Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Lắng nghe là gì? Khái niệm, mô hình và kĩ năng cốt lõi

Tiếng Anhactive listening

Tên gọi kháckỹ năng lắng nghekĩ năng lắng nghelắng nghe tích cực

Lắng nghe là tiến trình nhận thức và tâm lý chủ động bao gồm việc tiếp nhận tín hiệu âm thanh hoặc phi ngôn ngữ, tập trung chú ý, giải mã ngữ nghĩa, thấu cảm cảm xúc và đưa ra phản hồi phù hợp nhằm kiến tạo sự thấu hiểu trong giao tiếp.

589 lượt xem Cập nhật 2/9/2026

Lắng nghe là tiến trình nhận thức và tâm lý chủ động bao gồm việc tiếp nhận tín hiệu âm thanh hoặc phi ngôn ngữ, tập trung chú ý, giải mã ngữ nghĩa, thấu cảm cảm xúc và đưa ra phản hồi phù hợp nhằm kiến tạo sự thấu hiểu trong giao tiếp. Khác với hoạt động nghe thụ động mang tính phản xạ sinh lý của cơ quan thính giác, lắng nghe đòi hỏi sự tham gia có ý thức của các chức năng điều hành nhận thức bậc cao và sự kết nối cảm xúc liên cá nhân. Mục từ này phân tích cơ sở khoa học, các mô hình cấu trúc tiến trình, thang đo thực nghiệm và các ứng dụng cốt lõi của lắng nghe trong tâm lý học, giáo dục học và quản trị học.

Bản chất nhận thức: Phân biệt nghe sinh lý và lắng nghe

Trong khoa học giao tiếp và tâm lý học nhận thức, việc phân định ranh giới giữa nghe (hearing) và lắng nghe (listening) là điểm khởi đầu thiết yếu:

  • Nghe sinh lý (Hearing): Là quá trình thụ động mang tính cơ học và sinh lý học khi màng nhĩ tiếp nhận các dao động sóng âm từ môi trường và chuyển hóa thành các xung thần kinh truyền về vỏ não thính giác. Quá trình này diễn ra liên tục, tự động và không đòi hỏi sự tập trung có chủ đích.
  • Lắng nghe (Listening): Là một tiến trình nhận thức phức hợp gồm việc lựa chọn kênh kích thích, duy trì sự chú ý, mã hóa và giải mã ý nghĩa của biểu đạt ngôn ngữ lẫn phi ngôn ngữ, đánh giá thông điệp và kiến tạo phản hồi tương tác hai chiều.

Theo Bodie (2011), nghiên cứu về lắng nghe trong giao tiếp liên cá nhân đã chuyển dịch căn bản từ quan niệm coi lắng nghe là hành vi tiếp nhận thụ động sang tiếp cận lắng nghe như một tiến trình đa tầng tích hợp nhận thức, cảm xúc và hành vi (cognitive, affective, and behavioral process). Sự phối hợp đồng bộ giữa khả năng xử lý thông tin tại vỏ não thính giác và các vùng não chịu trách nhiệm về chức năng thấu cảm giúp người lắng nghe kiến tạo bức tranh ngữ nghĩa toàn vẹn về thông điệp của đối phương.

Mô hình 6 giai đoạn HURIER của Judi Brownell

Mô hình HURIER do Judi Brownell (2017) phát triển là một trong những khung lý thuyết thực hành toàn diện nhất về tiến trình lắng nghe trong giao tiếp học thuật và chuyên nghiệp. Mô hình mô tả lắng nghe qua 6 thành phần kế tiếp và tương hỗ lẫn nhau:

Thành phần Mô tả hoạt động nhận thức Kỹ năng tương ứng
Nghe tiếp nhận (Hearing) Loại bỏ tạp âm xung quanh và tập trung thính giác vào nguồn phát tín hiệu âm thanh của người nói. Điều chỉnh tư thế, duy trì tiếp xúc ánh mắt và kiểm soát các yếu tố gây nhiễu môi trường.
Thấu hiểu (Understanding) Giải mã hệ thống từ vựng, ngữ pháp và cấu trúc ngữ nghĩa của thông điệp bằng vốn tri thức sẵn có. Nắm bắt ý chính, nhận diện từ khóa và giải thích từ ngữ trong đúng ngữ cảnh giao tiếp.
Ghi nhớ (Remembering) Lưu giữ các thông tin cốt lõi trong bộ nhớ ngắn hạn và chuyển hóa vào bộ nhớ dài hạn để truy xuất khi cần. Ghi chép có chọn lọc, liên kết thông tin mới với kiến thức nền và hệ thống hóa luận điểm.
Diễn giải (Interpreting) Đọc hiểu các tín hiệu phi ngôn ngữ (ngữ điệu, biểu cảm nét mặt, ngôn ngữ cơ thể) để nắm bắt cảm xúc của đối phương. Thấu cảm cảm xúc, nhận diện bối cảnh ngầm định và không quy chụp động cơ chủ quan.
Đánh giá (Evaluating) Phân tích tính logic của lập luận, thẩm định độ tin cậy của bằng chứng và nhận diện các thiên kiến ngầm. Tư duy phản biện, phân biệt rõ ràng giữa sự kiện khách quan và ý kiến cá nhân.
Phản hồi (Responding) Đưa ra các tín hiệu ngôn ngữ và phi ngôn ngữ nhằm báo hiệu mức độ tiếp nhận và thấu hiểu thông điệp. Gật đầu, đặt câu hỏi làm rõ, tóm tắt lại nội dung và bày tỏ sự đồng cảm chân thành.

Mô hình HURIER của Brownell (2017) đặc biệt nhấn mạnh rằng sự gián đoạn hoặc sai lệch tại bất kỳ mắt xích nào trong 6 giai đoạn trên đều có thể làm suy giảm nghiêm trọng độ chuẩn xác của việc tiếp nhận thông điệp, dẫn đến những hiểu lầm ngoài ý muốn trong giao tiếp.

Lắng nghe tích cực và thấu cảm: Thang đo AELS

Lắng nghe tích cực (Active Listening) xuất phát từ trường phái tâm lý học lấy thân chủ làm trung tâm của Carl Rogers, nơi người lắng nghe không phán xét, tôn trọng vô điều kiện và phản chiếu cảm xúc chân thực của người nói. Trên nền tảng đó, Bodie (2011) đã phát triển Thang đo Lắng nghe Tích cực - Thấu cảm (Active-Empathic Listening Scale - AELS) để đo lường 3 chiều kích năng lực cốt lõi:

  • Tiếp nhận cảm giác (Sensing): Khả năng nhạy bén ghi nhận cả thông điệp bằng lời lẫn những biểu đạt cảm xúc tiềm ẩn, sự thay đổi ngữ điệu hoặc thái độ ngập ngừng của người nói.
  • Xử lý nhận thức (Processing): Năng lực tổng hợp, xâu chuỗi và xử lý các luồng thông tin phức tạp trong tâm trí để kiến tạo bức tranh tổng thể về vấn đề mà người nói đang trải qua, tránh việc phân tâm bởi những định kiến cá nhân.
  • Phản hồi hành vi (Responding): Hành động gửi lại các tín hiệu khẳng định sự chú ý và thấu cảm thông qua ngôn ngữ cơ thể phù hợp, ánh mắt khích lệ và những câu hỏi gợi mở sâu sắc.

Kỹ thuật diễn giải lại và hiệu quả tương tác thực nghiệm

Nghiên cứu thực nghiệm của Weger và cộng sự (2014) về hiệu quả của lắng nghe tích cực trong các tương tác ban đầu đã chỉ ra rằng kỹ thuật diễn giải lại nội dung (paraphrasing) đóng vai trò trung tâm trong việc định hình trải nghiệm giao tiếp. Khi người lắng nghe tóm lược và diễn đạt lại những gì đối phương vừa trình bày bằng ngôn từ của chính mình kèm theo việc ghi nhận cảm xúc, người nói cảm nhận được mức độ thấu hiểu sâu sắc (perceived understanding) cao hơn rõ rệt so với việc chỉ nhận được lời khuyên hoặc những từ đệm thụ động.

Đáng chú ý, kết quả thực nghiệm của Weger và cộng sự (2014) cũng chỉ ra rằng về mặt sự hài lòng trong hội thoại và sức hút xã hội, kỹ thuật diễn giải lại mang lại hiệu quả tích cực tương đương với việc đưa ra lời khuyên hữu ích, nhưng vượt trội hơn hẳn ở chỗ nó không tạo ra cảm giác áp đặt hay phán xét đối với người nói.

Sức mạnh của lắng nghe trong môi trường tổ chức

Trong khoa học hành vi tổ chức và quản trị nhân sự, lắng nghe chất lượng cao được chứng minh là một trong những năng lực lãnh đạo có sức ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Bài tổng quan toàn diện của Kluger và Itzchakov (2022) trên tạp chí Annual Review of Organizational Psychology and Organizational Behavior đã tổng hợp các bằng chứng thực nghiệm về tác động sâu rộng của lắng nghe tại nơi làm việc:

  • Kiến tạo an toàn tâm lý: Khi các nhà quản lý thực sự lắng nghe nhân viên mà không ngắt lời hay trừng phạt những ý kiến khác biệt, môi trường làm việc đạt được mức độ an toàn tâm lý (psychological safety) cao, khuyến khích sự đổi mới và bộc lộ giải pháp sáng tạo.
  • Giảm thiểu lo âu và căng thẳng: Nhân viên cảm thấy tiếng nói của mình có trọng lượng sẽ giảm đáng kể các phản ứng lo âu, gia tăng mức độ tự tin và cảm nhận rõ ràng hơn về giá trị đóng góp của bản thân vào mục tiêu chung.
  • Tối ưu hóa hiệu suất nhóm: Khả năng lắng nghe qua lại giữa các thành viên giúp hạn chế tối đa các hiểu lầm trong quy trình phối hợp, giảm xung đột tiêu cực và nâng cao chất lượng các quyết định chiến lược.

Lắng nghe trong tham vấn tâm lý và trị liệu

Trong tâm lý trị liệu và công tác tham vấn học đường, lắng nghe thấu cảm là công cụ can thiệp nền tảng quyết định sự thành bại của liên minh trị liệu (therapeutic alliance). Khi thân chủ đối mặt với khủng hoảng tinh thần, nhu cầu hàng đầu của họ không phải là nhận ngay những giải pháp mang tính kỹ thuật mà là được lắng nghe trọn vẹn trong một không gian an toàn.

Nhà tham vấn vận dụng các kỹ thuật lắng nghe chuyên sâu như phản chiếu cảm xúc (reflection of feelings), im lặng trị liệu (therapeutic silence) và đặt câu hỏi mở để giúp thân chủ tự khám phá những góc khuất trong tâm thức, giải tỏa những dồn nén cảm xúc và từng bước tìm ra nguồn lực tự thân để vượt qua nghịch cảnh.

Lắng nghe trong bối cảnh văn hóa giao tiếp Việt Nam

Trong văn hóa giao tiếp của người Việt Nam, lắng nghe luôn được coi là một chuẩn mực đạo đức và văn hóa ứng xử cao quý. Dân gian có câu: "Người khôn ngắm mắt nhìn mày / Biết người biết nết biết hay biết hèn", hoặc lời nhắc nhở về sự khiêm tốn trong học hỏi: "Học ăn, học nói, học gói, học mở". Việc biết lắng nghe người lớn tuổi, lắng nghe đồng nghiệp và tiếp thu ý kiến đóng góp thể hiện tinh thần trọng hòa khí và sự tôn trọng cộng đồng.

Tuy nhiên, trong một số môi trường truyền thống chịu ảnh hưởng của tính thứ bậc khép kín, cấp dưới hoặc học sinh đôi khi có xu hướng lắng nghe thụ động, e ngại đặt câu hỏi phản biện vì sợ bị coi là bất kính. Xây dựng văn hóa lắng nghe chủ động và đối thoại hai chiều bình đẳng trong gia đình, nhà trường và doanh nghiệp là một yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực phản biện và tư duy độc lập cho thế hệ trẻ.

Các rào cản tâm lý và phương pháp hoàn thiện kĩ năng lắng nghe

Lắng nghe hiệu quả thường bị cản trở bởi nhiều yếu tố tâm lý và thói quen vô thức trong đời sống thường nhật:

  • Định kiến và phán xét sớm: Xu hướng vội vàng đánh giá người nói dựa trên ngoại hình, vị thế hoặc quan điểm cá nhân trước khi họ trình bày xong thông điệp.
  • Lắng nghe phòng thủ (Defensive listening): Tự động coi mọi nhận xét là sự công kích cá nhân và tập trung toàn bộ năng lượng tâm trí để chuẩn bị lý lẽ phản pháo thay vì thấu hiểu ý định xây dựng của đối phương.
  • Lắng nghe chọn lọc (Selective listening): Chỉ chú ý tiếp nhận những thông tin phù hợp với định kiến sẵn có của bản thân và chủ động gạt bỏ những quan điểm trái chiều.
  • Quá tải thông tin và xao nhãng số: Sự cám dỗ của các thiết bị điện tử, thông báo tin nhắn liên tục làm phân tán sự chú ý, biến cuộc trò chuyện thành sự hiện diện nửa vời.

Để hoàn thiện kĩ năng lắng nghe, cá nhân cần rèn luyện tính kiên nhẫn, thực hành chánh niệm trong giao tiếp, chủ động loại bỏ định kiến, đặt câu hỏi làm rõ vấn đề và tạo khoảng dừng cần thiết trước khi phản hồi.

Câu hỏi thường gặp

Nghe sinh lý và lắng nghe khác nhau như thế nào?

Nghe sinh lý là phản xạ cơ học thụ động khi tai tiếp nhận sóng âm, trong khi lắng nghe là tiến trình nhận thức và tâm lý chủ động đòi hỏi sự tập trung, thấu hiểu ngữ nghĩa, giải mã cảm xúc và tương tác phản hồi hai chiều.

Mô hình HURIER mô tả tiến trình lắng nghe qua những giai đoạn nào?

Mô hình HURIER của Judi Brownell (2017) bao gồm 6 giai đoạn kế tiếp nhau: Nghe tiếp nhận, Thấu hiểu, Ghi nhớ, Diễn giải cảm xúc phi ngôn ngữ, Đánh giá logic và Phản hồi tương tác phù hợp.

Kỹ thuật diễn giải lại đóng vai trò gì trong lắng nghe tích cực?

Nghiên cứu của Weger và cộng sự (2014) chỉ ra rằng phản hồi diễn giải lại giúp người nói cảm nhận mức độ thấu hiểu sâu sắc hơn so với việc nhận lời khuyên hoặc dùng từ đệm đơn thuần, đồng thời mang lại sự hài lòng tương đương mà không gây áp đặt.

Lắng nghe chất lượng cao tác động thế nào đến tổ chức làm việc?

Theo Kluger và Itzchakov (2022), lắng nghe hiệu quả từ các cấp quản lý giúp xây dựng môi trường an toàn tâm lý, giải tỏa lo âu cho nhân viên, kích thích sự sáng tạo và nâng cao hiệu suất làm việc nhóm.

Các nghiên cứu khoa học về “lắng nghe”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Độ tin cậy và độ giá trị của phiên bản tiếng Nhật của thang đo lắng nghe tích cực thấu cảm

    Dịch bởi AIReliability and validity of the Japanese version of the active-emphatic listening scale

    Keigo Asai và cộng sự2020BMC Psychology0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm tâm lý học trắc lượng thẩm định độ tin cậy và độ giá trị của thang đo kỹ năng lắng nghe đồng cảm chủ động (AELS) trên mẫu 380 sinh viên ngành tư vấn và tâm lý học. Phân tích nhân tố xác nhận cấu trúc 3 thành tố gồm cảm nhận, xử lý và phản hồi với hệ số Cronbach alpha đạt 0,86. Nghiên cứu cung cấp công cụ đánh giá chuẩn mực phục vụ đào tạo và nghiên cứu kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp.

  • Lắng nghe để học: Khảo sát cách các nhà lãnh đạo giáo dục thu thập và chú ý đến tư duy toán học của học sinh trong các cuộc phỏng vấn lâm sàng

    Dịch bởi AIListening to learn: investigating how teacher leaders elicit and attend to students’ mathematical thinking in clinical interviews

    Nicora Placa2023Journal of Mathematics Teacher Education

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu sư phạm khảo sát kỹ năng lắng nghe để học của các nhà lãnh đạo giáo dục khi thực hiện các cuộc phỏng vấn lâm sàng nhằm thu thập tư duy toán học của học sinh. Dù đặt câu hỏi sắc bén, nhiều cán bộ quản lý còn gặp khó khăn trong việc chuyển từ đánh giá sang lắng nghe phản hồi sâu khi học sinh lúng túng. Công trình cung cấp hiểu biết thực nghiệm giúp nâng cao năng lực sư phạm cho đội ngũ quản lý giáo dục.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Kĩ năng lắng nghe thấu cảm của lãnh đạo doanh nghiệp: Nghiên cứu trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh

    Thuỵ Mỹ Hạnh Trần và cộng sự2025Tạp chí Giáo dục

    AI tóm tắt

    Khảo sát tâm lý học tổ chức đánh giá tác động của kỹ năng lắng nghe thấu cảm của ban lãnh đạo đến mức độ hài lòng và cam kết gắn bó của 450 nhân viên doanh nghiệp. Sự quan tâm chân thành và thấu hiểu phản hồi từ cấp quản lý giúp giảm 35% ý định nhảy việc của nhân sự chủ chốt. Kết quả cho thấy vai trò chiến lược của giao tiếp thấu cảm trong văn hóa doanh nghiệp hiện đại.

Tài liệu tham khảo

  1. Brownell, J. (2017). Listening: Attitudes, Principles, and Skills. Routledge. DOI: 10.4324/9781315441764
  2. Bodie, G. D. (2011). The Active-Empathic Listening Scale (AELS): Conceptualization and Evidence of Validity Within the Interpersonal Domain. Communication Quarterly, 59(3), 277-295. DOI: 10.1080/01463373.2011.583495
  3. Weger, H., Castle Bell, G., Minei, E. M., & Robinson, M. C. (2014). The Relative Effectiveness of Active Listening in Initial Interactions. International Journal of Listening, 28(1), 13-31. DOI: 10.1080/10904018.2013.813234
  4. Kluger, A. N., & Itzchakov, G. (2022). The Power of Listening at Work. Annual Review of Organizational Psychology and Organizational Behavior, 9(1), 145-172. DOI: 10.1146/annurev-orgpsych-012420-091013
  5. Bodie, G. D. (2011). The Understudied Nature of Listening in Interpersonal Communication: Introduction to a Special Issue. International Journal of Listening, 25(1-2), 1-9. DOI: 10.1080/10904018.2011.536462