Viêm gan B mạn tính (chronic hepatitis B) là tình trạng nhiễm trùng gan dai dẳng do virus viêm gan B (HBV) gây ra kéo dài trên sáu tháng, đặc trưng bởi sự hiện diện liên tục của kháng nguyên bề mặt HBsAg trong huyết thanh, có nguy cơ tiến triển thành xơ gan, suy gan mất bù và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC).
Đặc điểm virus học và chu trình nhân lên của HBV
HBV là virus chứa bộ gen DNA vòng xoắn đôi không hoàn chỉnh thuộc họ Hepadnaviridae. Khi xâm nhập vào tế bào gan thông qua thụ thể NTCP (sodium taurocholate cotransporting polypeptide), bộ gen của HBV được chuyển hóa vào nhân tế bào và hình thành DNA vòng đóng kín cộng hóa trị (cccDNA). cccDNA hoạt động như một nhiễm sắc thể mini bền vững, đóng vai trò khuôn mẫu phiên mã cho toàn bộ các RNA thông tin của virus, là nguyên nhân chính khiến HBV tồn tại dai dẳng và cực kỳ khó tiêu diệt hoàn toàn.
Các giai đoạn tự nhiên của nhiễm HBV mạn tính
Dựa trên sự tương tác giữa sự nhân lên của virus và đáp ứng miễn dịch của cơ thể vật chủ, diễn tiến tự nhiên của viêm gan B mạn tính được chia thành bốn giai đoạn chính:
- Giai đoạn nhiễm trùng dung nạp miễn dịch (HBeAg dương tính): Nồng độ HBV DNA trong máu rất cao nhưng men gan ALT bình thường, mô gan không có hoặc có rất ít phản ứng viêm hoại tử.
- Giai đoạn viêm gan mạn hoạt động (HBeAg dương tính): Hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào gan nhiễm virus, làm men gan ALT tăng cao dao động từng đợt, HBV DNA cao, mô gan có phản ứng viêm và xơ hóa tiến triển.
- Giai đoạn nhiễm trùng bất hoạt (HBeAg âm tính, Anti-HBe dương tính): Xảy ra hiện tượng chuyển đổi huyết thanh HBeAg, nồng độ HBV DNA giảm thấp hoặc dưới ngưỡng phát hiện, men gan ALT bình thường và xơ hóa gan ngừng tiến triển.
- Giai đoạn viêm gan mạn HBeAg âm tính: Do xuất hiện các chủng HBV đột biến vùng tiền lõi (precore) hoặc vùng khởi động lõi (core promoter), nồng độ HBV DNA tăng cao trở lại dù HBeAg âm tính, men gan ALT tăng và nguy cơ xơ gan tiến triển nhanh.
| Giai đoạn lâm sàng | Tình trạng HBeAg | Nồng độ HBV DNA | Men gan ALT | Mức độ tổn thương gan |
|---|---|---|---|---|
| Dung nạp miễn dịch | Dương tính | Rất cao | Bình thường | Tối thiểu / Không viêm |
| Hoạt động HBeAg (+) | Dương tính | Cao | Tăng cao dao động | Viêm hoại tử và xơ hóa |
| Nhiễm HBV bất hoạt | Âm tính | Rất thấp / Dưới ngưỡng | Bình thường | Thuyên giảm xơ hóa |
| Hoạt động HBeAg (-) | Âm tính | Cao dao động | Tăng cao | Xơ hóa tiến triển nặng |
Tiêu chuẩn chẩn đoán và đánh giá xơ hóa gan
Chẩn đoán xác định viêm gan B mạn tính dựa trên các tiêu chí:
Xét nghiệm huyết thanh học HBsAg dương tính liên tục trên sáu tháng. Định lượng tải lượng HBV DNA bằng kỹ thuật Real-time PCR để xác định mức độ nhân lên của virus. Đánh giá sinh hóa chức năng gan qua men gan ALT/AST, bilirubin, albumin và tỷ lệ prothrombin.
Đánh giá giai đoạn xơ hóa gan và độ cứng nhu mô gan bằng các kỹ thuật không xâm lấn như siêu âm đàn hồi mô gan (Transient Elastography - FibroScan) hoặc sinh thiết gan trong các trường hợp chỉ định nghi ngờ.
Chiến lược điều trị kháng virus và tầm soát ung thư
Mục tiêu điều trị viêm gan B mạn tính là ức chế lâu dài và bền vững sự nhân lên của HBV, giảm viêm hoại tử gan, ngăn ngừa tiến triển xơ gan và giảm thiểu tỷ lệ mắc ung thư gan:
Thuốc kháng virus đường uống tương tự nucleotide/nucleoside (NAs) thế hệ mới có hàng rào kháng thuốc cao là lựa chọn ưu tiên hàng đầu, bao gồm Tenofovir disoproxil fumarate (TDF), Tenofovir alafenamide (TAF) và Entecavir (ETV). Bệnh nhân cần tuân thủ dùng thuốc liên tục hàng ngày theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Bệnh nhân viêm gan B mạn tính, đặc biệt là người có xơ gan hoặc trên bốn mươi tuổi, bắt buộc phải tầm soát định kỳ ung thư tế bào gan mỗi sáu tháng bằng siêu âm ổ bụng kết hợp xét nghiệm chỉ dấu sinh học AFP và PIVKA-II.