Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Môi trường tự nhiên là gì? Các công bố khoa học về Môi trường tự nhiên

Tiếng AnhNatural environment

Môi trường tự nhiên bao gồm toàn bộ các thành phần sinh học (quần xã sinh vật) và phi sinh học (khí quyển, thủy quyển, thạch quyển) tồn tại độc lập trên Trái Đất mà không chịu sự can thiệp trực tiếp quy mô lớn của con người, tạo nên hệ thống hỗ trợ sự sống toàn cầu.

356 lượt xem Cập nhật 8/9/2026

Môi trường tự nhiên (Natural environment) là tổng thể các yếu tố vật lý, hóa học và sinh học tự nhiên bao quanh con người và các loài sinh vật, cung cấp không gian sinh tồn và các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu.

tất cả các yếu tố vật chất và sống vật xung quanh mà không có sự can thiệp của con người. Nó bao gồm không gian địa lý, khí hậu, thực vật, động vật, đất đai, nước, không khí, các quá trình sinh học và hóa học, và tất cả các yếu tố khác tự phát triển và tồn tại trong tự nhiên. Môi trường tự nhiên có sự tương tác phức tạp giữa các thành phần và đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ sinh thái và sự tồn tại của các loài sống. Môi trường tự nhiên là tập hợp các yếu tố tồn tại trước sự can thiệp của con người và được tạo ra tự nhiên. Nó bao gồm không gian văn hóa và sinh thái, núi non, sông hồ, biển cả, khí hậu, không khí, đất đai, thực vật và động vật. Các yếu tố này tương tác với nhau thành một hệ thống phức tạp, tạo ra một môi trường phong phú và đa dạng.

Khí hậu và không khí: Môi trường tự nhiên bao gồm khí hậu và không khí. Khí hậu được xác định bởi các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng mặt trời, mưa và gió. Không khí là một hỗn hợp các khí quyển như oxy, nitơ, carbon dioxide và khí ozone. Nó cung cấp không gian sống cho các hệ sinh thái và làm cho hơi nước có thể bay hơi và cây cối có thể hấp thụ.

Đất đai: Đất đai bao gồm lớp đất phủ bề mặt trái đất, bao gồm các nguyên tố như khoáng chất, chất hữu cơ và nước. Đất đai cung cấp chỗ ở cho rễ cây sinh trưởng, tạo ra nền tảng cho các hệ sinh thái và cung cấp các nguồn tài nguyên quan trọng như nông sản và nguyên liệu xây dựng.

Thực vật và động vật: Thực vật và động vật là phần không thể thiếu của môi trường tự nhiên. Thực vật chủ yếu là nguồn thực phẩm và chất xanh cho các hệ sinh thái. Nó cung cấp năng lượng cho các sinh vật khác và hấp thụ khí carbon dioxide, xuất khẩu oxy trong quá trình quang hợp. Động vật, bao gồm cả động vật đất đai, động vật nước ngọt và động vật biển, có vai trò quan trọng trong chu trình sinh thái và giữ cân bằng môi trường tự nhiên.

Núi non, sông hồ và biển cả: Núi non và dãy núi tạo nên cảnh quan tự nhiên đa dạng và đảm bảo sự chảy chảy của nước. Sông hồ gây ra sự lưu thông của nước và cung cấp chỗ sinh sống cho hàng loạt sinh vật. Biển cả có sự đa dạng sinh học lớn và giữ ổn định hệ thống khí hậu của trái đất.

Môi trường tự nhiên cung cấp cho chúng ta những lợi ích không thể đo lường, bao gồm các dịch vụ sinh thái, nguồn tài nguyên và một môi trường lành mạnh để sống. Tuy nhiên, sự can thiệp vô tội và vô phạm của con người đang gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên và đe dọa sự tồn tại của các hệ sinh thái và loài sống.

Câu hỏi thường gặp

Các thành phần cơ bản cấu thành môi trường tự nhiên gồm những gì?

Gồm bốn quyển chính: thạch quyển (địa hình, đất đá, khoáng sản), thủy quyển (đại dương, sông hồ, nước ngầm), khí quyển (các tầng khí bao quanh Trái Đất), và sinh quyển (tập hợp mọi sinh vật sống và môi trường sinh thái của chúng).

Dịch vụ hệ sinh thái (ecosystem services) của môi trường tự nhiên mang lại những lợi ích gì?

Bao gồm dịch vụ cung cấp (thức ăn, nước sạch, gỗ, dược liệu), dịch vụ điều tiết (điều hòa khí hậu, lọc nước, kiểm soát xói mòn), dịch vụ hỗ trợ (chu trình dinh dưỡng, tạo đất, thụ phấn), và dịch vụ văn hóa (giá trị thẩm mỹ, tinh thần, du lịch sinh thái).

Biến đổi khí hậu toàn cầu đe dọa môi trường tự nhiên qua các cơ chế nào?

Gây gia tăng nhiệt độ toàn cầu, mực nước biển dâng, axít hóa đại dương, sa mạc hóa đất đai và suy giảm đa dạng sinh học nhanh chóng do các loài không kịp thích ứng.

Tài liệu tham khảo

  1. Austin, McVittie, McCracken et al. (2016). The co-benefits of biodiversity conservation programmes on wider ecosystem services. Ecosystem Services. DOI: 10.1016/j.ecoser.2016.06.002
  2. Cunningham (2016). Can recognition of ecosystem services help biodiversity conservation?. Learning from agri-environment schemes in Australia: Investing in biodiversity and other ecosystem services on farms. DOI: 10.22459/lfaesa.05.2016.08
  3. S., P., G. (2023). An Overview of the Biodiversity, Ecosystem Services and Conservation Actions in the Western Ghats, India. Microbial Biodiversity, Biotechnology and Ecosystem Sustainability. DOI: 10.1007/978-981-19-4336-2_2