Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Dược thực phẩm (nutraceutical) là gì?

Tiếng Anhnutraceutical

Tên gọi khácnutraceuticalsthực phẩm dược

Dược thực phẩm (nutraceutical) là các hợp chất có hoạt tính sinh học được phân lập hoặc tinh chế từ thực phẩm và nguồn gốc tự nhiên, có tác dụng mang lại lợi ích y tế hoặc sinh lý nhằm nâng cao sức khỏe, phòng ngừa và hỗ trợ kiểm soát bệnh tật.

Cập nhật 19/10/2026

Dược thực phẩm (nutraceutical) là các hợp chất có hoạt tính sinh học được phân lập, tinh chế hoặc cô đặc từ nguồn gốc thực phẩm và tự nhiên, mang lại lợi ích sinh lý hoặc hỗ trợ trị liệu nhằm nâng cao sức khỏe, phòng ngừa bệnh mạn tính và quản lý các rối loạn chuyển hóa sớm. Thuật ngữ này phản ánh vùng giao thoa giữa khoa học dinh dưỡng và dược lý học, định vị các sản phẩm thiên nhiên dưới dạng bào chế định liều tương tự dược phẩm nhưng duy trì nguồn gốc từ nguyên liệu thực phẩm. Bài viết trình bày cơ sở lý luận, hệ thống phân loại, cơ chế dược động sinh học, bằng chứng lâm sàng, hành lang pháp lý và các giới hạn khoa học của dược thực phẩm trong thực hành y học hiện đại.

Nguồn gốc và sự hình thành khái niệm

Thuật ngữ "nutraceutical" là một từ ghép giữa "nutrition" (dinh dưỡng) và "pharmaceutical" (dược phẩm). Khái niệm này được Tiến sĩ Stephen DeFelice, người sáng lập và chủ tịch Quỹ Đổi mới trong Y học (Foundation for Innovation in Medicine, FIM) tại Hoa Kỳ, chính thức đưa ra vào năm 1989. Theo định nghĩa khởi xướng của DeFelice, dược thực phẩm được mô tả là bất kỳ thực phẩm hoặc một phần của thực phẩm mang lại lợi ích y tế hoặc sức khỏe, bao gồm việc phòng ngừa hoặc điều trị bệnh tật (Kalra, 2003). Đề xuất này xuất phát từ mong muốn thúc đẩy nghiên cứu y sinh học đối với các thành phần tự nhiên, khuyến khích các thử nghiệm lâm sàng bài bản đối với các dẫn chất chiết xuất từ nông nghiệp và thực phẩm.

Vào năm 1994, sau khi Quốc hội Hoa Kỳ thông qua Đạo luật Giáo dục và Ghi nhãn Thực phẩm Bổ sung (Dietary Supplement Health and Education Act, DSHEA), thị trường các sản phẩm chăm sóc sức khỏe có nguồn gốc tự nhiên chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc. Các nhà nghiên cứu và giới công nghiệp bắt đầu sử dụng rộng rãi thuật ngữ dược thực phẩm để chỉ một phổ rộng các sản phẩm từ thực phẩm bổ sung, thực phẩm chức năng cho đến các loại thực phẩm dinh dưỡng y học (Brower, 1998). Dù vậy, như ghi nhận của Brower (1998), sự xuất hiện của thuật ngữ này cũng tạo ra những cuộc tranh luận học thuật kéo dài về ranh giới pháp lý giữa thực phẩm thông thường và dược phẩm điều trị.

Phân định ranh giới giữa thực phẩm, dược thực phẩm và thuốc

Để đánh giá chính xác giá trị và vị trí của dược thực phẩm trong hệ thống y tế, việc phân định rõ ranh giới giữa thực phẩm truyền thống, thực phẩm chức năng, dược thực phẩm và thuốc tân dược đóng vai trò tiên quyết. Trong y học thực chứng, sự khác biệt căn bản không chỉ nằm ở nguồn gốc nguyên liệu mà còn ở dạng bào chế, nồng độ hoạt chất, mục tiêu can thiệp và mức độ kiểm chứng lâm sàng.

Thực phẩm truyền thống được tiêu thụ chủ yếu nhằm cung cấp năng lượng và các chất dinh dưỡng đa lượng, vi lượng thiết yếu để duy trì các chức năng sinh tồn căn bản của cơ thể. Thực phẩm chức năng (functional foods) là thực phẩm thông thường đã được bổ sung hoặc làm giàu thêm một số thành phần có hoạt tính (như sữa bổ sung canxi, nước ép bổ sung vitamin) và vẫn được sử dụng trong bữa ăn hằng ngày. Ngược lại, dược thực phẩm (nutraceuticals) chứa các hoạt chất sinh học đã qua quá trình chiết tách, chuẩn hóa hàm lượng và được đóng gói dưới các dạng bào chế dược dụng chuyên biệt như viên nén, viên nang, bột phân liều hoặc dung dịch uống nhằm mục đích tác động đến một lộ trình sinh hóa cụ thể.

Tiêu chí so sánh Thực phẩm thông thường Thực phẩm chức năng Dược thực phẩm (Nutraceutical) Thuốc (Pharmaceutical)
Dạng sử dụng Món ăn, thức uống hàng ngày Thực phẩm thông thường có bổ sung vi chất Viên nén, viên nang, bột, dung dịch phân liều Viên, tiêm, dung dịch, thuốc mỡ chuẩn liều
Mục đích chính Cung cấp calo và dưỡng chất sinh tồn Bổ sung dưỡng chất, tăng cường thể trạng Can thiệp sinh lý, điều hòa chuyển hóa, phòng bệnh Chẩn đoán, điều trị, chữa lành hoặc kiểm soát bệnh lý
Hàm lượng hoạt chất Biến thiên tự nhiên theo thực phẩm Bổ sung ở mức đáp ứng nhu cầu khuyến nghị Chuẩn hóa ở nồng độ sinh học cao Chuẩn hóa chính xác tuyệt đối theo dược điển
Cơ sở pháp lý quốc tế Luật an toàn thực phẩm tổng quát Quy chế thực phẩm bổ sung hoặc thực phẩm tăng cường Thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc cận dược Cấp phép dược phẩm nghiêm ngặt qua thử nghiệm pha I-III
Phương thức phân phối Chợ, siêu thị, cửa hàng bán lẻ Siêu thị, cửa hàng bán lẻ thông thường Nhà thuốc, cơ sở y tế, cửa hàng chuyên biệt Nhà thuốc theo đơn hoặc không kê đơn

Các nhóm hoạt chất sinh học chủ đạo

Dược thực phẩm bao gồm nhiều nhóm hợp chất tự nhiên đa dạng, được phân loại dựa trên cấu trúc hóa học hoặc nguồn gốc sinh học của chúng. Dưới đây là các nhóm hoạt chất phổ biến đã được nghiên cứu sâu rộng về cơ chế tác động:

Polyphenol và flavonoid

Polyphenol là nhóm chất chuyển hóa thứ cấp dồi dào trong giới thực vật, bao gồm các phân nhóm chính như flavonoid (flavonol, flavone, isoflavone, anthocyanin), acid phenolic, stilbene (resveratrol) và lignan. Theo Espín và cộng sự (2007), các hợp chất polyphenol được biết đến với hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ, khả năng bẫy gốc tự do oxy hóa (reactive oxygen species, ROS) và điều hòa các phản ứng viêm mạn tính mức độ thấp. Nhiều nghiên cứu dịch tễ học khẳng định chế độ ăn giàu polyphenol từ trà xanh, nho, đậu nành và các loại quả mọng có mối liên hệ mật thiết với việc giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và thoái hóa thần kinh.

Sterol thực vật (Phytosterols)

Phytosterols và phytostanols là các hợp chất có cấu trúc không gian tương đồng với cholesterol của động vật nhưng có nguồn gốc từ màng tế bào thực vật (như dầu thực vật, ngũ cốc nguyên hạt, quả hạch). Nhờ sự tương đồng cấu trúc này, phytosterol cạnh tranh trực tiếp với cholesterol nội sinh và ngoại sinh tại các micelle ở ruột non, từ đó làm giảm sự hấp thu cholesterol qua niêm mạc ruột vào tuần hoàn chung. Đây là một trong những nhóm dược thực phẩm có bằng chứng lâm sàng rõ ràng nhất về khả năng điều hòa lipid máu.

Acid béo không bão hòa chuỗi dài

Đặc biệt là các acid béo omega-3 bao gồm acid eicosapentaenoic (EPA) và acid docosahexaenoic (DHA) chiết xuất từ dầu cá biển sâu hoặc vi tảo. Cơ chế hoạt động của EPA và DHA bao gồm việc thay thế acid arachidonic trong màng phospholipid tế bào, dẫn đến việc sản sinh các eicosanoid ít gây viêm hơn, đồng thời tạo ra các chất trung gian chuyên biệt giúp giải quyết quá trình viêm (specialized pro-resolving mediators, SPM) như resolvin và protectin. Nhóm hoạt chất này hỗ trợ giảm triglycerid huyết tương, ổn định màng tế bào cơ tim và cải thiện chức năng nội mô mạch máu.

Chế phẩm sinh học (Probiotics và Prebiotics)

Probiotics là các vi sinh vật sống (chủ yếu thuộc các chi Lactobacillus, Bifidobacterium và Saccharomyces) mà khi được bổ sung với số lượng đầy đủ sẽ mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ. Prebiotics là các cơ chất chọn lọc (chủ yếu là chất xơ hòa tan như inulin, fructooligosaccharide) kích thích sự phát triển và hoạt động của các vi sinh vật có lợi trong đường tiêu hóa. Sự kết hợp giữa probiotics và prebiotics (synbiotics) giúp củng cố hàng rào biểu mô ruột, điều hòa đáp ứng miễn dịch niêm mạc và tác động lên trục não - ruột thông qua việc sản sinh các acid béo chuỗi ngắn (short-chain fatty acids, SCFA).

Cơ chế tác động sinh học và bằng chứng lâm sàng

Khác với các thực phẩm thông thường, giá trị của dược thực phẩm phải được kiểm chứng qua các thử nghiệm can thiệp trên người nhằm xác định hiệu quả sinh học và mức độ cải thiện các chỉ số bệnh học. Dưới góc độ y học lâm sàng, dược thực phẩm thường được định vị trong mô hình y học chủ động (proactive medicine), can thiệp vào giai đoạn rối loạn chức năng ban đầu trước khi tổn thương cấu trúc vĩnh viễn hình thành (Santini và cs., 2017).

Hiệu quả điều hòa lipid máu trong phòng ngừa tim mạch

Bằng chứng lâm sàng mạnh mẽ nhất về dược thực phẩm tập trung ở lĩnh vực kiểm soát rối loạn lipid máu. Báo cáo đồng thuận của Hội đồng Chuyên gia Lipid Quốc tế (International Lipid Expert Panel, ILEP) do Cicero và cộng sự (2017) công bố đã chuẩn hóa các dữ liệu thử nghiệm lâm sàng đối với các hoạt chất hạ mỡ máu tự nhiên:

  • Men gạo đỏ (Red yeast rice / Monacolin K): Hoạt chất monacolin K có cấu trúc hóa học giống hệt lovastatin, hoạt động bằng cách ức chế thuận nghịch enzym 3-hydroxy-3-methylglutaryl-coenzyme A (HMG-CoA) reductase tại gan. Theo tổng kết của ILEP (Cicero và cs., 2017), việc sử dụng monacolin K ở mức liều từ 3 đến 10 mg mỗi ngày mang lại hiệu quả giảm nồng độ cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL-C) trong huyết tương từ 15 đến 25%. Hiệu quả này được quan sát thấy rõ rệt sau 6 đến 8 tuần can thiệp liên tục ở các đối tượng tăng cholesterol máu từ nhẹ đến trung bình hoặc bệnh nhân không dung nạp thuốc statin.
  • Phytosterol: Đồng thuận của ILEP (Cicero và cs., 2017) cũng chỉ ra rằng việc bổ sung phytosterol ở mức liều khoảng 2 g mỗi ngày làm giảm nồng độ cholesterol toàn phần và LDL-C khoảng 7 đến 10%. Sự kết hợp giữa phytosterol và monacolin K có thể tạo ra tác động cộng hưởng, giúp giảm thêm nồng độ lipid mà không làm tăng nguy cơ tổn thương cơ vân.

Tác động điều hòa phản ứng viêm hệ thống

Bên cạnh tác động lên chuyển hóa lipid, các hoạt chất dược thực phẩm còn can thiệp vào con đường tín hiệu viêm tế bào. Báo cáo vị thế năm 2021 của ILEP (Ruscica và cs.) đã phân tích có hệ thống tác động của các nutraceutical lên các dấu ấn sinh học của phản ứng viêm hệ thống liên quan đến bệnh tim mạch. Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy các hoạt chất như curcumin đường uống, berberine và acid béo omega-3 có khả năng ức chế con đường tín hiệu yếu tố nhân kappa B (NF-κB), từ đó làm giảm nồng độ protein phản ứng C độ nhạy cao (hs-CRP) và interleukin trong huyết thanh (Ruscica và cs., 2021). Những phát hiện này củng cố vai trò bổ trợ của dược thực phẩm trong việc bảo vệ mảng xơ vữa và giảm thiểu nguy cơ biến cố tim mạch tồn dư.

Dược động học và rào cản sinh khả dụng

Mặc dù thể hiện hoạt tính sinh học rất cao trong các mô hình thí nghiệm in vitro, thách thức lớn nhất hạn chế việc chuyển giao dược thực phẩm vào thực hành lâm sàng chính là các rào cản dược động học trong cơ thể người. Đa số các hợp chất tự nhiên không được tiến hóa để hấp thu nguyên vẹn qua đường tiêu hóa của động vật có vú ở nồng độ cao.

Độ tan và chuyển hóa lần đầu qua gan

Nhiều hợp chất thực vật có độ tan trong nước cực kỳ thấp và dễ bị phân hủy trong môi trường acid của dịch vị dạ dày. Khi đi vào biểu mô ruột, các chất này nhanh chóng bị hệ enzym chuyển hóa pha II (như glucuronosyltransferase và sulfotransferase) liên hợp hóa, chuyển thành các dẫn xuất glucuronide và sulfate không có hoặc giảm hoạt tính sinh học. Hơn nữa, sự hiện diện của các bơm tống thuốc P-glycoprotein tại màng ruột liên tục đẩy các phân tử hoạt chất trở lại lòng ruột.

Theo phân tích toàn diện của Espín và cộng sự (2007), sinh khả dụng đường uống của nhiều polyphenol phổ biến (điển hình như curcumin từ củ nghệ hay resveratrol từ vỏ nho) thường ở mức rất thấp, dưới 1% liều dùng đường uống. Nồng độ đỉnh của hoạt chất tự do trong huyết tương sau khi tiêu thụ các sản phẩm thô thường chỉ đạt mức nanomol, thấp hơn hàng trăm lần so với nồng độ vi mol cần thiết để kích hoạt tác dụng sinh học quan sát được trong phòng thí nghiệm (Espín và cs., 2007).

Các giải pháp công nghệ phân phối tiên tiến

Để vượt qua giới hạn về sinh khả dụng, ngành công nghệ sinh học và bào chế dược phẩm đã phát triển các hệ thống vận chuyển vi hạt hiện đại. Theo tổng quan của Santini và cộng sự (2017), các giải pháp công nghệ nổi bật bao gồm:

  • Phức hợp phytosome: Gắn kết hoạt chất phân cực với phospholipid (như phosphatidylcholine) tạo thành cấu trúc phân tử có tính lưỡng phân, giúp hoạt chất dễ dàng đi qua màng biểu mô ruột ưa mỡ.
  • Hạt nano lipid và liposome: Bao bọc hoạt chất kỵ nước bên trong lõi lipid hoặc túi màng kép phospholipid, bảo vệ hợp chất khỏi sự thoái giáng enzyme trong lòng ruột và tăng diện tích tiếp xúc với niêm mạc tiêu hóa.
  • Sử dụng chất ức chế sinh học tự nhiên: Điển hình là việc phối hợp piperine (từ hạt tiêu đen) nhằm ức chế chọn lọc enzym glucuronid hóa tại gan và ruột, giúp nâng cao nồng độ curcumin tự do trong máu.

An toàn, độc tính và tương tác thuốc

Một quan niệm sai lầm phổ biến trong cộng đồng là các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên đều tuyệt đối lành tính và không có tác dụng phụ. Trên thực tế, do sở hữu các đặc tính dược lý thực thụ, dược thực phẩm tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây độc tính tích lũy hoặc tương tác bất lợi khi phối hợp với thuốc điều trị.

Tương tác dược động học qua enzym Cytochrome P450

Nhiều hoạt chất tự nhiên có khả năng ức chế hoặc cảm ứng mạnh mẽ hệ enzym cytochrom P450 (CYP450) và các protein vận chuyển thuốc tại gan và ruột non:

  • Cỏ thánh John (Hypericum perforatum): Chứa hyperforin, một chất cảm ứng mạnh enzym CYP3A4 và thụ thể nhân PXR. Việc dùng chung thảo dược này làm giảm nghiêm trọng nồng độ máu của nhiều thuốc sống còn như cyclosporin, thuốc chống thải ghép, thuốc chống virus HIV và thuốc tránh thai đường uống.
  • Furanocoumarin từ quả bưởi chùm: Ức chế không hồi phục enzym CYP3A4 tại tế bào biểu mô ruột, dẫn đến tăng đột ngột nồng độ trong máu và độc tính của các thuốc chuyển hóa qua con đường này (như simvastatin, atorvastatin, thuốc chẹn kênh calci).
  • Flavonoid và polyphenol liều cao: Có thể ức chế các enzym chuyển hóa hoặc cạnh tranh gắn kết protein huyết tương, làm thay đổi chỉ số sinh khả dụng của các thuốc dùng kèm.

Tương tác dược lực học và nguy cơ xuất huyết

Các dược thực phẩm có đặc tính ức chế ngưng tập tiểu cầu hoặc chống đông máu nhẹ (như chiết xuất bạch quả Ginkgo biloba, tỏi liều cao, acid béo omega-3 liều cao, vitamin E liều cao) khi phối hợp cùng các thuốc chống đông máu kinh điển (warfarin) hoặc thuốc kháng kết tập tiểu cầu (aspirin, clopidogrel) có thể làm tăng đáng kể nguy cơ xuất huyết tiêu hóa hoặc xuất huyết nội sọ tự phát. Do đó, người bệnh chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang điều trị các bệnh tim mạch phức tạp bắt buộc phải thông báo cho bác sĩ điều trị về mọi loại dược thực phẩm đang sử dụng.

Hành lang pháp lý và bối cảnh quản lý tại Việt Nam

Vấn đề quản lý pháp lý đối với dược thực phẩm vẫn là một bài toán phức tạp trên phạm vi toàn cầu. Sự thiếu vắng một định nghĩa pháp lý thống nhất khiến sản phẩm này thường bị đặt vào khoảng trống quy chuẩn giữa thực phẩm và thuốc.

Khung pháp lý quốc tế và quan điểm của giới học thuật

Tại Hoa Kỳ, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) không công nhận thuật ngữ "nutraceutical" như một danh mục pháp lý riêng biệt; hầu hết các sản phẩm này được quản lý theo khuôn khổ thực phẩm bổ sung (dietary supplements) thuộc Đạo luật DSHEA 1994, không bắt buộc phải chứng minh hiệu quả lâm sàng trước khi lưu hành thương mại. Tại Liên minh Châu Âu, Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) áp dụng quy định khắt khe đối với các công bố sức khỏe (health claims), yêu cầu phải có bằng chứng khoa học thực chứng vững chắc mới được phép ghi nhãn công dụng.

Sự thiếu đồng bộ này đã vấp phải nhiều ý kiến phản biện từ giới dược lý lâm sàng. Trong bài tổng luận nổi tiếng công bố năm 2016 trên Tạp chí Dược lý Lâm sàng Anh quốc, Giáo sư Jeffrey K. Aronson đã phân tích gay gắt rằng thuật ngữ "nutraceutical" là một khái niệm nhập nhằng, "vừa không hoàn toàn là dinh dưỡng, vừa không thực sự là dược phẩm" (Aronson, 2016). Aronson lập luận rằng việc sử dụng các thuật ngữ lai ghép như vậy tạo điều kiện cho các chiến dịch tiếp thị thương mại né tránh quy trình thử nghiệm an toàn của ngành dược, đồng thời khiến người tiêu dùng nhầm lẫn về giá trị trị liệu thực tế. Ông kiến nghị giới khoa học nên loại bỏ các thuật ngữ trung gian không rõ ràng và quay lại phân định nghiêm ngặt giữa thực phẩm dinh dưỡng và dược phẩm trị bệnh (Aronson, 2016).

Quy định hiện hành tại Việt Nam

Tại Việt Nam, pháp luật không sử dụng danh từ "dược thực phẩm" trong các văn bản quy phạm pháp luật để cấp phép lưu hành. Thay vào đó, toàn bộ các sản phẩm thuộc phạm trù này được điều chỉnh bởi hệ thống văn bản pháp lý về an toàn thực phẩm:

  • Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12: Được Quốc hội ban hành năm 2010, luật đã chính thức định nghĩa và phân định nhóm thực phẩm chức năng, bao gồm các tiểu nhóm: thực phẩm bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thực phẩm dinh dưỡng y học.
  • Thông tư số 43/2014/TT-BYT: Được Bộ Y tế ban hành năm 2014, quy định chi tiết các yêu cầu quản lý, kiểm nghiệm hoạt chất và ghi nhãn đối với các dòng sản phẩm thực phẩm chức năng lưu thông trên thị trường.
  • Nghị định số 15/2018/NĐ-CP: Ban hành ngày 02 tháng 02 năm 2018 của Chính phủ, là văn bản pháp lý then chốt quy định chi tiết thi hành Luật An toàn thực phẩm. Theo Nghị định này, các sản phẩm dược thực phẩm thương mại có hàm lượng hoạt chất cao bắt buộc phải đăng ký bản công bố sản phẩm tại Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) dưới dạng thực phẩm bảo vệ sức khỏe (health supplement) hoặc thực phẩm dinh dưỡng y học (medical food).

Đặc biệt, Nghị định số 15/2018/NĐ-CP đã đặt ra lộ trình bắt buộc mọi cơ sở sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe tại Việt Nam phải đạt tiêu chuẩn Thực hành sản xuất tốt (Good Manufacturing Practice, GMP) tương đương với tiêu chuẩn sản xuất thuốc tân dược. Quy định này đã góp phần thanh lọc thị trường, loại bỏ các cơ sở gia công thủ công kém chất lượng và nâng cao tính minh bạch về hàm lượng hoạt chất sinh học của các sản phẩm lưu hành nội địa.

Vấn đề còn mở và định hướng phát triển

Dù đã đạt được nhiều tiến bộ khoa học đáng kể, lĩnh vực dược thực phẩm vẫn đang đối mặt với những câu hỏi lớn chưa có lời giải đáp trọn vẹn trong nghiên cứu y sinh:

  • Thiếu hụt các thử nghiệm lâm sàng dài hạn: Phần lớn các nghiên cứu hiện tại chỉ đánh giá tác động lên các chỉ số thay thế (surrogate endpoints) như nồng độ lipid máu hay dấu ấn viêm trong thời gian ngắn vài tuần đến vài tháng, rất hiếm các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) quy mô lớn theo dõi các kết cục lâm sàng cứng (hard endpoints) như tỷ lệ tử vong do tim mạch hoặc biến cố đột quỵ kéo dài nhiều năm.
  • Sự biến thiên thành phần tự nhiên: Hàm lượng hoạt chất sinh học trong các nguồn nguyên liệu thực vật phụ thuộc chặt chẽ vào thổ nhưỡng, mùa vụ, khí hậu và kỹ thuật thu hái. Việc tiêu chuẩn hóa quy trình chiết xuất để đảm bảo sự đồng nhất tuyệt đối giữa các lô sản xuất vẫn là thách thức kỹ thuật lớn của ngành công nghiệp.
  • Hiện tượng cộng hưởng và đối kháng hoạt chất: Trong thực phẩm tự nhiên, các hoạt chất thường tồn tại dưới dạng một phức hợp gồm hàng trăm hợp chất tương hỗ. Khi phân lập một hoạt chất đơn lẻ để sản xuất dược thực phẩm, tác động hiệp đồng sinh học ban đầu có thể bị suy giảm hoặc làm phát sinh các độc tính không lường trước.

Nhìn chung, dược thực phẩm đại diện cho một xu hướng phát triển tất yếu trong chiến lược y tế dự phòng và chăm sóc sức khỏe chủ động. Tuy nhiên, để phát huy tối đa tiềm năng trị liệu và bảo vệ quyền lợi người bệnh, lĩnh vực này đòi hỏi sự chuẩn hóa nghiêm ngặt hơn nữa về phương pháp kiểm nghiệm, sự giám sát chặt chẽ từ các cơ quan quản lý y tế và một thái độ tiếp cận thận trọng, dựa trên chứng cứ thực nghiệm từ phía các chuyên gia y tế và cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

Dược thực phẩm khác gì so với thực phẩm chức năng thông thường?

Thực phẩm chức năng thường ở dạng thực phẩm truyền thống được bổ sung vi chất và tiêu thụ trong chế độ ăn hàng ngày, trong khi dược thực phẩm là các hoạt chất sinh học được tinh chế hoặc cô đặc dưới dạng viên nang, viên nén hoặc bột với mục đích can thiệp sinh lý hoặc hỗ trợ trị liệu.

Dược thực phẩm có thể thay thế hoàn toàn thuốc điều trị bệnh không?

Dược thực phẩm không thể thay thế thuốc điều trị trong các bệnh lý cấp tính hoặc mạn tính nặng; vai trò chính của nhóm này là y học chủ động, hỗ trợ phòng ngừa và kiểm soát các yếu tố nguy cơ giai đoạn sớm dưới sự tham vấn y khoa.

Dược thực phẩm có thể gây ra tác dụng phụ hoặc tương tác thuốc hay không?

Các hoạt chất tự nhiên trong dược thực phẩm có hoạt tính dược lý thực sự và có thể tương tác với thuốc tân dược qua enzym gan cytochrome P450, ví dụ làm tăng nguy cơ chảy máu khi phối hợp với thuốc chống đông hoặc thay đổi nồng độ thuốc điều trị.

Tại sao sinh khả dụng của nhiều hoạt chất dược thực phẩm lại thấp?

Nhiều hợp chất tự nhiên như polyphenol hay curcumin có độ tan trong nước kém, tốc độ chuyển hóa qua gan lần đầu nhanh và thải trừ nhanh, khiến sinh khả dụng đường uống thường dưới 1% nếu không ứng dụng công nghệ bao vi nang hay hạt nano.

Tài liệu tham khảo

  1. Kalra, E.K. (2003). Nutraceutical-definition and introduction. AAPS PharmSci, 5(3), 27-28. DOI: 10.1208/ps050325
  2. Brower, V. (1998). Nutraceuticals: Poised for a healthy slice of the healthcare market?. Nature Biotechnology, 16(8), 728-731. DOI: 10.1038/nbt0898-728
  3. Espín, J.C., García-Conesa, M.T., Tomás-Barberán, F.A. (2007). Nutraceuticals: Facts and fiction. Phytochemistry, 68(22-24), 2986-3008. DOI: 10.1016/j.phytochem.2007.09.014
  4. Santini, A., Tenore, G.C., Novellino, E. (2017). Nutraceuticals: A paradigm of proactive medicine. European Journal of Pharmaceutical Sciences, 96, 53-61. DOI: 10.1016/j.ejps.2016.09.003
  5. Cicero, A.F.G., Colletti, A., Bajraktari, G., et al. (2017). Lipid lowering nutraceuticals in clinical practice: position paper from an International Lipid Expert Panel. Archives of Medical Science, 13(5), 965-1005. DOI: 10.5114/aoms.2017.69326
  6. Ruscica, M., Penson, P.E., Ferri, C., et al. (2021). Impact of nutraceuticals on markers of systemic inflammation: Potential relevance to cardiovascular diseases – A position paper from the International Lipid Expert Panel (ILEP). Progress in Cardiovascular Diseases, 67, 40-52. DOI: 10.1016/j.pcad.2021.06.010
  7. Aronson, J.K. (2016). Defining ‘nutraceuticals’: neither nutritious nor pharmaceutical. British Journal of Clinical Pharmacology, 83(1), 8-19. DOI: 10.1111/bcp.12935
  8. Chính phủ Việt Nam (2018). Nghị định số 15/2018/NĐ-CP ngày 02 tháng 02 năm 2018 quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm. Nguồn
  9. Quốc hội Việt Nam (2010). Luật số 55/2010/QH12 ngày 17 tháng 6 năm 2010 về An toàn thực phẩm. Nguồn
  10. Bộ Y tế (2014). Thông tư số 43/2014/TT-BYT ngày 24 tháng 11 năm 2014 quy định về quản lý thực phẩm chức năng. Nguồn