Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Viêm phổi kẽ thông thường (UIP) là gì? Chẩn đoán và điều trị

Tiếng Anhusual interstitial pneumonia

Tên gọi khácmô hình UIPtổn thương UIPUIP

Viêm phổi kẽ thông thường là mô hình tổn thương mô bệnh học và hình ảnh học đặc trưng bởi sự xơ hóa phổi không đồng nhất theo không gian và thời gian, ưu thế vùng dưới màng phổi và đáy phổi kèm ổ nguyên bào sợi và tổn thương dạng tổ ong.

Cập nhật 2/9/2026

Viêm phổi kẽ thông thường (tiếng Anh: usual interstitial pneumonia, viết tắt: UIP) là một mô hình tổn thương mô bệnh học và hình ảnh học đặc trưng bởi tình trạng xơ hóa tiến triển không hồi phục của nhu mô phổi, biểu hiện qua sự không đồng nhất theo không gian và thời gian, ưu thế ở vùng dưới màng phổi và đáy phổi kèm theo các ổ nguyên bào sợi hoạt động và tổn thương dạng tổ ong. Đây là biểu hiện bệnh học nền tảng của xơ phổi vô căn (Idiopathic Pulmonary Fibrosis - IPF) và cũng có thể xuất hiện thứ phát trong các bệnh lý mô liên kết hoặc phơi nhiễm môi trường. Bài viết này trình bày toàn diện về bản chất phân loại, đặc điểm mô bệnh học, tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh học cắt lớp vi tính độ phân giải cao, cơ chế bệnh sinh, chẩn đoán phân biệt và các nguyên tắc quản lý lâm sàng hiện đại.

Vị trí phân loại và phân biệt khái niệm

Trong chuyên ngành hô hấp và giải phẫu bệnh học, việc phân biệt giữa mô hình mô bệnh học/hình ảnh học và thực thể bệnh lâm sàng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng:

  • Mô hình UIP (UIP Pattern): Là một tập hợp các đặc điểm tổn thương hình thái học trên mô bệnh học hoặc trên phim chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao (HRCT). Mô hình này không phải là một bệnh độc lập mà là phương thức phản ứng xơ hóa của mô phổi trước các tổn thương vi mô mạn tính.
  • Xơ phổi vô căn (IPF): Là một bệnh lý lâm sàng mạn tính, tiến triển và gây tử vong, được định nghĩa khi bệnh nhân có biểu hiện mô hình UIP trên HRCT hoặc sinh thiết phổi mà không xác định được bất kỳ nguyên nhân thứ phát nào sau khi đã thăm khám toàn diện.
  • UIP thứ phát: Mô hình UIP có thể gặp trong các bệnh tự miễn hệ thống như viêm khớp dạng thấp, xơ cứng bì toàn thể, viêm đa cơ, hoặc do phơi nhiễm bụi khoáng amiăng (bệnh bụi phổi amiăng) và phản ứng độc tính của một số thuốc điều trị.

Đặc điểm mô bệnh học và tiêu chuẩn vàng

Theo đồng thuận quốc tế của Hội Lồng ngực Hoa Kỳ và Hội Hô hấp Châu Âu (Travis và cộng sự, 2013), mô bệnh học của viêm phổi kẽ thông thường mang tính đặc thù cao với bốn tiêu chuẩn cốt lõi:

1. Tính không đồng nhất về không gian và thời gian (Spatial and Temporal Heterogeneity)

Dưới kính hiển vi quang học ở độ phóng đại thấp, tổn thương UIP biểu hiện rõ nét tính chất chắp vá (patchwork pattern). Sự phân bố tổn thương không đồng nhất về không gian thể hiện ở chỗ các vùng mô sẹo xơ hóa collagen đặc nằm xen kẽ trực tiếp ngay cạnh các tiểu thùy phổi hoàn toàn bình thường hoặc chỉ bị tổn thương nhẹ. Tính không đồng nhất về thời gian thể hiện qua sự cùng tồn tại của các tổn thương ở nhiều giai đoạn phát triển khác nhau trong cùng một vi trường: các dải xơ collagen già đặc ít tế bào nằm cạnh các ổ nguyên bào sợi non đang hoạt động và các vùng nang tổ ong đã xơ hóa hoàn toàn.

2. Ổ nguyên bào sợi hoạt động (Fibroblastic Foci)

Ổ nguyên bào sợi là dấu hiệu vi thể mang tính quyết định của quá trình xơ hóa đang tiếp diễn. Đây là những khối tế bào nhỏ hình thoi gồm các nguyên bào sợi (fibroblasts) và nguyên bào sợi cơ (myofibroblasts) xếp song song trong một nền chất nền ngoại bào dạng nhầy giàu proteoglycan và collagen non. Các ổ này nằm ngay dưới lớp tế bào biểu mô phế nang bị tổn thương và là nguồn sản sinh collagen chính yếu làm biến dạng cấu trúc mô kẽ.

3. Biến đổi cấu trúc dạng tổ ong (Honeycomb Changes)

Hình ảnh tổ ong vi thể là hậu quả của sự phá hủy hoàn toàn cấu trúc túi phế nang bình thường. Các phế nang bị xẹp và xơ hóa được thay thế bởi các khoang nang giãn rộng có đường kính từ vài milimet, lòng lót bởi biểu mô phế quản tái sinh (biểu mô trụ có lông chuyển) và chứa đầy chất nhầy quánh cùng tế bào viêm thoái hóa.

4. Tình trạng viêm mô kẽ mức độ nhẹ

Khác với các dạng viêm phổi kẽ khác như viêm phổi kẽ không đặc hiệu (NSIP) hay viêm phổi tổ chức hóa (OP), trong mô hình UIP, thâm nhiễm tế bào viêm đơn nhân (tương bào và lympho bào) trong vách phế nang chỉ ở mức độ nhẹ đến vừa và chủ yếu khu trú tại các vùng xơ hóa hoặc nang tổ ong, không lan tỏa đồng đều trên toàn bộ mô phổi lành.

Tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh học trên HRCT

Chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao (High-Resolution Computed Tomography - HRCT) đóng vai trò trung tâm trong quy trình chẩn đoán. Hướng dẫn thực hành lâm sàng quốc tế ATS/ERS/JRS/ALAT (Raghu và cộng sự, 2018; Raghu và cộng sự, 2022) cùng tài liệu đồng thuận của Hội Fleischner (Lynch và cộng sự, 2018) đã chuẩn hóa tiêu chuẩn HRCT thành bốn nhóm phân loại:

Phân nhóm HRCT Vị trí phân bố tổn thương Dấu hiệu hình ảnh đặc trưng Đặc điểm loại trừ / Không phù hợp
Mô hình UIP điển hình (UIP Pattern) Ưu thế dưới màng phổi và đáy phổi; tổn thương thường không đối xứng hai bên Hình ảnh tổ ong (honeycombing) kèm hoặc không kèm giãn phế quản co kéo ngoại vi; tổn thương dạng mạng lưới (reticular pattern) Hoàn toàn không có các dấu hiệu gợi ý chẩn đoán thay thế (không có nốt trung tâm tiểu thùy, bẫy khí diện rộng, đông đặc ưu thế)
Mô hình UIP khả năng cao (Probable UIP) Ưu thế dưới màng phổi và đáy phổi Tổn thương dạng mạng lưới kết hợp với giãn phế quản hoặc giãn tiểu phế quản co kéo; không có hình ảnh tổ ong Không có các dấu hiệu gợi ý chẩn đoán thay thế
Không xác định UIP (Indeterminate for UIP) Phân bố dưới màng phổi và đáy phổi hoặc phân bố không đặc hiệu Tổn thương dạng mạng lưới kèm hình ảnh kính mờ nhẹ hoặc tổn thương xơ hóa không đáp ứng đủ tiêu chuẩn UIP/Probable UIP Không có dấu hiệu rõ ràng của chẩn đoán thay thế
Gợi ý chẩn đoán thay thế (Alternative Diagnosis) Ưu thế thùy trên hoặc thùy giữa; quanh bó phế quản mạch máu; hoặc lan tỏa Hình ảnh kính mờ chiếm ưu thế vượt trội so với tổn thương mạng lưới; nốt mờ trung tâm tiểu thùy; nang khí phân tán; bẫy khí thì thở ra rõ rệt Gợi ý các bệnh lý khác như viêm phổi quá mẫn (HP), viêm phổi kẽ không đặc hiệu (NSIP), hoặc sarcoidosis

Theo Lynch và cộng sự (2018), ở bệnh nhân lớn tuổi có biểu hiện lâm sàng nghi ngờ IPF, sự hiện diện của mô hình UIP điển hình hoặc mô hình UIP khả năng cao trên HRCT có giá trị dự báo dương tính rất cao đối với mô bệnh học UIP, cho phép xác lập chẩn đoán IPF mà không bắt buộc phải thực hiện sinh thiết phổi ngoại khoa xâm lấn.

Cơ chế bệnh sinh phân tử của tổn thương xơ hóa

Quan điểm hiện đại về cơ chế sinh bệnh học của mô hình UIP không còn xem viêm là cơ chế khởi phát chính, mà tập trung vào quá trình tái tạo biểu mô phế nang bất thường sau tổn thương vi mô lặp đi lặp lại trên nền tảng nhạy cảm di truyền và lão hóa mô:

  • Tổn thương và chết theo chương trình của tế bào biểu mô phế nang type II (AECII): Khói thuốc lá, vi hạt môi trường hoặc nhiễm trùng vi rút gây tổn thương mạn tính các tế bào AECII. Ở những cá thể có khuynh hướng di truyền (như đột biến gen telomerase hoặc protein surfactant), tế bào AECII bị cạn kiệt khả năng phân chia và bước vào trạng thái lão hóa sớm.
  • Tiết các chất trung gian tăng sinh và hoạt hóa nguyên bào sợi: Các tế bào biểu mô bị stress tiết ra các cytokine và yếu tố tăng trưởng xơ hóa mạnh mẽ, đặc biệt là yếu tố tăng trưởng chuyển dạng beta (Transforming Growth Factor-beta - TGF-beta), yếu tố tăng trưởng nguồn gốc tiểu cầu (PDGF) và yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi (FGF).
  • Hình thành ổ nguyên bào sợi và chuyển dạng biểu mô - trung mô (EMT): Các nguyên bào sợi tại chỗ được kích thích tăng sinh, đồng thời biệt hóa thành các nguyên bào sợi cơ có khả năng co rút và biểu hiện protein alpha-smooth muscle actin.
  • Tăng lắng đọng chất nền ngoại bào và phá hủy cấu trúc: Các nguyên bào sợi cơ tổng hợp lượng lớn collagen type I, type III và fibronectin, gây cứng thành phế nang, làm mất hoàn toàn tính đàn hồi sinh học và cản trở khuếch tán khí qua màng phế nang mao mạch.

Quy trình chẩn đoán và vai trò của hội chẩn đa chuyên khoa

Chẩn đoán bệnh nhân có tổn thương phổi kẽ nghi ngờ mô hình UIP đòi hỏi quy trình tiếp cận từng bước có hệ thống nhằm loại trừ nguyên nhân thứ phát và xác định chính xác thực thể bệnh:

1. Đánh giá lâm sàng và xét nghiệm loại trừ nguyên nhân

Bệnh nhân thường xuất hiện triệu chứng khó thở khi gắng sức tiến triển từ từ và ho khan kéo dài. Thăm khám thực thể điển hình ghi nhận ran nổ dạng bóc tách (Velcro crackles) ở hai đáy phổi thì hít vào và ngón tay dùi trống ở giai đoạn muộn. Bác sĩ lâm sàng cần khai thác tỉ mỉ tiền sử phơi nhiễm nghề nghiệp (bụi đá, kim loại cứng, chim cảnh, nấm mốc nông nghiệp), tiền sử dùng thuốc độc phổi (amiodarone, methotrexate, bleomycin) và làm các xét nghiệm huyết thanh tự kháng thể (như ANA, RF, Anti-CCP, kháng thể kháng chiết xuất nhân ENA) để tầm soát bệnh mô liên kết tự miễn.

2. Thảo luận hội chẩn đa chuyên khoa (Multidisciplinary Discussion - MDD)

Hội chẩn đa chuyên khoa giữa bác sĩ lâm sàng hô hấp, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh chuyên khoa lồng ngực và bác sĩ giải phẫu bệnh học được công nhận là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán các bệnh lý phổi kẽ. MDD giúp tổng hợp toàn diện các bằng chứng lâm sàng, hình ảnh HRCT và mô bệnh học (nếu có sinh thiết), từ đó đưa ra chẩn đoán xác định với độ chính xác và độ tin cậy vượt trội so với từng chuyên khoa riêng lẻ.

Chẩn đoán phân biệt

Viêm phổi kẽ thông thường cần được phân biệt rõ ràng với các dạng tổn thương phổi kẽ khác để định hướng phác đồ điều trị phù hợp:

  • Viêm phổi kẽ không đặc hiệu (NSIP): Tổn thương xơ hóa đồng nhất theo thời gian, hình ảnh kính mờ chiếm ưu thế lan tỏa, hiếm khi có hình ảnh tổ ong điển hình và đáp ứng tốt với liệu pháp ức chế miễn dịch hoặc corticosteroid.
  • Viêm phổi quá mẫn mạn tính (Chronic HP): Do hít phải kháng nguyên hữu cơ kéo dài. Hình ảnh HRCT thường có phân bố quanh trục phế quản mạch máu hoặc ưu thế thùy trên/giữa, kèm theo bẫy khí thì thở ra tạo nên dấu hiệu giảm tỷ trọng dạng khảm (mosaic attenuation) hoặc dấu hiệu ba tỷ trọng (three-density pattern).
  • Bệnh phổi kẽ liên quan bệnh mô liên kết (CTD-ILD): Thường gặp ở bệnh nhân nữ trẻ tuổi hơn, có các biểu hiện hệ thống ngoài phổi (đau khớp, hiện tượng Raynaud, cứng bì, yếu cơ) và các tự kháng thể huyết thanh dương tính.

Chiến lược điều trị và quản lý lâm sàng

Phác đồ quản lý phụ thuộc cốt lõi vào việc mô hình UIP là vô căn (IPF) hay thứ phát:

1. Điều trị xơ phổi vô căn (IPF) có mô hình UIP

Theo tổng quan y khoa của Lederer và Martinez (2018) cũng như Richeldi, Collard và Jones (2017), các liệu pháp ức chế miễn dịch bằng corticosteroid đơn thuần hoặc phối hợp đã bị chứng minh là không có hiệu quả và có thể làm tăng nguy cơ tử vong trong bệnh cảnh IPF. Hướng dẫn điều trị chuẩn quốc tế khuyến cáo sử dụng các thuốc chống xơ hóa đường uống:

  • Pirfenidone: Thuốc có tác dụng ức chế tổng hợp TGF-beta, giảm hoạt động viêm và hạn chế lắng đọng chất nền ngoại bào.
  • Nintedanib: Chất ức chế phân tử nhỏ nhắm trúng đích đa thụ thể tyrosine kinase (bao gồm thụ thể VEGFR, FGFR và PDGFR), ngăn chặn các con đường dẫn truyền tín hiệu nội bào thúc đẩy nguyên bào sợi tăng sinh và di chuyển.

Cả hai loại thuốc chống xơ hóa này đã được chứng minh qua các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng về khả năng làm chậm tốc độ suy giảm dung tích sống gắng sức (FVC) và giảm tần suất các đợt cấp của bệnh.

2. Điều trị UIP thứ phát do bệnh mô liên kết

Đối với bệnh nhân có mô hình UIP trong bệnh cảnh viêm khớp dạng thấp hoặc xơ cứng bì, chiến lược điều trị thường bắt đầu bằng các thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc sinh học nhằm kiểm soát tình trạng viêm hệ thống nền, sau đó phối hợp bổ sung thuốc chống xơ hóa (như nintedanib) nếu tình trạng xơ hóa phổi tiếp tục tiến triển.

3. Các biện pháp hỗ trợ toàn diện và ghép phổi

Bên cạnh can thiệp dùng thuốc, việc quản lý toàn diện bao gồm: tiêm phòng cúm và phế cầu định kỳ, phục hồi chức năng hô hấp, thở oxy dài hạn tại nhà khi có suy hô hấp mạn tính và đánh giá chỉ định ghép phổi kịp thời cho các bệnh nhân giai đoạn tiến triển không đáp ứng với điều trị nội khoa.

Câu hỏi thường gặp

Viêm phổi kẽ thông thường (UIP) khác gì so với xơ phổi vô căn (IPF)?

UIP là một mô hình tổn thương mô bệnh học và hình ảnh học phản ánh tình trạng xơ hóa đặc thù của phổi. Trong khi đó, IPF là một bệnh lý lâm sàng độc lập được xác định khi bệnh nhân có biểu hiện mô hình UIP trên phim HRCT hoặc sinh thiết phổi mà không tìm thấy bất kỳ nguyên nhân thứ phát nào.

Dấu hiệu điển hình của mô hình UIP trên phim HRCT là gì?

Trên chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao (HRCT), mô hình UIP điển hình biểu hiện bằng hình ảnh tổn thương dạng tổ ong kèm hoặc không kèm giãn phế quản co kéo, phân bố ưu thế ở vùng dưới màng phổi và đáy phổi, đồng thời không có các đặc điểm gợi ý chẩn đoán thay thế.

Thuốc chống xơ hóa có vai trò gì trong điều trị bệnh nhân có mô hình UIP do IPF?

Các thuốc chống xơ hóa như pirfenidone và nintedanib giúp làm chậm tốc độ suy giảm dung tích sống gắng sức (FVC), giảm nguy cơ xuất hiện các đợt cấp xơ phổi và góp phần cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân.

Tại sao không dùng corticosteroid đơn thuần để điều trị UIP trong xơ phổi vô căn?

Các thử nghiệm lâm sàng quốc tế đã chứng minh liệu pháp corticosteroid đơn thuần hoặc phối hợp với thuốc ức chế miễn dịch không mang lại lợi ích làm chậm tiến triển xơ hóa trong IPF, ngược lại còn làm gia tăng tỷ lệ biến chứng nhiễm trùng và nguy cơ tử vong.

Tài liệu tham khảo

  1. Raghu, G., Remy-Jardin, M., Myers, J. L., Richeldi, L., Ryerson, C. J., Lederer, D. J., ... & Wilson, K. C. (2018). Diagnosis of Idiopathic Pulmonary Fibrosis. An Official ATS/ERS/JRS/ALAT Clinical Practice Guideline. American Journal of Respiratory and Critical Care Medicine, 198(5), e44-e68. DOI: 10.1164/rccm.201807-1255ST
  2. Lynch, D. A., Sverzellati, N., Travis, W. D., Brown, K. K., Colby, T. V., Galvin, J. R., ... & Wells, A. U. (2018). Diagnostic criteria for idiopathic pulmonary fibrosis: a Fleischner Society White Paper. The Lancet Respiratory Medicine, 6(2), 138-153. DOI: 10.1016/S2213-2600(17)30433-2
  3. Raghu, G., Remy-Jardin, M., Richeldi, L., Thomson, C. C., Inoue, Y., Johkoh, T., ... & Wilson, K. C. (2022). Idiopathic Pulmonary Fibrosis (an Update) and Progressive Pulmonary Fibrosis in Adults: An Official ATS/ERS/JRS/ALAT Clinical Practice Guideline. American Journal of Respiratory and Critical Care Medicine, 205(9), e18-e47. DOI: 10.1164/rccm.202202-0399ST
  4. Travis, W. D., Costabel, U., Hansell, D. M., King, T. E., Lynch, D. A., Nicholson, A. G., ... & Wells, A. U. (2013). An Official American Thoracic Society/European Respiratory Society Statement: Update of the International Multidisciplinary Consensus Classification of the Idiopathic Interstitial Pneumonias. American Journal of Respiratory and Critical Care Medicine, 188(6), 733-748. DOI: 10.1164/rccm.201308-1483ST
  5. Lederer, D. J., & Martinez, F. J. (2018). Idiopathic Pulmonary Fibrosis. New England Journal of Medicine, 378(19), 1811-1823. DOI: 10.1056/NEJMra1705751
  6. Richeldi, L., Collard, H. R., & Jones, M. G. (2017). Idiopathic pulmonary fibrosis. The Lancet, 389(10082), 1941-1952. DOI: 10.1016/S0140-6736(17)30866-8