Ung thư tuyến giáp (Thyroid cancer / Thyroid carcinoma) là khối u ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô nang giáp hoặc tế bào cận nang (tế bào C) của tuyến giáp, gồm bốn thể mô bệnh học chính là thể nhú, thể nang, thể tủy và thể thoái biến với tiên lượng điều trị rất khác nhau.
Phân Loại Mô Bệnh Học Và Đặc Điểm Lâm Sàng
Dựa trên đặc điểm vi thể và nguồn gốc phát sinh tế bào, ung thư tuyến giáp được phân chia thành các thể chính có hành vi sinh học và tiên lượng rất khác biệt:
| Thể ung thư | Nguồn gốc tế bào | Tỷ lệ mắc (%) | Đặc điểm tiến triển và tiên lượng |
|---|---|---|---|
| Thể nhú (Papillary - PTC) | Tế bào nang giáp | 80% – 85% | Tiến triển rất chậm, hay di căn hạch cổ, tiên lượng sống 10 năm trên 95% |
| Thể nang (Follicular - FTC) | Tế bào nang giáp | 10% – 12% | Hay xâm lấn mạch máu di căn xa tới xương và phổi, tiên lượng khá |
| Thể tủy (Medullary - MTC) | Tế bào cận nang C | 3% – 5% | Tiết calcitonin, liên quan hội chứng MEN 2, không bắt iod phóng xạ |
| Thể thoái biến (Anaplastic - ATC) | Tế bào nang thoái biến | 1% – 2% | Độ ác tính cực cao, phát triển nhanh, xâm lấn cấu trúc khí quản cổ, tiên lượng rất xấu |
Chiến Lược Chẩn Đoán Hiện Đại
Quy trình đánh giá nhân tuyến giáp theo khuyến cáo của Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ (ATA) kết hợp nhiều công cụ chẩn đoán có độ tin cậy cao:
- Siêu âm tuyến giáp theo thang điểm TIRADS: Đánh giá cấu trúc âm vang, bờ viền nốt, trục chiều cao so với chiều rộng, vôi hóa vi thể và tưới máu Doppler màu để xếp nhóm nguy cơ ác tính.
- Sinh thiết tế bào bằng kim nhỏ (FNA): Sử dụng kim kích thước 23G–25G dưới hướng dẫn của siêu âm để lấy mẫu bệnh phẩm tế bào học, đọc kết quả phân loại theo hệ thống Bethesda gồm 6 nhóm chẩn đoán.
- Xét nghiệm chỉ dấu phân tử gen: Đánh giá đột biến gen BRAF (đặc biệt là biến thể V600E), đột biến promoter TERT và các chuyển vị RET/PTC để phân tầng nguy cơ ác tính ở các nốt Bethesda III/IV.
- Định lượng nồng độ Calcitonin và CEA huyết thanh: Bắt buộc thực hiện khi nghi ngờ ung thư tuyến giáp thể tủy hoặc tiền sử gia đình có hội chứng MEN 2.
Phương Pháp Điều Trị Toàn Diện
Điều trị ung thư tuyến giáp áp dụng mô hình đa chuyên khoa phối hợp tùy thuộc vào thể mô học và giai đoạn bệnh:
| Phương thức điều trị | Chỉ định chuyên môn | Mục tiêu điều trị |
|---|---|---|
| Phẫu thuật cắt giáp | Cắt thùy hoặc cắt tuyến giáp toàn phần kèm nạo vét hạch cổ | Loại bỏ triệt để tổ chức khối u nguyên phát và hạch di căn |
| Liệu pháp Iod phóng xạ (I-131) | Ung thư giáp biệt hóa (PTC, FTC) nguy cơ tái phát trung bình/cao | Phá hủy mô giáp tồn dư và điều trị các tổn thương di căn bắt iod |
| Liệu pháp ức chế TSH bằng Levothyroxine | Duy trì sau phẫu thuật cắt giáp toàn phần | Duy trì nồng độ TSH dưới mức bình thường để giảm nguy cơ kích thích u tái phát |
| Liệu pháp nhắm trúng đích TKI | Bệnh tiến triển kháng iod phóng xạ (Lenvatinib, Sorafenib) | Ức chế thụ thể tyrosine kinase VEGF, RET để kiểm soát khối u tiến triển |