Động vật thân mềm (ngành Mollusca) là một trong những ngành động vật không xương sống đa dạng và thành công nhất trên Trái Đất, chỉ đứng sau ngành Chân khớp (Arthropoda) về số lượng loài được ghi nhận. Chúng phân bố rộng khắp từ các rạn san hô biển sâu, cửa sông nước lợ đến các hệ sinh thái nước ngọt và trên cạn.
Kế hoạch cấu trúc cơ thể cơ bản (Molluscan Body Plan)
Mặc dù có sự biến đổi hình thái vô cùng phong phú giữa các lớp, mọi động vật thân mềm đều chia sẻ chung một cấu trúc giải phẫu học cơ bản gồm 3 phần chính:
- Khối nội tạng (Visceral mass): Chứa các cơ quan nội tạng quan trọng như hệ tiêu hóa, tim, hệ bài tiết (thận) và tuyến sinh dục.
- Vạt áo (Mantle): Nếp gấp mô biểu bì bao bọc khối nội tạng, tạo thành khoang áo (mantle cavity) chứa mang hoặc phổi, đồng thời có chức năng tiết ra lớp vỏ đá vôi ($CaCO_3$).
- Chân cơ (Muscular foot): Cơ quan vận động chính nằm ở mặt bụng, có thể biến đổi linh hoạt thành bàn chân bò ở ốc, chân hình lưỡi rìu đào bới ở trai hoặc các tua miệng bắt mồi ở mực và bạch tuộc.
- Lưỡi bào (Radula): Cấu trúc dải răng kitin đặc hữu ở khoang miệng dùng để nạo gọt thức ăn (có mặt ở hầu hết các lớp, trừ lớp Thân mềm hai mảnh vỏ).
Phân loại các lớp thân mềm chủ yếu
Theo chuyên khảo phát sinh chủng loại học của Ponder và Lindberg (2008) cũng như Kocot và cộng sự (2011) trên tạp chí Nature, ngành Mollusca bao gồm 8 lớp còn sinh tồn, trong đó 4 lớp chiếm ưu thế tuyệt đối:
| Lớp (Class) | Đại diện tiêu biểu | Đặc điểm hình thái chính | Môi trường sống |
|---|---|---|---|
| Chân bụng (Gastropoda) | Ốc sên, ốc biển, hải sâm trần | Lớp lớn nhất (chiếm hơn 80% số loài), cơ thể trải qua quá trình xoắn vặn (torsion) 180 độ, vỏ xoắn đơn lẻ hoặc tiêu giảm | Biển, nước ngọt và trên cạn |
| Chân rìu / Hai mảnh vỏ (Bivalvia) | Trai, sò, nghêu, hàu, điệp | Vỏ gồm 2 mảnh khép mở bằng cơ khép vỏ, không có đầu và không có lưỡi bào, dinh dưỡng bằng cách lọc nước qua mang | Biển và nước ngọt |
| Chân đầu (Cephalopoda) | Mực ống, mực nang, bạch tuộc, ốc anh vũ | Nhóm thân mềm tiến hóa cao nhất, hệ thần kinh phát triển cao và có mắt phức tạp dạng thấu kính, chân biến đổi thành các tua quanh miệng | Hoàn toàn ở biển |
| Song kinh (Polyplacophora) | Ốc song kinh (Chitons) | Vỏ bọc gồm 8 phiến đá vôi xếp ngói lợp trên lưng, chân rộng bám chặt vào đá ngầm ven biển | Đới gian triều ven biển |
Giá trị sinh thái và ý nghĩa kinh tế
Nghiên cứu phát sinh phân tử của Smith và cộng sự (2011) khẳng định động vật thân mềm xuất hiện từ kỷ Cambri (hơn 500 triệu năm trước) và đóng vai trò sinh thái chủ chốt trong việc lọc nước, tạo cấu trúc rạn ngầm và là mắt xích thức ăn quan trọng trong chuỗi thức ăn thủy sinh. Đối với con người, thân mềm cung cấp nguồn thực phẩm giàu protein, ngọc trai quý và là vật chỉ thị sinh học để đánh giá ô nhiễm môi trường nước.