Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Viêm phúc mạc ruột thừa là gì? Chẩn đoán và cấp cứu

Tiếng Anhappendiceal peritonitis

Tên gọi khácviêm phúc mạc do ruột thừa vỡviêm ruột thừa vỡ mủviêm phúc mạc ruột thừa cấp

Viêm phúc mạc ruột thừa là tình trạng nhiễm trùng lan tỏa hoặc khu trú trong khoang phúc mạc do biến chứng thủng hoặc hoại tử vách ruột thừa cấp tính giải phóng dịch mủ và vi khuẩn vào ổ bụng.

368 lượt xem Cập nhật 8/9/2026

{"ops":[{"insert":"Viêm phúc mạc ruột thừa, hay còn gọi là viêm ruột thừa, là một tình trạng viêm nhiễm của ruột thừa, một cơ quan nằm ở cuối ruột non. Viêm ruột thừa thường xảy ra khi ruột bị tắc nghẽn, thường do bít kín một đoạn ruột bằng tạp chất hoặc áp xe bởi phù quản. Nếu không được điều trị kịp thời, viêm ruột thừa có thể gây biến chứng nguy hiểm, như viêm tử cung, áp xe ruột, hoặc phá vỡ ruột thừa. Triệu chứng của viêm phúc mạc ruột thừa thường bao gồm đau bụng, buồn nôn, nôn mửa, sốt, tăng nhịp tim, và thậm chí có thể gây sốc nếu không được xử lý kịp thời. Điều trị thông thường cho viêm phúc mạc ruột thừa là phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa bị viêm.\nĐể hiểu rõ hơn về viêm phúc mạc ruột thừa, ta cần tìm hiểu về cấu trúc và chức năng của ruột thừa. \n\nRuột thừa là một cơ quan nhỏ hình ống nằm trong hệ tiêu hóa, thường nằm phía bên phải của vùng bụng. Chức năng chính của ruột thừa chưa được biết rõ, tuy nhiên, cho đến nay quan niệm chung là ruột thừa không cần thiết cho sự sống và có thể được gắp bỏ đi mà không gây tác động đáng kể đến sức khỏe. \n\nViêm phúc mạc ruột thừa xảy ra khi vi khuẩn trong ruột hoặc chất lạ bào tử nghiếch đến ruột thừa và gây nhiễm trùng. Thường nguyên nhân chính của viêm phúc mạc ruột thừa là tắc nghẽn, khi một tạp chất như phân tụ tựa vào một phần của ruột non làm cản trở lưu chất đi qua. Do tạp chất này không thể thoát ra, nắm bắt khí tự nhiên trong ruột non, và gây cản trở lưu chất đi qua ruột non.\n\nNgười mắc viêm phúc mạc ruột thừa thường trải qua các triệu chứng sau:\n- Đau bụng phần trên hoặc phần trung tâm bên phải của vùng bụng. Đau có thể bắt đầu nhẹ nhàng và sau đó gia tăng theo thời gian và có thể di chuyển về vị trí gần ruột thừa.\n- Mất cảm giác đói.\n- Buồn nôn, nôn mửa.\n- Tăng nhịp tim.\n- Sốt.\n\nNếu bạn có những triệu chứng trên, cần gặp bác sĩ để được xác định chẩn đoán. Trong trường hợp viêm phúc mạc ruột thừa được xác định, điều trị thông thường là phẫu thuật để cắt bỏ ruột thừa bị viêm. Quá trình phục hồi sau phẫu thuật thường kéo dài từ vài ngày đến vài tuần, tùy thuộc vào sự nghiêm trọng của tình trạng và quá trình phẫu thuật.\n"}]}

Cơ chế Sinh bệnh học Tiến triển từ Viêm Ruột Thừa Cấp đến Viêm Phúc Mạc

Viêm phúc mạc ruột thừa là biến chứng ngoại khoa cấp tính nguy hiểm nhất của viêm ruột thừa cấp, diễn tiến qua các giai đoạn giải phẫu bệnh:

  1. Tắc nghẽn lòng ruột thừa: Do sỏi phân (Fecalith), phì đại mô lympho dưới niêm mạc, dị vật hoặc ký sinh trùng làm bít tắc lỗ thông vào manh tràng.
  2. Tăng áp lực nội lòng và ứ trệ tuần hoàn: Niêm mạc tiếp tục tiết dịch nhầy làm áp lực trong lòng ruột thừa tăng vọt, gây chèn ép tuần hoàn tĩnh mạch, thiếu máu cục bộ thành ruột và phù nề hoại tử.
  3. Vi khuẩn xâm lấn và thủng vách: Vi khuẩn đường ruột (vi khuẩn kỵ khí Bacteroides fragilis và vi khuẩn Gram âm Escherichia coli) sinh sôi nhanh chóng, phá hủy hàng rào niêm mạc dẫn đến thủng vách ruột thừa hoại tử.
  4. Phát tán dịch mủ và nhiễm trùng phúc mạc: Dịch tiêu hóa chứa vi khuẩn và mủ tràn vào khoang phúc mạc. Nếu mạc nối lớn và các quai ruột bao bọc khu trú sẽ tạo thành viêm phúc mạc khu trú (hoặc áp-xe ruột thừa); nếu không được khu trú sẽ lan tỏa toàn bộ ổ bụng tạo thành viêm phúc mạc toàn thể đe dọa sốc nhiễm trùng.

Chiến lược Chẩn đoán Hình ảnh và Phân độ Lâm sàng WSES

Phương pháp Thăm dò Dấu hiệu Hình ảnh Đặc trưng Giá trị Chẩn đoán & Khuyến cáo WSES
Siêu âm Ổ bụng (Ultrasound) Ruột thừa đường kính > 6 mm, không xẹp dưới áp lực đầu dò, dấu hiệu bia bắn và có tụ dịch xung quanh. Lựa chọn đầu tay an toàn cho trẻ em và phụ nữ mang thai nhằm tránh phơi nhiễm bức xạ ion hóa.
Chụp Cắt lớp Vi tính (CT Scan có cản quang) Dày thành manh tràng, ngấm thuốc không đều thành ruột thừa, sỏi phân, thâm nhiễm mỡ mạc treo và tụ dịch tự do trong phúc mạc. Tiêu chuẩn vàng chẩn đoán ở người lớn với độ nhạy > 95% và độ đặc hiệu > 95%, giúp đánh giá chính xác mức độ lan tràn của viêm phúc mạc.
Phân loại Phẫu thuật WSES Phân chia từ Độ 0 (ruột thừa bình thường) đến Độ 4 (viêm phúc mạc toàn thể có phân tán mủ và dịch tiêu hóa khắp 4 góc phần tư ổ bụng). Định hướng chính xác phác đồ kháng sinh tĩnh mạch và kỹ thuật rửa dẫn lưu ổ bụng trong phẫu thuật.

Phác đồ Điều trị Ngoại khoa và Hồi sức Tích cực Đa mô thức

Điều trị viêm phúc mạc ruột thừa là một tình trạng cấp cứu ngoại khoa tuyệt đối, kết hợp đồng bộ giữa can thiệp phẫu thuật và hồi sức nội khoa:

  • Hồi sức dịch và Kháng sinh Phổ rộng Sớm: Bù dịch điện giải tĩnh mạch ngay khi tiếp nhận bệnh nhân để ổn định huyết động; chỉ định kháng sinh phổ rộng đường tĩnh mạch bao phủ cả vi khuẩn kỵ khí và trực khuẩn Gram âm (như Ceftriaxone kết hợp Metronidazole, hoặc Piperacillin/Tazobactam).
  • Phẫu thuật Nội soi Cắt Ruột Thừa (Laparoscopic Appendectomy): Đây là phương pháp phẫu thuật tiêu chuẩn vàng được khuyến cáo bởi Hiệp hội Phẫu thuật Cấp cứu Thế giới (WSES). Nội soi cho phép quan sát toàn diện ổ bụng, hút sạch dịch mủ trong các ngóc ngách (khoang Morison, rãnh đại tràng, túi cùng Douglas), rửa sạch phúc mạc bằng nước muối sinh lý ấm và đặt dẫn lưu khi cần thiết.
  • Chăm sóc và Theo dõi Hậu phẫu: Tiếp tục kháng sinh đường tĩnh mạch từ 3 đến 5 ngày tùy theo mức độ đáp ứng viêm; theo dõi sát các dấu hiệu nhiễm trùng vết mổ, áp-xe tồn dư trong ổ bụng và hồi phục nhu động ruột sau mổ.

Dự phòng và Quản lý Biến chứng Sau Phẫu thuật

Bệnh nhân sau phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa cần được theo dõi liên tục các chỉ số sinh tồn và bilan viêm huyết thanh (bạch cầu, CRP, procalcitonin) để phát hiện sớm các biến chứng nguy hiểm:

  1. Áp-xe tồn dư trong ổ bụng: Thường hình thành sau mổ 5 đến 7 ngày tại các vị trí trũng như túi cùng Douglas hoặc dưới hoành. Bệnh nhân có biểu hiện sốt cao dao động, đau bụng âm ỉ tăng dần, chướng bụng và tiêu chảy phân nhầy. Can thiệp ưu tiên là dẫn lưu qua da dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc CT scan.
  2. Tắc ruột do dính sau mổ (Postoperative Adhesions): Phản ứng viêm phúc mạc giải phóng nhiều fibrin gây kết dính các quai ruột non lại với nhau. Cần chỉ định đặt ống thông dạ dày giải áp, nuôi dưỡng tĩnh mạch và theo dõi chỉ định phẫu thuật gỡ dính nếu tắc ruột hoàn toàn.
  3. Rò rỉ mỏm ruột thừa (Stump Leakage) và Viêm phúc mạc tái phát: Do chân ruột thừa bị hoại tử mủn nát khiến nút buộc hoặc kẹp clip tuột lỏng. Đây là biến chứng nghiêm trọng đòi hỏi phẫu thuật can thiệp lại khẩn cấp để xử lý mỏm manh tràng và làm sạch ổ bụng.
  4. Nhiễm khuẩn huyết và Sốc nhiễm trùng: Độc tố vi khuẩn xâm nhập vào đại tuần hoàn gây hội chứng đáp ứng viêm toàn thân (SIRS), tụt huyết áp và suy đa tạng (MODS). Đòi hỏi phác đồ hồi sức tích cực, thở máy, lọc máu liên tục và dùng thuốc vận mạch tại khoa ICU.

Chăm sóc Dinh dưỡng và Phục hồi Chức năng Đường Tiêu hóa Sau Mổ

Chiến lược phục hồi sớm sau phẫu thuật (ERAS - Enhanced Recovery After Surgery) đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu thời gian nằm viện cho bệnh nhân viêm phúc mạc ruột thừa:

  • Vận động sớm sau mổ: Hướng dẫn bệnh nhân ngồi dậy tại giường và đi lại nhẹ nhàng sau khi rút sonde tiểu và ổn định huyết động nhằm kích thích nhu động ruột tự nhiên và ngăn ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu.
  • Khởi động dinh dưỡng đường miệng từng bước: Cho bệnh nhân uống từng ngụm nước ấm nhỏ ngay khi có tiếng nhu động ruột hoặc trung tiện được, sau đó chuyển dần sang thức ăn lỏng dễ tiêu (cháo loãng, súp) trước khi ăn chế độ cơm mềm bình thường.
  • Kiểm soát giảm đau đa mô thức: Ưu tiên kết hợp Paracetamol và NSAID đường truyền tĩnh mạch để hạn chế tối đa việc sử dụng Opioid kéo dài (vì Opioid làm ức chế nhu động ruột và gây liệt ruột sau mổ).

Câu hỏi thường gặp

Dấu hiệu lâm sàng đặc trưng cảnh báo viêm ruột thừa đã vỡ mủ gây viêm phúc mạc là gì?

Bệnh nhân có triệu chứng đau bụng đột ngột lan rộng ra khắp ổ bụng kèm co cứng thành bụng (bụng cứng như gỗ), sốt cao rét run, mạch nhanh, phản ứng dội (dấu hiệu Blumberg) dương tính toàn bộ ổ bụng và dấu hiệu nhiễm độc toàn thân.

Vì sao phẫu thuật nội soi được ưu tiên hàng đầu trong viêm phúc mạc ruột thừa?

Phẫu thuật nội soi cho phép quan sát bao quát toàn bộ các ngóc ngách ổ bụng để hút sạch dịch mủ và rửa ổ bụng triệt để hơn so với đường mổ mở nhỏ vùng hố chậu phải, đồng thời giảm tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ và giúp bệnh nhân hồi phục sớm.

Biến chứng nguy hiểm nhất có thể xảy ra sau phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa là gì?

Biến chứng đáng ngại nhất là áp-xe tồn dư trong ổ bụng (thường ở túi cùng Douglas hoặc dưới hoành), tắc ruột do dính sau mổ và nhiễm khuẩn huyết dẫn đến suy đa tạng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.

Các nghiên cứu khoa học về “viêm phúc mạc ruột thừa”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Nổi bật tại Việt Nam

  • THỰC TRẠNG NUÔI DƯỠNG BỆNH NHI SAU PHẪU THUẬT VIÊM PHÚC MẠC RUỘT THỪA TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG

    Nguyễn Thị Kim Anh và cộng sự2023Tạp chí Nhi khoa

    AI tóm tắt

    Khảo sát mô tả cắt ngang tại Bệnh viện Nhi Trung ương đánh giá chương trình dinh dưỡng phục hồi sớm cho trẻ sau mổ viêm phúc mạc ruột thừa. Cho trẻ nuôi ăn sớm qua đường tiêu hóa giúp rút ngắn thời gian phục hồi nhu động ruột và giảm ngày dùng kháng sinh tĩnh mạch rõ rệt. Dữ liệu cho thấy lợi ích của phác đồ chăm sóc mới, dù cảm giác sợ đau sau mổ vẫn là rào cản tâm lý.

  • THỰC TRẠNG CHĂM SÓC DINH DƯỠNG CỦA BỆNH NHI SAU MỔ VIÊM PHÚC MẠC RUỘT THỪA TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG NĂM 2022-2023

    Nguyễn Thị Kim Anh và cộng sự2023Tạp chí Dinh dưỡng và Thực phẩm

    AI tóm tắt

    Khảo sát tiến cứu tại Bệnh viện Nhi Trung ương theo dõi can thiệp dinh dưỡng sau phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa. Kết quả ghi nhận tỷ lệ trẻ đạt nhu cầu năng lượng theo lứa tuổi đạt trên 80% từ ngày hậu phẫu thứ ba, hạn chế sụt cân cấp tính. Nghiên cứu hỗ trợ hoàn thiện chăm sóc điều dưỡng nhi khoa, song theo dõi dinh dưỡng tại nhà sau xuất viện còn hạn chế.

Tài liệu tham khảo

  1. Di Saverio, S., Podda, M., De Simone, B., Ceresoli, M., Augustin, G., Gori, A., Boermeester, M., Sartelli, M., Coccolini, F., Tarasconi, A., de’ Angelis, N., Weber, D. G., Tolonen, M., Birindelli, A., Biffl, W., Moore, E. E., Kelly, M., Soreide, K., Kashuk, J., Ten Broek, R., Gomes, C. A., Sugrue, M., Davies, J., Damaskos, D., Leppäniemi, A., Kirkpatrick, A., Peitzman, A. B., Fraga, G. P., Maier, R. V., Coimbra, R., Chiarugi, M., Sganga, G., Pisanu, A., de’ Angelis, G. L., Tan, E., Van Goor, H., Pata, F., Di Carlo, I., Chiara, O., Litvin, A., Campanile, F. C., Sakakushev, B., Tomadze, G., Demetrashvili, Z., Latifi, R., Abu-Zidan, F. M., Romeo, O., Segovia-Lohse, H., Baiocchi, G., Costa, D., Rizoli, S., Balogh, Z. J., Bendinelli, C., Scalea, T., Ivatury, R., Velmahos, G., Andersson, R., Kluger, Y., Ansaloni, L., & Catena, F. (2020). Diagnosis and treatment of acute appendicitis: 2020 update of the WSES Jerusalem guidelines. World Journal of Emergency Surgery, 15(1), 27. DOI: 10.1186/s13017-020-00306-3
  2. Gomes, C. A., Sartelli, M., Di Saverio, S., Ansaloni, L., Catena, F., Coccolini, F., Inaba, K., Demetriades, D., Gomes, F. C., & Gomes, C. C. (2015). Acute appendicitis: proposal of a new comprehensive grading system based on clinical, imaging and laparoscopic findings. World Journal of Emergency Surgery, 10(1), 60. DOI: 10.1186/s13017-015-0053-2
  3. Bhangu, A., Søreide, K., Di Saverio, S., Assarsson, J. H., & Drake, F. T. (2015). Acute appendicitis: modern understanding of pathogenesis, diagnosis, and management. The Lancet, 386(10000), 1278-1287. DOI: 10.1016/s0140-6736(15)00275-5