Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Động vật thân mềm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng Anhmollusca

Tên gọi khácngành thân mềmthân mềmmollusks

Động vật thân mềm (ngành Mollusca) là một ngành động vật không xương sống đối xứng hai bên, cơ thể mềm không phân đốt, thường được bao bọc bởi lớp vỏ đá vôi do vạt áo (mantle) tiết ra và sở hữu cấu trúc lưỡi bào (radula) đặc thù.

511 lượt xem Cập nhật 3/9/2026

Động vật thân mềm (ngành Mollusca) là một trong những ngành động vật không xương sống đa dạng và thành công nhất trên Trái Đất, chỉ đứng sau ngành Chân khớp (Arthropoda) về số lượng loài được ghi nhận. Chúng phân bố rộng khắp từ các rạn san hô biển sâu, cửa sông nước lợ đến các hệ sinh thái nước ngọt và trên cạn.

Kế hoạch cấu trúc cơ thể cơ bản (Molluscan Body Plan)

Mặc dù có sự biến đổi hình thái vô cùng phong phú giữa các lớp, mọi động vật thân mềm đều chia sẻ chung một cấu trúc giải phẫu học cơ bản gồm 3 phần chính:

  • Khối nội tạng (Visceral mass): Chứa các cơ quan nội tạng quan trọng như hệ tiêu hóa, tim, hệ bài tiết (thận) và tuyến sinh dục.
  • Vạt áo (Mantle): Nếp gấp mô biểu bì bao bọc khối nội tạng, tạo thành khoang áo (mantle cavity) chứa mang hoặc phổi, đồng thời có chức năng tiết ra lớp vỏ đá vôi ($CaCO_3$).
  • Chân cơ (Muscular foot): Cơ quan vận động chính nằm ở mặt bụng, có thể biến đổi linh hoạt thành bàn chân bò ở ốc, chân hình lưỡi rìu đào bới ở trai hoặc các tua miệng bắt mồi ở mực và bạch tuộc.
  • Lưỡi bào (Radula): Cấu trúc dải răng kitin đặc hữu ở khoang miệng dùng để nạo gọt thức ăn (có mặt ở hầu hết các lớp, trừ lớp Thân mềm hai mảnh vỏ).

Phân loại các lớp thân mềm chủ yếu

Theo chuyên khảo phát sinh chủng loại học của Ponder và Lindberg (2008) cũng như Kocot và cộng sự (2011) trên tạp chí Nature, ngành Mollusca bao gồm 8 lớp còn sinh tồn, trong đó 4 lớp chiếm ưu thế tuyệt đối:

Lớp (Class) Đại diện tiêu biểu Đặc điểm hình thái chính Môi trường sống
Chân bụng (Gastropoda) Ốc sên, ốc biển, hải sâm trần Lớp lớn nhất (chiếm hơn 80% số loài), cơ thể trải qua quá trình xoắn vặn (torsion) 180 độ, vỏ xoắn đơn lẻ hoặc tiêu giảm Biển, nước ngọt và trên cạn
Chân rìu / Hai mảnh vỏ (Bivalvia) Trai, sò, nghêu, hàu, điệp Vỏ gồm 2 mảnh khép mở bằng cơ khép vỏ, không có đầu và không có lưỡi bào, dinh dưỡng bằng cách lọc nước qua mang Biển và nước ngọt
Chân đầu (Cephalopoda) Mực ống, mực nang, bạch tuộc, ốc anh vũ Nhóm thân mềm tiến hóa cao nhất, hệ thần kinh phát triển cao và có mắt phức tạp dạng thấu kính, chân biến đổi thành các tua quanh miệng Hoàn toàn ở biển
Song kinh (Polyplacophora) Ốc song kinh (Chitons) Vỏ bọc gồm 8 phiến đá vôi xếp ngói lợp trên lưng, chân rộng bám chặt vào đá ngầm ven biển Đới gian triều ven biển

Giá trị sinh thái và ý nghĩa kinh tế

Nghiên cứu phát sinh phân tử của Smith và cộng sự (2011) khẳng định động vật thân mềm xuất hiện từ kỷ Cambri (hơn 500 triệu năm trước) và đóng vai trò sinh thái chủ chốt trong việc lọc nước, tạo cấu trúc rạn ngầm và là mắt xích thức ăn quan trọng trong chuỗi thức ăn thủy sinh. Đối với con người, thân mềm cung cấp nguồn thực phẩm giàu protein, ngọc trai quý và là vật chỉ thị sinh học để đánh giá ô nhiễm môi trường nước.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao lớp Hai mảnh vỏ (Bivalvia) lại không có lưỡi bào (radula)?

Do thích nghi với lối sống vùi mình trong cát bùn và bắt mồi thụ động bằng cách lọc các hạt hữu cơ trôi nổi qua mang lược, đầu và lưỡi bào của lớp Bivalvia đã tiêu giảm hoàn toàn qua quá trình tiến hóa.

Quá trình xoắn vặn (torsion) ở ốc chân bụng là gì?

Xoắn vặn là quá trình biến thái trong giai đoạn ấu trùng của ốc chân bụng, trong đó khối nội tạng xoay 180 độ ngược chiều kim đồng hồ, đưa khoang áo và hậu môn từ phía sau ra phía trước đầu.

Mắt của bạch tuộc có gì đặc biệt so với mắt người?

Mắt bạch tuộc là ví dụ kinh điển của tiến hóa hội tụ, có cấu trúc thấu kính và võng mạc hoàn chỉnh như mắt động vật có xương sống nhưng các tế bào cảm quang hướng thẳng về phía ánh sáng nên không có điểm mù sinh lý.

Các nghiên cứu khoa học về “động vật thân mềm”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Bioaccumulation factors of mercury at some special mollusca in Northeast Coastal Area of Vietnam

    LX Sinh và cộng sự2016Vietnam Journal of Marine Science and Technology2 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu độc chất học đo lường hệ số tích lũy sinh học của thủy ngân trên một số loài động vật thân mềm đặc hữu vùng ven biển Đông Bắc Việt Nam gồm tu hài Lutraria rhynchaena và sò huyết Anadara granosa. Hàm lượng kim loại nặng trong mô mềm phản ánh trực tiếp mức độ ô nhiễm trầm tích đáy biển. Báo cáo cung cấp khuyến cáo an toàn thực phẩm thiết thực cho nghề nuôi trồng nhuyễn thể xuất khẩu.

  • ĐA DẠNG THÂN MỀM CHÂN BỤNG (MOLLUSCA: GASTROPODA) TRÊN CẠN Ở NAM ĐÔNG, THỪA THIÊN HUẾ

    BT Chinh và cộng sự2020Tạp chí Khoa học Đại học Huế: Khoa học Tự Nhiên2 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát sinh học thực địa ghi nhận độ phong phú quần xã động vật thân mềm chân bụng Gastropoda trên cạn tại huyện Nam Đông, tỉnh Thừa Thiên Huế. Tác giả thu thập và định danh 39 loài cùng phân loài thuộc 12 họ sinh thái khác nhau. Phân tích chỉ rõ sinh cảnh rừng tự nhiên lưu giữ số lượng loài phong phú nhất, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho bảo tồn đa dạng sinh học rừng nhiệt đới.

  • NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN LOÀI VÀ PHÂN BỐ THÂN MỀM CHÂN BỤNG Ở CẠN (MOLLUSCA: GASTROPODA) KHU VỰC VEN BIỂN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

    Bình Nguyen và cộng sự2024Tạp chí Khoa học Trường Đại học Tân Trào

    AI tóm tắt

    Phân tích phân bố sinh thái mô tả cấu trúc thành phần loài thuộc nhóm động vật thân mềm chân bụng Gastropoda ở cạn khu vực ven biển thành phố Đà Nẵng qua hai mùa khảo sát liên tiếp. Mẫu vật thu thập giúp xác định đặc trưng thích nghi của các họ ốc cạn trước áp lực đô thị hóa ven bờ. Dữ liệu đóng góp bổ sung danh lục phân loại học và cung cấp chỉ thị sinh học môi trường ven biển miền Trung.

Tài liệu tham khảo

  1. Ponder, W. F., & Lindberg, D. R. (2008). Molluscan Evolution and Phylogeny. University of California Press. DOI: 10.1525/california/9780520250925.003.0001
  2. Kocot, K. M., Cannon, J. T., Todt, C., Citarella, M. R., Kohn, A. B., Meyer, A., Santos, S. R., Schander, C., Moroz, L. L., Lieb, B., & Halanych, K. M. (2011). Phylogenomics reveals deep molluscan relationships. Nature, 477(7365), 452-456. DOI: 10.1038/nature10382
  3. Smith, S. A., Wilson, N. G., Goetz, F. E., Feehery, C., Andrade, S. C., Rouse, G. W., Giribet, G., & Dunn, C. W. (2011). Resolving the evolutionary relationships of molluscs with phylogenomic tools. Nature, 480(7377), 364-367. DOI: 10.1038/nature10526