Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Điện não đồ (EEG): Sinh lý sóng não, biến đổi Fourier và chẩn đoán động kinh

Tiếng AnhElectroencephalography (EEG)

Tên gọi khácEEGghi điện nãoelectroencephalogramđiện não kýkhảo sát sóng não

Điện não đồ (EEG) là kỹ thuật ghi lại các hoạt động điện sinh học của não bộ bằng điện cực da đầu, dùng trong chẩn đoán động kinh, rối loạn giấc ngủ và hôn mê.

359 lượt xem Cập nhật 31/8/2026

Điện não đồ (tiếng Anh: electroencephalography - EEG) là phương pháp thăm dò chức năng thần kinh ghi lại các hoạt động điện sinh học tự phát của vỏ não thông qua các điện cực kim loại đặt trên da đầu. Được Hans Berger phát minh lần đầu tiên vào năm 1924, điện não đồ đã trở thành công cụ chẩn đoán không xâm lấn then chốt trong chuyên khoa thần kinh học để đánh giá chức năng não, phát hiện các rối loạn sóng động kinh và theo dõi trạng thái ý thức.

Cơ chế sinh lý học tạo sóng điện não

Tín hiệu điện não đồ không bắt nguồn từ điện thế hoạt động (action potential) của các sợi trục thần kinh mà là sự tổng hợp điện trường của các điện thế sau synap (postsynaptic potentials - PSPs) hưng phấn hoặc ức chế xuất phát từ hàng triệu tế bào thần kinh hình tháp (pyramidal neurons) nằm thẳng góc với bề mặt vỏ não.

Các dải tần số sóng não sinh lý

Điện não đồ lâm sàng chuẩn phân tích hoạt động điện não thành 4 dải tần số sóng chính:

  1. Sóng Delta (0.54 Hz0.5 - 4\text{ Hz}): Biên độ cao (trên 75 microvolt), xuất hiện chủ yếu trong giai đoạn giấc ngủ sâu (sóng chậm NREM) ở người trưởng thành hoặc ở trẻ sơ sinh. Sóng delta khu trú khi thức là dấu hiệu của tổn thương não thực thể.
  2. Sóng Theta (48 Hz4 - 8\text{ Hz}): Xuất hiện khi buồn ngủ, trạng thái thiền định sâu hoặc hoạt động ghi nhớ cảm xúc.
  3. Sóng Alpha (813 Hz8 - 13\text{ Hz}): Biên độ từ 20 đến 100 microvolt, chiếm ưu thế ở vùng chẩm - đỉnh khi đối tượng nhắm mắt thư giãn tinh thần và bị ức chế ngay khi mở mắt (hiện tượng dập tắt Berger).
  4. Sóng Beta (1330 Hz13 - 30\text{ Hz}): Biên độ thấp (dưới 30 microvolt), phân bố chủ yếu ở vùng trán - trung tâm, phản ánh trạng thái tỉnh táo tập trung cao độ hoặc chịu ảnh hưởng của thuốc an thần benzodiazepin.
  5. Sóng Gamma (trên 30 Hz30\text{ Hz}): Liên quan đến các quá trình xử lý nhận thức bậc cao và tích hợp thông tin đa giác quan.

Xử lý tín hiệu và Phân tích phổ Fourier

Để định lượng công suất của từng dải tần số từ tín hiệu EEG thô theo miền thời gian x(t)x(t), toán học sử dụng phép biến đổi Fourier liên tục (Continuous Fourier Transform):

X(f)=x(t)ej2πftdtX(f) = \int_{-\infty}^{\infty} x(t) e^{-j 2 \pi f t} dt

Biến đổi Fourier nhanh (FFT) giúp chuyển tín hiệu sang miền tần số, cho phép tính toán mật độ phổ công suất (Power Spectral Density - PSD) để phát hiện sự mất đối xứng bán cầu não hoặc suy giảm tần số sóng nền.

Ứng dụng lâm sàng của điện não đồ

EEG là tiêu chuẩn vàng không thể thay thế trong nhiều tình huống lâm sàng:

  • Chẩn đoán và phân loại Động kinh: Xác định chính xác các đợt phóng điện kịch phát (gai nhọn, sóng nhọn, phức hợp gai - sóng 3 chu kỳ/giây trong cơn vắng ý thức) và định vị ổ động kinh cục bộ trước phẫu thuật.
  • Đánh giá Rối loạn giấc ngủ: Là thành phần cốt lõi trong ghi đa ký giấc ngủ (Polysomnography - PSG) để phân tích các chu kỳ NREM và REM.
  • Chẩn đoán Chết não và Hôn mê: Xác định đường đẳng điện (điện não phẳng - Isoelectric EEG) trong quy trình xác định chết não pháp y.
  • Theo dõi chức năng não trong phẫu thuật (Intraoperative Monitoring): Đánh giá độ mê và độ tưới máu vỏ não trong phẫu thuật bắc cầu mạch vành hoặc kẹp phình động mạch não.

Câu hỏi thường gặp

Điện não đồ ghi lại tín hiệu gì từ não bộ?

Điện não đồ ghi lại tổng điện thế sau synap (hưng phấn và ức chế) của hàng triệu tế bào thần kinh hình tháp ở vỏ não thông qua các điện cực gắn trên da đầu.

Sóng Alpha và Sóng Beta khác nhau như thế nào trên điện não đồ?

Sóng Alpha (8-13 Hz) xuất hiện ở vùng chẩm khi nhắm mắt thư giãn; sóng Beta (13-30 Hz) chiếm ưu thế ở vùng trán khi mở mắt, suy nghĩ tập trung hoặc lo âu.

Điện não đồ có vai trò gì trong chẩn đoán bệnh động kinh?

EEG giúp phát hiện các phóng điện kịch phát bất thường như sóng nhọn, phức hợp gai - sóng, phân loại thể động kinh cục bộ hay toàn thể và theo dõi đáp ứng điều trị thuốc.

Tài liệu tham khảo

  1. Turnip, Kusumandari, Novita et al. (2019). An Experiment for Soy Peptide Investigation Effect on Brain Wave Activity with EEG Signals. Proceedings of the International Conference on Health Informatics and Medical Application Technology. DOI: 10.5220/0009448700050012
  2. Saltzberg (1985). Special Electrophysiological Tests: Brain Spiking, EEG Spectral Coherence. Handbook of Psychiatric Diagnostic Procedures. DOI: 10.1007/978-94-011-6728-4_6
  3. Nuwer (1992). On the process for evaluating Proposed new diagnostic EEG tests. Brain Topography. DOI: 10.1007/bf01135561