Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Rách sụn chêm là gì? Các công bố khoa học về Rách sụn chêm

Tiếng AnhMeniscal tear

Rách sụn chêm là tổn thương rách cấu trúc sụn sợi hình bán nguyệt (sụn chêm trong hoặc ngoài) nằm giữa lồi cầu xương đùi và mâm chày trong khớp gối, thường phát sinh do chấn thương vặn xoắn gối đột ngột hoặc thoái hóa sụn ở người lớn tuổi.

325 lượt xem Cập nhật 6/9/2026

Rách sụn chêm (Meniscal tear) là tổn thương rách cấu trúc sụn sợi hình bán nguyệt (sụn chêm trong hoặc ngoài) nằm giữa lồi cầu xương đùi và mâm chày trong khớp gối, thường phát sinh do chấn thương vặn xoắn gối đột ngột hoặc thoái hóa sụn ở người lớn tuổi.

Giải phẫu Chức năng và Sinh Cơ học Sụn Chêm Khớp Gối

Trong cấu trúc giải phẫu khớp gối người, sụn chêm (meniscus) là hai tấm đệm sụn sợi hình liềm bán nguyệt chèn giữa lồi cầu xương đùi tròn lồi và bề mặt mâm chày phẳng nông. Chúng đóng vai trò sống còn trong việc tạo sự tương thích hình học cho diện khớp, phân phối tải trọng cơ học và bảo tồn tính toàn vẹn của lớp sụn khớp hyaline bao bọc đầu xương.

Khớp gối có hai cấu trúc sụn chêm với các đặc tính giải phẫu chuyên biệt:

  • Sụn chêm trong (medial meniscus): Có hình chữ C mở rộng hơn, bán kính cong lớn hơn, gắn chặt vào bao khớp và dây chằng bên trong (MCL). Do tính di động tương đối hạn chế, sụn chêm trong chịu lực căng lớn hơn và có tỷ lệ chấn thương rách cao gấp 3 lần so với sụn chêm ngoài.
  • Sụn chêm ngoài (lateral meniscus): Có hình tròn khép kín hơn (dạng chữ O), bao phủ diện tích mâm chày lớn hơn và có tính di động cao hơn do không gắn chặt vào dây chằng bên ngoài (LCL), giúp phân tán lực linh hoạt khi khớp gối gập và xoay.

Về mặt cấu trúc vi thể, sụn chêm được cấu tạo chủ yếu từ nước (khoảng 70%) và sợi collagen loại I (chiếm 90% trọng lượng khô), được sắp xếp theo các hướng sợi chuyên biệt: các sợi collagen chạy theo vòng chu vi chịu lực căng hướng tâm (hoop stresses), trong khi các sợi chạy xuyên tâm liên kết các bó sợi vòng với nhau. Khi tải trọng cơ thể đè nặng xuống khớp gối, sụn chêm biến đổi lực nén thẳng đứng thành lực căng vòng ra chu vi, giúp phân tán từ 50% đến 70% tổng tải trọng chịu nén của khớp gối ở tư thế duỗi thẳng và lên tới 85% ở tư thế gập gối 90 độ.

Vùng Cấp Máu và Ý nghĩa Tiên lượng Liền Xương

Nguồn cung cấp mạch máu nuôi sụn chêm có ý nghĩa tối quan trọng quyết định khả năng liền sẹo và chiến lược lựa chọn phẫu thuật khâu bảo tồn hay cắt lọc bỏ sụn:

  1. Vùng đỏ - đỏ (Red - Red zone): Nằm ở 10% đến 30% rìa chu vi ngoài cùng tiếp giáp trực tiếp với bao khớp mạch mạc. Vùng này nhận được mạng lưới mao mạch phong phú từ các nhánh động mạch gối, do đó có tiềm năng liền sẹo tự nhiên và liền mô rất cao sau khi được khâu phục hồi bằng phẫu thuật.
  2. Vùng đỏ - trắng (Red - White zone): Nằm ở 1/3 giữa của thân sụn chêm, nơi nguồn cấp máu giảm dần và chuyển tiếp sang vùng vô mạch. Tỷ lệ liền sau mổ khâu ở vùng này ở mức trung bình và phụ thuộc vào kỹ thuật kích thích sinh học đi kèm (khoan tạo vi mạch màng xương hoặc tiêm huyết tương giàu tiểu cầu - PRP).
  3. Vùng trắng - trắng (White - White zone): Chiếm toàn bộ 1/3 bờ tự do trong cùng của sụn chêm. Vùng này hoàn toàn vô mạch, tế bào sụn chỉ nhận chất dinh dưỡng duy nhất thông qua sự khuếch tán thụ động từ dịch khớp hoạt dịch khi khớp vận động. Các tổn thương rách ở vùng trắng không có khả năng tự liền sẹo, và phẫu thuật viên thường phải tiến hành cắt lọc tạo hình sụn tối thiểu (partial meniscectomy).

Cơ chế Chấn thương và Phân loại Hình thái Rách Sụn Chêm

Dựa trên căn nguyên và bệnh sinh học, rách sụn chêm được chia thành hai nhóm lớn:

  • Rách do chấn thương cấp tính: Thường gặp ở người trẻ tuổi, vận động viên thể thao (bóng đá, bóng rổ, trượt tuyết). Cơ chế kinh điển là cử động vặn xoắn khớp gối đột ngột trong khi bàn chân vẫn đang chịu tải tiếp đất cố định trên mặt sàn, làm sụn chêm bị kẹp chặt giữa hai đầu xương và bị xé rách. Chấn thương này rất hay đi kèm với đứt dây chằng chéo trước (ACL).
  • Rách do thoái hóa mạn tính: Xảy ra ở người trung niên và cao tuổi (> 40 tuổi) do sụn sợi bị lão hóa, mất nước và giảm độ đàn hồi sinh học. Vết rách có thể hình thành sau các vận động sinh hoạt rất nhẹ nhàng như ngồi xổm đứng dậy đột ngột hoặc bước hụt chân cầu thang.

Hình thái đường rách trên chẩn đoán hình ảnh và nội soi bao gồm các dạng kinh điển:

  • Rách dọc (Longitudinal tear): Chạy song song với các sợi collagen chu vi; khi đường rách dọc dài và mảnh sụn bị lật vào khoang gian lồi cầu sẽ tạo thành tổn thương nguy hiểm dạng rách quai vali (bucket-handle tear).
  • Rách ngang (Horizontal tear): Chia đôi sụn chêm thành lá trên và lá dưới, hay gặp trong bệnh thoái hóa sụn chêm có kèm nang thoái hóa sụn chêm (meniscal cyst).
  • Rách xuyên tâm (Radial tear): Cắt đứt góc vuông từ bờ tự do vào chu vi ngoài, phá hủy hoàn toàn khả năng chịu lực căng vòng chu vi của sụn chêm.
  • Rách hình vạt hoặc mỏ vẹt (Flap / Parrot-beak tear): Tạo ra một mảnh sụn di động tự do có thể chèn vào khe khớp gây triệu chứng khóa khớp cơ học.
  • Rách rễ sụn chêm (Meniscal root tear): Đứt rời vị trí bám của sừng trước hoặc sừng sau vào mâm chày, làm mất hoàn toàn chức năng sinh học của sụn chêm tương đương với việc khớp đã bị cắt bỏ toàn bộ sụn chêm.

Biểu hiện Lâm sàng và Nghiệm pháp Thăm khám Khớp Gối

Bệnh nhân rách sụn chêm thường đến khám vì các triệu chứng cơ năng và dấu hiệu thực thể rõ rệt:

  • Đau khớp gối: Đau nhói khu trú chính xác tại khe khớp bên trong hoặc bên ngoài, tăng lên dữ dội khi ngồi xổm, vặn gối hoặc lên xuống bậc thang.
  • Hiện tượng kẹt khớp hoặc khóa khớp cơ học (Joint locking): Mảnh sụn rách di lệch chèn giữa diện lồi cầu và mâm chày khiến khớp gối bị kẹt cứng đột ngột ở tư thế gập, bệnh nhân không thể duỗi thẳng chân ra được cho đến khi làm động tác lắc gối nhẹ.
  • Tràn dịch khớp gối: Khớp sưng phù nề sau vài giờ đến 24 giờ sau chấn thương do màng hoạt dịch bị kích thích tiết dịch phản ứng.

Các nghiệm pháp lâm sàng đặc hiệu giúp chẩn đoán tổn thương sụn chêm tại giường bệnh:

  1. Nghiệm pháp McMurray: Bệnh nhân nằm ngửa, gập khớp gối tối đa; người khám một tay giữ khe khớp, một tay xoay cẳng chân vào trong hoặc ra ngoài kết hợp duỗi dần khớp gối. Nghiệm pháp dương tính khi xuất hiện tiếng 'cục' kèm theo cảm giác đau chói ở khe khớp tương ứng.
  2. Nghiệm pháp Apley: Bệnh nhân nằm sấp, gập gối 90 độ; người khám ấn nén trục cẳng chân xuống mâm chày và xoay vặn. Cảm giác đau tăng khi ép nén và xoay chỉ điểm tổn thương sụn chêm.
  3. Dấu hiệu ấn đau khe khớp (Joint line tenderness): Có độ nhạy lâm sàng cao nhất (khoảng 75 - 85%) trong việc định vị sụn chêm bị tổn thương.

Chẩn đoán Hình ảnh và Phác đồ Can thiệp Ngoại khoa

Chụp cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging - MRI) khớp gối là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiêu chuẩn vàng với độ chính xác đạt trên 90%. Trên phim MRI, tổn thương sụn chêm biểu hiện bằng vùng tăng tín hiệu bất thường trên chuỗi xung T1/T2 chạm tới ít nhất một bề mặt sụn khớp.

Chiến lược điều trị phụ thuộc chặt chẽ vào độ tuổi bệnh nhân, mức độ hoạt động thể lực, vị trí cấp máu và dạng hình thái của vết rách:

  • Điều trị bảo tồn: Áp dụng cho các vết rách nhỏ dưới 5 mm ở vùng ngoại vi có mạch nuôi, không gây kẹt khớp cơ học, hoặc rách thoái hóa ổn định ở người cao tuổi. Phác đồ gồm nghỉ ngơi, chườm lạnh, dùng thuốc giảm đau kháng viêm NSAIDs và tập vật lý trị liệu tăng cường sức mạnh nhóm cơ tứ đầu đùi.
  • Phẫu thuật nội soi khâu phục hồi sụn chêm (Meniscal repair): Là ưu tiên hàng đầu trong chấn thương ở người trẻ tuổi có rách ở vùng đỏ hoặc vùng đỏ - trắng. Kỹ thuật khâu nội soi sử dụng các thiết bị khâu chuyên dụng hiện đại: kỹ thuật all-inside (khâu hoàn toàn từ trong ra ngoài bằng chỉ neo tự tiêu), inside-out hoặc outside-in giúp phục hồi tối đa giải phẫu tự nhiên và ngăn ngừa thoái hóa khớp gối sớm.
  • Phẫu thuật cắt lọc sụn chêm bán phần (Partial meniscectomy): Chỉ thực hiện khi vết rách phức tạp ở vùng trắng vô mạch không thể phục hồi. Nguyên tắc là chỉ cắt bỏ tối thiểu phần sụn rách nát mất chức năng và gọt nhẵn bờ sụn còn lại để bảo tồn diện tích đệm tối đa cho khớp gối.

Câu hỏi thường gặp

Các triệu chứng lâm sàng điển hình báo hiệu tổn thương rách sụn chêm khớp gối là gì?

Bệnh nhân thường có cảm giác khớp gối bị 'kẹt' hoặc khóa khớp, đau nhói khe khớp khi ngồi xổm hoặc xoay gối, kèm theo sưng nề tràn dịch khớp gối sau vận động.

Vùng 'đỏ' (red zone) và vùng 'trắng' (white zone) của sụn chêm có ý nghĩa tiên lượng phẫu thuật ra sao?

Vùng đỏ nằm ở 1/3 ngoài có nguồn mạch máu dồi dào nên khả năng liền sẹo khi khâu bảo tồn rất cao; ngược lại vùng trắng ở 2/3 trong vô mạch nên tổn thương rách khó liền và thường phải cắt lọc sụn tối thiểu.

Phương tiện chẩn đoán hình ảnh tiêu chuẩn vàng để xác định rách sụn chêm là gì?

Chụp cộng hưởng từ (MRI) khớp gối là phương tiện chẩn đoán không xâm lấn có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất để đánh giá vị trí, hình thái và mức độ phức tạp của đường rách.

Tài liệu tham khảo

  1. Jacquet, Mouton, Kracke et al. (2023). Arthroscopic Meniscal Ramp Tear Repair. Knee Arthroscopy and Knee Preservation Surgery. doi:10.1007/978-3-030-82869-1_28-1 DOI: 10.1007/978-3-030-82869-1_28-1
  2. Jacquet, Mouton, Kracke et al. (2024). Arthroscopic Meniscal Ramp Tear Repair. Knee Arthroscopy and Knee Preservation Surgery. doi:10.1007/978-3-031-29430-3_28 DOI: 10.1007/978-3-031-29430-3_28
  3. Lu (2006). Arthroscopic Meniscal Repair and Needle Aspiration for Meniscal Tear With Meniscal Cyst. Arthroscopy. doi:10.1016/j.arthro.2006.04.087 DOI: 10.1016/j.arthro.2006.04.087