Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Sufentanil là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sufentanil

Tiếng Anhsufentanil

Tên gọi khácthuốc giảm đau sufentanil

Sufentanil là một opioid tổng hợp cực mạnh thuộc nhóm phenylpiperidine, có tác dụng chủ vận chọn lọc cao trên thụ thể mu-opioid, được sử dụng trong gây mê toàn thân và giảm đau ngoại màng cứng.

359 lượt xem Cập nhật 23/8/2026

Sufentanil là một thuốc giảm đau opioid tổng hợp cực mạnh thuộc nhóm phenylpiperidine, có tác dụng chủ vận chọn lọc cao trên thụ thể $\mu$-opioid (mu-opioid receptor). Với hoạt lực giảm đau mạnh gấp khoảng 5 đến 10 lần so với fentanyl và mạnh gấp 500 đến 1000 lần so với morphin, sufentanil là một trong những thuốc giảm đau mạnh nhất được cấp phép trong thực hành lâm sàng gây mê hồi sức.

Dược lý học và cơ chế tác dụng

Sufentanil gắn kết với ái lực rất cao vào thụ thể $\mu_1$ và $\mu_2$ trên màng tế bào thần kinh ở hệ thần kinh trung ương và tủy sống. Sự hoạt hóa thụ thể bắt cặp protein G này dẫn đến:

  • Ức chế enzyme adenylate cyclase, làm giảm nồng độ cAMP nội bào.
  • Kích hoạt kênh kali chỉnh lưu vào trong, gây hiện tượng ưu cực hóa màng nơ-ron.
  • Đóng kênh canxi phụ thuộc điện thế tại tiền synap, ức chế giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh cảm giác đau như chất P, glutamate và CGRP.

Dược động học lâm sàng của sufentanil

Theo nghiên cứu dược động học quần thể của Scholz và Steinfath (1996) cũng như Borsuk và Wołoszczuk-Gębicka (2017), sufentanil có các đặc tính dược động học nổi bật:

Thông số dược động học Giá trị điển hình Ý nghĩa lâm sàng
Độ tan trong lipid (Octanol/nước) Rất cao (khoảng 1700 - 1800) Thấm qua hàng rào máu - não cực nhanh, khởi phát tác dụng giảm đau trong vòng 1 - 3 phút sau tiêm tĩnh mạch
Tỷ lệ gắn protein huyết tương 92% - 93% (chủ yếu với $\alpha_1$-acid glycoprotein) Thể tích phân bố tự do ổn định, ít bị ảnh hưởng bởi nồng độ albumin
Thời gian bán thải phân bố Khoảng 1.4 phút Tác dụng nhanh chóng đạt đỉnh và nhanh chóng phân bố lại vào các mô mỡ
Thời gian bán thải thải trừ 2.5 - 3 giờ Thời gian tác dụng ngắn đến trung bình, thích hợp cho gây mê phẫu thuật theo chương trình
Chuyển hóa qua gan Enzyme CYP3A4 thành N-dealkylsufentanil Các chất chuyển hóa hầu như không có hoạt tính giảm đau đáng kể

Ứng dụng lâm sàng và tác dụng không mong muốn

Trong nghiên cứu tim mạch học kinh điển của Sebel và Bovill (1982) trên tạp chí Anesthesia & Analgesia, sufentanil được chứng minh là duy trì huyết động học và huyết áp đặc biệt ổn định, không gây giải phóng histamine, làm cho nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong gây mê phẫu thuật tim mạch và phẫu thuật thần kinh.

Tương tự như các opioid cực mạnh khác, sufentanil có thể gây ức chế hô hấp phụ thuộc liều, cứng lồng ngực (chest wall rigidity), buồn nôn, ngứa và hạ nhịp tim. Thuốc chỉ được sử dụng tại các cơ sở y tế có đầy đủ trang thiết bị hỗ trợ hô hấp và thuốc đối kháng đặc hiệu naloxone.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao sufentanil ít gây tụt huyết áp hơn so với morphin?

Sufentanil không kích thích giải phóng histamine từ dưỡng bào như morphin, do đó ít gây giãn mạch ngoại vi và duy trì huyết động học tim mạch ổn định hơn trong quá trình khởi mê.

Hiện tượng cứng lồng ngực do sufentanil xử trí như thế nào?

Hiện tượng cứng thành ngực có thể xuất hiện khi tiêm tĩnh mạch sufentanil liều cao quá nhanh, được xử trí bằng cách thông khí áp lực dương, sử dụng thuốc giãn cơ không khử cực hoặc dùng naloxone đối kháng.

Sufentanil được dùng qua những đường dùng nào trong y khoa?

Sufentanil chủ yếu được sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch trong phòng mổ, đường truyền ngoài màng cứng hoặc tủy sống để giảm đau sản khoa và giảm đau sau mổ, và dạng viên ngậm dưới lưỡi cho giảm đau cấp tính.

Các nghiên cứu khoa học về “sufentanil”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

Trích dẫn nhiều nhất

  • Halothane–morphine so với sufentanil liều cao trong gây mê và giảm đau sau mổ ở phẫu thuật tim sơ sinh

    Dịch bởi AIHalothane–Morphine Compared with High-Dose Sufentanil for Anesthesia and Postoperative Analgesia in Neonatal Cardiac Surgery

    K.J.S. Anand và cộng sự1992New England Journal of Medicine842 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên trên 45 trẻ sơ sinh trải qua phẫu thuật tim nhằm so sánh hiệu quả giảm stress giữa gây mê liều cao bằng sufentanil và nhóm đối chứng dùng halothane phối hợp morphine. Kết quả ghi nhận nhóm dùng sufentanil giảm mạnh đáp ứng nội tiết, hạn chế toan chuyển hóa và hạ tỷ lệ tử vong hậu phẫu (0/30 so với 4/15). Phương pháp này mang lại hiệu quả bảo vệ chuyển hóa vượt trội dù đòi hỏi hồi sức thông khí kéo dài.

  • Sufentanil tủy sống và bất thường nhịp tim thai: Một thử nghiệm mù đôi, đối chứng giả dược kép so sánh hai hình thức giảm đau phối hợp tủy sống - ngoài màng cứng với giảm đau ngoài màng cứng trong chuyển dạ

    Dịch bởi AIIntrathecal Sufentanil and Fetal Heart Rate Abnormalities: A Double-Blind, Double Placebo-Controlled Trial Comparing Two Forms of Combined Spinal Epidural Analgesia with Epidural Analgesia in Labor

    Marc Van de Velde và cộng sự2004Anesthesia and Analgesia160 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu lâm sàng mù đôi trên 300 sản phụ chuyển dạ đánh giá ảnh hưởng của sufentanil tủy sống liều 7,5 µg đối với hoạt động co bóp tử cung và nhịp tim thai. Kết quả cho thấy liều sufentanil tủy sống cao làm gia tăng rõ rệt nguy cơ co cứng tử cung và bất thường nhịp tim thai so với gây tê ngoài màng cứng chuẩn. Tác giả khuyến nghị kiểm soát liều thấp khi phối hợp thuốc nhằm tối ưu giảm đau mà không gây suy thai cấp.

  • Sufentanil, fentanyl hoặc giả dược đường tủy sống thêm vào bupivacain cho mổ lấy thai

    Dịch bởi AIIntrathecal Sufentanil, Fentanyl, or Placebo Added to Bupivacaine for Cesarean Section

    Gunnar Dahlgren và cộng sự1997Anesthesia and Analgesia155 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát thử nghiệm mù đôi trên 80 sản phụ mổ lấy thai đánh giá bổ sung sufentanil (2,5 µg và 5 µg) hoặc fentanyl vào bupivacaine tủy sống tăng trọng lượng. Kết quả chỉ ra nhóm phối hợp sufentanil kéo dài thời gian giảm đau hiệu quả và giảm nhu cầu opioid tĩnh mạch trong 6 giờ đầu hậu phẫu. Phác đồ gia tăng chất lượng phong bế tủy sống rõ rệt song tỷ lệ ngứa xuất hiện phụ thuộc trực tiếp vào mức liều.

  • Độ ổn định của sufentanil citrat trong bình chứa của bơm di động, bình chứa thủy tinh và bình chứa polyethylene

    Dịch bởi AIStability of sufentanil citrate in a portable pump reservoir, a glass container and a polyethylene container

    P. Roos và cộng sự199242 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu thực nghiệm dược học phân tích độ ổn định của sufentanil citrate nồng độ 5 µg/mL trong dung dịch NaCl 0,9% khi lưu trữ trong bình bơm di động, bình thủy tinh và bình polyethylene. Kết quả xác định sufentanil bị thất thoát đáng kể do hấp phụ vào thành bình PVC ở nhiệt độ 32°C, trong khi bảo quản âm sâu gây hiện tượng phân tầng dung dịch. Phát hiện đóng góp dữ liệu quan trọng cho pha chế dịch truyền giảm đau ngoại trú nhưng cần lắc đều sau rã đông.

  • Hiệu quả của dexmedetomidine kết hợp với sufentanil trong giảm đau đường tĩnh mạch sau mở ngực: nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng

    Dịch bởi AIEffect of Dexmedetomidine combined with sufentanil for post- thoracotomy intravenous analgesia:a randomized, controlled clinical study

    Chao Dong và cộng sự2017BMC Anesthesiology37 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đánh giá lâm sàng ngẫu nhiên trên 97 bệnh nhân mở ngực đánh giá phác đồ giảm đau tĩnh mạch tự kiểm soát phối hợp dexmedetomidine cùng sufentanil. Dữ liệu ghi nhận nhóm kết hợp đạt điểm đau VAS lúc nghỉ và khi ho thấp hơn đáng kể, đồng thời giảm tổng lượng tiêu thụ sufentanil trong 48 giờ. Sự phối hợp cải thiện chất lượng giảm đau đa mô thức và giữ ổn định huyết động dù làm tăng nhẹ độ an thần.

Nổi bật tại Việt Nam

  • 19. NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ CỦA SUFENTANIL VÀ FENTANYL TRONG GÂY MÊ PHẪU THUẬT CẮT AMIDAN Ở TRẺ EM

    Trần Xuân Thịnh và cộng sự2024Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 119 bệnh nhi cắt amidan so sánh hiệu quả gây mê giữa sufentanil (0,3 µg/kg) và fentanyl (2 µg/kg). Kết quả cho thấy nhóm dùng sufentanil đạt tỷ lệ đặt nội khí quản tốt và xuất sắc 100% so với 92,6%, đồng thời giảm tỷ lệ kích động sau mê xuống 23,1% so với 40,7%. Phác đồ mang lại chất lượng hồi tỉnh vượt trội và giảm đau 24 giờ hiệu quả dù đòi hỏi kiểm soát liều chuẩn xác.

Tài liệu tham khảo

  1. Scholz, J., & Steinfath, M. (1996). Clinical Pharmacokinetics of Alfentanil, Fentanyl and Sufentanil. Clinical Pharmacokinetics, 31(4), 275-292. DOI: 10.2165/00003088-199631040-00004
  2. Borsuk, A., & Wołoszczuk-Gębicka, B. (2017). Flip-Flop Phenomenon in Epidural Sufentanil Pharmacokinetics: A Population Study. The Journal of Clinical Pharmacology, 57(7), 882-890. DOI: 10.1002/jcph.912
  3. Sebel, P. S., & Bovill, J. G. (1982). Cardiovascular Effects of Sufentanil Anesthesia. Anesthesia & Analgesia, 61(2), 115-119. DOI: 10.1213/00000539-198202000-00009