Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Ung thư tuyến giáp là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu

Tiếng AnhThyroid cancer / Thyroid carcinoma

Ung thư tuyến giáp là khối u ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô nang giáp hoặc tế bào cận nang (tế bào C) của tuyến giáp, gồm bốn thể mô bệnh học chính là thể nhú, thể nang, thể tủy và thể thoái biến với tiên lượng điều trị rất khác nhau.

295 lượt xem Cập nhật 3/9/2026

Ung thư tuyến giáp (Thyroid cancer / Thyroid carcinoma) là khối u ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô nang giáp hoặc tế bào cận nang (tế bào C) của tuyến giáp, gồm bốn thể mô bệnh học chính là thể nhú, thể nang, thể tủy và thể thoái biến với tiên lượng điều trị rất khác nhau.

Phân Loại Mô Bệnh Học Và Đặc Điểm Lâm Sàng

Dựa trên đặc điểm vi thể và nguồn gốc phát sinh tế bào, ung thư tuyến giáp được phân chia thành các thể chính có hành vi sinh học và tiên lượng rất khác biệt:

Thể ung thư Nguồn gốc tế bào Tỷ lệ mắc (%) Đặc điểm tiến triển và tiên lượng
Thể nhú (Papillary - PTC) Tế bào nang giáp 80% – 85% Tiến triển rất chậm, hay di căn hạch cổ, tiên lượng sống 10 năm trên 95%
Thể nang (Follicular - FTC) Tế bào nang giáp 10% – 12% Hay xâm lấn mạch máu di căn xa tới xương và phổi, tiên lượng khá
Thể tủy (Medullary - MTC) Tế bào cận nang C 3% – 5% Tiết calcitonin, liên quan hội chứng MEN 2, không bắt iod phóng xạ
Thể thoái biến (Anaplastic - ATC) Tế bào nang thoái biến 1% – 2% Độ ác tính cực cao, phát triển nhanh, xâm lấn cấu trúc khí quản cổ, tiên lượng rất xấu

Chiến Lược Chẩn Đoán Hiện Đại

Quy trình đánh giá nhân tuyến giáp theo khuyến cáo của Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ (ATA) kết hợp nhiều công cụ chẩn đoán có độ tin cậy cao:

  • Siêu âm tuyến giáp theo thang điểm TIRADS: Đánh giá cấu trúc âm vang, bờ viền nốt, trục chiều cao so với chiều rộng, vôi hóa vi thể và tưới máu Doppler màu để xếp nhóm nguy cơ ác tính.
  • Sinh thiết tế bào bằng kim nhỏ (FNA): Sử dụng kim kích thước 23G–25G dưới hướng dẫn của siêu âm để lấy mẫu bệnh phẩm tế bào học, đọc kết quả phân loại theo hệ thống Bethesda gồm 6 nhóm chẩn đoán.
  • Xét nghiệm chỉ dấu phân tử gen: Đánh giá đột biến gen BRAF (đặc biệt là biến thể V600E), đột biến promoter TERT và các chuyển vị RET/PTC để phân tầng nguy cơ ác tính ở các nốt Bethesda III/IV.
  • Định lượng nồng độ Calcitonin và CEA huyết thanh: Bắt buộc thực hiện khi nghi ngờ ung thư tuyến giáp thể tủy hoặc tiền sử gia đình có hội chứng MEN 2.

Phương Pháp Điều Trị Toàn Diện

Điều trị ung thư tuyến giáp áp dụng mô hình đa chuyên khoa phối hợp tùy thuộc vào thể mô học và giai đoạn bệnh:

Phương thức điều trị Chỉ định chuyên môn Mục tiêu điều trị
Phẫu thuật cắt giáp Cắt thùy hoặc cắt tuyến giáp toàn phần kèm nạo vét hạch cổ Loại bỏ triệt để tổ chức khối u nguyên phát và hạch di căn
Liệu pháp Iod phóng xạ (I-131) Ung thư giáp biệt hóa (PTC, FTC) nguy cơ tái phát trung bình/cao Phá hủy mô giáp tồn dư và điều trị các tổn thương di căn bắt iod
Liệu pháp ức chế TSH bằng Levothyroxine Duy trì sau phẫu thuật cắt giáp toàn phần Duy trì nồng độ TSH dưới mức bình thường để giảm nguy cơ kích thích u tái phát
Liệu pháp nhắm trúng đích TKI Bệnh tiến triển kháng iod phóng xạ (Lenvatinib, Sorafenib) Ức chế thụ thể tyrosine kinase VEGF, RET để kiểm soát khối u tiến triển

Câu hỏi thường gặp

Thể mô bệnh học nào phổ biến nhất trong ung thư tuyến giáp?

Ung thư tuyến giáp thể nhú (Papillary Thyroid Carcinoma - PTC) chiếm khoảng 80% đến 85% tổng số các ca ung thư tuyến giáp và có tiên lượng điều trị tốt nhất với tỷ lệ sống sau 10 năm vượt trên 90%.

Phương tiện chẩn đoán hình ảnh và tế bào học ban đầu là gì?

Siêu âm tuyến giáp độ phân giải cao phân loại theo hệ thống TIRADS kết hợp chọc hút kim nhỏ (FNA) dưới hướng dẫn siêu âm là tiêu chuẩn vàng để xác định tổn thương ác tính.

Iod phóng xạ (I-131) được chỉ định trong trường hợp nào?

I-131 được chỉ định sau phẫu thuật cắt giáp toàn phần cho các trường hợp ung thư tuyến giáp biệt hóa nhóm nguy cơ tái phát trung bình đến cao nhằm tiêu diệt mô giáp còn lại và các tổn thương di căn xa.

Tài liệu tham khảo

  1. Corvilain (2016). Faculty Opinions recommendation of 2015 American Thyroid Association Management Guidelines for Adult Patients with Thyroid Nodules and Differentiated Thyroid Cancer: The American Thyroid Association Guidelines Task Force on Thyroid Nodules and Differentiated Thyroid Cancer.. Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature. doi:10.3410/f.725851631.793516477 DOI: 10.3410/f.725851631.793516477
  2. Nixon (2015). Faculty Opinions recommendation of 2015 American Thyroid Association Management Guidelines for Adult Patients with Thyroid Nodules and Differentiated Thyroid Cancer: The American Thyroid Association Guidelines Task Force on Thyroid Nodules and Differentiated Thyroid Cancer.. Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature. doi:10.3410/f.725851631.793511558 DOI: 10.3410/f.725851631.793511558
  3. Vecchio, Melillo (2019). Faculty Opinions recommendation of 2015 American Thyroid Association Management Guidelines for Adult Patients with Thyroid Nodules and Differentiated Thyroid Cancer: The American Thyroid Association Guidelines Task Force on Thyroid Nodules and Differentiated Thyroid Cancer.. Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature. doi:10.3410/f.725851631.793556551 DOI: 10.3410/f.725851631.793556551