Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Bệnh vảy nến là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu

Tiếng AnhPsoriasis

Bệnh vảy nến là bệnh da viêm mạn tính qua trung gian miễn dịch, đặc trưng bởi các mảng đỏ giới hạn rõ phủ vảy trắng bạc trên da, liên quan đến sự tăng sinh và biệt hóa bất thường của tế bào sừng do trục cytokine IL-23/IL-17 chi phối.

394 lượt xem Cập nhật 5/9/2026

Bệnh vảy nến (Psoriasis) là bệnh da viêm mạn tính qua trung gian miễn dịch, đặc trưng bởi các mảng đỏ giới hạn rõ phủ vảy trắng bạc trên da, liên quan đến sự tăng sinh và biệt hóa bất thường của tế bào sừng do trục cytokine IL-23/IL-17 chi phối.

Cơ Chế Miễn Dịch Học Phân Tử

Bệnh sinh của vảy nến là sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền (kháng nguyên bạch cầu người HLA-Cw6) và các yếu tố khởi phát môi trường (nhiễm khuẩn liên cầu, chấn thương da Koebner, stress):

  • Kích hoạt miễn dịch bẩm sinh: Các tế bào biểu mô sừng bị stress giải phóng các peptide kháng khuẩn (như LL-37) tạo phức hợp với DNA/RNA tự thân, kích hoạt tế bào đuôi gai plasmacytoid sản xuất Interferon-alpha.
  • Trục miễn dịch IL-23 / Th17 then chốt: Tế bào đuôi gai myeloid phóng thích Interleukin-23, kích thích sự mở rộng của các dòng tế bào lympho Th17 và Tc17.
  • Phóng thích IL-17 và bùng phát chu kỳ viêm: IL-17A và IL-22 kích hoạt mạnh mẽ các tế bào sừng ở biểu bì, rút ngắn chu kỳ sống của tế bào từ 28 ngày xuống chỉ còn 3–5 ngày, dẫn đến hiện tượng á sừng (parakeratosis) và hình thành các mảng vảy trắng bạc dày đặc.

Các Thể Lâm Sàng Điển Hình

Tổn thương da được phân chia thành các thể bệnh với đặc trưng hình thái riêng biệt:

Thể lâm sàng Tỷ lệ mắc Đặc điểm tổn thương da Vị trí ưu thế
Vảy nến thể mảng (Plaque psoriasis) 85–90% Mảng hồng ban giới hạn rõ, phủ vảy trắng bạc nhiều lớp, dấu hiệu giọt sáp (Brocq) dương tính Mặt duỗi của cùi chỏ, đầu gối, vùng xương cùng và da đầu
Vảy nến thể giọt (Guttate psoriasis) 5–10% Các sẩn nhỏ hình giọt nước đường kính 2–10 mm, thường xuất hiện đột ngột sau viêm họng do liên cầu Thân mình và gốc các chi ở trẻ em và thanh thiếu niên
Vảy nến thể đảo ngược (Inverse) 3–5% Mảng đỏ bóng mịn, ranh giới rõ, không có vảy do ma sát và mồ hôi Các nếp gấp kẽ nách, bẹn, nếp dưới vú và quanh hậu môn
Vảy nến thể mủ (Pustular psoriasis) 1–2% Các mụn mủ vô khuẩn nông trên nền da đỏ rực, có thể kèm sốt cao nhiễm độc toàn thân Khu trú lòng bàn tay chân (Barber) hoặc toàn thân cấp tính (von Zumbusch)

Chiến Lược Điều Trị Đa Bậc Và Thuốc Sinh Học Đích

Lựa chọn phác đồ điều trị phụ thuộc vào diện tích tổn thương bề mặt cơ thể (BSA) và chỉ số độ nặng PASI:

  • Vảy nến nhẹ (BSA < 3%, PASI < 10): Điều trị tại chỗ bằng Corticoid bôi phối hợp dẫn xuất Vitamin D3 (Calcipotriol) giúp bình thường hóa quá trình biệt hóa tế bào sừng; phối hợp thuốc ức chế calcineurin (Tacrolimus) cho vùng da mặt và nếp kẽ.
  • Vảy nến mức độ vừa đến nặng (BSA >= 10%, PASI >= 10):
    • Quang trị liệu: Chiếu tia tử ngoại dải hẹp UVB (NB-UVB 311 nm) toàn thân từ 2 đến 3 lần mỗi tuần.
    • Thuốc ức chế miễn dịch cổ điển: Methotrexate, Cyclosporine hoặc Retinoid đường uống (Acitretin).
    • Liệu pháp sinh học thế hệ mới (Biologics): Các kháng thể đơn dòng nhắm đích phân tử mang lại tỷ lệ sạch tổn thương ngoạn mục (PASI 90 và PASI 100), bao gồm thuốc ức chế IL-17 (Secukinumab, Ixekizumab) và ức chế IL-23 p19 (Guselkumab, Risankizumab).

Câu hỏi thường gặp

Vai trò của trục miễn dịch Interleukin-23 / Interleukin-17 trong bệnh sinh vảy nến là gì?

Tế bào đuôi gai sản xuất IL-23 kích thích sự biệt hóa và tồn tại của tế bào lympho Th17, dẫn đến giải phóng ồ ạt cytokine gây viêm IL-17A/F, kích hoạt tế bào sừng tăng sinh quá mức và thu hút bạch cầu đa nhân trung tính vào lớp biểu bì.

Thang điểm PASI (Psoriasis Area and Severity Index) đánh giá độ nặng vảy nến như thế nào?

PASI kết hợp đánh giá diện tích da tổn thương ở 4 vùng cơ thể (đầu, thân, chi trên, chi dưới) cùng với mức độ đỏ da (erythema), độ dày mảng (induration) và độ tróc vảy (desquamation) theo thang điểm từ 0 đến 72.

Các nhóm thuốc sinh học điều trị đích tiên tiến nhất hiện nay cho vảy nến là gì?

Bao gồm thuốc ức chế TNF-alpha (Adalimumab), ức chế IL-12/23 (Ustekinumab), ức chế chọn lọc IL-17A (Secukinumab, Ixekizumab) và ức chế chọn lọc IL-23 p19 (Guselkumab, Risankizumab).

Các nghiên cứu khoa học về “Bệnh vảy nến”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Nồng độ adiponectin và leptin huyết thanh trên bệnh nhân vảy nến mảng tại Bệnh viện Da liễu Thành phố Hồ Chí Minh

    Trương Trần Bích Ngân và cộng sự2021TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108

    AI tóm tắt

    Khảo sát bệnh chứng đối đầu so sánh 48 ca bệnh vảy nến thể mảng với 48 người khỏe mạnh tại Bệnh viện Da liễu Thành phố Hồ Chí Minh. Nồng độ adiponectin huyết thanh ở nhóm bệnh đạt 4,27 µg/ml, thấp hơn rõ rệt mức 5,39 µg/ml ở nhóm chứng, trong khi lượng leptin tương quan thuận với điểm số PASI. Các chỉ dấu phản ánh tình trạng viêm toàn thân mạn tính, dù cơ chế tác động nội mô tại chỗ cần khảo sát thêm.

  • Hội chứng chuyển hóa trên bệnh nhân vảy nến trẻ em tại Bệnh viện Da liễu Trung ương

    Lê Hữu Doanh và cộng sự2018TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu mô tả tiến cứu trên 130 bệnh nhi mắc bệnh vảy nến tại Bệnh viện Da liễu Trung ương đánh giá các rối loạn chuyển hóa đi kèm. Nhóm bệnh nhân có chỉ số PASI cao thể hiện mối liên quan có ý nghĩa thống kê với rối loạn lipid máu và chuyển hóa glucose so với nhóm nhẹ. Kết quả cảnh báo nguy cơ xuất hiện bệnh đồng mắc sớm, dù diễn tiến lâu dài sau điều trị cần tiếp tục theo dõi.

Tài liệu tham khảo

  1. Furue, Ito, Furue (2018). Differential efficacy of biologic treatments targeting the TNF-α/IL-23/IL-17 axis in psoriasis and psoriatic arthritis. Cytokine. doi:10.1016/j.cyto.2018.08.025 DOI: 10.1016/j.cyto.2018.08.025
  2. Chiu (2010). Faculty Opinions recommendation of Effective narrow-band UVB radiation therapy suppresses the IL-23/IL-17 axis in normalized psoriasis plaques.. Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature. doi:10.3410/f.5657956.5630054 DOI: 10.3410/f.5657956.5630054
  3. Banerjee, Mease (2017). Targeting IL-23/IL-17 Axis for Treatment of Psoriasis and Psoriatic Arthritis. Psoriasis and Psoriatic Arthritis. doi:10.1201/9781315152912-13 DOI: 10.1201/9781315152912-13