Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Tổn thương não là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng Anhbrain injury

Tổn thương não là tình trạng tổn hại cấu trúc hoặc suy giảm chức năng của các tế bào thần kinh trong não bộ, phát sinh do chấn thương cơ học bên ngoài hoặc do các biến cố bệnh lý nội sinh như đột quỵ, thiếu oxy não và nhiễm trùng thần kinh.

285 lượt xem Cập nhật 2/9/2026

Tổn thương não (tiếng Anh: brain injury) là tình trạng tổn hại đến tổ chức nhu mô não do các tác nhân cơ học trực tiếp từ bên ngoài (chấn thương sọ não - TBI) hoặc do các nguyên nhân bệnh lý mạch máu và thiếu oxy nội sinh (tổn thương não mắc phải - ABI). Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật vĩnh viễn trong cộng đồng y khoa toàn cầu.

Động học áp lực nội sọ và học thuyết Monro-Kellie

Khoang nội sọ là một thể tích cố định được bao bọc bởi hộp sọ cứng. Mối quan hệ giữa áp lực nội sọ (ICP) và thể tích các thành phần bên trong được mô tả qua phương trình cân bằng dung nạp:

ICP=Vb+Vcsf+VbloodCICP = \frac{V_b + V_{csf} + V_{blood}}{C}

Trong đó VbV_b là thể tích nhu mô não, VcsfV_{csf} là thể tích dịch não tủy, VbloodV_{blood} là thể tích máu trong lòng mạch máu nội sọ, và CC là độ giãn nở của khoang nội sọ. Khi một khối máu tụ hoặc phù não làm tăng thể tích vượt qua khả năng bù trừ, áp lực ICP sẽ tăng vọt, làm suy giảm áp lực tưới máu não (CPP) và có thể dẫn đến tụt kẹt não đe dọa tính mạng.

Phân loại giai đoạn tổn thương thần kinh

Theo Stocchetti và Maas (2014), quá trình bệnh học của tổn thương não được phân chia thành hai pha nối tiếp nhau:

  • Tổn thương nguyên phát: Xảy ra ngay tức thì tại thời điểm chấn thương cơ học, bao gồm dập rách mô não, xuất huyết nội sọ và tổn thương sợi trục lan tỏa.
  • Tổn thương thứ phát: Tiến triển sau đó hàng giờ đến hàng ngày do hậu quả của thiếu máu cục bộ, ứ đọng gốc tự do oxy hóa, phù tế bào thần kinh, phóng thích glutamate gây độc thần kinh và tăng áp lực nội sọ.

Phân tầng mức độ theo Thang điểm Hôn mê Glasgow

Thang điểm Glasgow (GCS) là công cụ đánh giá lâm sàng tiêu chuẩn để xác định độ nặng của chấn thương sọ não:

Mức độ tổn thương Điểm GCS Đặc điểm lâm sàng và tiên lượng
Nhẹ 13 – 15 điểm Bệnh nhân tỉnh táo hoặc lú lẫn nhẹ thoáng qua, tỷ lệ hồi phục hoàn toàn cao
Trung bình 9 – 12 điểm Bệnh nhân lơ mơ, ngủ gà hoặc có dấu hiệu thần kinh khu trú, cần theo dõi sát CT scan
Nặng 3 – 8 điểm Hôn mê sâu, mất khả năng tự bảo vệ đường thở, cần đặt ống nội khí quản và hồi sức tích cực

Nguyên tắc hồi sức và điều trị

Chiến lược điều trị tổn thương não tập trung vào việc ngăn chặn tối đa tổn thương thứ phát thông qua các biện pháp: duy trì huyết áp và oxy hóa máu thỏa đáng, kiểm soát áp lực nội sọ dưới ngưỡng nguy hiểm bằng liệu pháp thẩm thấu (Mannitol hoặc muối ưu trương), an thần sâu, hạ thân nhiệt chỉ huy hoặc phẫu thuật mở sọ giải áp khi điều trị nội khoa thất bại.

Câu hỏi thường gặp

Học thuyết Monro-Kellie giải thích điều gì trong tổn thương não?

Học thuyết Monro-Kellie phát biểu rằng hộp sọ là một khoang cứng kín có thể tích không đổi chứa ba thành phần: nhu mô não, dịch não tủy và máu nội sọ. Sự gia tăng thể tích của bất kỳ thành phần nào (hoặc xuất hiện khối choán chỗ mới) bắt buộc phải được bù trừ bằng sự giảm thể tích của các thành phần còn lại, nếu không áp lực nội sọ (ICP) sẽ tăng vọt.

Tổn thương não nguyên phát và thứ phát khác nhau như thế nào?

Tổn thương nguyên phát xảy ra ngay tại thời điểm xảy ra biến cố cơ học (như dập não, đứt sợi trục lan tỏa, rách mạch máu). Tổn thương thứ phát tiến triển sau đó hàng giờ đến hàng ngày do thiếu máu cục bộ, phù não, toan hóa mô, viêm thần kinh và tăng áp lực nội sọ.

Thang điểm hôn mê Glasgow (GCS) được sử dụng để làm gì?

Thang điểm GCS đánh giá mức độ suy giảm ý thức thông qua ba phản ứng: mở mắt, đáp ứng lời nói và đáp ứng vận động với tổng điểm từ 3 đến 15 điểm, giúp phân loại mức độ tổn thương não nhẹ (13-15), trung bình (9-12) hay nặng (3-8).

Tài liệu tham khảo

  1. Stocchetti, N., & Maas, A. I. (2014). Traumatic intracranial hypertension. New England Journal of Medicine, 370(22), 2121-2130. DOI: 10.1056/nejmra1208708
  2. Maas, A. I., Menon, D. K., Steyerberg, E. W., et al. (2012). Traumatic brain injury: rethinking ideas and approaches. The Lancet Neurology, 11(1), 12-13. DOI: 10.1016/s1474-4422(11)70267-8
  3. Maas, A. I., Stocchetti, N., & Bullock, R. (2008). Moderate and severe traumatic brain injury in adults. The Lancet Neurology, 7(8), 728-741. DOI: 10.1016/s1474-4422(08)70164-9