Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Quang phổ hồng ngoại là gì? Các nghiên cứu khoa học

Tiếng Anhinfrared spectroscopy

Tên gọi khácquang phổ IRFTIRphổ hồng ngoại

Quang phổ hồng ngoại là kỹ thuật quang phổ dao động phân tích sự hấp thụ bức xạ điện từ trong vùng hồng ngoại của các phân tử để xác định cấu trúc liên kết và nhóm chức hóa học.

253 lượt xem Cập nhật 28/8/2026

Quang phổ hồng ngoại (Infrared spectroscopy – IR spectroscopy) là một kỹ thuật phân tích hóa lý quan trọng dựa trên hiện tượng hấp thụ chọn lọc bức xạ điện từ vùng hồng ngoại của các phân tử. Khi tần số của chùm tia hồng ngoại chiếu tới trùng khớp với tần số dao động tự nhiên của một liên kết hóa học, năng lượng photon được hấp thụ để chuyển dịch mức năng lượng dao động, tạo nên các dải phổ hấp thụ đặc trưng phản ánh chính xác cấu trúc và nhóm chức của phân tử.

Nguyên lý vật lý của quang phổ dao động

Theo Barbara Stuart (2004), trong mô hình gần đúng của dao động điều hòa cơ học lượng tử, mức năng lượng dao động của một liên kết hóa học hai nguyên tử được lượng tử hóa theo công thức:

Ev=(v+12)hνE_v = \left( v + \frac{1}{2} \right) h \nu

Trong đó EvE_v là năng lượng ở mức dao động lượng tử vv (vv = 0, 1, 2,...), hh là hằng số Planck và ν\nu là tần số dao động tự nhiên phụ thuộc vào độ bền liên kết (hằng số lực k) và khối lượng rút gọn của hai nguyên tử liên kết.

Quy tắc chọn lọc cơ bản trong quang phổ IR đòi hỏi dao động phải làm thay đổi mô men lưỡng cực điện của phân tử (dμ/dq0d\mu/dq \neq 0). Do đó, các liên kết phân cực mạnh (như C=O, O–H, N–H, C–O) cho tín hiệu hấp thụ hồng ngoại rất mạnh, trong khi các dao động đối xứng hoàn toàn của phân tử không phân cực (như N2, O2) không hoạt động trong phổ IR mà xuất hiện trong quang phổ tán xạ Raman.

Bậc tự do dao động phân tử

Tổng số dao động riêng (normal vibrational modes) của một phân tử phụ thuộc vào số lượng nguyên tử NN và hình học không gian:

  • Đối với phân tử phi tuyến (như H2O, CH4): Số dao động riêng cơ bản được tính bằng:

    Nvib=3N6N_{\text{vib}} = 3N - 6

  • Đối với phân tử tuyến tính (như CO2, C2H2): Số dao động riêng cơ bản là:

    Nvib=3N5N_{\text{vib}} = 3N - 5

Trong đó NN là tổng số nguyên tử cấu thành phân tử. Các dạng dao động này bao gồm dao động kéo dãn (stretching: đối xứng và bất đối xứng) và dao động biến dạng uốn (bending: cắt kéo scissoring, lắc đu đưa rocking, vẫy wagging và xoắn twisting).

Thiết bị quang phổ biến đổi Fourier (FT-IR)

Theo chuyên khảo kinh điển của Griffiths và de Haseth (2006), các thiết bị quang phổ FT-IR hiện đại thay thế hệ thống lăng kính tán sắc cổ điển bằng giao thoa kế Michelson quang học:

  • Ưu thế đa kênh Fellgett: Giao thoa kế thu nhận đồng thời toàn bộ các tần số phổ trong một lần quét interferogram, giảm thời gian đo xuống chỉ còn vài giây.
  • Ưu thế thông lượng quang Jacquinot: Loại bỏ khe chuẩn trực hẹp, cho phép nhiều photon hồng ngoại tới detector hơn, nâng cao tỷ số tín hiệu trên tạp âm (SNR).
  • Đầu dò hồng ngoại: Sử dụng detector nhiệt điện DTGS cho máy phân tích thông dụng hoặc detector lượng tử MCT làm lạnh bằng nitơ lỏng cho các nghiên cứu độ nhạy cao.
  • Kỹ thuật phản xạ toàn phần suy giảm (ATR): Sử dụng tinh thể kim cương, kẽm selenide (ZnSe) hoặc germani để đo trực tiếp mẫu rắn và lỏng mà không cần ép viên KBr.

Nhận diện nhóm chức trên phổ hồng ngoại

Phổ trung hồng ngoại (Mid-IR, dải số sóng từ 4000 đến 400 cm⁻¹) được chia làm hai khu vực phân tích chủ đạo:

Nhóm chức hóa học Khoảng số sóng đặc trưng (cm⁻¹) Đặc điểm hình thái pic hấp thụ
O–H (alcohol, phenol liên kết hydro) 3200 – 3550 Dải hấp thụ rộng, cường độ rất mạnh và tròn đầu
N–H (amine bậc 1, bậc 2, amide) 3300 – 3500 Dải nhọn, amine bậc 1 có 2 pic đối xứng và bất đối xứng
C–H (alkane, alkene, alkyne) 2850 – 3100 C–H no (sp3) dưới 3000 cm⁻¹, C–H chưa no (sp2, sp) trên 3000 cm⁻¹
C≡N (nitrile) và C≡C (alkyne) 2100 – 2260 Pic nhọn, sắc nét ở vùng liên kết ba
C=O (carbonyl: ester, ketone, acid) 1650 – 1750 Pic rất mạnh, cực kỳ nhọn và đặc trưng cho hợp chất carbonyl
Vùng dấu vân tay (Fingerprint Region) 400 – 1500 Mẫu hình hấp thụ uốn khung carbon duy nhất cho từng phân tử

Ứng dụng thực tiễn trong khoa học và công nghiệp

  • Kiểm nghiệm dược phẩm: Định danh hoạt chất thuốc API, phát hiện dạng thù hình tinh thể và kiểm soát tạp chất theo quy định dược điển quốc tế.
  • Khoa học vật liệu và Polymer: Theo dõi động học phản ứng trùng hợp, xác định mức độ khâu mạch và phân tích tỷ lệ copolymer.
  • Giám sát môi trường: Đo đạc nồng độ các khí nhà kính (CO2, CH4, N2O) và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) trong khí quyển.

Câu hỏi thường gặp

Điều kiện cần thiết để một dao động phân tử có hoạt tính hồng ngoại (IR-active) là gì?

Điều kiện bắt buộc là dao động đó phải gây ra sự biến thiên mô men lưỡng cực điện (dipole moment) của phân tử trong quá trình dao động. Các phân tử đồng hạch đối xứng (như N2, O2) không có biến thiên lưỡng cực nên không có hoạt tính hồng ngoại.

Công nghệ biến đổi Fourier (FT-IR) vượt trội hơn máy quang phổ tán sắc truyền thống ở những điểm nào?

FT-IR sử dụng giao thoa kế Michelson để thu thập toàn bộ các bước sóng cùng một lúc (ưu thế Fellgett) và độ truyền qua quang học cao hơn (ưu thế Jacquinot), giúp đo phổ cực nhanh với tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) và độ phân giải vượt trội.

Vùng 'dấu vân tay' (fingerprint region) trên phổ IR là gì và có ý nghĩa như thế nào?

Vùng dấu vân tay nằm trong khoảng số sóng từ 1500 đến 400 cm-1, chứa các dao động uốn và tương tác khung xương phân tử phức tạp, có tính chất duy nhất cho từng hợp chất hóa học, cho phép nhận dạng chính xác chất thông qua đối chiếu thư viện phổ chuẩn.

Kỹ thuật phản xạ toàn phần suy giảm (ATR-FTIR) mang lại lợi ích gì khi phân tích mẫu?

Kỹ thuật ATR cho phép đo trực tiếp mẫu rắn, lỏng, gel hoặc polymer dạng màng mà không cần quy trình chuẩn bị mẫu phức tạp như ép viên KBr hay hòa tan trong dung môi, bảo toàn nguyên vẹn cấu trúc mẫu thử.

Tài liệu tham khảo

  1. Stuart, B. H. (2004). Infrared Spectroscopy: Fundamentals and Applications. John Wiley & Sons. DOI: 10.1002/0470011149
  2. Griffiths, P. R., & de Haseth, J. A. (2006). Fourier Transform Infrared Spectrometry (2nd ed.). John Wiley & Sons. DOI: 10.1002/047010631x
  3. Cartwright, H. M. (2006). Infrared Spectroscopy: Fundamentals and Applications, by Barbara Stuart. The Chemical Educator, 11(4), 282-282. DOI: 10.1333/s00897061047a