Viêm tai giữa mạn tính (tiếng Anh: chronic otitis media - COM), đặc biệt là thể viêm tai giữa mạn tính mủ (CSOM), là bệnh lý viêm nhiễm kéo dài liên tục trên 6 đến 12 tuần của niêm mạc tai giữa (hòm nhĩ, vòi Eustache, sào bào và các tế bào thông bào xương chũm). Bệnh biểu hiện kinh điển bởi tổn thương thủng màng nhĩ không tự liền, chảy mủ tai tái diễn dai dẳng và suy giảm sức nghe dẫn truyền từ nhẹ đến nặng.
Phân loại lâm sàng và Căn nguyên bệnh sinh
Dựa trên đặc điểm tổn thương mô bệnh học và nguy cơ biến chứng, tai mũi họng học phân chia bệnh thành 2 thể chính:
- Viêm tai giữa mạn tính thể mủ đơn thuần (Thể an toàn / Ống nhĩ - niêm mạc):
- Tổn thương chỉ giới hạn ở lớp niêm mạc hòm nhĩ, lỗ thủng màng nhĩ thường nằm ở màng căng (vị trí trung tâm), bờ lỗ thủng nhẵn và không sát khung xương nhĩ.
- Mủ tai chảy từng đợt liên quan đến các đợt cảm cúm hoặc khi có nước bẩn lọt vào tai, mủ nhầy, không thối.
- Viêm tai giữa mạn tính có Cholesteatoma (Thể nguy hiểm / Xương mạn tính):
- Sự hiện diện của khối biểu mô vảy sừng hóa (Cholesteatoma) trong hòm nhĩ và sào bào chũm. Khối này tiết ra các enzyme collagenase và acid phosphatase ăn mòn dần các vách xương xung quanh.
- Lỗ thủng màng nhĩ thường nằm ở màng chùng (góc sau trên) hoặc thủng sát bờ xương, đáy lỗ thủng có vảy trắng như bã đậu, mủ chảy liên tục có mùi thối khẳn đặc trưng.
Tác nhân vi sinh và Bệnh sinh
Hệ vi khuẩn gây viêm tai giữa mạn tính thường là hỗn hợp đa vi sinh vật:
- Vi khuẩn chiếm ưu thế: Trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) và Tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus), theo sau là Proteus mirabilis và Klebsiella pneumoniae.
- Khả năng tạo màng Biofilm: Vi khuẩn liên kết thành khối biofilm bền vững gắn chặt vào bề mặt chuỗi xương con, giúp chúng đề kháng mạnh mẽ với kháng sinh toàn thân thông thường.
- Rối loạn chức năng vòi Eustache: Sự tắc nghẽn thông khí từ vòm mũi họng lên hòm nhĩ duy trì áp suất âm và kích thích tăng sinh biểu mô dị sản.
Các biến chứng nguy hiểm
Nếu không được điều trị triệt để, đặc biệt ở thể có cholesteatoma, bệnh có thể gây ra những biến chứng đe dọa tính mạng:
- Biến chứng trong xương thái dương: Liệt dây thần kinh mặt (dây VII ngoại biên do khối ăn mòn ống Fallop), viêm mê nhĩ cấp tính (chóng mặt dữ dội, điếc tiếp nhận vĩnh viễn), áp xe dưới màng xương chũm (áp xe Bezold, Luc).
- Biến chứng nội sọ: Viêm màng não mủ, áp xe não thùy thái dương hoặc tiểu não, viêm tắc tĩnh mạch xoang bên (gây sốt rét run hình sin và tăng áp lực nội sọ).
Phương pháp chẩn đoán và Phác đồ điều trị
Tiếp cận điều trị hiện đại kết hợp y khoa nội - ngoại khoa:
- Thăm dò cận lâm sàng: Nội soi tai bằng ống optic độ phân giải cao, đo thính lực đồ (Audiogram) đánh giá khoảng trống khí - xương (Air-Bone Gap) và chụp cắt lớp vi tính (CT scan) xương thái dương độ phân giải cao để đánh giá cấu trúc chuỗi xương con và sào bào.
- Điều trị nội khoa giai đoạn chảy mủ: Làm sạch hút dịch mủ tại chỗ, nhỏ thuốc tai chứa kháng sinh fluoroquinolone (Ofloxacin/Ciprofloxacin) không gây độc ốc tai.
- Phẫu thuật ngoại khoa tiệt căn và tái tạo:
- Khoét chũm tiệt căn / hạ tường (Canal Wall Down/Up): Loại bỏ toàn bộ tổ chức viêm và khối cholesteatoma.
- Phẫu thuật vá màng nhĩ và chỉnh hình chuỗi xương con (Tympanoplasty / Ossiculoplasty): Sử dụng cân cơ thái dương hoặc sụn nắp tai để bít lỗ thủng màng nhĩ và tái lập dẫn truyền âm thanh.