Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Cấy chỉ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cấy chỉ

Tiếng Anhacupoint catgut embedding / catgut embedding therapy

Cấy chỉ (acupoint catgut embedding) là một phương pháp trị liệu y học tích hợp, đưa các đoạn chỉ tự tiêu vào huyệt vị châm cứu để tạo ra phản ứng kích thích cơ học và sinh hóa liên tục, kéo dài tại điểm huyệt trong suốt quá trình chỉ tự tiêu hóa.

361 lượt xem Cập nhật 7/9/2026

Cấy chỉ (acupoint catgut embedding / catgut embedding therapy) là (acupoint catgut embedding) là một phương pháp trị liệu y học tích hợp, đưa các đoạn chỉ tự tiêu vào huyệt vị châm cứu để tạo ra phản ứng kích thích cơ học và sinh hóa liên tục, kéo dài tại điểm huyệt trong suốt quá trình chỉ tự tiêu hóa.

Cấy chỉ là gì?

Cấy chỉ, còn được gọi là chôn chỉ hay châm cứu bằng chỉ, là một phương pháp điều trị y học cổ truyền hiện đại hóa, kết hợp kỹ thuật châm cứu cổ điển với ứng dụng của vật liệu y học hiện đại – chỉ tự tiêu (thường là chỉ catgut). Phương pháp này bao gồm việc đưa một đoạn chỉ tự tiêu vào huyệt đạo của cơ thể bằng kim chuyên dụng nhằm tạo ra kích thích cơ học và sinh học kéo dài trong nhiều ngày đến vài tuần, từ đó điều hòa hoạt động của hệ thần kinh, nội tiết và miễn dịch.

Khác với châm cứu thông thường, chỉ có tác dụng tức thời, cấy chỉ tạo ra hiệu quả điều trị liên tục và bền vững hơn. Cấy chỉ hiện được ứng dụng rộng rãi tại nhiều bệnh viện y học cổ truyền lớn ở Việt Nam và một số quốc gia châu Á như Trung Quốc, Hàn Quốc, Ấn Độ. Đây là một phương pháp điều trị hỗ trợ không dùng thuốc, có thể kết hợp với tây y hoặc thay thế trong các trường hợp không dung nạp thuốc hoặc điều trị kéo dài.

Cơ chế tác dụng của cấy chỉ

Cấy chỉ hoạt động trên hai cơ sở:

  • Theo y học cổ truyền: Cấy chỉ vào các huyệt đạo giúp khai thông kinh lạc, điều hòa khí huyết, phục hồi cân bằng âm dương trong cơ thể. Các huyệt được chọn lựa theo nguyên lý "biện chứng luận trị", tùy vào bệnh lý và thể trạng.
  • Theo y học hiện đại: Chỉ tự tiêu cấy vào cơ thể gây kích thích mô tại chỗ, tạo phản ứng viêm sinh lý có lợi, thúc đẩy lưu thông máu, tăng tiết cytokine và endorphin, ức chế dẫn truyền đau. Tác động kéo dài nhờ quá trình tiêu chỉ chậm, từ đó giúp giảm đau, phục hồi chức năng và điều chỉnh miễn dịch một cách tự nhiên.

Một số nghiên cứu cho thấy cấy chỉ ảnh hưởng đến trục thần kinh – nội tiết – miễn dịch (NEI), đặc biệt là điều hòa trục HPA (hypothalamic–pituitary–adrenal), điều chỉnh phản ứng viêm và tăng cường sản xuất hormone chống stress như cortisol.

Chất liệu chỉ và tính chất sinh học

Chỉ catgut là loại chỉ phẫu thuật tự tiêu có nguồn gốc tự nhiên, thường được làm từ lớp hạ niêm mạc ruột cừu hoặc bò, đã qua xử lý tiệt trùng. Đây là vật liệu sinh học an toàn, được sử dụng rộng rãi trong phẫu thuật từ đầu thế kỷ 20.

Có hai loại chính:

  • Chỉ catgut thường: Phân hủy trong khoảng 10–15 ngày, dùng cho các trường hợp nhẹ, cần kích thích ngắn hạn.
  • Chỉ chromic catgut: Được xử lý với muối chrom, tiêu chậm hơn (20–30 ngày), thích hợp cho các bệnh cần kích thích kéo dài và sâu hơn.

Ngoài ra, một số nghiên cứu đang ứng dụng các loại chỉ tổng hợp tự tiêu như polyglycolic acid (PGA), polydioxanone (PDO) hoặc các vật liệu nano nhằm tăng hiệu quả kích thích huyệt đạo, giảm nguy cơ dị ứng và viêm tại chỗ.

Chỉ định của cấy chỉ

Phương pháp cấy chỉ được áp dụng rộng rãi trong điều trị và phục hồi chức năng của nhiều bệnh lý mạn tính, chức năng và thần kinh. Một số nhóm bệnh thường được chỉ định bao gồm:

1. Bệnh lý thần kinh

  • Di chứng liệt nửa người sau đột quỵ (tai biến mạch máu não)
  • Liệt dây thần kinh số VII ngoại biên (liệt mặt)
  • Đau dây thần kinh tọa, đau dây thần kinh liên sườn
  • Rối loạn cảm giác, đau đầu mạn tính

2. Cơ xương khớp

  • Thoái hóa cột sống cổ, lưng, thắt lưng
  • Thoát vị đĩa đệm cột sống
  • Đau vai gáy, đau lưng cơ năng, viêm quanh khớp vai
  • Viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp gối

3. Hô hấp – dị ứng

  • Hen phế quản, viêm mũi dị ứng, viêm xoang mạn
  • Khò khè, ho mạn tính do dị ứng

4. Tiêu hóa và chuyển hóa

5. Phục hồi chức năng và hỗ trợ sinh sản

  • Hỗ trợ điều trị vô sinh do rối loạn nội tiết
  • Rối loạn kinh nguyệt, đau bụng kinh
  • Tăng cường sinh lực, điều hòa thần kinh thực vật

Quy trình thực hiện cấy chỉ

Quy trình cấy chỉ bao gồm nhiều bước đảm bảo độ chính xác và vô trùng tuyệt đối:

  1. Bác sĩ khám lâm sàng, xác định chẩn đoán theo y học cổ truyền và hiện đại.
  2. Lập phác đồ cấy chỉ, chọn huyệt đạo và vật liệu phù hợp.
  3. Sát khuẩn vùng huyệt, sử dụng kim châm chuyên dụng (kim có rãnh hoặc nòng lớn).
  4. Luồn chỉ catgut vào huyệt đạo dưới da hoặc trong cơ sâu, đảm bảo đúng vị trí và độ sâu.
  5. Sau khi cấy chỉ, vùng da được sát khuẩn lại và dán băng tránh nhiễm khuẩn.

Thời gian cho một lần cấy chỉ từ 30–45 phút. Khoảng cách giữa hai lần điều trị là 2–4 tuần, và mỗi liệu trình có thể kéo dài 3–6 đợt. Tùy từng bệnh lý, bác sĩ có thể điều chỉnh liệu trình cho phù hợp.

Ưu điểm vượt trội

So với các phương pháp châm cứu truyền thống hoặc điều trị nội khoa đơn thuần, cấy chỉ có nhiều lợi ích nổi bật:

  • Tác dụng kéo dài do quá trình tiêu chỉ kéo dài từ 15–30 ngày
  • Giảm số lần điều trị và tiết kiệm chi phí so với châm cứu hàng ngày
  • Ít phụ thuộc vào thuốc giảm đau hoặc thuốc an thần
  • Không cần nằm viện, ít xâm lấn, thời gian hồi phục nhanh
  • Phù hợp với bệnh mạn tính, đặc biệt là đau mạn tính và rối loạn chức năng

Tác dụng phụ và chống chỉ định

Cấy chỉ là thủ thuật an toàn nếu được thực hiện đúng kỹ thuật, tuy nhiên vẫn có thể xảy ra một số phản ứng không mong muốn:

  • Phản ứng viêm tại chỗ: sưng, đỏ, đau nhẹ sau vài giờ đến 1–2 ngày
  • Nhiễm khuẩn nếu không đảm bảo vô trùng
  • Dị ứng với chỉ catgut (hiếm gặp)
  • Phản ứng toàn thân: mệt mỏi, sốt nhẹ, choáng do phản ứng thần kinh – mạch

Chống chỉ định tuyệt đối bao gồm:

  • Người đang sốt cao, nhiễm trùng cấp
  • Người có rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc kháng đông
  • Phụ nữ mang thai 3 tháng đầu
  • Vùng da cấy có nhiễm trùng, viêm loét

Nghiên cứu khoa học liên quan

Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đã chứng minh hiệu quả lâm sàng của cấy chỉ. Tại Việt Nam, Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương và Trường Đại học Y Hà Nội đã công bố nhiều công trình trên các tạp chí y học như Tạp chí Y học cổ truyền, cho thấy cải thiện chức năng vận động, giảm đau rõ rệt trong các bệnh như liệt nửa người, thoát vị đĩa đệm, đau thần kinh tọa.

Trên thế giới, nghiên cứu đăng tải tại NCBI và Journal of Acupuncture and Meridian Studies khẳng định cơ chế sinh học của cấy chỉ thông qua điều hòa miễn dịch, giảm phản ứng viêm và tăng hoạt động của hệ thần kinh trung ương – ngoại biên.

Kết luận

Cấy chỉ là phương pháp điều trị kết hợp giữa lý luận y học cổ truyền và cơ chế sinh học hiện đại, mang lại hiệu quả kéo dài, ít xâm lấn và an toàn cho người bệnh. Với nhiều chỉ định điều trị bệnh lý mạn tính, rối loạn chức năng và phục hồi sau tai biến, cấy chỉ đang trở thành lựa chọn ưu tiên trong điều trị hỗ trợ không dùng thuốc. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm, tại cơ sở y tế đạt chuẩn, nhằm đảm bảo hiệu quả và phòng ngừa biến chứng.

Cơ Chế Miễn Dịch và Tái Cấu Trúc Mô Cục Bộ Sau Cấy Chỉ

Dưới góc độ sinh học phân tử và mô học hiện đại, cơ chế tác động của cấy chỉ huyệt vị không còn là điều huyền bí mà được giải thích thông qua chuỗi phản ứng miễn dịch dị vật sinh học tự nhiên và hiện tượng tái cấu trúc mô kẽ cục bộ:

  • Phản ứng miễn dịch dị vật có kiểm soát (Foreign Body Reaction): Đoạn chỉ tự tiêu (chỉ catgut tự nhiên hoặc chỉ polymer tổng hợp như Polydioxanone - PDS) được đưa vào lớp cơ hoặc mô dưới da tại huyệt vị đóng vai trò như một kháng nguyên sinh học an toàn. Bạch cầu trung tính và đại thực bào nhanh chóng di chuyển đến bao bọc sợi chỉ, khởi phát một phản ứng viêm vô khuẩn mức độ thấp kéo dài từ 2 đến 4 tuần cho đến khi chỉ tiêu tan hoàn toàn.
  • Sự chuyển đổi phân cực của Đại thực bào (Macrophage Polarization): Trong giai đoạn đầu, đại thực bào mang kiểu hình M1 tiết ra các chất trung gian kích thích vi tuần hoàn và phân giải mô xơ; sau đó chuyển dần sang kiểu hình M2 tiết các yếu tố tăng trưởng (TGF-beta, VEGF, FGF) thúc đẩy tăng sinh mao mạch mới, tái tạo mô liên kết và giải phóng các chất giảm đau nội sinh kéo dài như beta-endorphin, enkephalin và dynorphin tại các sừng sau tủy sống.
  • Tác động cơ - sinh học lên mạng lưới cân mạc (Fascial Network): Khi kim cấy chỉ đưa sợi chỉ vào tổ chức liên kết, các tế bào sợi (Fibroblast) quanh huyệt quấn quanh sợi chỉ và tạo ra lực căng cơ học vi mô kéo dài (Mechanical Transduction), kích hoạt con đường truyền tín hiệu ion canxi nội bào và điều hòa trương lực hệ thần kinh tự chủ thông qua các sợi thần kinh cảm giác hướng tâm.

Tiêu Chuẩn Hóa Quy Trình Vô Khuẩn và Kiểm Soát Tai Biến Lâm Sàng

Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người bệnh và chuẩn hóa kỹ thuật theo tiêu chuẩn y khoa chứng cứ, quy trình cấy chỉ đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc kiểm soát nhiễm khuẩn:

  1. Chuẩn bị dụng cụ và vật liệu cấy chỉ đạt chuẩn: Bắt buộc sử dụng kim cấy chỉ dùng một lần (Single-use needle) đã được tiệt trùng bằng khí EO hoặc tia gamma, chỉ cấy phải có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và được bảo quản trong bao bì vô trùng kín. Tuyệt đối không tái sử dụng kim cấy chỉ dưới mọi hình thức để loại trừ nguy cơ lây truyền các bệnh truyền nhiễm qua đường máu (viêm gan B, C, HIV).
  2. Kỹ thuật sát khuẩn vùng da huyệt: Thực hiện sát khuẩn rộng bằng cồn iod hoặc Chlorhexidine 2% theo hình xoắn ốc từ trong ra ngoài ít nhất hai lần, để da khô tự nhiên trước khi đưa kim qua da nhằm ngăn ngừa hiện tượng đẩy vi khuẩn thường trú da vào sâu trong mô cơ.
  3. Xử trí các phản ứng bất lợi thường gặp:
    • Tụ máu, bầm tím dưới da: Do kim chọc phải vi mạch máu nhỏ; xử trí bằng cách ấn chặt bông gạc vô trùng tại điểm cấy trong 3–5 phút, sau 24 giờ có thể chườm ấm để tan máu bầm.
    • Phản ứng tạo u hạt dị vật (Granuloma): Biểu hiện bằng cục cứng nhỏ không đau tại huyệt sau vài tuần; thường tự tiêu biến sau 1–2 tháng, không cần can thiệp rạch mổ trừ khi có dấu hiệu nhiễm trùng mưng mủ.
    • Say kim (Vaso-vagal Syncope): Bệnh nhân hoa mắt, chóng mặt, vã mồ hôi, tụt huyết áp do tâm lý lo sợ; cần dừng ngay thủ thuật, rút kim, đặt bệnh nhân nằm đầu thấp, ủ ấm và cho uống nước đường ấm.

Câu hỏi thường gặp

Cơ chế tác động sinh học của phương pháp cấy chỉ huyệt vị là gì?

Đoạn chỉ tự tiêu (catgut hoặc polydioxanone/PDS) đóng vai trò như một dị vật sinh học an toàn, kích thích cơ học liên tục lên các đầu mút thần kinh tại huyệt, thúc đẩy vi tuần hoàn tại chỗ, điều hòa phóng thích cytokine miễn dịch và kích hoạt cơ chế giảm đau nội sinh.

Phương pháp cấy chỉ thường được chỉ định cho những nhóm bệnh lý nào?

Cấy chỉ đặc biệt hiệu quả trong điều trị các bệnh mạn tính kéo dài như thoái hóa cột sống, đau thần kinh tọa, liệt mặt ngoại biên, hen phế quản, viêm mũi dị ứng, hội chứng ruột kích thích và hỗ trợ kiểm soát cân nặng trong béo phì.

Những lưu ý an toàn và chống chỉ định quan trọng khi thực hiện cấy chỉ là gì?

Cần đảm bảo vô trùng tuyệt đối để tránh nhiễm trùng mô hạt; chống chỉ định ở bệnh nhân đang sốt cao, rối loạn đông máu nặng, phụ nữ có thai (đặc biệt ở các huyệt vùng thắt lưng - cùng và bụng dưới) và vùng da đang có viêm loét, nhiễm khuẩn.

Các nghiên cứu khoa học về “Cấy chỉ”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • SỰ THAY ĐỔI CHẤT LƯỢNG GIẤC NGỦ CỦA PHƯƠNG PHÁP CẤY CHỈ KẾT HỢP XOA BÓP BẤM HUYỆT BẰNG TAY: MỘT NGHIÊN CỨU CAN THIỆP LÂM SÀNG

    Mai Đức Hân và cộng sự2026Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Khảo sát chất lượng giấc ngủ qua nghiên cứu can thiệp có đối chứng trên 60 bệnh nhân thể Tâm tỳ hư áp dụng liệu trình cấy chỉ kết hợp xoa bóp bấm huyệt. Sau 15 ngày, thời lượng ngủ nhóm can thiệp tăng từ 3,20 lên 4,13 giờ mỗi đêm và điểm PSQI giảm từ 13,87 xuống 4,53 (p < 0,05). Phác đồ cho thấy khả năng cải thiện giấc ngủ an toàn, tuy cần đánh giá thêm tính bền vững dài hạn sau can thiệp.

  • 37. Tác dụng giảm đau, giảm co cứng cơ, cải thiện hội chứng rễ ở bệnh nhân hội chứng cổ vai cánh tay bằng cấy chỉ kết hợp Methylcobalamin

    Phan Thị Bích Hằng và cộng sự2025Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Hội chứng cổ vai cánh tay do thoái hóa cột sống cổ được đánh giá trong nghiên cứu có đối chứng trên 60 bệnh nhân điều trị bằng cấy chỉ kết hợp thuốc Methylcobalamin. Sau 30 ngày, nhóm cấy chỉ giảm điểm đau VAS từ 4,40 xuống 0,77 và giảm co cứng cơ 70,0% so với đối chứng (p < 0,05). Phác đồ cho thấy tác dụng hiệp đồng giảm đau và giãn cơ vượt trội, đồng thời an toàn khi chưa ghi nhận biến cố bất lợi.

  • Acupoint catgut-embedding therapy as promising treatment for non-alcoholic fatty liver disease

    Ali Etemadi Boroujeni2021Journal of Acupuncture and Tuina Science

    AI tóm tắt

    Theo dõi dọc trên 23 người tham gia mắc gan nhiễm mỡ không do rượu đánh giá can thiệp acupoint catgut-embedding therapy qua 3 đợt tác động huyệt vị. Đo fibroscan sau 3 tháng ghi nhận 13 ca giảm độ nhiễm mỡ steatosis từ 1 đến 2 độ, đồng thời tỷ lệ mỡ và vòng bụng đều giảm (p < 0,05). Can thiệp gợi ý khả năng cải thiện thoái hóa mỡ và nhân trắc khả quan, dù kết luận bị giới hạn do mẫu nhỏ và thiếu đối chứng.

  • Acupoint catgut embedding combined with auricular plaster therapy for 18 cases of bulimia nervosa 穴位埋线联合耳穴贴压治疗神经性贪食症18例

    XU Yi-feng và cộng sự2020WORLD JOURNAL OF ACUPUNCTURE-MOXIBUSTION

    AI tóm tắt

    Báo cáo trên 18 trường hợp chứng ăn vô độ tâm thần (bulimia nervosa) áp dụng kỹ thuật acupoint catgut embedding kết hợp dán nhĩ huyệt. Liệu trình tác động các huyệt Trung quản, Thiên khu, Túc tam lý giúp 9 ca khỏi và 6 ca cải thiện, đạt tỷ lệ hiệu quả 83,33% không kèm biến cố bất lợi. Nghiên cứu ghi nhận hướng trị liệu bổ trợ an toàn, dù bằng chứng còn sơ bộ do mẫu nhỏ và thiếu đối chứng.

Trích dẫn nhiều nhất

Nổi bật tại Việt Nam

  • HIỆU QUẢ LÂM SÀNG CỦA PHƯƠNG PHÁP CẤY CHỈ TRONG HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN VIÊM DA CƠ ĐỊA

    Thị Diệu Thường Trịnh và cộng sự2023Tạp chí Y học Việt Nam1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Ở bệnh nhân viêm da cơ địa nhẹ đến trung bình, thử nghiệm ngẫu nhiên trên 92 người đánh giá tác dụng của cấy chỉ phối hợp bài thuốc Tiêu phong tán. Sau 4 tuần, nhóm can thiệp giảm rõ rệt điểm chất lượng sống DLQI, độ khô da, ngứa và mất ngủ theo thang VAS so với đối chứng (p < 0,05). Phác đồ cho thấy hiệu quả kiểm soát triệu chứng an toàn, dù can thiệp mới kéo dài 4 tuần.

  • TÁC DỤNG CỦA PHƯƠNG PHÁP CẤY CHỈ HUYỆT THẬN DU KẾT HỢP ĐIỆN XUNG TRONG ĐIỀU TRỊ ĐAU THẮT LƯNG DO THOÁI HOÁ CỘT SỐNG

    Thị Thu Hà Nguyễn và cộng sự2022Tạp chí Y học Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Điều trị đau thắt lưng do thoái hóa cột sống được triển khai trong nghiên cứu mở có đối chứng trên 100 bệnh nhân kết hợp kỹ thuật cấy chỉ huyệt Thận du và điện xung. Sau 30 ngày, nhóm can thiệp giảm điểm đau VAS từ 7,92 xuống 0,18, vượt trội so với nhóm chứng (p < 0,05) với 90% ca xếp loại tốt. Phác đồ cho thấy ưu thế phục hồi tầm vận động cột sống, dù nghiên cứu đơn trung tâm cần kiểm chứng thêm.

  • TÁC DỤNG CỦA PHƯƠNG PHÁP CẤY CHỈ CATGUT KẾT HỢP QUYÊN TÝ THANG TRONG ĐIỀU TRỊ ĐAU VAI GÁY DO THOÁI HOÁ CỘT SỐNG CỔ

    Thị Thu Hà Nguyễn và cộng sự2021Tạp chí Y học Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Can thiệp lâm sàng mở trên 100 bệnh nhân đau vai gáy do thoái hóa cột sống cổ khảo sát hiệu quả của cấy chỉ catgut phối hợp bài thuốc Quyên tý thang. Sau 30 ngày, điểm đau VAS giảm từ 5,70 xuống 1,60 và điểm thương tật NDI giảm từ 20,04 xuống 11,02 (p < 0,05), tương đương nhóm điện châm đối chứng. Phác đồ ghi nhận khả năng phục hồi vận động và sinh hoạt tốt, dù nghiên cứu mở chưa làm mù đối tượng.

  • Hiệu quả của cấy chỉ catgut trong điều trị đau thắt lưng do thoái hóa cột sống

    2021Tạp chí Nghiên cứu Y học0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đau thắt lưng do thoái hóa cột sống được so sánh qua thử nghiệm có đối chứng trên 60 người bệnh giữa kỹ thuật cấy chỉ catgut và điện châm phối hợp bài thuốc Độc hoạt tang ký sinh. Sau điều trị, điểm đau VAS, tầm vận động và co cơ ở hai nhóm đều cải thiện tương đương (p > 0,05). Nghiên cứu ghi nhận cấy chỉ đạt hiệu quả tương đương điện châm nhưng giảm số lần can thiệp và an toàn.

  • Tác dụng phục hồi vận động của cấy chỉ kết hợp Bổ dương hoàn ngũ thang, điện châm, xoa bóp bấm huyệt trên bệnh nhân sau nhồi máu não thể khí suy huyết ứ

    Lê Minh Hoàng và cộng sự2025Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Phục hồi vận động sau nhồi máu não thể khí suy huyết ứ được khảo sát qua thử nghiệm ngẫu nhiên trên 102 bệnh nhân kết hợp thuốc Bổ dương hoàn ngũ thang, điện châm và cấy chỉ. Sau 14 ngày, điểm Barthel nhóm can thiệp đạt 69,73 so với 55,69 ở nhóm chứng (p < 0,001), với 82,3% ca hồi phục khá và tốt. Phác đồ cho thấy hiệu quả cải thiện độc lập sinh hoạt sớm, dù cần theo dõi dài hạn sau xuất viện.

Mới nhất tại Việt Nam

  • 25. Đánh giá tác dụng hỗ trợ điều trị viêm mũi dị ứng thể phong nhiệt của phương pháp cấy chỉ catgut vào huyệt

    Triệu Thị Thùy Linh và cộng sự2023Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Ghép cặp có đối chứng trên 60 bệnh nhân viêm mũi dị ứng thể phong nhiệt đánh giá tác dụng hỗ trợ của cấy chỉ catgut phối hợp y học hiện đại. Nhóm can thiệp cải thiện rõ rệt triệu chứng ngứa, hắt hơi và niêm mạc mũi so với đối chứng (p < 0,05), với tỷ lệ đau 5,0% và chảy máu 13,3%. Liệu pháp cho thấy tính an toàn và hiệu quả hỗ trợ tốt, dù tỷ lệ chậm tiêu chỉ 15,0% cần được theo dõi sát.

  • ĐẶC ĐIỂM NGƯỜI BỆNH TRONG CẤY CHỈ HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ CHỨNG HÁO SUYỄN (COPD)

    Đỗ Thị Thu Huyền và cộng sự2022Tạp chí Y học Việt Nam

    AI tóm tắt

    Khảo sát cắt ngang trên 50 bệnh nhân phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) thể phế tỳ khí hư tiếp nhận cấy chỉ hỗ trợ điều trị háo suyễn tại bệnh viện. Tuổi trung bình người bệnh là 64,86, có 82% thuộc phân nhóm GOLD D và 64% suy giảm chất lượng sống trung bình đến nặng theo thang CAT. Báo cáo cung cấp bức tranh lâm sàng của quần thể can thiệp, song chưa theo dõi đánh giá đáp ứng điều trị dài hạn.

  • 7. Tác dụng của phương pháp cấy chỉ trong điều trị viêm mũi dị ứng

    2022Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên trên 60 bệnh nhân viêm mũi dị ứng so sánh hiệu lực cấy chỉ catgut vào huyệt với uống thuốc Loratadin. Sau 7 ngày, nhóm cấy chỉ giảm triệu chứng ngứa và ngạt mũi tốt hơn đối chứng (p < 0,05); sau 30 ngày, tỷ lệ cần điều trị lại chỉ là 40,7% so với 76,7%. Kỹ thuật cho thấy khả năng kiểm soát triệu chứng và giảm tái phát, với phản ứng sưng nề nhẹ tại chỗ 10% ca tự khỏi.

Tài liệu tham khảo

  1. DUAN, XU, LI (2020). Acupoint catgut embedding combined with auricular plaster therapy for 18 cases of bulimia nervosa. World Journal of Acupuncture - Moxibustion. doi:10.1016/j.wjam.2020.10.002 DOI: 10.1016/j.wjam.2020.10.002
  2. MENG, LÜ (2012). Twenty-seven cases of adverse reaction in postoperative chemotherapy of breast cancer treated with acupoint catgut-embedding therapy. World Journal of Acupuncture - Moxibustion. doi:10.1016/s1003-5257(12)60031-2 DOI: 10.1016/s1003-5257(12)60031-2
  3. Boroujeni (2021). Acupoint catgut-embedding therapy as promising treatment for non-alcoholic fatty liver disease. Journal of Acupuncture and Tuina Science. doi:10.1007/s11726-021-1234-z DOI: 10.1007/s11726-021-1234-z