Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Phình động mạch chủ là gì? Các công bố khoa học về Phình động mạch chủ

Tiếng Anhaortic aneurysm

Tên gọi khácphình động mạch chủ bụngphình động mạch chủ ngực

Phình động mạch chủ (Aortic Aneurysm) là tình trạng giãn nở khu trú vĩnh viễn của thành động mạch chủ với đường kính vượt quá 50% so với đường kính bình thường của đoạn mạch liền kề, tiềm ẩn nguy cơ vỡ động mạch chủ đe dọa tính mạng.

358 lượt xem Cập nhật 24/8/2026

Phình động mạch chủ (aortic aneurysm) là Phình động mạch chủ (Aortic Aneurysm) là tình trạng giãn nở khu trú vĩnh viễn của thành động mạch chủ với đường kính vượt quá 50% so với đường kính bình thường của đoạn mạch liền kề, tiềm ẩn nguy cơ vỡ động mạch chủ đe dọa tính mạng.

Phình động mạch chủ (aneurysm) là một tổn thương của mạch máu, trong đó mạch chủ (artery) bị phình ra do một vết thương hay yếu tố di truyền. Đây là một tình trạng nguy hiểm và có thể gây chảy máu nặng và tổn thương tới các cơ quan và mô xung quanh. Khi một phình động mạch chủ bị vỡ, nó có thể gây chứng ngất, đau đầu nghiêm trọng và nguy hiểm đến tính mạng. Để điều trị phình động mạch chủ, thường được sử dụng các phương pháp phẫu thuật hoặc tiêm chất gây co cắt (coiling) vào phình mạch. Phình động mạch chủ là một sự mở rộng không bình thường của tường mạch chủ do yếu tố di truyền, bệnh lý mạch máu, hoặc tổn thương. Phình động mạch chủ có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trong hệ mạch chủ, nhưng thường thấy ở các vị trí như mạch sọ não, cơ tim, bụng, đùi, hoặc lưng.

Phình động mạch chủ có thể gây ra nhiều biến chứng, như chảy máu, tạo thành cục máu đông (thrombus) trong mạch, hoặc nghẹt mạch. Khi phình động mạch chủ vỡ, nó gây chảy máu trong hoặc xung quanh nơi tạo thành phình, gây ra những triệu chứng cụ thể.

Triệu chứng của phình động mạch chủ thường biểu hiện dưới dạng đau đầu, đau mắt, chóng mặt, mất thị lực, khó chịu hoặc yếu cơ, hoặc rối loạn cảm giác. Tùy thuộc vào vị trí và mức độ phình, triệu chứng có thể thay đổi từ nhẹ đến nặng và có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.

Để chẩn đoán phình động mạch chủ, bác sỹ thường sử dụng các phương pháp hình ảnh như siêu âm Doppler, CT scan, MRI, hoặc chụp X-quang mạch chủ. Nếu được phát hiện sớm, thì phình động mạch chủ có thể được quản lý và điều trị.

Phương pháp điều trị phình động mạch chủ thường bao gồm:

1. Phẫu thuật: Loại bỏ phình và tái tạo lại mạch chủ bằng cách đặt một ống hoạt động nhân tạo (stent) hoặc khâu nội soi.

2. Co cắt mạch (coiling): Cắm một dây kim loại mềm vào mạch phình để ngăn chặn dòng máu chảy vào và tạo thành cục máu đông, từ đó giảm nguy cơ vỡ phình.

3. Quản lý dược phẩm: Sử dụng thuốc để kiểm soát áp lực máu, giảm nguy cơ vỡ phình và chảy máu.

Điều quan trọng là phát hiện sớm phình động mạch chủ và tìm kiếm sự can thiệp y tế ngay lập tức. Những biện pháp phòng ngừa bao gồm duy trì một lối sống lành mạnh, kiểm soát áp lực máu, và tránh những yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá, uống rượu quá mức, và căng thẳng tâm lý.

Câu hỏi thường gặp

Vị trí phình động mạch chủ thường gặp nhất là ở đâu?

Phình động mạch chủ bụng (AAA) dưới thận là phổ biến nhất (chiếm hơn 80% các trường hợp phình động mạch chủ).

Khi nào phình động mạch chủ bụng có chỉ định can thiệp phẫu thuật?

Khi đường kính khối phình đạt >= 5,5 cm ở nam giới (hoặc >= 5,0 cm ở nữ giới), hoặc khi khối phình tăng kích thước nhanh (> 1 cm/năm hoặc > 0,5 cm trong 6 tháng), hoặc có triệu chứng đau đe dọa vỡ.

Phương pháp can thiệp đặt Stent-Graft nội mạch (EVAR) có ưu điểm gì?

EVAR là can thiệp xâm lấn tối thiểu qua đường động mạch đùi, giúp giảm mất máu, giảm biến chứng phẫu thuật và rút ngắn thời gian nằm viện so với mổ mở kinh điển.

Tài liệu tham khảo

  1. Wanhainen, A., et al. (2019). Editor's choice–European Society for Vascular Surgery (ESVS) 2019 clinical practice guidelines on the management of abdominal aorto-iliac artery aneurysms. European Journal of Vascular and Endovascular Surgery, 57(1), 8-93. DOI: 10.1016/j.ejvs.2018.09.020