Động mạch chậu chung là thân mạch máu lớn của hệ tuần hoàn xuất phát trực tiếp từ vị trí phân chia tận cùng của động mạch chủ bụng, đảm nhiệm vai trò sống còn trong việc dẫn truyền dòng máu giàu oxy và dưỡng chất xuống tưới tiêu cho toàn bộ khung chậu, các cơ quan sinh dục tiết niệu và hai chi dưới. Với vị trí chiến lược tại cửa ngõ vùng chậu, cấu trúc giải phẫu này là tâm điểm của nhiều bệnh lý mạch máu nguy hiểm như xơ vữa gây hẹp tắc mạn tính hoặc thoái hóa thành mạch tạo thành các túi phình đe dọa tính mạng. Bài viết cung cấp góc nhìn toàn diện về đặc điểm giải phẫu định khu, các biến thể hình thái sọ chậu, sinh bệnh học hẹp tắc, các chiến lược can thiệp ngoại khoa tái thông hiện đại cùng các lưu ý tối quan trọng trong phẫu thuật vùng chậu và ghép thận.
Vị trí giải phẫu và đường đi định khu
Trong khoang sau phúc mạc, động mạch chủ bụng sau khi đi qua cơ hoành và cấp máu cho các tạng trong ổ bụng sẽ tiến tới vùng thắt lưng dưới. Tại đây, động mạch chủ bụng chia đôi thành hai nhánh là động mạch chậu chung bên phải và động mạch chậu chung bên trái.
Từ nguyên ủy chẽ đôi, hai thân động mạch chậu chung chạy chếch xuống dưới và hướng ra ngoài dọc theo bờ trong của cơ thắt lưng lớn để tiến về phía khung chậu bé. Do vị trí của động mạch chủ bụng nằm hơi lệch về phía bên trái của cột sống thắt lưng, động mạch chậu chung bên phải thường có chiều dài lớn hơn một chút và đi chéo qua mặt trước của tĩnh mạch chủ dưới cùng các tĩnh mạch chậu chung, trong khi động mạch chậu chung bên trái ngắn hơn và chạy thẳng hơn dọc theo bờ cột sống.
Khi đến trước khớp cùng chậu ở ngang mức đường tận cùng của khung chậu, mỗi động mạch chậu chung sẽ tách ra làm hai nhánh tận lớn:
- Động mạch chậu trong (Arteria iliaca interna): Chạy chếch vào trong và xuống sâu dưới đáy chậu, phân nhánh cấp máu cho các tạng vùng chậu (bàng quang, trực tràng, tử cung, âm đạo, tuyến tiền liệt), thành chậu và vùng mông.
- Động mạch chậu ngoài (Arteria iliaca externa): Tiếp tục hành trình chạy dọc theo bờ cơ thắt lưng chậu hướng về phía dây chằng bẹn. Sau khi chui qua phía sau dây chằng bẹn, mạch máu này đổi tên thành động mạch đùi để cấp máu cho toàn bộ chi dưới.
Tương quan giải phẫu quan trọng
Vùng giải phẫu của thân động mạch chậu chung liên quan mật thiết với nhiều cấu trúc thần kinh và tiết niệu trọng yếu:
- Niệu quản: Niệu quản bắt chéo phía trước động mạch chậu chung tại vùng phân nhánh (hoặc ngay vị trí bắt đầu của động mạch chậu ngoài) để đi xuống bàng quang. Đây là mốc giải phẫu phẫu thuật kinh điển mà các phẫu thuật viên niệu khoa, sản phụ khoa và mạch máu luôn phải nhận diện cẩn trọng nhằm tránh tai biến kẹp hoặc cắt nhầm niệu quản trong phẫu thuật cắt bỏ tử cung triệt căn hay nạo vét hạch chậu.
- Hệ thống tĩnh mạch chậu: Các tĩnh mạch chậu chung đi kèm nằm ở phía sau và hơi lệch vào trong so với động mạch tương ứng. Mối tương quan sát sườn này làm tăng nguy cơ tổn thương tĩnh mạch gây mất máu ồ ạt nếu phẫu tích không đúng bình diện quanh mạch máu.
- Chuỗi hạch bạch huyết: Bao quanh dọc theo thân động mạch là chuỗi hạch bạch huyết chậu chung, trạm trung chuyển dẫn lưu dịch bạch huyết từ chi dưới và các tạng chậu về các hạch quanh động mạch chủ bụng.
Đặc điểm hình thái học và các biến thể giải phẫu
Hiểu biết chính xác về khẩu kính, chiều dài và góc phân nhánh của thân động mạch chậu chung đóng vai trò then chốt trong việc lựa chọn kích thước ống ghép nội mạch và lập kế hoạch phẫu thuật đường vào trước cột sống thắt lưng:
Năm 2026, Khoa và cộng sự đã công bố một nghiên cứu hình thái học mạch máu chuyên sâu trên tạp chí Folia Morphologica. Bằng việc phân tích hình ảnh chụp cắt lớp vi tính đa dãy trên người trưởng thành tại Việt Nam, nhóm nghiên cứu đã xác lập các thông số nhân trắc học giải phẫu mạch máu chuẩn xác, bao gồm góc chẽ đôi động mạch chủ bụng sang hai động mạch chậu chung cũng như khẩu kính và chiều dài của từng phân đoạn mạch chậu. Bằng chứng hình thái học này nhấn mạnh sự biến thiên đáng kể về góc mở giữa các cá thể và sự khác biệt theo giới tính, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng giúp các bác sĩ phẫu thuật mạch máu lựa chọn các thiết bị can thiệp nội mạch tương thích nhất với giải phẫu học người Việt Nam.
Bệnh lý xơ vữa hẹp tắc và hội chứng Leriche
Xơ vữa động mạch là nguyên nhân bệnh học phổ biến nhất gây tổn thương thân động mạch chậu chung. Mảng xơ vữa lắng đọng dưới lớp nội mạc mạch máu, dần dần vôi hóa và gây hẹp lòng mạch, làm suy giảm lưu lượng máu tưới cho vùng chậu và chi dưới:
Năm 1948, Leriche và Morel đã công bố công trình lịch sử trên tạp chí Annals of Surgery mô tả chi tiết hội chứng tắc nghẽn huyết khối mạn tính tại ngã ba chủ chậu (nay được gọi là hội chứng Leriche). Bệnh cảnh kinh điển này đặc trưng bởi tam chứng lâm sàng bao gồm: đau cách hồi vùng mông đùi và bắp chân khi vận động, mất hoàn toàn mạch đùi hai bên và rối loạn cương dương ở nam giới do suy giảm áp lực tưới máu các nhánh động mạch vùng chậu. Việc phát hiện sớm tổn thương xơ vữa đoạn chủ chậu có ý nghĩa quyết định nhằm ngăn ngừa nguy cơ thiếu máu chi dưới trầm trọng đe dọa phải cắt cụt chi.
Phình động mạch chậu chung và nguy cơ vỡ mạch
Phình động mạch chậu chung là tình trạng giãn khu trú đường kính mạch máu vượt quá ngưỡng giải phẫu bình thường. Bệnh lý này có thể xuất hiện đơn độc hoặc đi kèm với phình động mạch chủ bụng:
Phần lớn các trường hợp phình động mạch chậu diễn tiến âm thầm không triệu chứng trong thời gian dài và chỉ được phát hiện tình cờ khi siêu âm bụng hoặc chụp cắt lớp vi tính. Khi túi phình tăng kích thước nhanh chóng hoặc bị dọa vỡ, bệnh nhân có thể xuất hiện cơn đau dữ dội vùng bụng dưới, đau lưng lan xuống đùi hoặc biểu hiện chèn ép niệu quản gây ứ nước thận.
Năm 2018, Chaikof cùng Hội Phẫu thuật Mạch máu Hoa Kỳ đã công bố hướng dẫn thực hành lâm sàng toàn diện trên Journal of Vascular Surgery, cung cấp các chuẩn mực chẩn đoán, theo dõi định kỳ và chỉ định can thiệp cho các tổn thương phình động mạch chủ chậu. Hướng dẫn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá đường kính túi phình và tốc độ giãn nở nhằm can thiệp kịp thời trước khi xảy ra biến cố vỡ phình gây tử vong.
Năm 2021, Charisis và cộng sự đã thực hiện một tổng quan hệ thống trên Journal of Vascular Surgery rà soát toàn diện các dữ liệu lâm sàng về điều trị phình động mạch chậu chung đơn độc bằng can thiệp nội mạch. Phân tích khẳng định can thiệp nội mạch là phương pháp khả thi, an toàn cao với tỷ lệ biến chứng thấp, đồng thời thảo luận sâu sắc về các ngưỡng kích thước đường kính tối ưu để chỉ định can thiệp nhằm cân bằng giữa lợi ích ngăn ngừa vỡ túi phình và nguy cơ can thiệp mạch máu.
Chiến lược can thiệp nội mạch và bảo tồn động mạch chậu trong
Sự ra đời của kỹ thuật can thiệp nội mạch đã làm thay đổi căn bản điều trị bệnh lý động mạch chậu chung. Thay vì phải thực hiện phẫu thuật mở qua đường bụng với vết mổ lớn và nguy cơ mất máu cao, phẫu thuật viên luồn ống ghép có giá đỡ stent graft qua động mạch đùi dưới màn tăng sáng huỳnh quang để loại bỏ túi phình hoặc nong đặt stent tái thông đoạn mạch xơ vữa hẹp tắc.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất trong can thiệp nội mạch đoạn chậu chung là bảo tồn dòng chảy vào động mạch chậu trong. Khi túi phình chậu chung lan rộng sát tới vị trí chẽ đôi, việc đặt ống ghép che phủ lỗ vào động mạch chậu trong có thể dẫn đến thiếu máu cấp tính vùng chậu. Năm 2017, Bosanquet và cộng sự đã hoàn thành phân tích tổng hợp trên European Journal of Vascular and Endovascular Surgery về hệ quả của việc làm tắc hoặc che phủ động mạch chậu trong khi đặt ống ghép nội mạch. Kết quả phân tích chỉ ra rằng việc triệt bỏ động mạch chậu trong làm gia tăng đáng kể nguy cơ xuất hiện triệu chứng đau cách hồi vùng mông, hoại tử mông hoặc thiếu máu ruột kết thiếu máu cục bộ. Do đó, các kỹ thuật hiện đại như sử dụng thiết bị stent graft phân nhánh chậu chuyên dụng luôn được ưu tiên áp dụng để duy trì dòng máu nuôi dưỡng cơ quan vùng chậu.
Bảng đối chiếu các phương thức can thiệp bệnh lý động mạch chậu
So sánh các cách tiếp cận điều trị chính hiện nay:
| Tiêu chí đánh giá | Can thiệp nội mạch (Đặt Stent Graft) | Phẫu thuật mổ mở (Bắc cầu hoặc Thay đoạn mạch) |
|---|---|---|
| Mức độ xâm lấn | Tối thiểu, tiếp cận qua đường chọc động mạch đùi | Lớn, mở ổ bụng hoặc qua đường sau phúc mạc |
| Thời gian hồi phục | Rất nhanh, nằm viện ngắn ngày | Kéo dài, cần thời gian phục hồi nhu động ruột |
| Áp dụng cho người cao tuổi | Lựa chọn ưu tiên hàng đầu cho người có bệnh nền nặng | Chỉ định chọn lọc cho người trẻ có giải phẫu phức tạp |
| Kiểm soát nhánh chậu trong | Cần thiết bị phân nhánh chậu chuyên biệt | Dễ dàng khâu nối cắm lại mạch máu trực tiếp |
Ý nghĩa trong phẫu thuật vùng chậu và phẫu thuật ghép thận
Bên cạnh phẫu thuật mạch máu chuyên biệt, động mạch chậu chung còn là một cấu trúc chiến lược trong các phẫu thuật vùng bụng chậu khác:
- Phẫu thuật ghép thận: Trong kỹ thuật ghép thận dị ghép, động mạch của thận hiến tặng thường được khâu nối tận bên vào động mạch chậu ngoài hoặc động mạch chậu chung của người nhận để tái lập tuần hoàn cấp máu cho quả thận mới ghép. Khẩu kính rộng và áp lực tưới máu mạnh của động mạch chậu đảm bảo lưu lượng lọc máu tối ưu cho thận ghép.
- Nạo vét hạch ung thư: Trong phẫu thuật điều trị triệt căn ung thư phụ khoa, ung thư bàng quang hoặc ung thư tiền liệt tuyến, việc bộc lộ rõ ràng thân động mạch chậu chung là bắt buộc để lấy sạch các chuỗi hạch chậu dọc theo mạch máu mà không gây rách thủng thành mạch.