Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Levofloxacin

Tiếng AnhLevofloxacin

Levofloxacin là kháng sinh diệt khuẩn phổ rộng đường uống và tiêm truyền tĩnh mạch thuộc nhóm fluoroquinolone thế hệ ba (đồng phân quang học dạng tả tuyền L-enantiomer của ofloxacin), có hoạt tính ức chế chọn lọc enzym DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn.

354 lượt xem Cập nhật 8/9/2026

Levofloxacin là kháng sinh diệt khuẩn phổ rộng đường uống và tiêm truyền tĩnh mạch thuộc nhóm fluoroquinolone thế hệ ba (đồng phân quang học dạng tả tuyền L-enantiomer của ofloxacin), có hoạt tính ức chế chọn lọc enzym DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn.

Cấu trúc hóa học và Dược lý học phân tử

Về mặt hóa học, levofloxacin là đồng phân lập thể tinh khiết (-)-(S) của phân tử ofloxacin racemic. Dạng đồng phân S-enantiomer có hoạt tính ức chế enzym vi khuẩn mạnh gấp 8 đến 128 lần so với dạng R-enantiomer. Thuốc tiêu diệt vi khuẩn thông qua cơ chế phân tử độc đáo:

  • Ức chế enzym DNA Gyrase (Topoisomerase II): Đích tác động chính ở vi khuẩn Gram âm. DNA gyrase là enzym chịu trách nhiệm tạo các cuộn siêu xoắn âm tính cần thiết để tháo xoắn DNA trong quá trình sao chép và phiên mã gen. Levofloxacin gắn vào phức hợp enzym-DNA, làm kẹt phức hợp này và ngăn cản quá trình tái gắn liên kết phosphodiester.
  • Ức chế enzym Topoisomerase IV: Đích tác động chính ở vi khuẩn Gram dương. Topoisomerase IV chịu trách nhiệm tháo gỡ hai vòng DNA con mới nhân đôi sau quá trình phân bào. Sự ức chế này khiến vi khuẩn không thể phân chia tế bào con.
  • Tác dụng diệt khuẩn phụ thuộc nồng độ (Concentration-dependent killing): Hiệu quả diệt khuẩn của levofloxacin tương quan thuận trực tiếp với chỉ số diện tích dưới đường cong nồng độ trên nồng độ ức chế tối thiểu (AUC24/MIC) và tỷ số nồng độ đỉnh trên MIC (Cmax/MIC). Tỷ số AUC24/MIC ≥ 100-125 đối với vi khuẩn Gram âm và ≥ 30-40 đối với Streptococcus pneumoniae đảm bảo hiệu quả làm sạch khuẩn tối ưu và hạn chế đột biến kháng thuốc.

Phổ kháng khuẩn và Chỉ định điều trị lâm sàng

Levofloxacin thường được gọi là một "fluoroquinolone đường hô hấp" (Respiratory Quinolone) nhờ hoạt tính vượt trội trên các mầm bệnh hô hấp:

Phân nhóm vi khuẩn Các chủng vi khuẩn nhạy cảm điển hình Chỉ định lâm sàng chính
Vi khuẩn Gram dương hô hấp Streptococcus pneumoniae (kể cả chủng kháng penicillin PRSP), Staphylococcus aureus nhạy methicillin (MSSA). Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng (CAP) mức độ vừa và nặng; đợt cấp viêm phế quản mạn tính.
Vi khuẩn nội bào không điển hình Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniae, Legionella pneumophila. Viêm phổi không điển hình, sốt Pontiac và bệnh Legionnaires.
Vi khuẩn Gram âm đường ruột & Tiết niệu Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Enterobacter, Proteus mirabilis. Viêm thận - bể thận cấp tính, nhiễm trùng đường tiết niệu có biến chứng, viêm tuyến tiền liệt mạn tính do vi khuẩn.
Trực khuẩn mủ xanh Pseudomonas aeruginosa (chủng nhạy cảm). Nhiễm trùng bệnh viện, viêm phổi thở máy phối hợp kháng sinh nhóm beta-lactam chống trực khuẩn mủ xanh.
Trực khuẩn kháng cồn toan Mycobacterium tuberculosis, phức hợp Mycobacterium avium (MAC). Thành phần phác đồ hàng hai trong điều trị bệnh lao đa kháng thuốc (MDR-TB).

Dược động học: Sinh khả dụng và Đào thải

Levofloxacin sở hữu các đặc tính dược động học lý tưởng trong thực hành lâm sàng:

  • Hấp thu: Sinh khả dụng đường uống đạt gần 99-100%, đồng nghĩa với việc nồng độ thuốc trong máu khi uống hoàn toàn tương đương với khi tiêm truyền tĩnh mạch cùng liều. Nhờ đó, phác đồ chuyển đổi từ đường tiêm sang đường uống (IV-to-PO switch) có thể thực hiện nhanh chóng ngay khi bệnh nhân uống được, giúp rút ngắn ngày nằm viện.
  • Phân bố: Thể tích phân bố lớn (Vd ≈ 74-112 L), gắn kết với protein huyết tương thấp (khoảng 30-40%). Thuốc thâm nhập cực tốt vào các mô và dịch sinh học: nồng độ thuốc trong dịch lót biểu mô phế nang cao gấp 2-3 lần nồng độ huyết tương, nồng độ trong đại thực bào phế nang cao gấp 5-8 lần, nồng độ trong mô tuyến tiền liệt cao gấp 2-4 lần.
  • Chuyển hóa và Thải trừ: Thuốc rất ít bị chuyển hóa qua gan (< 5%), thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng nguyên vẹn qua lọc cầu thận và bài tiết chủ động tại ống thận (khoảng 87% liều dùng xuất hiện trong nước tiểu sau 48 giờ). Do đó, thời gian bán thải (t1/2 ≈ 6-8 giờ) bị kéo dài đáng kể ở bệnh nhân suy thận, đòi hỏi phải hiệu chỉnh liều giảm tần suất dùng dựa trên độ thanh thải creatinin (CrCl).

Cảnh báo an toàn, Tác dụng phụ và Tương tác thuốc

Do độc tính tiềm tàng nghiêm trọng, các cơ quan quản lý dược phẩm quốc tế (US FDA và EMA) đã ban hành các Cảnh báo Hộp đen (Black Box Warnings) và khuyến cáo hạn chế sử dụng fluoroquinolone cho các nhiễm trùng nhẹ tự khỏi (viêm xoang cấp, viêm phế quản cấp đơn thuần):

  1. Viêm gân và Đứt gân: Thường gặp nhất là gân gót Achilles, có thể xuất hiện trong vòng 48 giờ sau liều đầu tiên hoặc vài tháng sau khi ngừng thuốc; nguy cơ tăng vọt ở người > 60 tuổi, người dùng đồng thời corticosteroid hoặc bệnh nhân ghép tạng.
  2. Bệnh thần kinh ngoại biên: Dị cảm, cảm giác bỏng rát, tê bì hoặc yếu cơ có thể khởi phát nhanh chóng và trở thành di chứng vĩnh viễn không hồi phục; cần ngừng thuốc ngay khi có dấu hiệu đầu tiên.
  3. Độc tính trên hệ thần kinh trung ương: Co giật, rối loạn tâm thần cấp, ảo giác, lo âu kích động, lú lẫn và trầm cảm có ý nghĩ tự sát.
  4. Nguy cơ bóc tách và vỡ phình động mạch chủ: Fluoroquinolone phá hủy collagen thành mạch máu, làm tăng nguy cơ vỡ phình động mạch chủ ở bệnh nhân có túi phình sẵn có hoặc tăng huyết áp không kiểm soát.
  5. Kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ: Chặn kênh kali HERG gây kéo dài khoảng QT, làm tăng nguy cơ loạn nhịp thất đe dọa tính mạng (xoắn đỉnh - Torsades de Pointes), đặc biệt khi dùng chung với thuốc chống loạn nhịp nhóm IA, III hoặc thuốc chống trầm cảm 3 vòng.
  6. Tương tác tạo phức chelate: Thuốc bị giảm hấp thu nghiêm trọng khi uống cùng lúc với các cation kim loại hóa trị 2 và 3 (thuốc kháng toan antacid chứa nhôm/magiê, viên sắt, canxi, kẽm, sữa và chế phẩm từ sữa). Cần uống levofloxacin trước ít nhất 2 giờ hoặc sau 4-6 giờ so với các chế phẩm chứa kim loại này.

Câu hỏi thường gặp

Cơ chế phân tử diệt khuẩn vượt trội của levofloxacin so với các nhóm kháng sinh khác là gì?

Levofloxacin ức chế enzym DNA gyrase (topoisomerase II) ở vi khuẩn Gram âm và topoisomerase IV ở vi khuẩn Gram dương, ngăn cản quá trình tháo xoắn và tái nhân đôi DNA vi khuẩn, gây đứt gãy DNA sợi kép không thể sửa chữa và làm chết tế bào vi khuẩn nhanh chóng.

Những chỉ định lâm sàng phổ biến nhất của levofloxacin trong điều trị nhiễm trùng hô hấp là gì?

Được xem là một 'respiratory quinolone', levofloxacin là lựa chọn đầu tay trong viêm phổi mắc phải tại cộng đồng (CAP) mức độ vừa đến nặng, đợt cấp viêm phế quản mạn tính, viêm xoang cấp do vi khuẩn và các nhiễm trùng phế cầu khuẩn kháng penicillin.

Các cảnh báo hộp đen (Black Box Warning) của Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đối với levofloxacin gồm những nguy cơ nào?

FDA cảnh báo nguy cơ viêm gân và đứt gân gót Achilles, bệnh thần kinh ngoại biên không hồi phục, rối loạn thần kinh trung ương (co giật, trầm cảm), nguy cơ bóc tách phình động mạch chủ và kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ gây xoắn đỉnh.

Các nghiên cứu khoa học về “levofloxacin”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • A trial of levofloxacin 750 mg once daily for 5 days versus ciprofloxacin 400 mg and/or 500 mg twice daily for 10 days in the treatment of acute pyelonephritis

    Howard Klausner và cộng sự2007Current Medical Research and Opinion77 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi so sánh phác đồ levofloxacin 750 mg một lần mỗi ngày trong 5 ngày với ciprofloxacin trong 10 ngày trên người bệnh viêm đài bể thận cấp tính. Liệu trình ngắn ngày của levofloxacin đạt kết quả điều trị lâm sàng tương đương phác đồ chuẩn mà không làm gia tăng biến cố bất lợi. Công trình kết luận phác đồ liều cao rút ngắn giúp tối ưu hóa điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu, dù cần thận trọng ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Tổng quan hệ thống và phân tích meta: Các phác đồ cứu chữa dựa trên levofloxacin sau khi thất bại điều trị <i>Helicobacter pylori</i>

    Dịch bởi AISystematic review and meta‐analysis: levofloxacin‐based rescue regimens after <i>Helicobacter pylori</i> treatment failure

    Javier P. Gisbert và cộng sự2006Alimentary Pharmacology and Therapeutics314 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích meta đánh giá hiệu quả phác đồ cứu chữa chứa levofloxacin sau thất bại tiệt trừ Helicobacter pylori. Phác đồ sử dụng levofloxacin đạt tỷ lệ tiệt trừ 81% so với 70% của phác đồ bốn thuốc (OR = 1,80) và giảm tác dụng phụ từ 44% xuống 19%. Báo cáo kết luận liệu trình 10 ngày phối hợp levofloxacin là giải pháp cứu trợ bước hai an toàn, dù cần theo dõi nguy cơ kháng thuốc tại địa phương.

  • Levofloxacin-Based Triple Therapy versus Bismuth-Based Quadruple Therapy for Persistent Helicobacter pylori Infection: A Meta-Analysis. CME

    Richard J. Saad và cộng sự2006The American Journal of Gastroenterology269 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích meta trên 4 thử nghiệm ngẫu nhiên gồm 391 bệnh nhân so sánh phác đồ ba thuốc chứa levofloxacin với phác đồ bốn thuốc chứa bismuth điều trị Helicobacter pylori dai dẳng. Nhóm dùng levofloxacin đạt tỷ lệ tiệt trừ vượt trội (RR = 1,41; 95% CI: 1,25–1,59) và giảm một nửa nguy cơ gặp tác dụng phụ (RR = 0,51). Kết quả ghi nhận liệu pháp cứu trợ này hiệu quả và dung nạp tốt hơn phác đồ bốn thuốc, dù cần kiểm tra độ nhạy cảm kháng sinh trước điều trị.

  • Azithromycin and Levofloxacin Use and Increased Risk of Cardiac Arrhythmia and Death

    Guodong Rao và cộng sự2014Annals of Family Medicine140 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu trên 201.798 lượt dùng thuốc nhằm đánh giá nguy cơ tim mạch khi điều trị bằng kháng sinh levofloxacin so với amoxicillin. Dữ liệu ghi nhận levofloxacin làm tăng 149% nguy cơ tử vong và tăng 143% nguy cơ rối loạn nhịp tim trong 5 ngày đầu, kéo dài suốt 10 ngày điều trị. Công trình cảnh báo độc tính tim mạch tiềm ẩn của thuốc trên lâm sàng, dù đối tượng nghiên cứu chủ yếu là nam giới cao tuổi.

  • Third‐line rescue therapy with levofloxacin is more effective than rifabutin rescue regimen after two <i>Helicobacter pylori</i> treatment failures

    Javier P. Gisbert và cộng sự2006Alimentary Pharmacology and Therapeutics91 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên trên 40 bệnh nhân thất bại hai phác đồ điều trị Helicobacter pylori nhằm so sánh liệu pháp cứu trợ bậc ba giữa levofloxacin và rifabutin trong 10 ngày. Phác đồ chứa levofloxacin đạt tỷ lệ tiệt trừ 85% so với 45% ở nhóm rifabutin (P < 0,01), với tỷ lệ tác dụng phụ là 50%. Kết quả cho thấy ưu thế vượt trội của phác đồ cứu trợ dựa trên levofloxacin, dù cỡ mẫu nghiên cứu còn nhỏ.

  • Pharmacodynamics of levofloxacin, ofloxacin, and ciprofloxacin, alone and in combination with rifampin, against methicillin-susceptible and -resistant Staphylococcus aureus in an in vitro infection model

    Sangrim Kang và cộng sự1994Antimicrobial Agents and Chemotherapy78 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Mô hình nhiễm trùng in vitro đánh giá tốc độ diệt khuẩn của levofloxacin so với ofloxacin và ciprofloxacin trên các chủng Staphylococcus aureus nhạy cảm (MSSA) và kháng methicillin (MRSA). Kháng sinh levofloxacin rút ngắn thời gian giảm 99,9% lượng khuẩn MSSA xuống 6,5 giờ, nhanh hơn mức 12,5 giờ của ofloxacin (P < 0,024) và không xuất hiện chủng kháng. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dược lực học cho chế độ liều một lần mỗi ngày, dù chưa phản ánh tương tác miễn dịch trong cơ thể sống.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Genetic diversity in the quinolone resistance-determining region of gyrA in H. pylori

    Bui Thanh Thuyet2024TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108

    AI tóm tắt

    Khảo sát cắt ngang trên 99 chủng vi khuẩn Helicobacter pylori tại Bệnh viện 108 nhằm phân tích đột biến gen gyrA liên quan đến kháng levofloxacin. Tỷ lệ đề kháng levofloxacin là 33,3%, trong đó đột biến điểm D91G/Y/N và N87K/I tại vùng xác định kháng quinolone xuất hiện chủ yếu ở nhóm kháng thuốc. Nghiên cứu chỉ ra biến đổi gen gyrA là cơ chế phân tử then chốt gây thất bại điều trị, cung cấp dữ liệu định hướng xét nghiệm kháng sinh đồ trước khi dùng thuốc.

  • NGHIÊN CỨU ĐỘT BIẾN KHÁNG LEVOFLOXACIN CỦA VI KHUẨN HELICOBACTER PYLORI Ở TRẺ EM VIÊM, LOÉT DẠ DÀY - TÁ TRÀNG TẠI BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG CẦN THƠ NĂM 2021-2023

    Nguyễn Trung Kiên và cộng sự2024Tạp chí Y Dược học Cần Thơ

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 55 bệnh nhi viêm loét dạ dày tá tràng tại Cần Thơ nhằm xác định đột biến gen GyrA liên quan kháng levofloxacin ở Helicobacter pylori. Kết quả ghi nhận 54,5% mẫu mang đột biến gen, trong đó biến đổi codon N87K chiếm tỷ lệ cao nhất (38,2%) cùng ba biến thể mới. Báo cáo cung cấp dữ liệu dịch tễ phân tử then chốt về tình trạng kháng levofloxacin ở trẻ em, dù quy mô nghiên cứu còn giới hạn tại một bệnh viện.

Tài liệu tham khảo

  1. Fiscella, Nguyen, Cwik et al. (1999). Aqueous and vitreous penetration of levofloxacin after oral administration11The authors have no financial interest in levofloxacin or in any other product mentioned in this article.. Ophthalmology. doi:10.1016/s0161-6420(99)90527-4 DOI: 10.1016/s0161-6420(99)90527-4
  2. E (2024). Levofloxacin Induced Erythema Multiforme. International Journal of Pharmaceutical Sciences Review and Research. doi:10.47583/ijpsrr.2024.v84i05.013 DOI: 10.47583/ijpsrr.2024.v84i05.013
  3. Andes (2001). Pharmacokinetic and pharmacodynamic properties of antimicrobials in the therapy of respiratory tract infections. Current Opinion in Infectious Diseases. doi:10.1097/00001432-200104000-00010 DOI: 10.1097/00001432-200104000-00010