Cắt ghép RNA (RNA splicing) là quá trình biến đổi hậu phiên mã ở sinh vật nhân thực, trong đó các đoạn trình tự không mã hóa (intron) bị loại bỏ khỏi phân tử tiền mRNA (pre-mRNA) và các đoạn trình tự mang thông tin mã hóa (exon) được nối lại với nhau để tạo thành phân tử mRNA trưởng thành có khả năng dịch mã chính xác thành protein. Quá trình này diễn ra chủ yếu bên trong nhân tế bào, đóng vai trò như một cơ chế kiểm soát chất lượng và đa dạng hóa biểu hiện gen cốt lõi của sinh vật nhân chuẩn.
Khái niệm và bản chất của cắt ghép RNA
Ở sinh vật nhân thực, phần lớn các gen cấu trúc không tồn tại dưới dạng một khung đọc mở liên tục mà bị phân cắt thành các đoạn exon xen kẽ với các đoạn intron. Khi RNA polymerase II tiến hành phiên mã gen trên phân tử DNA khuôn mẫu, toàn bộ chuỗi nucleotide bao gồm cả exon và intron đều được sao chép thành phân tử bản sao sơ cấp gọi là tiền mRNA (pre-mRNA). Quá trình cắt ghép RNA đảm nhiệm việc cắt đứt chính xác các liên kết phosphodiester tại ranh giới giữa exon và intron, đồng thời tái lập liên kết phosphodiester giữa các exon kế cận để tạo ra phân tử mRNA hoàn chỉnh. Nếu quá trình này bị sai lệch dù chỉ một nucleotide, khung đọc mở của mRNA sẽ bị dịch chuyển, dẫn đến việc tổng hợp chuỗi polypeptide sai hỏng hoặc xuất hiện sớm các bộ ba kết thúc không mong muốn.
Quá trình cắt ghép RNA không diễn ra đơn độc sau khi quá trình phiên mã kết thúc hoàn toàn, mà phần lớn được phối hợp chặt chẽ cùng lúc với quá trình phiên mã (co-transcriptional splicing). Miền cấu trúc đầu carboxyl (CTD) của tiểu phần lớn thuộc RNA polymerase II hoạt động như một bệ đỡ cơ học, thu hút và gắn kết các phức hợp cắt ghép ngay khi đầu 5' của tiền mRNA vừa mới được tổng hợp và thoát ra khỏi rãnh hoạt động của enzyme phiên mã. Sự phối hợp không gian và thời gian này giúp tế bào tối ưu hóa hiệu suất xử lý RNA, định hướng gấp cuộn RNA sơ cấp và giảm thiểu nguy cơ hình thành các cấu trúc bậc hai bất thường.
Để cỗ máy cắt ghép có thể phân biệt chính xác ranh giới giữa exon và intron giữa hàng triệu nucleotide của hệ gen, tế bào dựa vào các trình tự tín hiệu bảo tồn đặc thù trên chuỗi tiền mRNA. Các trình tự bảo tồn này bao gồm:
- Vị trí cắt nối 5' (5' splice site hay vị trí cho): Nằm ở ranh giới giữa exon thượng nguồn và đầu 5' của intron. Trình tự này mang motif dinucleotide bất biến GU (hoặc hiếm hơn là AU) ở đầu intron, nằm trong vùng bảo tồn đồng thuận rộng hơn.
- Vị trí cắt nối 3' (3' splice site hay vị trí nhận): Nằm ở ranh giới giữa đầu 3' của intron và exon hạ nguồn. Trình tự này mang motif dinucleotide bất biến AG (hoặc hiếm hơn là AC) ở cuối intron. Quy tắc phân định ranh giới bởi các dinucleotide này được gọi là quy tắc GU-AG, chiếm tỷ lệ từ 98% đến 99% tổng số các intron trong hệ gen của sinh vật bậc cao (Wahl và cộng sự, 2009).
- Điểm rẽ nhánh (branch point sequence): Nằm cách vị trí cắt nối 3' một khoảng từ 18 đến 40 nucleotide về phía thượng nguồn. Trình tự này chứa một ribonucleotide adenine (A) quyết định, đóng vai trò tác nhân ái nhân kích hoạt phản ứng cắt este đầu tiên.
- Vùng giàu pyrimidine (polypyrimidine tract): Đoạn trình tự dài gồm nhiều nucleotide uracil và cytosine kế tiếp nhau, nằm giữa điểm rẽ nhánh và vị trí cắt nối 3', đóng vai trò thu hút các yếu tố nhận diện hỗ trợ gắn kết phức hợp cắt ghép.
| Đặc điểm cấu trúc | Exon | Intron |
|---|---|---|
| Bản chất mã hóa | Chứa trình tự mã hóa amino acid hoặc trình tự không dịch mã (UTR) bảo tồn | Đoạn không mã hóa, bị loại bỏ hoàn toàn trong quá trình trưởng thành của mRNA |
| Chiều dài trung bình ở người | Dao động từ 120 đến 150 nucleotide | Kích thước rất lớn, chiều dài trung bình khoảng 3000 nucleotide |
| Tỷ lệ trong tiền mRNA | Chiếm tỷ lệ nhỏ trong cấu trúc sơ cấp của tiền mRNA | Chiếm trên phần lớn tổng chiều dài phân tử tiền mRNA sơ cấp |
| Số phận sau cắt ghép | Nối lại với nhau tạo chuỗi mã hóa liên tục của mRNA trưởng thành | Được giải phóng dưới dạng cấu trúc thòng lọng và phân giải bởi enzyme Dbr1 |
Lịch sử phát hiện và giải thưởng Nobel 1993
Trước phát hiện mang tính bước ngoặt vào năm 1977, quan niệm thống trị trong sinh học phân tử dựa trên các thí nghiệm ở vi khuẩn cho rằng một gen là một đoạn DNA liên tục mã hóa tuyến tính cho một chuỗi polypeptide hoàn chỉnh theo nguyên lý đồng tuyến tính (colinearity). Tuy nhiên, bước ngoặt mang tính cách mạng đã diễn ra vào năm 1977 khi hai nhóm nghiên cứu độc lập dẫn đầu bởi Phillip A. Sharp tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) và Richard J. Roberts tại Phòng thí nghiệm Cold Spring Harbor (CSHL) công bố các phát hiện về cấu trúc gen của virus adenovirus loại 2.
Bằng phương pháp tạo cấu trúc lai giữa RNA và DNA khuôn mẫu (R-looping) kết hợp quan sát dưới kính hiển vi điện tử độ phân giải cao, nhóm của Sharp (Berget, Moore và Sharp, 1977) nhận thấy các phân tử mRNA muộn của adenovirus loại 2 không bắt cặp thẳng hàng liên tục với DNA virus. Thay vào đó, họ quan sát thấy các quai DNA sợi đơn không bắt cặp (các quai intron) bị đẩy phình ra ngoài. Đầu 5' của các phân tử mRNA này được tạo thành từ ba đoạn dẫn đầu (tripartite leader) riêng biệt, có vị trí tương ứng với các tọa độ 17, 20 và 27 đơn vị bản đồ trên bộ gen virus. Ba đoạn này nằm cách xa nhau trên DNA nhưng lại được gắn liền mạch trong phân tử mRNA trưởng thành. Cùng thời điểm đó, nhóm nghiên cứu tại Phòng thí nghiệm Cold Spring Harbor do Richard J. Roberts dẫn đầu cũng độc lập phát hiện hiện tượng tương tự trên các bản phiên mã của adenovirus.
Phát hiện này chứng minh rằng các gen ở sinh vật nhân thực tồn tại dưới dạng phân mảnh hay gen bị gián đoạn (split genes). Để tôn vinh khám phá làm thay đổi hoàn toàn nền tảng di truyền học phân tử, Phillip A. Sharp và Richard J. Roberts đã được trao giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học vào năm 1993. Khám phá về gen phân đoạn đã mở đường cho việc nghiên cứu cấu trúc của cỗ máy cắt ghép ribonucleoprotein phức tạp và làm sáng tỏ cơ chế tiến hóa của sinh vật nhân thực.
Cơ chế hóa sinh của phức hợp spliceosome
Quá trình loại bỏ intron và nối exon không diễn ra tự phát đối với các tiền mRNA nhân tế bào mà được xúc tác bởi một cỗ máy phân tử khổng lồ mang tên spliceosome. Theo tổng quan cấu trúc của Wahl, Will và Lührmann (2009), spliceosome là một phức hợp ribonucleoprotein động có khối lượng phân tử lên đến vài megadalton, được tạo thành từ 5 loại RNA nhân nhỏ (snRNA) bao gồm U1, U2, U4, U5 và U6, cùng với hơn 170 protein chuyên biệt. Mỗi snRNA kết hợp với một nhóm protein lõi Sm hoặc LSm cùng các protein đặc hiệu để tạo thành các tiểu phần ribonucleoprotein nhân nhỏ (snRNP).
Hai phản ứng chuyển este kế tiếp
Bản chất hóa sinh của quá trình cắt ghép RNA bao gồm 2 phản ứng chuyển este (transesterification) nối tiếp nhau. Điểm đặc biệt của cơ chế chuyển este là số lượng liên kết phosphodiester được bảo tồn nguyên vẹn qua các bước, do đó biến thiên năng lượng tự do Gibbs của phản ứng hóa học xấp xỉ bằng không:
với là biến thiên năng lượng tự do Gibbs của quá trình chuyển este bảo tồn liên kết phosphodiester. Năng lượng giải phóng từ sự thủy phân các phân tử ATP trong chu trình cắt ghép không dùng để cung cấp năng lượng cho bước cắt nối hóa học, mà được các enzyme RNA helicase sử dụng để thúc đẩy sự tái cấu trúc không gian và kiểm tra độ chính xác của các tương tác bắt cặp bổ sung giữa snRNA và tiền mRNA.
Chi tiết 2 bước chuyển este diễn ra như sau:
- Phản ứng chuyển este thứ nhất: Nhóm hydroxyl ở vị trí cacbon số 2 (2'-OH) của ribonucleotide adenine tại điểm rẽ nhánh thực hiện một cuộc tấn công ái nhân vào liên kết phosphodiester tại vị trí cắt nối 5' (ranh giới giữa exon 1 và đầu 5' của intron). Phản ứng này làm đứt liên kết giữa exon 1 và intron, đồng thời hình thành một liên kết phosphodiester 2',5' đặc biệt giữa gốc adenine điểm rẽ nhánh và gốc guanine ở đầu 5' của intron. Kết quả là tạo ra exon 1 tự do mang nhóm 3'-OH ở đầu mút và một cấu trúc trung gian dạng thòng lọng (lariat intermediate) chứa intron vẫn còn gắn với exon 2.
- Phản ứng chuyển este thứ hai: Nhóm 3'-OH tự do của exon 1 vừa được giải phóng hoạt động như một tác nhân ái nhân, tấn công vào liên kết phosphodiester tại vị trí cắt nối 3' (ranh giới giữa intron và exon 2). Phản ứng này nối liền exon 1 với exon 2 bằng liên kết phosphodiester 3',5' chuẩn, hoàn tất việc tạo thành mRNA trưởng thành, đồng thời giải phóng hoàn toàn đoạn intron ở cấu trúc thòng lọng lariat.
Phương trình hóa sinh tổng quát của hai phản ứng chuyển este được mô tả dạng biểu thức:
Trong đó ký hiệu p đại diện cho liên kết phosphodiester giữa các tiểu phần exon và intron. Sau khi được giải phóng, cấu trúc thòng lọng lariat của intron sẽ được enzyme khử nhánh (RNA debranching enzyme, Dbr1) cắt đứt liên kết 2',5' để chuyển thành chuỗi RNA mạch thẳng, sau đó bị phân hủy nhanh chóng bởi các enzyme exoribonuclease trong nhân để tái sử dụng các nucleotide.
Bản chất metalloribozyme và chu trình lắp ráp động
Các công trình nghiên cứu cấu trúc hiển vi điện tử nghiệm lạnh (cryo-EM) ở độ phân giải nguyên tử đã chứng minh rằng spliceosome hoạt động như một metalloribozyme chịu sự định hướng của protein (Shi, 2017). Tương tự như cơ chế tự cắt ghép của intron nhóm II ở vi khuẩn và bào quan, trung tâm xúc tác của spliceosome được hình thành từ mạng lưới bắt cặp RNA-RNA giữa snRNA U2 và snRNA U6. Mạng lưới này phối trí 2 ion magie:
với là ion kim loại hóa trị hai giữ vai trò ổn định trạng thái chuyển tiếp, hoạt hóa nhóm hydroxyl ái nhân và phân tán điện tích âm trên nguyên tử oxy của nhóm photphat trong cả 2 bước chuyển este.
Chu trình xúc tác của spliceosome trải qua chuỗi lắp ráp từng bước có tính trật tự cao:
- Phức hợp E (Early/Commitment complex): Tiểu phần U1 snRNP nhận diện và bắt cặp bổ sung với vị trí cắt nối 5'. Yếu tố gắn điểm rẽ nhánh SF1 liên kết với vị trí nhánh, trong khi dị nhị phân U2AF (gồm tiểu phần lớn U2AF65 nhận diện vùng polypyrimidine tract và tiểu phần nhỏ U2AF35 nhận diện dinucleotide AG tại vị trí 3') định vị ranh giới intron hạ nguồn.
- Phức hợp A (Pre-spliceosome): Nhờ năng lượng thủy phân ATP, tiểu phần U2 snRNP thế chỗ SF1 để bắt cặp bổ sung với trình tự điểm rẽ nhánh. Sự bắt cặp này làm gốc adenine điểm rẽ nhánh bị uốn cong đẩy phình ra ngoài, bộc lộ nhóm 2'-OH sẵn sàng cho phản ứng tấn công ái nhân.
- Phức hợp B (Pre-catalytic spliceosome): Phức hợp ba thành phần U4/U6.U5 snRNP được tuyển mộ vào phức hợp A để tạo thành cấu trúc spliceosome hoàn chỉnh trước xúc tác.
- Phức hợp B* (Activated spliceosome): Dưới tác động của các enzyme RNA helicase, phức hợp trải qua quá trình tái cấu trúc không gian mạnh mẽ. Tiểu phần U1 và U4 bị đẩy ra khỏi phức hợp, giải phóng snRNA U6 để nó bắt cặp với snRNA U2, tạo nên trung tâm xúc tác hoạt tính chứa các ion kim loại.
- Phức hợp C (Catalytic spliceosome): Trung tâm xúc tác thực hiện phản ứng chuyển este thứ nhất để tạo thành phức hợp trung gian thòng lọng lariat. Sau đó, phức hợp tiếp tục tái sắp xếp chuyển thành phức hợp C* để thực hiện phản ứng chuyển este thứ hai nối các exon.
- Phức hợp hậu xúc tác (ILS complex): Sau khi mRNA trưởng thành được giải phóng, phức hợp phân rã nhờ enzyme helicase Prp43 và các yếu tố giải phóng, tái chế các tiểu phần snRNP cho các chu trình cắt ghép tiếp theo.
Cắt ghép lựa chọn (alternative splicing) và đa dạng hóa proteome
Một trong những đặc tính quan trọng nhất của hệ gen sinh vật nhân thực bậc cao là hiện tượng cắt ghép lựa chọn (alternative splicing). Đây là quá trình mà từ một phân tử tiền mRNA sơ cấp, các exon có thể được bao gồm hoặc bị loại bỏ, hoặc các vị trí cắt nối khác nhau có thể được sử dụng luân phiên, tạo ra nhiều phân tử mRNA trưởng thành khác nhau mang các tổ hợp exon khác biệt.
Trước kỷ nguyên giải trình tự gen quy mô lớn, nhiều nhà khoa học cho rằng cắt ghép lựa chọn chỉ là ngoại lệ xảy ra ở một số ít gen chuyên biệt. Tuy nhiên, nghiên cứu giải trình tự bản phiên mã sâu trên diện rộng của Wang và cộng sự (2008) đã làm thay đổi hoàn toàn nhận thức này khi chứng minh rằng khoảng 92% đến 94% (và các ước tính mở rộng đạt khoảng 95%) các gen đa exon trong hệ gen người trải qua quá trình cắt ghép lựa chọn. Đáng chú ý, 86% các gen này biểu hiện các dạng isoform phụ với tần số từ 15% trở lên so với isoform chính tùy thuộc vào loại mô hoặc trạng thái biệt hóa tế bào.
Hiện tượng cắt ghép lựa chọn giải thích nghịch lý lớn của di truyền học: bộ gen người chỉ chứa khoảng 20000 gen mã hóa protein (tương đương với số gen của loài giun tròn Caenorhabditis elegans), nhưng lại có thể tạo ra một hệ proteome phức tạp với hàng trăm nghìn biến thể protein khác nhau. Nhờ cắt ghép lựa chọn, các biến thể protein (isoform) sinh ra từ cùng một locus gen có thể mang cấu trúc không gian, ái lực liên kết thụ thể, vị trí định vị nội bào hoặc hoạt tính xúc tác hoàn toàn khác nhau, thậm chí đối lập nhau.
Năm kiểu cắt ghép lựa chọn kinh điển bao gồm:
- Bỏ qua exon (Exon skipping hay cassette exon): Một exon hoàn chỉnh cùng các intron bao quanh có thể được giữ lại hoặc bị cắt bỏ hoàn toàn khỏi phân tử mRNA trưởng thành. Đây là dạng cắt ghép lựa chọn phổ biến nhất ở động vật có vú.
- Các exon loại trừ lẫn nhau (Mutually exclusive exons): Trong một cặp exon liền kề, chỉ một trong hai exon được phép xuất hiện trong phân tử mRNA trưởng thành cuối cùng, không bao giờ cả hai exon cùng hiện diện đồng thời.
- Vị trí cắt nối 5' thay thế (Alternative 5' splice site): Spliceosome sử dụng hai hoặc nhiều vị trí cho khác nhau tại đầu 5' của intron, làm thay đổi chiều dài của exon thượng nguồn.
- Vị trí cắt nối 3' thay thế (Alternative 3' splice site): Spliceosome sử dụng hai hoặc nhiều vị trí nhận khác nhau tại đầu 3' của intron, làm thay đổi chiều dài của exon hạ nguồn.
- Giữ lại intron (Intron retention): Đoạn intron không bị cắt bỏ mà được giữ lại nguyên vẹn trong phân tử mRNA trưởng thành. Dạng này thường chứa mã kết thúc sớm dẫn đến sự phân hủy bản mã qua cơ chế NMD (nonsense-mediated decay).
Sự lựa chọn vị trí cắt nối được kiểm soát chặt chẽ bởi mạng lưới các yếu tố điều hòa dạng cis (nằm trên chuỗi tiền mRNA) và các yếu tố dạng trans (các protein liên kết RNA). Các yếu tố cis gồm các trình tự tăng cường cắt ghép trên exon (ESE), tăng cường cắt ghép trên intron (ISE), ức chế cắt ghép trên exon (ESS) và ức chế cắt ghép trên intron (ISS). Tương tác với các trình tự cis này là hai họ protein điều hòa chủ lực:
- Họ protein SR (Serine/Arginine-rich proteins): Thường liên kết đặc hiệu với các trình tự ESE thông qua miền nhận diện RNA (RRM) và sử dụng miền giàu serine/arginine (RS domain) để tuyển mộ tiểu phần U1 snRNP hoặc U2AF, đóng vai trò chất kích hoạt cắt ghép thúc đẩy việc đưa exon vào mRNA.
- Họ protein hnRNP (Heterogeneous nuclear ribonucleoproteins): Thường liên kết với các trình tự ESS hoặc ISS, tạo ra các rào cản lập thể ngăn cản sự tiếp cận của spliceosome hoặc ức chế hoạt động của các protein SR, đóng vai trò chất kìm hãm cắt ghép.
Vai trò sinh học và bệnh lý học
Do tính chất tinh vi và sự tham gia của hàng trăm thành phần phân tử, quá trình cắt ghép RNA rất dễ bị tổn thương trước các biến đổi di truyền. Các phân tích hệ gen trong ung thư chỉ ra rằng sự rối loạn điều hòa cắt ghép RNA và các đột biến soma tái diễn tại các yếu tố cắt ghép lõi xuất hiện phổ biến trong nhiều loại khối u ác tính (Bradley và Anczuków, 2023). Các đột biến này có thể phá vỡ vị trí cắt nối chuẩn, kích hoạt các vị trí cắt nối giả định (cryptic splice sites), làm hỏng các vị trí điều hòa ESE/ESS hoặc làm biến đổi các yếu tố cắt ghép cốt lõi.
Một ví dụ điển hình về bệnh lý do sai hỏng cắt ghép là bệnh teo cơ tủy (Spinal Muscular Atrophy, SMA). SMA là bệnh thoái hóa thần kinh cơ di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường gây teo cơ tiến triển và tử vong sớm ở trẻ sơ sinh. Bệnh xuất hiện do đột biến mất chức năng hoặc mất đoạn đồng hợp tử của gen SMN1, gen chịu trách nhiệm tổng hợp protein SMN (Survival of Motor Neuron) thiết yếu cho sự sống sót của các tế bào nơron vận động tủy sống.
Con người sở hữu một gen bản sao paralog gần như giống hệt là gen SMN2. Tuy nhiên, gen SMN2 mang một đột biến chuyển tiếp nucleobase c.840C>T tại vị trí số 6 của exon 7. Mặc dù đây là một đột biến đồng nghĩa (không làm thay đổi amino acid mã hóa), sự thay thế cytosine bằng thymine này đã làm phá hủy vị trí gắn của yếu tố kích hoạt cắt ghép SRSF1 và tạo ra vị trí liên kết mới cho yếu tố ức chế hnRNP A1. Hậu quả là trong khoảng 85% đến 90% các phân tử tiền mRNA phiên mã từ SMN2, exon 7 bị bỏ qua trong quá trình cắt ghép. Dạng mRNA thiếu exon 7 (SMN2Δ7) dịch mã tạo ra protein SMN cụt, mất tính ổn định và bị hệ thống ubiquitin-proteasome phân giải nhanh chóng, không thể bù đắp được sự thiếu hụt do mất gen SMN1.
Bên cạnh các bệnh di truyền đơn gen, sự rối loạn điều hòa cắt ghép RNA còn là một trong những đặc trưng sinh học phân tử nổi bật của nhiều loại ung thư ác tính. Các đột biến soma tái diễn tại các yếu tố cắt ghép lõi thường xuyên được ghi nhận trong các bệnh lý huyết học. Cụ thể, đột biến điểm trên gen SF3B1 (thành phần thuộc tiểu phần U2 snRNP) xuất hiện ở hơn 80% bệnh nhân mắc hội chứng loạn sinh tủy (MDS) có phân nhóm nguyên hồng cầu sắt vòng, làm sai lệch nhận diện điểm rẽ nhánh và kích hoạt các vị trí cắt nối 3' bất thường. Các đột biến tương tự trên các gen SRSF2 và U2AF1 cũng làm thay đổi tính đặc hiệu nhận diện chuỗi RNA, dẫn đến sự biểu hiện của hàng loạt biến thể gây ung thư thúc đẩy tế bào khối u tăng sinh, ức chế quá trình chết theo chương trình (apoptosis) và né tránh sự giám sát của hệ thống miễn dịch.
Liệu pháp nhắm đích splicing trong y học hiện đại
Sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế cắt ghép RNA ở cấp độ nguyên tử đã mở ra một kỷ nguyên mới trong dược lý học phân tử: can thiệp trực tiếp vào quá trình xử lý tiền mRNA để sửa chữa các sai hỏng di truyền hoặc tái lập cân bằng biểu hiện gen.
Thành tựu mang tính bước ngoặt của hướng tiếp cận này là việc phát triển các phân tử oligonucleotide đối mã (Antisense Oligonucleotides, ASO). Đại diện xuất sắc nhất là thuốc Nusinersen (tên thương mại Spinraza), được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt vào năm 2016 để điều trị bệnh teo cơ tủy SMA. Nusinersen là một phân tử oligonucleotide sợi đơn gồm 18 nucleotide được cải biến hóa học toàn diện bằng cách gắn nhóm 2'-O-(2-methoxyethyl) (2'-MOE) trên vòng đường ribose kết hợp với khung liên kết phosphorothioate nhằm chống lại sự phân hủy của các enzyme nuclease và tăng cường tính ổn định sinh học trong cơ thể (Corey, 2017).
Cơ chế tác động của Nusinersen dựa trên sự che chắn lập thể (steric blocking): phân tử ASO xâm nhập vào nhân tế bào và liên kết bổ sung với ái lực cực cao vào vị trí ức chế cắt ghép ISS-N1 nằm trong vùng intron 7 của phân tử tiền mRNA SMN2. Sự liên kết này phong tỏa vật lý không cho các protein ức chế như hnRNP A1 gắn vào vị trí này, qua đó hóa giải tín hiệu kìm hãm và tạo điều kiện cho cỗ máy spliceosome bao gồm trở lại exon 7 vào chuỗi mRNA trưởng thành. Nhờ đó, gen SMN2 có thể sản xuất lượng lớn protein SMN đủ chiều dài và đầy đủ hoạt tính sinh học, cải thiện rõ rệt chức năng vận động và kéo dài tuổi thọ của bệnh nhân SMA.
Bên cạnh các phân tử sinh học ASO, các hợp chất phân tử nhỏ có khả năng điều biến cắt ghép đường uống cũng đã đạt được thành công lâm sàng vượt bậc. Điển hình là Risdiplam (Evrysdi), một phân tử nhỏ được FDA phê duyệt vào năm 2020 cho bệnh teo cơ tủy. Risdiplam gắn vào phức hợp ribonucleoprotein giữa tiền mRNA SMN2 và tiểu phần U1 snRNP tại vị trí cắt nối 5' của exon 7, làm tăng tính ổn định của tương tác bắt cặp RNA và thúc đẩy chọn lọc việc đưa exon 7 vào bản mã hoàn chỉnh. Tính đến năm 2023, các liệu pháp điều biến cắt ghép RNA đang tiếp tục được mở rộng sang điều trị các bệnh thần kinh thoái hóa khác như xơ cứng cột bên teo cơ (ALS), bệnh Huntington, cũng như thử nghiệm các chất ức chế chọn lọc spliceosome (như chất ức chế SF3B1) trong điều trị các dòng tế bào bạch cầu kháng thuốc.
Giới hạn và các vấn đề nghiên cứu hiện nay
Mặc dù sinh học phân tử đã đạt được những tiến bộ vượt bậc trong việc giải mã spliceosome, quá trình nghiên cứu cắt ghép RNA vẫn đang đối mặt với nhiều rào cản khoa học và công nghệ lớn:
- Vấn đề độ chính xác nhận diện và cơ chế kiểm duyệt: Với việc các intron có kích thước khổng lồ trung bình khoảng 3000 nucleotide chứa đầy các motif tương tự splice site ngẫu nhiên, cách thức spliceosome phân biệt chính xác các vị trí cắt nối chức năng mà không mắc sai số vẫn là một câu hỏi mở. Cơ chế kiểm duyệt chất lượng dựa trên hoạt tính phụ thuộc thời gian của các RNA helicase tiêu tốn năng lượng ATP hiện vẫn đang được tiếp tục làm rõ.
- Dự đoán tác động chức năng của các biến thể di truyền: Hàng trăm nghìn biến thể di truyền nằm trong vùng không mã hóa hoặc biến thể đồng nghĩa (Variants of Uncertain Significance, VUS) được phát hiện qua giải trình tự hệ gen người hiện chưa thể xác định được có gây rối loạn cắt ghép hay không. Sự kết hợp giữa kỹ thuật giải trình tự RNA đơn tế bào và các mô hình học sâu như SpliceAI đang từng bước tháo gỡ điểm nghẽn này nhưng vẫn cần thêm dữ liệu thực nghiệm kiểm chứng.
- Rào cản phân phối thuốc nhắm đích trong cơ thể: Các phân tử ASO như Nusinersen có kích thước phân tử lớn và mang điện tích, không thể vượt qua hàng rào máu não khi sử dụng đường toàn thân mà bắt buộc phải tiêm trực tiếp vào khoang dịch não tủy qua chọc dò tủy sống. Việc thiết kế các hệ thống dẫn thuốc nano hướng đích hoặc các cấu trúc phân tử có khả năng xuyên qua màng sinh học an toàn vẫn là thách thức hàng đầu của y học thực nghiệm.