Bệnh vảy nến (Psoriasis) là bệnh da viêm mạn tính qua trung gian miễn dịch, đặc trưng bởi các mảng đỏ giới hạn rõ phủ vảy trắng bạc trên da, liên quan đến sự tăng sinh và biệt hóa bất thường của tế bào sừng do trục cytokine IL-23/IL-17 chi phối.
Cơ Chế Miễn Dịch Học Phân Tử
Bệnh sinh của vảy nến là sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền (kháng nguyên bạch cầu người HLA-Cw6) và các yếu tố khởi phát môi trường (nhiễm khuẩn liên cầu, chấn thương da Koebner, stress):
- Kích hoạt miễn dịch bẩm sinh: Các tế bào biểu mô sừng bị stress giải phóng các peptide kháng khuẩn (như LL-37) tạo phức hợp với DNA/RNA tự thân, kích hoạt tế bào đuôi gai plasmacytoid sản xuất Interferon-alpha.
- Trục miễn dịch IL-23 / Th17 then chốt: Tế bào đuôi gai myeloid phóng thích Interleukin-23, kích thích sự mở rộng của các dòng tế bào lympho Th17 và Tc17.
- Phóng thích IL-17 và bùng phát chu kỳ viêm: IL-17A và IL-22 kích hoạt mạnh mẽ các tế bào sừng ở biểu bì, rút ngắn chu kỳ sống của tế bào từ 28 ngày xuống chỉ còn 3–5 ngày, dẫn đến hiện tượng á sừng (parakeratosis) và hình thành các mảng vảy trắng bạc dày đặc.
Các Thể Lâm Sàng Điển Hình
Tổn thương da được phân chia thành các thể bệnh với đặc trưng hình thái riêng biệt:
| Thể lâm sàng | Tỷ lệ mắc | Đặc điểm tổn thương da | Vị trí ưu thế |
|---|---|---|---|
| Vảy nến thể mảng (Plaque psoriasis) | 85–90% | Mảng hồng ban giới hạn rõ, phủ vảy trắng bạc nhiều lớp, dấu hiệu giọt sáp (Brocq) dương tính | Mặt duỗi của cùi chỏ, đầu gối, vùng xương cùng và da đầu |
| Vảy nến thể giọt (Guttate psoriasis) | 5–10% | Các sẩn nhỏ hình giọt nước đường kính 2–10 mm, thường xuất hiện đột ngột sau viêm họng do liên cầu | Thân mình và gốc các chi ở trẻ em và thanh thiếu niên |
| Vảy nến thể đảo ngược (Inverse) | 3–5% | Mảng đỏ bóng mịn, ranh giới rõ, không có vảy do ma sát và mồ hôi | Các nếp gấp kẽ nách, bẹn, nếp dưới vú và quanh hậu môn |
| Vảy nến thể mủ (Pustular psoriasis) | 1–2% | Các mụn mủ vô khuẩn nông trên nền da đỏ rực, có thể kèm sốt cao nhiễm độc toàn thân | Khu trú lòng bàn tay chân (Barber) hoặc toàn thân cấp tính (von Zumbusch) |
Chiến Lược Điều Trị Đa Bậc Và Thuốc Sinh Học Đích
Lựa chọn phác đồ điều trị phụ thuộc vào diện tích tổn thương bề mặt cơ thể (BSA) và chỉ số độ nặng PASI:
- Vảy nến nhẹ (BSA < 3%, PASI < 10): Điều trị tại chỗ bằng Corticoid bôi phối hợp dẫn xuất Vitamin D3 (Calcipotriol) giúp bình thường hóa quá trình biệt hóa tế bào sừng; phối hợp thuốc ức chế calcineurin (Tacrolimus) cho vùng da mặt và nếp kẽ.
- Vảy nến mức độ vừa đến nặng (BSA >= 10%, PASI >= 10):
- Quang trị liệu: Chiếu tia tử ngoại dải hẹp UVB (NB-UVB 311 nm) toàn thân từ 2 đến 3 lần mỗi tuần.
- Thuốc ức chế miễn dịch cổ điển: Methotrexate, Cyclosporine hoặc Retinoid đường uống (Acitretin).
- Liệu pháp sinh học thế hệ mới (Biologics): Các kháng thể đơn dòng nhắm đích phân tử mang lại tỷ lệ sạch tổn thương ngoạn mục (PASI 90 và PASI 100), bao gồm thuốc ức chế IL-17 (Secukinumab, Ixekizumab) và ức chế IL-23 p19 (Guselkumab, Risankizumab).