Chức năng thất trái (left ventricular function) là năng lực sinh lý của tâm thất trái trong việc co bóp tống máu giàu oxy vào hệ thống đại tuần hoàn trong kỳ tâm thu và khả năng giãn nở để tiếp nhận lượng máu từ tâm nhĩ trái trong kỳ tâm trương.
1. Sinh lý học huyết động và chức năng tâm thu thất trái
Tâm thất trái đóng vai trò là chiếc bơm áp lực cao chính của hệ thống tuần hoàn cơ thể, tạo ra áp lực vượt qua sức cản của van động mạch chủ và hệ thống kháng trở mạch ngoại vi để duy trì tưới máu liên tục cho não, thận và toàn bộ các mô cơ quan. Chức năng tâm thu được quyết định bởi bốn yếu tố sinh lý huyết động tương tác chặt chẽ:
- Tiền gánh (Preload): Thể tích hoặc áp lực cuối tâm trương của tâm thất trái (). Theo định luật Frank-Starling, trong giới hạn sinh lý, sợi cơ tim càng được kéo giãn ở cuối kỳ tâm trương thì lực co bóp cơ tim ở kỳ tâm thu tiếp theo càng mạnh mẽ.
- Hậu gánh (Afterload): Lực kháng trở mà thất trái phải vượt qua để mở van động mạch chủ tống máu, được lượng hóa qua áp lực thành thất trái theo định luật Laplace và trở kháng mạch máu hệ thống.
- Sức co bóp nội tại cơ tim (Contractility): Khả năng sinh lực co bóp của mạng lưới sợi actin và myosin độc lập với tiền gánh và hậu gánh, chịu sự điều hòa trực tiếp của nồng độ ion canxi tự do nội bào và hệ thần kinh giao cảm.
- Phân suất tống máu thất trái (LVEF): Chỉ số kinh điển phản ánh tỷ lệ thể tích máu được tống ra khỏi tâm thất trong mỗi nhát bóp so với thể tích cuối tâm trương, được tính toán theo công thức Simpson hai bình diện:
Trong đó là thể tích cuối tâm trương và là thể tích cuối tâm thu của tâm thất trái (giá trị bình thường từ năm mươi đến bảy mươi phần trăm).
2. Bảng đối chiếu các thông số đánh giá chức năng thất trái
Các chỉ số huyết động và siêu âm tim được sử dụng để phân loại chức năng tâm thu và tâm trương thất trái:
| Thông số huyết động | Ký hiệu | Giá trị sinh lý bình thường | Ý nghĩa lâm sàng |
|---|---|---|---|
| Phân suất tống máu | 50 - 70 % | Đánh giá tổng thể chức năng bơm máu tâm thu thất trái. | |
| Biến dạng dọc toàn bộ | GLS | -18 đến -22 % | Phát hiện sớm rối loạn chức năng tâm thu cơ tim dưới nội tâm mạc. |
| Thể tích cuối tâm trương | 65 - 150 ml | Xác định mức độ giãn buồng thất trái trong bệnh cơ tim giãn. | |
| Thể tích cuối tâm thu | 25 - 60 ml | Đánh giá lượng máu còn sót lại sau co bóp; tăng cao trong suy tim giảm co bóp. | |
| Tỷ số sóng E trên sóng A | E/A | 0.8 - 2.0 | Khảo sát dòng đổ đầy tâm thất qua van hai lá trong kỳ tâm trương. |
| Tỷ số E trên e phẩy | E/e' | Dưới 8 (bình thường); Trên 14 (tăng) | Ước tính áp lực đổ đầy thất trái và áp lực mao mạch phổi bít gián tiếp. |
3. Sinh lý chức năng tâm trương và các phân nhóm suy tim
Chức năng tâm trương là khả năng cơ tâm thất tự thư giãn chủ động phụ thuộc năng lượng ATP và giãn nở thụ động để tiếp nhận máu từ nhĩ trái với mức áp lực đổ đầy thấp. Rối loạn chức năng tâm trương xảy ra khi cơ tim bị phì đại dày lên hoặc xơ hóa xơ cứng (như trong tăng huyết áp lâu năm hoặc bệnh cơ tim thâm nhiễm Amyloidosis), dẫn đến áp lực nhĩ trái và mao mạch phổi tăng vọt gây khó thở dữ dội.
Hiệp hội Tim mạch Châu Âu (ESC) phân chia hội chứng suy tim thành ba nhóm dựa trên chức năng thất trái:
- Suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF): , đặc trưng bởi sự suy giảm nặng nề lực co bóp và giãn rộng buồng thất.
- Suy tim phân suất tống máu giảm nhẹ (HFmrEF): dao động từ bốn mươi đến bốn mươi chín phần trăm.
- Suy tim phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF): , buồng tim co bóp bình thường nhưng cơ tim cứng nhắc làm rối loạn chức năng tâm trương nghiêm trọng.
4. Phương pháp thăm dò cận lâm sàng hiện đại
Siêu âm tim qua thành ngực là phương tiện đầu tay phổ biến nhất, cho phép đo đạc kích thước buồng tim, độ dày thành cơ tim, đánh giá vận động vùng và tính toán LVEF. Kỹ thuật đánh dấu mô cơ tim (Speckle Tracking) đo biến dạng dọc toàn bộ (GLS) cho phép phát hiện sớm tổn thương cơ tim do độc tính thuốc hóa trị ung thư hoặc thiếu máu cục bộ khi LVEF vẫn còn bình thường.
Chụp cộng hưởng từ tim (CMR) được công nhận là tiêu chuẩn vàng tuyệt đối để định lượng thể tích thất trái và phân suất tống máu với độ lặp lại cao nhất. Hơn thế nữa, kỹ thuật ngấm thuốc tương phản từ muộn (LGE) trên CMR giúp phân biệt chính xác bản chất xơ hóa cơ tim do sẹo nhồi máu cơ tim cũ hay do viêm cơ tim mạn tính.
5. Chiến lược tối ưu hóa điều trị và phục hồi chức năng thất trái
Mục tiêu điều trị rối loạn chức năng thất trái là ngăn chặn hiện tượng tái cấu trúc bất lợi buồng tim (tái cấu trúc thất trái) và cải thiện khả năng sống còn cho người bệnh. Phác đồ điều trị nền tảng tứ trụ kinh điển trong HFrEF bao gồm:
Thuốc ức chế thụ thể Angiotensin-Neprilysin (ARNI) hoặc ức chế men chuyển; thuốc chẹn thụ thể beta giao cảm chọn lọc; thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid (Spironolactone); và thuốc ức chế đồng vận chuyển natri-glucose hai (SGLT2 inhibitors). Sự phối hợp sớm của bốn nhóm thuốc này giúp thúc đẩy hiện tượng tái cấu trúc ngược (reverse remodeling), thu nhỏ kích thước thất trái và phục hồi LVEF.
Đối với bệnh nhân có rối loạn dẫn truyền nhánh trái gây mất đồng bộ co bóp giữa vách liên thất và thành tự do, cấy máy tái đồng bộ tim ba buồng (CRT) mang lại hiệu quả cải thiện huyết động ngoạn mục, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ rõ rệt.