Vòi tử cung (còn gọi là vòi trứng hay ống dẫn trứng) là một cặp cấu trúc ống cơ trơn trong hệ sinh sản nữ, nối liền từ sừng tử cung đến buồng trứng, có chức năng thu bắt noãn, tạo môi trường thụ tinh và vận chuyển phôi về buồng tử cung. Bài viết này trình bày chi tiết về giải phẫu học, sinh lý học chức năng, các bệnh lý thường gặp và phương pháp chẩn đoán liên quan đến vòi tử cung.
Đặc điểm giải phẫu và cấu tạo mô học
Ở người phụ nữ trưởng thành, vòi tử cung là ống dẫn dài khoảng 10 đến 12 cm, nằm ở bờ trên của dây chằng rộng trong hố chậu. Đường kính lòng ống thay đổi rõ rệt dọc theo chiều dài, hẹp nhất khoảng 1 mm ở đoạn kẽ và mở rộng đến 4 mm ở đoạn bóng trước khi loe ra thành phễu loa vòi.
Các đoạn giải phẫu của vòi tử cung
Theo giải phẫu học kinh điển, vòi tử cung được phân chia thành bốn đoạn liên tiếp từ trong ra ngoài:
- Đoạn kẽ (đoạn nội thành): Nằm chìm hoàn toàn trong lớp cơ thành tử cung tại vị trí sừng tử cung, có chiều dài khoảng 1 cm và đường kính lòng ống rất hẹp (khoảng 1 mm).
- Đoạn eo: Nối tiếp đoạn kẽ ra ngoài, thành cơ dày và lòng hẹp, dài khoảng 2 đến 3 cm, đóng vai trò như một van sinh lý kiểm soát sự di chuyển của tinh trùng và phôi.
- Đoạn bóng: Đoạn dài nhất và rộng nhất của vòi tử cung, dài khoảng 5 đến 7 cm, thành mỏng và niêm mạc gấp nhiều nếp phức tạp; đây là vị trí sinh lý diễn ra sự thụ tinh.
- Đoạn loa vòi (phễu vòi): Phần tận cùng mở vào ổ phúc mạc gần buồng trứng, có hình phễu với 10 đến 15 tua vòi mềm mại (fimbriae). Tua dài nhất (fimbria ovarica) gắn trực tiếp vào cực trên của buồng trứng giúp định hướng thu bắt noãn khi rụng trứng.
Cấu trúc mô học ba lớp
Thành vòi tử cung cấu tạo gồm ba tầng mô chính:
- Lớp niêm mạc: Biểu mô trụ đơn gấp nếp gồm hai quần thể tế bào chính là tế bào có lông chuyển và tế bào tiết không lông. Theo Lyons và cộng sự (2006), các lông chuyển đập đồng nhịp về phía buồng tử cung, tạo dòng chảy vi mô định hướng dòng dịch và giao tử.
- Lớp cơ trơn: Gồm tầng cơ vòng ở trong và tầng cơ dọc ở ngoài, tạo ra các làn sóng co bóp nhu động nhịp nhàng chịu sự điều hòa của nồng độ hormone estrogen và progesterone.
- Lớp thanh mạc: Lớp phúc mạc bao bọc bên ngoài, giàu mạch máu từ động mạch tử cung và động mạch buồng trứng nối thông nhau.
Sinh lý học chức năng của vòi tử cung
Vòi tử cung không chỉ là một ống dẫn cơ học thụ động mà là một cơ quan hoạt động tích cực về mặt sinh lý và sinh hóa:
- Thu bắt noãn: Khi nang trứng vỡ, các tua vòi tiếp cận bề mặt buồng trứng nhờ phản xạ mạch máu và cơ trơn, dùng chuyển động lông chuyển quét noãn bào vào lòng phễu.
- Nuôi dưỡng giao tử và thụ tinh: Theo Li và Winuthayanon (2017), dịch vòi tử cung chứa các protein chuyên biệt, lactate và pyruvate tạo môi trường tối ưu cho sự hoạt hóa tinh trùng (capacitation) và phản ứng thể đỉnh để tinh trùng xâm nhập màng trong suốt của noãn.
- Vận chuyển phôi giai đoạn sớm: Hợp tử phân chia nguyên phân trong khi di chuyển chậm dọc đoạn bóng và đoạn eo trong khoảng 3 đến 4 ngày trước khi tiến vào buồng tử cung ở giai đoạn phôi dâu hoặc phôi nang.
Các bệnh lý thường gặp ở vòi tử cung
Tổn thương cấu trúc và chức năng của vòi tử cung là căn nguyên của nhiều bệnh cảnh phụ khoa quan trọng:
| Bệnh lý | Đặc điểm bệnh học | Hậu quả lâm sàng |
|---|---|---|
| Viêm vòi tử cung (Salpingitis) | Nhiễm trùng niêm mạc do Chlamydia, lậu cầu hoặc tạp khuẩn lan từ đường sinh dục dưới. | Gây đau vùng chậu mạn tính, xơ hóa và dính tắc lòng vòi tử cung. |
| Ứ dịch vòi tử cung (Hydrosalpinx) | Loa vòi bị bít tắc, dịch tiết ứ đọng làm vòi căng phồng như hình quả lê. | Dịch độc hại trào ngược vào tử cung làm giảm tỷ lệ thành công khi thụ tinh ống nghiệm. |
| Thai ngoài tử cung tại vòi | Phôi làm tổ bất thường tại niêm mạc vòi tử cung do vận chuyển phôi chậm trễ. | Theo ACOG (2018), hơn 90% thai ngoài tử cung nằm ở vòi trứng (khoảng 70% tại đoạn bóng); vỡ túi thai gây xuất huyết nội cấp cứu. |
| Lạc nội mạc tử cung ở vòi | Mô nội mạc tử cung lạc chỗ bám vào thanh mạc hoặc lòng vòi. | Hình thành mô sẹo, biến dạng giải phẫu và gây dính vùng chậu. |
Phương pháp chẩn đoán và thăm dò chức năng
Đánh giá hình thái và độ thông thương của vòi tử cung được chỉ định bắt buộc trong quy trình khám hiếm muộn:
- Chụp X-quang tử cung - vòi trứng (HSG): Bơm thuốc cản quang qua cổ tử cung và chụp phim liên tiếp để quan sát hình dạng buồng tử cung và thuốc có thoát tự do ra ổ phúc mạc qua hai vòi trứng hay không.
- Siêu âm bơm chất tương phản (HyCoSy/HyFoSy): Sử dụng bọt vi mô cản âm đưa vào buồng tử cung dưới hướng dẫn siêu âm đầu dò âm đạo, giảm thiểu phơi nhiễm bức xạ tia X cho người bệnh.
- Phẫu thuật nội soi ổ bụng: Tiêu chuẩn vàng để quan sát trực tiếp bề mặt ngoài của vòi tử cung, độ linh động của các tua vòi, kết hợp nghiệm pháp bơm dung dịch xanh methylene để xác định chính xác vị trí tắc nghẽn và can thiệp gỡ dính cùng lúc.
Nguyên tắc điều trị và tiến bộ y học
Tùy thuộc vào mức độ tổn thương và nguyện vọng mang thai của bệnh nhân, các hướng xử trí gồm:
- Điều trị nội khoa: Kháng sinh phổ rộng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch sớm trong các đợt viêm cấp tính để bảo tồn tối đa lớp lông chuyển niêm mạc.
- Phẫu thuật tái tạo vi phẫu: Nội soi tạo hình loa vòi (fimbrioplasty), mở thông vòi tử cung (salpingostomy) hoặc nối vòi trứng sau triệt sản.
- Hỗ trợ sinh sản: Trong trường hợp ứ dịch vòi tử cung nặng hoặc tắc hai bên không thể phục hồi, phẫu thuật kẹp hoặc cắt vòi tử cung kết hợp thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) mang lại tỷ lệ có thai tích lũy cao nhất.