây ra dysarthrophonia thể giảm động. Vào năm 1989, Ackermann và Ziegler đã công bố công trình tổng quan toàn diện về dysarthrophonia trong hội chứng Parkinson, nhấn mạnh sự tương tác phức tạp giữa khiếm khuyết cơ học hô hấp, rối loạn chức năng tạo thanh và suy giảm vận động cấu âm. Theo Ackermann và Ziegler (1989), có khoảng 70% bệnh nhân Parkinson biểu hiện suy giảm chức năng giọng nói và lời nói trong quá trình tiến triển của bệnh. Tổng quan hệ thống và phân tích gộp của Muñoz-Vigueras và cộng sự vào năm 2020 cho thấy tỷ lệ này có thể lên tới 90% ở các giai đoạn muộn. Giọng nói nhỏ dần, khàn hơi và đơn điệu thường xuất hiện từ rất sớm, đôi khi trước cả khi các triệu chứng run hay cứng đờ chi trên trở nên rõ ràng trên lâm sàng.

Bệnh teo đa hệ thống

Teo đa hệ thống là bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển nhanh, trong đó dysarthrophonia mang tính chất hỗn hợp với sự đan xen giữa thành phần giảm động, thất điều và co cứng. Đáng chú ý, bệnh nhân teo đa hệ thống thường xuất hiện biến chứng liệt cơ thanh quản mở, gây nên tiếng rít thanh quản thì hít vào trong khi ngủ, làm trầm trọng thêm tình trạng suy thoái giọng nói và đe dọa tắc nghẽn đường thở.

Bệnh nhược cơ

Nhược cơ là bệnh lý tự miễn tại khớp thần kinh - cơ. Nghiên cứu của Konstantopoulos và cộng sự vào năm 2017 đã định lượng các biến đổi của dysarthrophonia ở 12 bệnh nhân nhược cơ so với 24 người đối chứng khỏe mạnh tương đồng về độ tuổi. Kết quả nghiên cứu ghi nhận tình trạng mỏi cơ có liên quan đến sự suy giảm khả năng kiểm soát tần số cơ bản của nếp gấp thanh âm và làm kéo dài khoảng thời gian gián đoạn giữa các âm tiết lặp lại. Điểm đặc trưng của dysarthrophonia do nhược cơ là tính chất dao động: giọng nói tương đối rõ vào buổi sáng nhưng yếu dần, chuyển sang giọng khàn hơi và giọng mũi hở rõ rệt sau khi người bệnh nói chuyện liên tục.

Tai biến mạch máu não và chấn thương sọ não

Các ổ nhồi máu não hoặc xuất huyết não tại thân não, bao trong hoặc vỏ não vận động có thể khởi phát dysarthrophonia đột ngột. Vị trí tổn thương quyết định thể lâm sàng, từ liệt mềm do tổn thương nhân dây thần kinh sọ ở hành não cho đến thể co cứng do tổn thương bó vỏ - hành hai bên.

Chẩn đoán phân biệt trên lâm sàng

Để thiết lập phác đồ điều trị chính xác, người thầy thuốc cần phân biệt rạch ròi dysarthrophonia với các rối loạn ngôn ngữ và giao tiếp thần kinh khác. Bảng so sánh dưới đây đối chiếu các đặc điểm then chốt giữa các tình trạng thường gặp:

Hội chứng Vị trí tổn thương giải phẫu Cơ chế bệnh sinh chủ yếu Năng lực ngôn ngữ (từ vựng, ngữ pháp) Đặc điểm phát âm và giọng nói
Dysarthrophonia Hạch nền, thân não, tiểu não, dây thần kinh sọ, tiếp hợp thần kinh - cơ Rối loạn điều phối thần kinh cơ vận thanh và cấu âm đồng thời Hoàn toàn nguyên vẹn, hiểu và diễn đạt chuẩn xác Giọng nhỏ, khàn đục, đơn điệu, phụ âm méo mó, nhịp nói biến đổi
Dysarthria đơn thuần Hệ tháp, ngoại tháp, tiểu não hoặc dây thần kinh sọ chi phối miệng - hàm Yếu, liệt, co cứng hoặc mất điều hòa cơ cấu âm Hoàn toàn nguyên vẹn, tư duy ngôn ngữ bình thường Phát âm phụ âm không chuẩn, khẩu hình vụng về; chất giọng thanh quản ít biến đổi
Dysphonia đơn thuần Dây thanh âm, thanh quản, dây thần kinh thanh quản quặt ngược Tổn thương cơ học tại nếp gấp thanh âm hoặc liệt thanh quản đơn độc Hoàn toàn nguyên vẹn Khàn tiếng, mất tiếng, giọng hơi; khả năng cử động môi lưỡi phát âm rõ chữ
Mất ngôn ngữ (Aphasia) Vỏ não bán cầu ưu thế (vùng Broca, Wernicke, nếp cuộn cung) Suy giảm chức năng xử lý ngôn ngữ trung ương bậc cao Bị tổn thương nghiêm trọng (tìm từ khó, sai ngữ pháp, mất khả năng hiểu) Cơ quan phát âm vận động bình thường khi bắt chước âm thanh không lời
Mất thực dụng lời nói (Apraxia of speech) Vùng tiền vận động vỏ não, hồi trán dưới bán cầu ưu thế Rối loạn lập trình và kế hoạch hóa vận động chuỗi âm thanh Nguyên vẹn ngữ pháp và từ vựng cơ bản Vấp váp khi bắt đầu nói, tìm kiếm vị trí môi lưỡi, lỗi phát âm không nhất quán

Quy trình đánh giá lâm sàng và định lượng âm học

Đánh giá dysarthrophonia đòi hỏi sự tiếp cận đa chiều, tích hợp giữa khám lâm sàng chức năng và các công cụ đo lường khách quan hiện đại:

Đánh giá cảm thụ âm thanh

Chuyên gia âm ngữ trị liệu lắng nghe và đánh giá người bệnh qua các bài tập tiêu chuẩn hóa, bao gồm phát âm nguyên âm kéo dài, đọc đoạn văn chuẩn và hội thoại tự do. Các chỉ số cảm thụ cần xác định bao gồm độ khàn, độ thở ra nhiều, độ căng cứng thanh quản, tính đơn điệu về cao độ, tính đơn điệu về cường độ, sự cộng hưởng giọng mũi và độ rõ nét của phụ âm.

Đo đạc âm học khách quan

Sử dụng phần mềm chuyên dụng để phân tích tín hiệu âm thanh thu được qua micro độ nhạy cao:

  • Tần số cơ bản và độ biến thiên tần số: Đo lường sự ổn định của chu kỳ rung dây thanh. Người bệnh Parkinson thường có độ biến thiên tần số giảm sút nghiêm trọng, thể hiện giọng đều đều không biểu cảm.
  • Các chỉ số biến thiên chu kỳ: Đo độ dao động chu kỳ thời gian và độ dao động biên độ sóng âm. Tăng cao các chỉ số này phản ánh tình trạng dây thanh rung không đều hoặc khép không kín.
  • Tỷ số sóng hài trên nhiễu: Phản ánh tỷ lệ giữa thành phần âm thanh định kỳ và tiếng ồn hỗn loạn do luồng khí rò rỉ qua khe thanh môn.
  • Diện tích không gian nguyên âm: Đo đạc mức độ tách biệt của các tần số cộng hưởng thứ nhất và thứ hai trong khi phát âm các nguyên âm chính, phản ánh tầm vận động của lưỡi và hàm dưới.

Ghi điện thanh môn và khí động học lời nói

Kỹ thuật ghi điện thanh môn cung cấp thông tin liên tục về diện tích tiếp xúc của hai nếp gấp thanh âm trong chu kỳ rung động mà không xâm lấn. Nghiên cứu của Konstantopoulos và cộng sự (2017) đã chứng minh kỹ thuật ghi điện thanh môn kết hợp đo âm học cho phép phát hiện sớm sự suy giảm trương lực khép nếp thanh âm ở bệnh nhân nhược cơ ngay cả khi các biểu hiện lâm sàng thông thường còn kín đáo. Khí động học lời nói đo lưu lượng dòng khí qua thanh môn và áp lực dưới thanh môn nhằm lượng định hiệu quả chuyển hóa luồng khí phổi thành âm thanh.

Chiến lược can thiệp và phục hồi chức năng

Quản lý dysarthrophonia đòi hỏi mô hình can thiệp liên ngành toàn diện, kết hợp chặt chẽ giữa điều trị y khoa bệnh căn và các kỹ thuật trị liệu âm ngữ chuyên sâu.

Âm ngữ trị liệu chuyên biệt

Âm ngữ trị liệu là trụ cột trung tâm trong việc phục hồi khả năng giao tiếp của người bệnh. Trong hội chứng Parkinson, phương pháp điều trị tiếng nói Lee Silverman Voice Treatment tập trung vào một mục tiêu vận động duy nhất là gia tăng cường độ phát âm thông qua nỗ lực thanh quản tối đa. Cơ sở khoa học của phương pháp này là việc kích hoạt mạnh mẽ hệ thống cơ khép thanh quản sẽ kéo theo sự gia tăng phản xạ hỗ trợ hô hấp và biên độ chuyển động của các cơ quan cấu âm.

Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng của Ramig và cộng sự vào năm 2018 trên 58 bệnh nhân Parkinson, phân bổ vào 3 nhóm nghiên cứu bao gồm hai nhóm can thiệp và một nhóm đối chứng, cho thấy phương pháp kích thích âm lượng thanh quản mang lại sự cải thiện vượt trội về áp lực âm thanh so với nhóm đối chứng, đồng thời ghi nhận sự duy trì cải thiện về hiệu quả giao tiếp trong nội bộ nhóm can thiệp ở mốc 7 tháng theo dõi. Tiếp nối các nghiên cứu đơn lẻ, phân tích gộp năm 2020 của Muñoz-Vigueras và cộng sự trên 15 thử nghiệm lâm sàng với tổng số 619 bệnh nhân Parkinson khẳng định rằng can thiệp âm ngữ trị liệu đem lại lợi ích thống kê rõ rệt đối với mức áp lực âm thanh, độ biến thiên tần số và độ rõ của lời nói.

Tại Việt Nam, các kỹ thuật phục hồi chức năng ngôn ngữ và vận ngôn cho người bệnh tổn thương thần kinh được triển khai tại các chuyên khoa phục hồi chức năng và thần kinh. Các can thiệp tập trung vào việc đánh giá vận động cơ quan phát âm, điều hòa nhịp thở, tập luyện gia tăng cường độ giọng và hướng dẫn người bệnh các chiến lược giao tiếp thích ứng trong sinh hoạt hàng ngày.

Điều trị nội khoa và phẫu thuật thần kinh

Các can thiệp y khoa hướng tới việc tối ưu hóa khả năng kiểm soát vận động nền tảng:

  • Điều trị thuốc dopaminergic: Trong bệnh Parkinson, bổ sung levodopa giúp cải thiện tốt các triệu chứng run, cứng đờ và chậm vận động ngoại biên. Tuy nhiên, hiệu quả của thuốc đối với dysarthrophonia thường không ổn định và có xu hướng suy giảm khi bệnh tiến triển.
  • Thuốc ức chế men cholinesterase: Trong bệnh nhược cơ, việc sử dụng thuốc kháng cholinesterase hoặc liệu pháp ức chế miễn dịch giúp cải thiện trực tiếp sức bền của cơ thanh quản và cơ vòm hầu, giảm thiểu hiện tượng mỏi giọng.
  • Kích thích não sâu: Phương pháp phẫu thuật đặt điện cực kích thích não sâu nhân dưới đồi mang lại bước tiến vượt bậc cho việc kiểm soát vận động chân tay ở bệnh Parkinson nặng. Tuy nhiên, tác động của kỹ thuật này lên lời nói rất phức tạp. Nghiên cứu năm 2008 của Klostermann và cộng sự khảo sát trên 19 bệnh nhân Parkinson được phẫu thuật kích thích não sâu nhân dưới đồi hai bên đã ghi nhận rằng kích thích não sâu không cải thiện đồng nhất tình trạng dysarthrophonia, thậm chí một số bệnh nhân có thể xuất hiện sự suy giảm nhẹ về độ rõ của lời nói hoặc gia tăng tình trạng căng cứng giọng sau can thiệp.

Phương tiện giao tiếp tăng cường và thay thế

Khi các tổn thương thần kinh tiến triển nặng làm mất hoàn toàn khả năng tạo lời nói hiểu được, người bệnh cần được trang bị các công cụ giao tiếp bổ trợ. Các giải pháp bao gồm máy khuếch đại giọng nói cá nhân đeo cổ đối với người bệnh có thể tích phát âm quá yếu, bảng chữ cái hoặc bảng biểu tượng điện tử, và các thiết bị tạo lời nói kỹ thuật số kích hoạt bằng chuyển động mắt hoặc công tắc cơ học.

Hạn chế và những vấn đề lâm sàng còn mở

Mặc dù y học hiện đại đã đạt được nhiều bước tiến trong nhận diện và can thiệp dysarthrophonia, thực hành lâm sàng vẫn đối mặt với nhiều rào cản đáng kể:

  • Sự suy giảm duy trì kết quả trị liệu: Các bài tập âm ngữ trị liệu chuyên sâu mang lại kết quả tích cực trong giai đoạn can thiệp trực tiếp, nhưng bệnh nhân thoái hóa thần kinh có xu hướng mất dần các kỹ năng này sau một thời gian khi không có sự nhắc nhở liên tục, đòi hỏi các chương trình theo dõi và nhắc lại định kỳ.
  • Rối loạn tiếp nhận phản hồi cảm giác: Nhiều bệnh nhân Parkinson gặp khiếm khuyết trong việc tự cảm nhận âm lượng giọng nói của chính mình, luôn cho rằng bản thân đang nói quá to khi được yêu cầu phát âm ở mức âm lượng bình thường của người xung quanh.
  • Khoảng trống trong phân lập triệu chứng: Việc phân định rạch ròi tỷ lệ đóng góp của thành phần hô hấp, tạo thanh tại thanh quản hay cấu âm tại miệng trong bức tranh dysarthrophonia tổng thể ở từng bệnh nhân cụ thể vẫn còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm chủ quan của người đánh giá, đòi hỏi tiếp tục chuẩn hóa các thuật toán phân tích âm thanh tự động.

Câu hỏi thường gặp

Dysarthrophonia khác gì so với chứng loạn vận ngôn đơn thuần?

Chứng loạn vận ngôn đơn thuần chủ yếu phản ánh tình trạng suy giảm kiểm soát cơ cấu âm vùng miệng và lưỡi làm méo mó các âm vị. Trong khi đó, dysarthrophonia bao gồm cả tổn thương chức năng phát âm của dây thanh và luồng hơi thanh quản, dẫn đến sự suy thoái đồng thời về độ rõ nét của phụ âm lẫn cường độ và chất lượng âm thanh.

Dysarthrophonia thường xuất hiện trong những bệnh lý thần kinh nào?

Hội chứng này thường gặp nhất trong các bệnh thoái hóa thần kinh trung ương như bệnh Parkinson và teo đa hệ thống. Ngoài ra, các tổn thương nơ-ron vận động như xơ cứng cột bên teo cơ, tai biến mạch máu não và các bệnh lý tiếp hợp thần kinh cơ như nhược cơ cũng là những nguyên nhân phổ biến.

Phương pháp điều trị nào có hiệu quả phục hồi đối với dysarthrophonia?

Âm ngữ trị liệu chuyên sâu, tiêu biểu là kỹ thuật kích thích biên độ tạo giọng Lee Silverman Voice Treatment, đóng vai trò then chốt trong cải thiện cường độ và độ rõ của lời nói. Việc can thiệp đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ với điều trị nội khoa bệnh nền và điều chỉnh các thiết bị hỗ trợ giao tiếp khi bệnh tiến triển.

Thuốc điều trị bệnh Parkinson có cải thiện hoàn toàn chứng dysarthrophonia không?

Các thuốc dopaminergic như levodopa có thể cải thiện các triệu chứng vận động ngoại biên nhưng thường mang lại hiệu quả hạn chế hoặc không đồng nhất đối với chức năng phát âm và vận ngôn. Do đó, người bệnh cần được phối hợp can thiệp âm ngữ trị liệu chuyên biệt chứ không thể chỉ dựa vào điều trị bằng thuốc.

Tài liệu tham khảo

  1. Ackermann, H., Ziegler, W. (1989). Die Dysarthrophonie des Parkinson-Syndroms. Fortschritte der Neurologie · Psychiatrie, 57(4), 149-160. DOI: 10.1055/s-2007-1000756
  2. Darley, F. L., Aronson, A. E., Brown, J. R. (1969). Differential Diagnostic Patterns of Dysarthria. Journal of Speech and Hearing Research, 12(2), 246-269. DOI: 10.1044/jshr.1202.246
  3. Klostermann, F., Ehlen, F., Vesper, J., Nubel, K., Gross, M., Marzinzik, F., Curio, G., Sappok, T. (2008). Effects of subthalamic deep brain stimulation on dysarthrophonia in Parkinson's disease. Journal of Neurology, Neurosurgery & Psychiatry, 79(5), 522-529. DOI: 10.1136/jnnp.2007.123323
  4. Konstantopoulos, K., Christou, Y. P., Vogazianos, P., Zamba-Papanicolaou, E., Kleopa, K. A. (2017). A quantitative method for the assessment of dysarthrophonia in myasthenia gravis. Journal of the Neurological Sciences, 377, 42-46. DOI: 10.1016/j.jns.2017.03.045
  5. Ramig, L. O., Halpern, A., Spielman, J., Fox, C., Freeman, K. (2018). Speech treatment in Parkinson's disease: Randomized controlled trial (RCT). Movement Disorders, 33(11), 1777-1791. DOI: 10.1002/mds.27460
  6. Muñoz-Vigueras, N., Prados-Román, E., Valenza, M. C., Granados-Santiago, M., Cabrera-Martos, I., Rodríguez-Torres, J., Torres-Sánchez, I. (2020). Speech and language therapy treatment on hypokinetic dysarthria in Parkinson disease: Systematic review and meta-analysis. Clinical Rehabilitation, 35(5), 639-655. DOI: 10.1177/0269215520976267