Tổn thương não (tiếng Anh: brain injury) là tình trạng tổn hại đến tổ chức nhu mô não do các tác nhân cơ học trực tiếp từ bên ngoài (chấn thương sọ não - TBI) hoặc do các nguyên nhân bệnh lý mạch máu và thiếu oxy nội sinh (tổn thương não mắc phải - ABI). Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật vĩnh viễn trong cộng đồng y khoa toàn cầu.
Động học áp lực nội sọ và học thuyết Monro-Kellie
Khoang nội sọ là một thể tích cố định được bao bọc bởi hộp sọ cứng. Mối quan hệ giữa áp lực nội sọ (ICP) và thể tích các thành phần bên trong được mô tả qua phương trình cân bằng dung nạp:
Trong đó là thể tích nhu mô não, là thể tích dịch não tủy, là thể tích máu trong lòng mạch máu nội sọ, và là độ giãn nở của khoang nội sọ. Khi một khối máu tụ hoặc phù não làm tăng thể tích vượt qua khả năng bù trừ, áp lực ICP sẽ tăng vọt, làm suy giảm áp lực tưới máu não (CPP) và có thể dẫn đến tụt kẹt não đe dọa tính mạng.
Phân loại giai đoạn tổn thương thần kinh
Theo Stocchetti và Maas (2014), quá trình bệnh học của tổn thương não được phân chia thành hai pha nối tiếp nhau:
- Tổn thương nguyên phát: Xảy ra ngay tức thì tại thời điểm chấn thương cơ học, bao gồm dập rách mô não, xuất huyết nội sọ và tổn thương sợi trục lan tỏa.
- Tổn thương thứ phát: Tiến triển sau đó hàng giờ đến hàng ngày do hậu quả của thiếu máu cục bộ, ứ đọng gốc tự do oxy hóa, phù tế bào thần kinh, phóng thích glutamate gây độc thần kinh và tăng áp lực nội sọ.
Phân tầng mức độ theo Thang điểm Hôn mê Glasgow
Thang điểm Glasgow (GCS) là công cụ đánh giá lâm sàng tiêu chuẩn để xác định độ nặng của chấn thương sọ não:
| Mức độ tổn thương | Điểm GCS | Đặc điểm lâm sàng và tiên lượng |
|---|---|---|
| Nhẹ | 13 – 15 điểm | Bệnh nhân tỉnh táo hoặc lú lẫn nhẹ thoáng qua, tỷ lệ hồi phục hoàn toàn cao |
| Trung bình | 9 – 12 điểm | Bệnh nhân lơ mơ, ngủ gà hoặc có dấu hiệu thần kinh khu trú, cần theo dõi sát CT scan |
| Nặng | 3 – 8 điểm | Hôn mê sâu, mất khả năng tự bảo vệ đường thở, cần đặt ống nội khí quản và hồi sức tích cực |
Nguyên tắc hồi sức và điều trị
Chiến lược điều trị tổn thương não tập trung vào việc ngăn chặn tối đa tổn thương thứ phát thông qua các biện pháp: duy trì huyết áp và oxy hóa máu thỏa đáng, kiểm soát áp lực nội sọ dưới ngưỡng nguy hiểm bằng liệu pháp thẩm thấu (Mannitol hoặc muối ưu trương), an thần sâu, hạ thân nhiệt chỉ huy hoặc phẫu thuật mở sọ giải áp khi điều trị nội khoa thất bại.