Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Đầu dưới xương quay là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học

Tiếng Anhdistal radius

Đầu dưới xương quay (distal radius) là phần đầu xa mở rộng của xương quay ở cẳng tay, tiếp khớp với các xương cổ tay để tạo thành khớp quay-cổ tay và tiếp khớp với xương trụ tại khớp quay-trụ xa, giữ vai trò cơ học trọng yếu trong vận động và truyền lực của bàn tay.

259 lượt xem Cập nhật 19/9/2026

Đầu dưới xương quay (distal radius) là phần đầu xa mở rộng của xương quay ở cẳng tay, tiếp khớp với các xương cổ tay để tạo thành khớp quay-cổ tay và tiếp khớp với xương trụ tại khớp quay-trụ xa, giữ vai trò cơ học trọng yếu trong vận động và truyền lực của bàn tay. Về mặt hình thái học, phần đầu xương này phình to theo phương ngang, có cấu trúc giải phẫu không gian ba chiều phức tạp nhằm phân bổ đều các lực tải trọng sinh cơ học truyền từ bàn tay lên toàn bộ chi trên.

Cấu trúc này là thành phần giải phẫu then chốt chịu trách nhiệm tiếp nhận và truyền dẫn tới phần lớn tải trọng tác động từ khối xương bàn tay lên trục cẳng tay, đồng thời phối hợp nhịp nhàng với các hệ thống dây chằng để cho phép bàn tay thực hiện các biên độ vận động tinh tế như gấp, duỗi, nghiêng trong và xoay cổ tay. Do vị trí tiếp xúc trực tiếp ở vùng cổ tay, đây cũng là cấu trúc giải phẫu dễ bị tổn thương nhất trên toàn bộ hệ xương khớp của cơ thể khi xảy ra tai nạn trượt ngã hoặc chấn thương sinh hoạt chống tay xuống mặt đất.

Đặc điểm cấu tạo giải phẫu học chi tiết

Đầu dưới xương quay bao gồm nhiều mốc giải phẫu đặc thù, giữ vai trò then chốt bảo đảm sự ổn định động lực học và tính linh hoạt vận động của toàn bộ khối khớp cổ tay:

  • Mặt khớp cổ tay: Là bề mặt sụn hình tam giác và bán nguyệt lõm nằm ở bờ dưới, chia thành hai diện khớp chính tiếp xúc trực tiếp với xương thuyền và xương nguyệt của hàng xương cổ tay gần.
  • Khuyết trụ của xương quay (ulnar notch): Nằm ở bờ trong, tạo thành một diện khớp lõm trơn láng tiếp khớp với chỏm xương trụ để hình thành nên khớp quay-trụ xa.
  • Mỏm trâm quay (radial styloid process): Mấu xương nhô dài xuống phía dưới ở bờ ngoài cẳng tay, đóng vai trò là điểm bám vững chắc của dây chằng bên quay cổ tay và gân cơ cánh tay quay.
  • Củ Lister (dorsal tubercle): Gờ xương nổi rõ ở mặt mu của đầu dưới xương quay, hoạt động như một ròng rọc tự nhiên chuyển hướng và định hướng đường đi cho gân cơ duỗi dài ngón cái.

Toàn bộ mặt khớp của đầu dưới xương quay được bao bọc bởi lớp sụn hyaline nhẵn bóng, liên kết chặt chẽ với bao khớp cổ tay và hệ thống dây chằng phức tạp bao quanh nhằm duy trì độ đồng tâm của diện khớp trong suốt quá trình vận động.

Cấu trúc giải phẫu Vị trí không gian Vai trò cơ sinh học
Diện khớp xương thuyền và nguyệt Mặt dưới đầu xa Truyền lực dọc trục và dẫn hướng cử động gập duỗi cổ tay
Khuyết trụ Mặt trong đầu dưới Trục xoay bản lề cho cử động sấp ngửa cẳng tay quanh xương trụ
Mỏm trâm quay Bờ ngoài đầu dưới Điểm bám của gân cơ và dây chằng giữ vững trục ngoài
Củ mu Lister Mặt sau xương quay Ròng rọc cơ học định hướng gân duỗi dài ngón tay cái

Chức năng cơ sinh học và sinh lý vận động

Đầu dưới xương quay là trung tâm chịu lực cơ học của toàn bộ vùng cẳng tay và bàn tay. Mặt khớp quay-cổ tay tiếp nhận phần lớn lực nén truyền từ lòng bàn tay qua các xương cổ tay khi con người thực hiện các thao tác tì đè hoặc nâng vật nặng. Khớp này cho phép biên độ cử động phong phú bao gồm:

  • Vận động gấp lòng và duỗi mu cổ tay với biên độ góc rộng linh hoạt
  • Cử động nghiêng về phía xương quay và nghiêng về phía xương trụ
  • Chuyển động xoay tròn kết hợp của cổ tay trong các thao tác khéo léo

Đặc biệt, sự tương tác cơ học tại khớp quay-trụ xa giữa đầu dưới xương quay và chỏm xương trụ cho phép xương quay quay quanh trục cố định của xương trụ, tạo nên hai chuyển động chức năng sinh lý tối quan trọng của chi trên:

  • Chuyển động sấp cẳng tay (pronation): đưa lòng bàn tay úp xuống dưới
  • Chuyển động ngửa cẳng tay (supination): xoay lòng bàn tay hướng lên trên

Hai chuyển động này tạo nền tảng thiết yếu cho các hoạt động sinh hoạt hàng ngày như vặn mở chìa khóa, cầm nắm dụng cụ và thao tác viết lách.

Mối quan hệ với phức hợp sụn sợi tam giác (TFCC)

Đầu dưới xương quay phối hợp nhịp nhàng với phức hợp sụn sợi tam giác (Triangular Fibrocartilage Complex - TFCC) nằm ở góc trong cổ tay. TFCC là một cấu trúc giải phẫu dạng đĩa sụn và dây chằng nối liền giữa khuyết trụ xương quay và mỏm trâm trụ.

Cấu trúc này đóng vai trò như một bộ giảm xóc đàn hồi giúp phân tán lực tác động từ cổ tay lên đầu dưới xương trụ, đồng thời là dây chằng giữ vững chính yếu cho khớp quay-trụ xa. Mọi tổn thương rách sụn chêm hoặc đứt dây chằng TFCC do chấn thương gãy đầu dưới xương quay đều dẫn đến tình trạng mất vững khớp quay-trụ xa, gây đau mạn tính vùng bờ trụ và suy giảm nghiêm trọng lực cầm nắm của bàn tay.

Đặc điểm phát triển xương và các biến thể hình thái

Trong quá trình cốt hóa của cơ thể, đầu dưới xương quay hình thành từ một trung tâm cốt hóa thứ phát ở đầu xương, xuất hiện trong những năm đầu đời và phát triển liên tục trước khi tiến hành hợp nhất hoàn toàn với thân xương ở giai đoạn thanh thiếu niên trưởng thành. Các chấn thương phạm vào sụn tiếp hợp ở lứa tuổi đang lớn có thể gây dính cầu xương sớm, dẫn đến biến dạng ngắn xương hoặc lệch trục góc nghiêng mặt khớp.

Trong quần thể người bình thường, có tồn tại các biến thể hình thái học tự nhiên như sự chênh lệch chiều dài tương đối giữa xương quay và xương trụ (chỉ số ulnar variance âm hoặc dương). Sự mất cân bằng độ dài này làm biến đổi phân bố áp lực tiếp xúc tại mặt khớp, có thể làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp cổ tay hoặc hội chứng cấn ép xương trụ.

Chấn thương gãy đầu dưới xương quay và phân loại lâm sàng

Gãy đầu dưới xương quay là một trong những dạng gãy xương phổ biến nhất được ghi nhận tại các khoa cấp cứu chấn thương chỉnh hình trên toàn thế giới. Cơ chế chấn thương thường gặp nhất là ngã chống tay khi cổ tay duỗi quá mức (gãy Colles) hoặc ngã chống mu tay khi cổ tay gập (gãy Smith).

Các dạng gãy kinh điển trong y văn bao gồm:

  • Gãy Colles: Đường gãy ngoài khớp nằm sát đầu dưới xương quay với đoạn gãy xa bị di lệch lệch góc ra phía sau mu tay, tạo nên biến dạng lâm sàng hình dĩa đặc trưng.
  • Gãy Smith (Colles đảo ngược): Đoạn gãy xa di lệch ra phía trước lòng bàn tay, tạo nên biến dạng hình lưỡi xẻng trên lâm sàng.
  • Gãy Barton: Gãy trật phạm khớp cổ tay kèm theo di lệch một mảnh xương mặt lòng hoặc mặt mu cùng với khối xương cổ tay, thường có độ mất vững rất cao.
  • Gãy mỏm trâm quay (gãy Chauffeur): Đường gãy tách rời mỏm trâm do lực giật đứt của hệ thống dây chằng bên quay.

Các biến chứng cấp tính và lâu dài có thể gặp bao gồm hội chứng ống cổ tay cấp do chèn ép dây thần kinh giữa, tổn thương đứt gân duỗi dài ngón cái do cọ xát vào gờ xương sắc, và thoái hóa biến dạng khớp cổ tay sau chấn thương.

Phương pháp chẩn đoán hình ảnh và đánh giá mức độ ổn định

Để thiết lập chiến lược điều trị tối ưu, các bác sĩ lâm sàng dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng tỉ mỉ và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại:

  • Chụp X-quang chuẩn hai tư thế thẳng và nghiêng: Cho phép đánh giá chiều cao xương quay, góc nghiêng mặt khớp theo hướng quay và góc nghiêng mặt khớp theo hướng lòng bàn tay, cũng như nhận diện bậc thang di lệch mặt khớp.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan): Cực kỳ cần thiết trong các trường hợp gãy phạm khớp phức tạp nhiều mảnh, giúp tái tạo không gian ba chiều để lập kế hoạch bắt vít nẹp phẫu thuật chính xác.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Hỗ trợ khảo sát toàn diện các tổn thương phần mềm phối hợp như rách phức hợp TFCC, rách dây chằng thuyền-nguyệt và phù tủy xương.

Chiến lược điều trị và phục hồi chức năng vận động

Mục tiêu cốt lõi của điều trị gãy đầu dưới xương quay là phục hồi hoàn toàn giải phẫu bề mặt khớp, tái lập trục cơ sinh học của cẳng tay và bảo tồn biên độ vận động không đau của cổ bàn tay:

  • Điều trị bảo tồn nắn chỉnh bó bột: Áp dụng cho các trường hợp gãy xương vững, không di lệch hoặc di lệch tối thiểu có thể nắn chỉnh hoàn toàn; bệnh nhân được bất động bằng nẹp bột cẳng bàn tay trong vài tuần kết hợp kiểm tra phim X-quang định kỳ.
  • Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít khóa mặt lòng: Là tiêu chuẩn vàng hiện đại cho các tổn thương di lệch không vững hoặc phạm khớp, cho phép cố định cơ học vững chắc tuyệt đối để bệnh nhân có thể tập vận động thụ động và chủ động sớm mà không cần bất động bột kéo dài.
  • Cố định ngoài và găm kim Kirschner qua da: Thường được áp dụng bổ trợ trong các tình huống gãy hở nặng, tổn thương dập nát phần mềm nghiêm trọng hoặc xương loãng nặng ở người rất cao tuổi.

Chương trình phục hồi chức năng sau mổ hoặc tháo bột đóng vai trò quyết định trong việc khôi phục sức mạnh cơ bắp và chống teo cơ cứng khớp. Các bài tập vận động thụ động, chủ động có trợ giúp và rèn luyện kỹ năng cầm nắm tinh tế được thiết kế cá nhân hóa, giúp người bệnh sớm tái hòa nhập cuộc sống sinh hoạt và lao động hàng ngày.

Câu hỏi thường gặp

Những dấu hiệu nhận biết điển hình của gãy đầu dưới xương quay là gì?

Bệnh nhân sau ngã chống tay thường có biểu hiện đau dữ dội tại cổ tay, sưng nề nhanh chóng, biến dạng hình dĩa (đối với gãy Colles di lệch ra sau) hoặc hình xẻng (đối với gãy Smith di lệch ra trước), mất hoàn toàn khả năng cầm nắm và có thể kèm tê bì các ngón tay do chèn ép thần kinh giữa.

Khi nào gãy đầu dưới xương quay cần can thiệp phẫu thuật kết hợp xương?

Phẫu thuật (thường dùng nẹp vít khóa mặt lòng) được chỉ định khi đường gãy phạm khớp có bậc thang di lệch, gãy vụn không vững không thể duy trì vị trí bằng nắn chỉnh bó bột, ngắn xương quay đáng kể, hoặc gãy kèm trật khớp quay-trụ xa.

Phức hợp sụn sợi tam giác (TFCC) gắn liền với đầu dưới xương quay có chức năng gì?

TFCC nằm giữa đầu dưới xương trụ và khối xương cổ tay, gắn vào khuyết trụ của xương quay, hoạt động như một bộ giảm xóc cơ học giúp phân phối lực nén và là cấu trúc giải phẫu chính giữ vững khớp quay-trụ xa trong các động tác xoay sấp ngửa cẳng tay.

Tài liệu tham khảo

  1. Lichtman, D. M., Bindra, R. R., Boyer, M. I., Putnam, M. D., Ring, D., Slutsky, D. J., Taras, J. S., Watters, W. C., Goldberg, M. J., Keith, M., Turkelson, C. M., Wies, J. L., Haralson, R. H., Boyer, K. M., Hitchcock, K., & Raymond, L. (2010). Treatment of distal radius fractures. Journal of the American Academy of Orthopaedic Surgeons, 18(3), 180-189. DOI: 10.5435/00124635-201003000-00007
  2. Nellans, K. W., Kowalski, E., & Chung, K. C. (2012). The epidemiology of distal radius fractures. Hand Clinics, 28(2), 113-125. DOI: 10.1016/j.hcl.2012.02.001
  3. Costa, M. L., Achten, J., Parsons, N. R., Rangan, A., Griffin, D., Tubeuf, S., & Lamb, S. E. (2014). Percutaneous fixation with Kirschner wires versus volar locking plate fixation in adults with dorsally displaced fracture of distal radius: randomised controlled trial. BMJ, 349, g4807. DOI: 10.1136/bmj.g4807