Bệnh nhân bỏng (burn patient) là đối tượng người bệnh cấp cứu đặc biệt với tổn thương mô da và các cấu trúc dưới da do nhiệt độ cao, hóa chất ăn mòn, dòng điện hoặc bức xạ. Tổn thương bỏng diện rộng không chỉ phá hủy hàng rào giải phẫu bảo vệ cơ thể mà còn kích hoạt phản ứng viêm toàn thân (SIRS), rối loạn phân bố huyết động, thất thoát huyết tương ồ ạt qua mao mạch và gây suy đa tạng nếu không được chẩn đoán và hồi sức kịp thời.
Phân loại độ sâu và đánh giá diện tích bỏng
Độ sâu của tổn thương bỏng quyết định trực tiếp đến tiên lượng điều trị và chỉ định can thiệp ngoại khoa. Về mặt lâm sàng, bỏng được phân loại thành bốn mức độ:
- Bỏng độ I (Superficial burn): Tổn thương giới hạn ở lớp thượng bì, biểu hiện bằng ban đỏ, khô ráp, đau rát nhưng không có bọng nước và tự lành trong 3 đến 6 ngày không để lại sẹo.
- Bỏng độ II nông (Superficial partial-thickness): Tổn thương qua lớp thượng bì đến phần nông của trung bì (lớp nhú), đặc trưng bởi các nốt phỏng nước chứa dịch trong, đáy vết bỏng màu hồng ướt, rất nhạy cảm với xúc giác và lành sau 10 đến 21 ngày với nguy cơ sẹo thấp.
- Bỏng độ II sâu (Deep partial-thickness): Tổn thương sâu đến lớp lưới trung bì, đáy vết bỏng có màu trắng loang lổ hoặc đỏ nhạt, giảm cảm giác đau do đầu tận thần kinh bị hủy hoại, thời gian biểu mô hóa kéo dài trên 3 tuần và thường hình thành sẹo phì đại.
- Bỏng độ III và IV (Full-thickness burn): Toàn bộ bề mặt thượng bì, trung bì và lớp dưới da (hoặc cơ, gân, xương ở độ IV) bị phá hủy hoàn toàn. Nền vết bỏng biến thành vảy hoại tử (eschar) khô ráp, màu trắng bệch, nâu sẫm hoặc cháy đen, mất hoàn toàn cảm giác đau và bắt buộc phải phẫu thuật cắt lọc hoại tử kết hợp ghép da tự thân.
Diện tích bỏng được tính theo tỷ lệ phần trăm diện tích bề mặt cơ thể (% TBSA). Ở người lớn, quy tắc số 9 của Wallace (Rule of Nines) chia cơ thể thành các vùng 9% (đầu mặt cổ 9%, mỗi chi trên 9%, mỗi chi dưới 18%, thân trước 18%, thân sau 18%, tầng sinh môn 1%) giúp ước tính nhanh chóng trong cấp cứu ban đầu. Đối với trẻ em, bảng Lund-Browder được ưu tiên sử dụng để điều chỉnh tỷ lệ theo sự phát triển kích thước đầu và chi dưới theo từng lứa tuổi.
Sinh lý bệnh của sốc bỏng và hội chứng đáp ứng viêm toàn thân
Khi diện tích bỏng vượt quá 20% TBSA ở người lớn hoặc 10% TBSA ở trẻ em, tổn thương tại chỗ phát triển thành bệnh lý toàn thân. Sự giải phóng ồ ạt các hóa chất trung gian gây viêm (histamine, serotonin, bradykinin, prostaglandin, nitric oxide và các cytokine TNF-alpha, IL-1, IL-6) làm tăng tính thấm mao mạch lan tỏa khắp cơ thể. Huyết tương và protein nội mạch thoát ồ ạt ra khoang gian bào, gây phù nề toàn thân và giảm thể tích tuần hoàn hiệu dụng nghiêm trọng (sốc giảm thể tích do bỏng).
Tình trạng cô đặc máu, giảm cung lượng tim, tăng sức cản mạch máu ngoại vi và co thắt mạch tạng dẫn đến thiếu máu nuôi dưỡng ruột, thận và gan. Đồng thời, sự phá vỡ hàng rào niêm mạc ruột tạo điều kiện cho vi khuẩn và nội độc tố (endotoxin) dịch chuyển vào hệ tuần hoàn, làm trầm trọng thêm hội chứng rối loạn chức năng đa tạng (MODS).
Chiến lược hồi sức dịch trong 24 giờ đầu
Hồi sức dịch kịp thời và chính xác là yếu tố sống còn trong điều trị sốc bỏng. Dung dịch tinh thể đẳng trương Ringer Lactate là dịch truyền được khuyến cáo hàng đầu bởi Hiệp hội Bỏng Hoa Kỳ (ABA) và Hội đồng Bỏng Quốc tế (ISBI).
Công thức Parkland được áp dụng rộng rãi nhất để tính toán thể tích dịch ban đầu:
- Tổng thể tích dịch (ml) trong 24 giờ đầu = 4 ml × Trọng lượng cơ thể (kg) × % TBSA (bỏng độ II trở lên).
- Phân bổ thời gian: Truyền 50% tổng lượng dịch tính toán trong 8 giờ đầu tiên kể từ thời điểm bị bỏng (không phải từ lúc nhập viện), và truyền 50% lượng dịch còn lại chia đều trong 16 giờ tiếp theo.
Tốc độ truyền dịch phải được điều chỉnh liên tục dựa trên theo dõi lâm sàng chứ không áp dụng máy móc theo công thức tính toán. Chỉ số sinh tồn cốt lõi để chuẩn độ dịch truyền là lượng nước tiểu mỗi giờ:
- Người lớn: Duy trì lượng nước tiểu đạt 0.5 đến 1.0 ml/kg/giờ.
- Trẻ em (< 30 kg): Duy trì lượng nước tiểu đạt 1.0 đến 1.5 ml/kg/giờ.
- Bỏng điện có myoglobin niệu hoặc huyết sắc tố niệu: Cần bù dịch với tốc độ cao hơn để đạt nước tiểu 1.5 đến 2.0 ml/kg/giờ kết hợp kiềm hóa nước tiểu nhằm phòng ngừa suy thận cấp do hoại tử ống thận cấp.
Tránh hiện tượng hồi sức dịch quá mức (fluid creep) dẫn đến hội chứng khoang bụng (intra-abdominal hypertension/abdominal compartment syndrome), phù phổi cấp và hội chứng khoang ở các chi.
Kiểm soát vết bỏng và can thiệp ngoại khoa
Ngay sau khi ổn định huyết động, việc xử trí vết thương bỏng cần được tiến hành trong điều kiện vô khuẩn tuyệt đối. Rửa sạch vết thương bằng dung dịch muối sinh lý vô khuẩn, loại bỏ dị vật và các mô hoại tử lỏng lẻo. Băng vết bỏng bằng các gạc tẩm bạc kháng khuẩn (như silver sulfadiazine 1%, màng nano bạc) hoặc các chất kháng khuẩn tại chỗ giúp giảm thiểu mật độ vi khuẩn cư trú mà không ức chế quá trình biểu mô hóa.
Đối với bỏng độ sâu có vảy hoại tử bó chặt chu vi các chi hoặc lồng ngực, thủ thuật rạch giải áp vảy hoại tử (escharotomy) hoặc rạch bao cân (fasciotomy) phải được thực hiện khẩn cấp nhằm phục hồi tuần hoàn ngoại vi và thông khí hô hấp. Chiến lược cắt lọc hoại tử sớm (early excision) trong vòng 24 đến 72 giờ đầu sau bỏng kết hợp phủ kín vết thương tức thì bằng da ghép tự thân (autograft), da đồng loại tạm thời (allograft) hoặc màng thay thế trung bì nhân tạo giúp giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm trùng huyết, rút ngắn thời gian nằm viện và cải thiện tỷ lệ sống sót của bệnh nhân bỏng nặng.
Quản lý tăng chuyển hóa, dinh dưỡng và phục hồi chức năng
Bệnh nhân bỏng nặng trải qua pha tăng chuyển hóa (hypermetabolic state) kéo dài với mức tiêu hao năng lượng cơ bản có thể tăng tới 100-200%. Tình trạng tăng tiết catecholamine, cortisol và glucagon dẫn đến phân giải glycogen, thoái hóa lipid và dị hóa protein cơ bắp nhanh chóng. Hỗ trợ dinh dưỡng sớm qua ống thông dạ dày trong vòng 24 giờ đầu với chế độ ăn giàu năng lượng, hàm lượng protein cao (1.5 - 2.0 g/kg/ngày ở người lớn, 2.5 - 3.0 g/kg/ngày ở trẻ em) cùng các vi chất chống oxy hóa (vitamin C, vitamin A, kẽm, selen, glutamine) là bắt buộc để duy trì tính toàn vẹn niêm mạc ruột và tạo nền tảng cho sự tái tạo mô hạt.
Kiểm soát đau đa mô thức (kết hợp opioid, paracetamol, gabapentinoid và ketamine liều thấp) đóng vai trò then chốt giúp bệnh nhân hợp tác tập vật lý trị liệu sớm. Phục hồi chức năng vận động, đặt nẹp tư thế chống co rút khớp và sử dụng băng ép áp lực liên tục để dự phòng sẹo phì đại cần được bắt đầu ngay từ giai đoạn cấp tính và duy trì bền bỉ nhiều tháng sau khi xuất viện để tối ưu hóa chất lượng cuộc sống cho người bệnh.