Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Vi nhựa là gì? Nguồn gốc, tác động sinh thái và phân tích

Tiếng Anhmicroplastics

Tên gọi khácvi nhựamicroplasticshạt vi nhựahạt vi nhựa môi trường

Vi nhựa (microplastics) là các hạt hoặc mảnh vụn polymer tổng hợp có kích thước nhỏ hơn năm milimet, phát sinh từ quá trình phân rã của rác thải nhựa lớn hoặc được sản xuất chủ đích cho các sản phẩm công nghiệp và tiêu dùng, gây ô nhiễm dai dẳng và đe dọa các hệ sinh thái toàn cầu.

431 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

Vi nhựa (microplastics) là (microplastics) là các hạt hoặc mảnh vụn polymer tổng hợp có kích thước nhỏ hơn năm milimet, phát sinh từ quá trình phân rã của rác thải nhựa lớn hoặc được sản xuất chủ đích cho các sản phẩm công nghiệp và tiêu dùng, gây ô nhiễm dai dẳng và đe dọa các hệ sinh thái toàn cầu.

1. Phân loại và nguồn gốc phát sinh vi nhựa

Ô nhiễm vi nhựa là một trong những thách thức môi trường cấp bách nhất của thế kỷ 21, hiện diện từ vùng biển băng Bắc Cực đến vực sâu rãnh Mariana và trong bầu khí quyển toàn cầu. Dựa trên nguồn gốc hình thành, vi nhựa được các nhà khoa học môi trường phân chia thành hai nhóm chính:

  • Vi nhựa sơ cấp (Primary Microplastics): Các hạt polymer được sản xuất chủ đích với kích thước hiển vi ngay từ ban đầu. Chúng bao gồm các hạt vi nhựa làm sạch (microbeads) có trong sữa rửa mặt, kem đánh răng, mỹ phẩm tẩy tế bào chết, cũng như các viên nén nhựa công nghiệp nguyên sinh (pellets hay nurdles) – nguyên liệu thô trung gian được vận chuyển giữa các nhà máy hóa dầu để gia công đúc ép thành các sản phẩm nhựa tiêu dùng. Sự cố rơi vãi nguyên liệu trong khâu logistics vận tải biển là nguồn phát tán lớn vi nhựa sơ cấp ra đại dương.
  • Vi nhựa thứ cấp (Secondary Microplastics): Chiếm phần lớn tổng lượng vi nhựa trong môi trường (ước tính trên bảy mươi đến tám mươi phần trăm). Chúng hình thành từ quá trình phong hóa, mài mòn cơ học, quang phân hủy bởi tia bức xạ cực tím (UV) mặt trời và quá trình oxy hóa nhiệt của các rác thải nhựa có kích thước lớn (macroplastics) như chai nhựa, túi nilon, lưới đánh cá bỏ hoang và lốp xe cao su tổng hợp. Bên cạnh đó, quá trình giặt quần áo sợi tổng hợp (polyester, nylon, acrylic) giải phóng hàng trăm nghìn sợi vi nhựa (microfibers) theo dòng nước thải sinh hoạt ra môi trường mỗi lần giặt.

2. Đặc điểm hóa lý và hình thái cấu trúc

Vi nhựa không phải là một chất hóa học đơn lẻ mà là một nhóm vật liệu không đồng nhất phức tạp, khác biệt nhau về thành phần polymer nền, hình dạng hình học và các phụ gia hóa học:

Thành phần Polymer Khối lượng riêng (g/cm³) Dạng hình thái phổ biến Phân bố môi trường chủ đạo
Polyethylene (PE) 0,91 – 0,96 (nhẹ hơn nước) Mảnh vỡ (fragments), màng mỏng (films), hạt tròn Nổi trên mặt nước biển, sông ngòi, trôi dạt vùng ven bờ
Polypropylene (PP) 0,89 – 0,92 (nhẹ hơn nước) Sợi dệt (fibers), bao bì thực phẩm vụn vỡ Nổi trên tầng mặt thủy vực, trôi nổi cùng thực vật phù du
Polystyrene (PS) 1,04 – 1,06 (xấp xỉ nước) Hạt xốp, vi hạt hình cầu Lơ lửng trong cột nước tầng trung
Polyvinyl Chloride (PVC) 1,30 – 1,45 (nặng hơn nước) Bụi công nghiệp, ống nhựa vỡ vụn Lắng đọng tích tụ trong bùn trầm tích đáy biển và sông
Polyethylene Terephthalate (PET) 1,35 – 1,40 (nặng hơn nước) Sợi vi nhựa từ vải may mặc, mảnh chai lọ Lắng chìm xuống đáy sâu, tích lũy trong đất nông nghiệp

3. Cơ chế tác động độc học và chuỗi thức ăn sinh thái

Nguy cơ sinh thái học của vi nhựa bắt nguồn từ kích thước siêu nhỏ, khiến chúng dễ dàng bị các sinh vật ở bậc dinh dưỡng thấp (như động vật phù du, thân mềm hai mảnh vỏ, ấu trùng cá) nuốt nhầm do nhầm lẫn với thức ăn tự nhiên. Tác động độc tính diễn ra theo ba cơ chế chính:

  • Tổn thương vật lý cơ học: Các hạt vi nhựa sắc nhọn tích tụ trong đường tiêu hóa gây tắc nghẽn dạ dày, trầy xước niêm mạc ruột, tạo cảm giác no giả khiến sinh vật giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng thực tế, dẫn đến suy kiệt năng lượng, suy giảm tăng trưởng và giảm tỷ lệ sinh sản.
  • Độc tính từ phụ gia hóa học nội tại: Trong quá trình sản xuất polyme thương mại, nhiều hợp chất hóa học tổng hợp được đưa vào như chất hóa dẻo phthalates, bisphenol A (BPA), chất chống cháy brom hóa (PBDE) và kim loại nặng ổn định nhiệt (chì, cadmium). Các chất này có thể khuếch tán giải phóng vào dịch tiêu hóa của sinh vật, đóng vai trò như các chất phá hủy nội tiết (Endocrine Disrupting Chemicals - EDCs) can thiệp vào hệ thống hormone sinh sản và miễn dịch.
  • Hiệu ứng vector mang chất ô nhiễm ngoại sinh: Bề mặt kỵ nước của vi nhựa đóng vai trò như chất hấp phụ lý tưởng cho các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) trôi nổi trong nước biển như thuốc trừ sâu DDT, hợp chất biphenyl đa clo hóa (PCBs), hydrocacbon thơm đa vòng (PAHs). Nồng độ các chất độc này bám trên bề mặt vi nhựa có thể cao gấp hàng trăm nghìn lần so với nước biển xung quanh, biến vi nhựa thành phương tiện vận chuyển chất độc xâm nhập vào chuỗi thức ăn.
  • Sự hình thành màng sinh học Plastisphere: Bề mặt hạt vi nhựa trôi nổi trong nước nhanh chóng bị vi khuẩn, vi tảo và nấm bao phủ tạo thành một hệ sinh thái vi sinh vật đặc thù gọi là "Plastisphere". Màng sinh học này không chỉ tạo mùi hấp dẫn đánh lừa các loài cá ăn phải mà còn là nơi lưu trú, phát tán của các mầm bệnh nguy hiểm (như vi khuẩn Vibrio cholerae) và tạo điều kiện thuận lợi cho sự chuyển gen kháng kháng sinh ngang giữa các vi khuẩn biển.

4. Phương pháp lấy mẫu, phân tách và định danh vi nhựa

Nghiên cứu định lượng ô nhiễm vi nhựa trong phòng thí nghiệm đòi hỏi quy trình phân tích chuẩn hóa đa bước nghiêm ngặt nhằm tránh ngoại nhiễm từ môi trường không khí phòng thí nghiệm:

  • Lấy mẫu hiện trường: Sử dụng lưới Manta hoặc lưới Bongo có mắt lưới chuẩn ba trăm ba mươi ba micromet kéo trên mặt nước biển; hoặc lấy mẫu trầm tích đáy bằng gàu ngoạm Van Veen; lấy mẫu nước uống và nước thải bằng màng lọc sợi thủy tinh.
  • Phân tách tỷ trọng (Density Separation): Mẫu trầm tích hoặc đất được ngâm trong các dung dịch muối bão hòa có khối lượng riêng cao như Natri Clorid (NaCl, d = 1,2 g/cm³), Natri Polytungstate hoặc Kẽm Clorid (ZnCl2, d = 1,6–1,8 g/cm³). Các hạt khoáng chất nặng sẽ chìm xuống đáy, trong khi các hạt vi nhựa nhẹ hơn nổi lên trên bề mặt để thu gom qua phễu lọc.
  • Phân hủy chất hữu cơ (Digestion): Dùng dung dịch Hydro Peroxit (H2O2 ba mươi phần trăm), dung dịch kiềm KOH hoặc enzyme sinh học (cellulase, protease) để oxy hóa hòa tan hoàn toàn các mô hữu cơ, tảo và sinh vật bám quanh hạt nhựa mà không làm biến tính polymer.
  • Nhận diện phổ quang học chuẩn xác: Để xác định chính xác thành phần hóa học của vi nhựa mà mắt thường không thể phân biệt được với hạt khoáng, hai phương pháp phổ chuẩn vàng được áp dụng là Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) và Quang phổ vi Raman (Micro-Raman). Phổ hấp thụ dao động phân tử đặc trưng của mẫu được đối chiếu với thư viện phổ polymer chuẩn để định danh loại nhựa và xác định mức độ oxy hóa lão hóa của vật liệu.

5. Chiến lược quản lý và giải pháp công nghệ

Kiểm soát ô nhiễm vi nhựa đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện theo vòng đời vật liệu. Nhiều quốc gia đã ban hành đạo luật cấm hoàn toàn việc sử dụng hạt vi nhựa microbeads trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân có thể rửa trôi. Các nhà sản xuất máy giặt đang tích hợp bộ lọc vi sợi chuyên dụng để giữ lại tới chín mươi phần trăm vi sợi dệt trước khi xả thải ra cống.

Về mặt khoa học vật liệu, nghiên cứu phát triển các polymer sinh học có khả năng tự phân hủy sinh học hoàn toàn trong môi trường tự nhiên như axit polylactic (PLA), polyhydroxyalkanoate (PHA) cùng việc nâng cao tỷ lệ tái chế cơ học và hóa học trong nền kinh tế tuần hoàn là giải pháp căn cơ nhằm giảm thiểu triệt để sự phát thải rác thải nhựa vào sinh quyển toàn cầu.

6. Thách thức phân tích kích thước nanonhựa (Nanoplastics)

Bên cạnh các hạt vi nhựa có kích thước từ một micromet đến năm milimet, sự xuất hiện của các hạt nanonhựa (nanoplastics, kích thước dưới một nghìn nanomet) đang trở thành mối quan ngại y học và môi trường hàng đầu. Do kích thước tiệm cận với các đại phân tử sinh học và bào quan, nanonhựa có khả năng xuyên qua hàng rào biểu mô ruột, hàng rào nhau thai và hàng rào máu não để xâm nhập trực tiếp vào hệ tuần hoàn và lắng đọng bên trong các mô tế bào nội tạng của con người.

Các phương pháp quang học truyền thống như vi FTIR hay Raman bị giới hạn bởi nhiễu xạ quang học ở kích thước nanomet, do đó việc phân tích và định lượng nanonhựa đòi hỏi các công nghệ đo đạc tiên tiến bậc nhất hiện nay như kính hiển vi lực nguyên tử kết hợp quang phổ hồng ngoại (AFM-IR) và phổ khối plasma cảm ứng nhiệt kết hợp sắc ký nhiệt phân (Py-GC-MS).

Câu hỏi thường gặp

Ngưỡng kích thước quy ước chuẩn quốc tế để định nghĩa hạt vi nhựa là gì?

Là tất cả các hạt, mảnh hoặc sợi polyme tổng hợp không tan trong nước có kích thước đường kính lớn nhất nhỏ hơn năm milimet.

Tại sao vi nhựa được xem là phương tiện vận chuyển (vector) chất độc trong môi trường biển?

Vì bề mặt kỵ nước của chúng hấp phụ nồng độ rất cao các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) và kim loại nặng trôi nổi trong nước biển.

Hai kỹ thuật quang phổ chuẩn vàng dùng để định danh thành phần vi nhựa là gì?

Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) và quang phổ vi Raman đối chiếu với cơ sở dữ liệu phổ polymer chuẩn.

Các nghiên cứu khoa học về “Vi nhựa”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Bước đầu nghiên cứu khảo sát hiện trạng và đánh giá tác động của vi nhựa trong trầm tích ven biển đến môi trường và hệ sinh thái vùng ven biển Cát Bà

    PT Dương và cộng sự2021Tạp chí Khoa học Công nghệ Hàng hải0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát độc học môi trường tiến hành thu thập và phân tích mẫu trầm tích ven bờ nhằm định lượng mức độ tích tụ vi nhựa tại khu nuôi trồng thủy sản đảo Cát Bà, Hải Phòng. Nhóm tác giả áp dụng quy trình chiết xuất tách tỷ trọng chuẩn NOAA kết hợp soi kính hiển vi quang học và phổ hồng ngoại FTIR. Kết quả ghi nhận sợi tổng hợp chiếm ưu thế, phản ánh áp lực thải bỏ rác thải sinh hoạt nghiêm trọng.

  • Ô nhiễm vi nhựa ở sò huyết (Anadara Granosa) phân bố ở đầm Thị Nại, tỉnh Bình Định

    VV Chí và cộng sự2022Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu độc học sinh thái khảo sát mức độ ô nhiễm hạt vi nhựa trong mô đường tiêu hóa của loài sò huyết Anadara granosa tại đầm Thị Nại, tỉnh Bình Định. Mẫu mô được phân hủy hóa học bằng dung dịch KOH 10% để cô lập và định danh hình thái các mảnh hạt polyme. Dữ liệu thực nghiệm chỉ ra nguy cơ tích lũy sinh học các chất ô nhiễm trong chuỗi thức ăn thủy sản nước lợ.

Tài liệu tham khảo

  1. Tang (2024). Ecotoxicity of Biodegradable Microplastics and Bio-based Microplastics: A Review of in vitro and in vivo Studies. Environmental Management. DOI: 10.1007/s00267-024-02106-w
  2. Mansa (2021). Thermogravimetric analysis of microplastics: A mini review. Environmental Advances. DOI: 10.1016/j.envadv.2021.100117
  3. Gao (2022). Removal of microplastics by coagulation treatment in waters and prospect of recycling of separated microplastics: A mini-review. Journal of Environmental Chemical Engineering. DOI: 10.1016/j.jece.2022.108197