Đình chỉ thai nghén (tiếng Anh: induced abortion hoặc pregnancy termination) là can thiệp y tế có chủ đích bằng phương pháp dùng thuốc hoặc phẫu thuật thủ thuật nhằm chấm dứt sự phát triển của thai kỳ trước khi thai có khả năng sống độc lập ngoài cơ thể mẹ. Đây là một thủ thuật chăm sóc sức khỏe sinh sản thiết yếu được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo thực hiện an toàn theo các hướng dẫn chuyên môn chuẩn hóa.
Chỉ định và đánh giá lâm sàng trước can thiệp
Quy trình đánh giá trước thủ thuật bao gồm các bước bắt buộc:
- Xác định tuổi thai và vị trí túi thai: Khám lâm sàng kết hợp siêu âm sản khoa để xác định chính xác tuổi thai và loại trừ tuyệt đối thai ngoài tử cung.
- Đánh giá toàn trạng và tiền sử bệnh lý: Khảo sát các bệnh lý rối loạn đông máu, dị ứng thuốc, bệnh lý tim mạch, suy tuyến thượng thận hoặc điều trị corticoid kéo dài.
- Tư vấn tâm lý và cung cấp thông tin: Giải thích rõ ràng về cơ chế hoạt động, hiệu quả mong đợi, tác dụng phụ có thể gặp và các biện pháp tránh thai sau thủ thuật.
Phương pháp đình chỉ thai nghén nội khoa (Dùng thuốc)
Phá thai nội khoa là phương pháp sử dụng dược chất để gây sảy thai tự nhiên mà không cần can thiệp dụng cụ vào buồng tử cung:
- Phác đồ phối hợp chuẩn vàng: Kết hợp Mifepristone và Misoprostol.
- Mifepristone (200 mg uống): Là chất kháng thụ thể Progesterone cạnh tranh, làm thoái hóa nội mạc tử cung, bong túi thai và làm mềm cổ tử cung.
- Misoprostol (800 mcg ngậm dưới lưỡi, ngậm má hoặc đặt âm đạo): Dùng sau Mifepristone 24 đến 48 giờ. Là một đồng đẳng tổng hợp của Prostaglandin E1, kích thích các cơn co thắt cơ tử cung mạnh mẽ để đẩy mô thai ra ngoài.
- Hiệu quả lâm sàng: Phác đồ đạt tỷ lệ thành công từ 95% đến 98% đối với thai kỳ dưới 9 tuần và vẫn duy trì hiệu quả cao ở các tuổi thai lớn hơn khi điều chỉnh liều lặp lại theo hướng dẫn của WHO.
Phương pháp đình chỉ thai nghén ngoại khoa (Thủ thuật)
Phương pháp can thiệp ngoại khoa áp dụng khi phá thai nội khoa có chống chỉ định hoặc theo nguyện vọng của người bệnh:
- Hút thai chân không (Aspiration): Bao gồm hút chân không bằng tay (Manual Vacuum Aspiration - MVA) hoặc hút chân không bằng máy điện (Electric Vacuum Aspiration - EVA). Áp dụng phổ biến cho thai kỳ đến hết 12-14 tuần. Thủ thuật thực hiện dưới gây tê cạnh cổ tử cung và giảm đau toàn thân, hoàn thành trong 5 đến 10 phút với tính an toàn cao và tỷ lệ biến chứng rất thấp (<1%).
- Nong và gắp thai (Dilation and Evacuation - D&E): Áp dụng cho thai kỳ 3 tháng giữa (từ trên 12 đến 24 tuần). Đòi hỏi chuẩn bị làm giãn cổ tử cung trước bằng que nong thẩm thấu (Laminaria) hoặc Misoprostol, kết hợp kẹp gắp và ống hút đường kính lớn dưới hướng dẫn siêu âm.
Theo dõi, chăm sóc và phòng ngừa biến chứng
Sau can thiệp, người bệnh cần được hướng dẫn theo dõi chặt chẽ:
- Diễn biến bình thường: Ra máu âm đạo nhẹ kéo dài từ 7 đến 14 ngày tương tự một kỳ kinh nguyệt, kèm đau co thắt nhẹ đáp ứng tốt với thuốc giảm đau nhóm NSAID (Ibuprofen).
- Dấu hiệu biến chứng cần cấp cứu: Ra máu quá nhiều (thay 2 băng vệ sinh cỡ lớn ướt đẫm mỗi giờ trong 2 giờ liên tục), sốt > 38 °C kéo dài, đau vùng chậu dữ dội hoặc dịch tiết âm đạo có mùi hôi (nghi ngờ sót nhau hoặc nhiễm trùng nội mạc tử cung).
- Kế hoạch hóa gia đình: Khả năng rụng trứng có thể phục hồi nhanh chóng chỉ 8-10 ngày sau thủ thuật, do đó cần bắt đầu sử dụng các biện pháp tránh thai hiện đại (que cấy, đặt vòng, thuốc tránh thai kết hợp) ngay sau khi hoàn tất can thiệp.