Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Vi ung thư tuyến giáp thể nhú là gì? Tổng quan học thuật

Tiếng AnhPapillary thyroid microcarcinoma / PTMC

Vi ung thư tuyến giáp thể nhú (PTMC) là khối u ác tính nguyên phát của tế bào biểu mô nang giáp có cấu trúc mô học thể nhú với kích thước đường kính lớn nhất không vượt quá 10 milimet.

358 lượt xem Cập nhật 6/9/2026

Vi ung thư tuyến giáp thể nhú (Papillary thyroid microcarcinoma / PTMC) là khối u ác tính nguyên phát của tế bào biểu mô nang giáp có cấu trúc mô học thể nhú với kích thước đường kính lớn nhất không vượt quá 10 milimet.

1. Bối cảnh dịch tễ và khái niệm vi ung thư

Trong hai thập kỷ qua, thế giới đã chứng kiến sự gia tăng bùng nổ về tỷ lệ mắc ung thư tuyến giáp được chẩn đoán, đặc biệt tại các quốc gia như Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản và nhiều nước châu Âu. Phần lớn sự gia tăng này không phải do sự bùng phát thực sự của căn bệnh chết người, mà là hệ quả trực tiếp của hiện tượng chẩn đoán quá mức (overdiagnosis) bắt nguồn từ sự phổ cập rộng rãi của siêu âm vùng cổ độ phân giải cao và chọc hút tế bào kim nhỏ (FNA).

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa vi ung thư tuyến giáp thể nhú (PTMC) là các khối ung thư biểu mô thể nhú có đường kính lớn nhất đo được nhỏ hơn hoặc bằng 10 mm (1.0 cm). Đa số các tổn thương này được phát hiện hoàn toàn tình cờ khi kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc khi phẫu thuật các bệnh lý tuyến giáp lành tính khác. Mặc dù mang bản chất tế bào học ác tính, phần lớn PTMC thể hiện diễn tiến sinh học cực kỳ chậm rãi (indolent), tỷ lệ tử vong liên quan đến bệnh là dưới 0.1%.

2. Đặc điểm mô bệnh học và sinh học phân tử

Về mặt hình thái học vi thể, PTMC mang đầy đủ các đặc trưng nhân kinh điển của ung thư tuyến giáp thể nhú thông thường: nhân tế bào sáng bóng như kính mờ (ground-glass / Orphan Annie eyes), có rãnh nhân dọc (nuclear grooves) và thể vùi giả trong nhân (pseudoinclusions), cùng sự hiện diện của các cấu trúc thể cát (psammoma bodies).

Về mặt sinh học phân tử, đột biến điểm BRAF V600E là biến đổi gen thường gặp nhất, chiếm tỷ lệ từ 60% đến 80% các trường hợp PTMC tại khu vực Đông Á. Đột biến này gây hoạt hóa liên tục con đường truyền tín hiệu MAPK/ERK thúc đẩy tế bào phân chia. Ngoài ra, các đột biến khác như đột biến promoter TERT, sắp xếp lại gen RET/PTC và đột biến RAS cũng được ghi nhận. Đột biến promoter TERT tuy hiếm gặp ở PTMC nhưng khi đồng xuất hiện cùng đột biến BRAF V600E thường liên quan đến kiểu hình xâm lấn vỏ bao và di căn hạch vùng.

3. Phân tầng nguy cơ lâm sàng

Để đưa ra phác đồ quản lý cá thể hóa chính xác, các hiệp hội tuyến giáp quốc tế (Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ - ATA, Hiệp hội Phẫu thuật Nội tiết Nhật Bản - JAES) phân loại PTMC thành hai nhóm nguy cơ rõ rệt:

  • PTMC nguy cơ rất thấp (Lý tưởng cho theo dõi chủ động): Khối u đơn độc nằm sâu trong nhu mô tuyến giáp, cách xa bao giáp (>2 mm), không có bằng chứng xâm lấn cơ quan lân cận (khí quản, dây thần kinh thanh quản quặt ngược), không có hạch cổ to nghi ngờ di căn trên siêu âm và không có tiền sử xạ trị vùng cổ thời thơ ấu.
  • PTMC nguy cơ cao (Cần can thiệp phẫu thuật): Khối u nằm sát bao giáp có dấu hiệu phá vỡ vỏ bao xâm lấn mô mềm quanh giáp hoặc nằm sát rãnh khí thực quản; có di căn hạch cổ phát hiện trên lâm sàng hoặc chẩn đoán hình ảnh; hoặc khối u có tốc độ tăng trưởng nhanh trong quá trình theo dõi.

4. Chiến lược quản lý: Phẫu thuật so với Theo dõi chủ động

Sự thay đổi mang tính cách mạng trong quan điểm điều trị PTMC hiện đại là việc chuyển dịch từ phẫu thuật cắt bỏ đại trà sang chiến lược bảo tồn an toàn:

4.1. Theo dõi chủ động (Active Surveillance - AS)

Được khởi xướng bởi Giáo sư Akira Miyauchi tại Bệnh viện Kuma (Kobe, Nhật Bản) từ năm 1993, theo dõi chủ động là phương pháp không can thiệp phẫu thuật ngay mà định kỳ kiểm tra siêu âm cổ mỗi 6 tháng trong 2 năm đầu, sau đó mỗi năm một lần. Dữ liệu theo dõi trên hàng nghìn bệnh nhân trong hơn 20 năm tại Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung tâm Ung thư Memorial Sloan Kettering (Hoa Kỳ) đã chứng minh:

  1. Sau 10 năm theo dõi, chỉ có khoảng 8% khối u tăng kích thước từ 3 mm trở lên và chỉ khoảng 3% xuất hiện di căn hạch cổ mới.
  2. Các bệnh nhân có khối u tiến triển sau đó được chuyển sang phẫu thuật trì hoãn vẫn đạt tỷ lệ khỏi bệnh hoàn toàn 100%, không làm tăng nguy cơ tử vong hay tái phát so với nhóm mổ ngay từ đầu.
  3. Theo dõi chủ động giúp bệnh nhân tránh được hoàn toàn các biến chứng chu phẫu như khàn tiếng vĩnh viễn do tổn thương dây thần kinh quặt ngược (tỷ lệ 1-2%), hạ calci máu mạn tính do suy cận giáp (tỷ lệ 2-5%) và tránh phải uống thuốc hormone tuyến giáp suốt đời.

4.2. Can thiệp phẫu thuật khi có chỉ định

Khi bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc bệnh nhân có tâm lý lo âu nghiêm trọng không muốn theo dõi, phẫu thuật là chỉ định chuẩn mực. Theo hướng dẫn của ATA, phương pháp phẫu thuật được khuyến cáo hàng đầu cho PTMC là cắt một thùy giáp kèm eo giáp (lobectomy). Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp chỉ đặt ra khi có tổn thương đa ổ hai thùy, có tiền sử chiếu xạ vùng cổ hoặc có di căn hạch rõ rệt. Nạo vét hạch cổ trung tâm dự phòng hiện nay không còn được khuyến cáo thường quy cho PTMC nguy cơ thấp vì không cải thiện thời gian sống còn mà làm tăng đáng kể nguy cơ tổn thương tuyến cận giáp.

5. Xu hướng can thiệp nhiệt xâm lấn tối thiểu (RFA, MWA)

Trong những năm gần đây, kỹ thuật đốt sóng cao tần (Radiofrequency Ablation - RFA) và đốt vi sóng (Microwave Ablation - MWA) dưới hướng dẫn của siêu âm nổi lên như một lựa chọn thay thế phẫu thuật cho những bệnh nhân PTMC nguy cơ thấp từ chối phẫu thuật và không an tâm theo dõi chủ động. Kỹ thuật này sử dụng nhiệt năng phá hủy tế bào u tại chỗ qua một đầu kim nhỏ, bảo tồn hoàn toàn chức năng nhu mô giáp xung quanh, thời gian hồi phục nhanh và không để lại sẹo cổ. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi phẫu thuật viên có tay nghề cao để tránh làm tổn thương dây thần kinh quặt ngược nằm trong vùng tam giác nguy hiểm.

8. Khía cạnh sinh học tiến hóa và tương lai quản lý PTMC

Các nghiên cứu tiến hóa hệ gen ung thư gần đây chỉ ra rằng đa phần các đột biến trong PTMC (như BRAF V600E) xảy ra rất sớm trong quá trình sinh u nhưng sau đó rơi vào trạng thái 'kiệt quệ gen' (oncogene-induced senescence), khiến khối u ngừng phát triển và giữ nguyên kích thước suốt nhiều năm mà không bao giờ di căn xa. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp củng cố niềm tin khoa học cho các bác sĩ lâm sàng trong việc kiên định thực hiện theo dõi chủ động, hạn chế tối đa các can thiệp ngoại khoa xâm lấn không cần thiết cho cộng đồng.

6. Khung phân loại siêu âm ACR TI-RADS và chỉ định chọc hút tế bào kim nhỏ (FNA)

Để hạn chế tình trạng sinh thiết quá mức các nhân giáp nhỏ lành tính, Hệ thống Báo cáo và Dữ liệu Hình ảnh Tuyến giáp của Trường Điện quang Hoa Kỳ (ACR TI-RADS) đã thiết lập các tiêu chuẩn định lượng nghiêm ngặt:

  • Các dấu hiệu siêu âm nghi ngờ ác tính cao: Cấu trúc đặc hoàn toàn, giảm âm rất mạnh so với cơ trước giáp, chiều cao lớn hơn chiều rộng (chiều đứng), bờ đa cung không đều hoặc có vi xâm lấn thùy, và sự hiện diện của các vi vôi hóa nhân (punctate echogenic foci / microcalcifications).
  • Ngưỡng kích thước chỉ định FNA: Theo ACR TI-RADS, một nốt tuyến giáp dù có các đặc điểm nghi ngờ cao (TI-RADS 5) cũng chỉ có chỉ định chọc hút tế bào kim nhỏ (FNA) khi kích thước lớn hơn hoặc bằng 10 mm. Đối với các nốt dưới 10 mm, hướng dẫn khuyến cáo theo dõi siêu âm định kỳ thay vì chọc hút tế bào vội vã, nhằm giảm thiểu sự lo âu không cần thiết cho người bệnh và tránh dẫn đến các cuộc phẫu thuật quá tay.

7. Đánh giá chất lượng cuộc sống và khía cạnh kinh tế y tế

Nhiều nghiên cứu xã hội học y khoa và phân tích chi phí - hiệu quả (Cost-Effectiveness Analysis) đã chứng minh chiến lược theo dõi chủ động mang lại lợi ích toàn diện vượt bậc so với phẫu thuật cắt giáp tức thì:

Về chất lượng cuộc sống (QoL), bệnh nhân trong nhóm theo dõi chủ động ghi nhận mức độ hài lòng về sức khỏe thể chất cao hơn, không phải đối mặt với các biến chứng khàn giọng, tê bì co rút tay chân do hạ calci máu hoặc vết sẹo xấu ở vùng cổ trước. Về mặt kinh tế y tế, theo dõi chủ động giúp tiết kiệm tới 60% tổng chi phí điều trị trực tiếp và gián tiếp cho hệ thống bảo hiểm y tế quốc gia và bệnh nhân, do giảm số ngày nằm viện, không mất chi phí phẫu thuật phòng mổ và chi phí thuốc điều trị thay thế hormone tuyến giáp suốt nhiều thập kỷ của cuộc đời.

Câu hỏi thường gặp

Chiến lược theo dõi chủ động (Active Surveillance) được áp dụng cho đối tượng bệnh nhân PTMC nào?

Áp dụng cho khối u PTMC nguy cơ thấp: nằm gọn trong nhu mô giáp, không xâm lấn vỏ bao giáp, không di căn hạch cổ, không nằm sát khí quản hay dây thần kinh thanh quản quặt ngược và bệnh nhân tuân thủ tái khám.

Đột biến gen nào phổ biến nhất trong ung thư tuyến giáp thể nhú?

Đột biến BRAF V600E là đột biến soma phổ biến nhất (chiếm 60-80% các ca ở Đông Á), liên quan đến sự kích hoạt liên tục con đường truyền tín hiệu MAPK.

Khi có chỉ định phẫu thuật cho PTMC đơn độc, phương pháp cắt thùy hay cắt toàn bộ tuyến giáp được ưu tiên?

Theo các hướng dẫn lâm sàng quốc tế (ATA, NCCN), phẫu thuật cắt một thùy giáp kèm eo giáp là lựa chọn chuẩn mực ban đầu cho PTMC đơn độc nguy cơ thấp, giúp bảo tồn chức năng tuyến giáp và hạn chế biến chứng suy giáp vĩnh viễn.

Các nghiên cứu khoa học về “vi ung thư tuyến giáp thể nhú”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Tỷ lệ sống sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp so với cắt thùy ở bệnh nhân ung thư tuyến giáp dạng papillary đa ổ nhỏ

    Dịch bởi AIThe survival after thyroidectomy versus lobectomy in multifocal papillary thyroid microcarcinoma patients

    Xiang Ai và cộng sự2024Endocrine

    AI tóm tắt

    Đánh giá hồi cứu trên 9.387 bệnh nhân vi ung thư tuyến giáp thể nhú đa ổ từ cơ sở dữ liệu SEER so sánh cắt toàn bộ tuyến giáp (thyroidectomy) và cắt thùy (lobectomy). Sau khi ghép điểm xu hướng 1:1, không có sự khác biệt về sống thêm đặc hiệu (p = 0,368) hay sống thêm toàn bộ (p = 0,388). Kết quả ghi nhận cắt toàn phần không cải thiện sống thêm so với cắt thùy ở bệnh nhân PTMC đa ổ.

  • A nomogram for predicting adverse pathologic features in low-risk papillary thyroid microcarcinoma

    Lei Gong và cộng sự2024BMC Cancer

    AI tóm tắt

    Phân tích hồi cứu 662 ca bệnh vi ung thư tuyến giáp thể nhú nguy cơ thấp nhằm xây dựng nomogram dự đoán đặc điểm giải phẫu bệnh bất lợi. Kích thước u > 0,6 cm là yếu tố nguy cơ độc lập duy nhất (p < 0,05), trong khi đột biến BRAFV600E không liên quan có ý nghĩa. Mô hình đạt diện tích dưới đường cong AUC 0,645, hỗ trợ định hướng can thiệp phù hợp cho bệnh nhân PTMC.

  • Development of a nomogram for prediction of central lymph node metastasis of papillary thyroid microcarcinoma

    Pengjun Qiu và cộng sự2024BMC Cancer

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu đoàn hệ trên 377 người bệnh vi ung thư tuyến giáp thể nhú không hạch lâm sàng (cN0) phát triển nomogram dự báo di căn hạch trung tâm. Tỷ lệ di căn hạch trung tâm là 31,56%, liên quan độc lập với tuổi, giới tính, kích thước và tính chất đa ổ (p < 0,05). Mô hình đạt AUC 0,703 ở tập huấn luyện và 0,656 ở tập kiểm định, hỗ trợ cá thể hóa chỉ định nạo vét hạch cho người mắc PTMC.

  • Ultrasound radiomics signature for predicting central lymph node metastasis in clinically node-negative papillary thyroid microcarcinoma

    Jie Liu và cộng sự2024Thyroid Research

    AI tóm tắt

    Khảo sát đa trung tâm trên 480 đối tượng vi ung thư tuyến giáp thể nhú không hạch lâm sàng (cN0) xây dựng điểm số radiomics siêu âm nhằm tiên lượng di căn hạch trung tâm. Phân tích đa biến cho thấy điểm số cao (p < 0,001), tuổi trẻ và xâm lấn vỏ bao là các yếu tố dự báo độc lập. Mô hình đạt AUC 0,795 ở tập huấn luyện và 0,774 ở tập kiểm định, giúp tối ưu hóa chiến lược nạo vét hạch cho người mắc PTMC.

  • The relationship between ablation range and ablation energy in papillary thyroid microcarcinoma: a comparison between microwave ablation and laser ablation

    Xinyu Zhong và cộng sự2024European Radiology

    AI tóm tắt

    So sánh lâm sàng trên 201 bệnh nhân vi ung thư tuyến giáp thể nhú đánh giá mối liên hệ giữa năng lượng và thể tích của đốt vi sóng (microwave ablation - MWA) so với đốt laser (laser ablation - LA). Hiệu suất triệt đốt trên năng lượng của MWA đạt 0,72 mm³/J, vượt trội so với 0,48 mm³/J ở LA (p < 0,001) theo trục trực giao. Nhóm tác giả kết luận đốt vi sóng đạt hiệu quả nhiệt cao hơn đốt laser đối với u PTMC.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Theo dõi chủ động cho bệnh nhân vi ung thư tuyến giáp thể nhú: kinh nghiệm của một trung tâm tại Hàn Quốc

    Dịch bởi AIActive Surveillance for Patients With Papillary Thyroid Microcarcinoma: A Single Center’s Experience in Korea

    Hyemi Kwon và cộng sự2017Journal of Clinical Endocrinology and Metabolism174 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đoàn hệ hồi cứu trên 192 bệnh nhân tại Hàn Quốc đánh giá chiến lược theo dõi tích cực (active surveillance) ở người mắc vi ung thư tuyến giáp thể nhú. Qua trung vị 30 tháng theo dõi, 14% bệnh nhân (27 ca) tăng kích thước u, trong đó đo thể tích phát hiện tiến triển nhạy hơn đường kính. Tỷ lệ di căn hạch cổ mới chỉ chiếm 0,5% và 13% ca phải chuyển phẫu thuật trì hoãn. Tác giả kết luận theo dõi tích cực là giải pháp an toàn cho PTMC nguy cơ thấp.

  • Analysis of Differential BRAFV600E Mutational Status in High Aggressive Papillary Thyroid Microcarcinoma

    Xiaolong Lee và cộng sự2009Annals of Surgical Oncology143 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích bệnh học phân tử trên 64 ca bệnh nhằm xác định mối liên quan giữa đột biến gen BRAFV600E với đặc tính xâm lấn ở vi ung thư tuyến giáp thể nhú. Tỷ lệ mang đột biến BRAFV600E chung đạt 37,5% và gia tăng đáng kể ở nhóm u có độ ác tính cao gồm tiến triển giai đoạn, xâm lấn ngoài tuyến và di căn hạch (p < 0,05). Kết quả chỉ ra đột biến BRAFV600E là dấu ấn phân tử dự báo nguy cơ xâm lấn ở bệnh nhân PTMC.

  • Early surgical outcomes comparison between robotic and conventional open thyroid surgery for papillary thyroid microcarcinoma

    Sohee Lee và cộng sự2012Surgery78 trích dẫn

    AI tóm tắt

    So sánh hồi cứu trên 458 bệnh nhân đối chiếu kết quả phẫu thuật cắt tuyến giáp bằng robot (robotic, 192 ca) và mổ mở truyền thống (266 ca) ở bệnh nhân vi ung thư tuyến giáp thể nhú. Tỷ lệ biến chứng, xâm lấn vỏ bao và di căn hạch trung tâm không khác biệt giữa hai phương pháp. Mặc dù phẫu thuật robot kéo dài thời gian mổ, người bệnh đạt mức độ hài lòng thẩm mỹ cao hơn. Tác giả kết luận phẫu thuật robot là giải pháp an toàn điều trị PTMC.

  • Impact of Combined Prophylactic Unilateral Central Neck Dissection and Hemithyroidectomy in Patients with Papillary Thyroid Microcarcinoma

    Sang Hyun và cộng sự2012Annals of Surgical Oncology51 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đoàn hệ trên 152 ca đánh giá phẫu thuật cắt nửa tuyến giáp (hemithyroidectomy) kết hợp nạo vét hạch cổ trung tâm phòng ngừa (central neck dissection) ở người mắc vi ung thư tuyến giáp thể nhú. Tỷ lệ tái phát vùng ở nhóm nạo vét hạch thấp hơn rõ rệt nhóm chỉ cắt thùy, tương ứng 1/65 ca so với 13/87 ca (p = 0,017). Tác giả kết luận nạo vét hạch trung tâm phòng ngừa giúp giảm thiểu nguy cơ tái phát cho bệnh nhân PTMC.

  • Percutaneous Laser Ablation of Unifocal Papillary Thyroid Microcarcinoma: Utility of Conventional Ultrasound and Contrast‐Enhanced Ultrasound in Assessing Local Therapeutic Response

    Lu Zhang và cộng sự2018World Journal of Surgery49 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm can thiệp trên 64 ca đơn ổ đánh giá vai trò siêu âm cản quang (CEUS) khi đốt laser qua da ở bệnh nhân vi ung thư tuyến giáp thể nhú. Sau can thiệp, đường kính u giảm từ 4,6 mm xuống 0,6 mm và thể tích thu nhỏ từ 41,0 mm³ xuống 1,8 mm³ (p < 0,05). Tác giả kết luận kỹ thuật CEUS giúp kiểm soát triệt căn tại chỗ u PTMC.

Nổi bật tại Việt Nam

  • KẾT QUẢ PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐƯỜNG MIỆNG BỆNH NHÂN VI UNG THƯ THƯ TUYẾN GIÁP THỂ NHÚ

    Tiêu Văn Lực và cộng sự2023Tạp chí Y học Việt Nam2 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát mô tả trên 288 bệnh nhân vi ung thư tuyến giáp thể nhú được phẫu thuật nội soi đường miệng. Can thiệp cắt thùy kèm vét hạch trung tâm chiếm 84,8% và không có ca nào chuyển mổ mở. Biến chứng tạm thời gồm 0,3% suy cận giáp và 2,4% tổn thương thần kinh quặt ngược, đều hồi phục trong 6 tháng. Phẫu thuật nội soi đường miệng cho thấy tính an toàn và hiệu quả cao trong điều trị vi ung thư tuyến giáp thể nhú.

  • The role of conservative surgery in the treatment of Papillar thyroid microcarcinoma at Thong Nhat Hospital

    Nguyen Do Nhan2024Tạp chí Phẫu thuật Tim mạch và Lồng ngực Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích mô tả cắt ngang trên 49 bệnh nhân vi ung thư tuyến giáp thể nhú tại Bệnh viện Thống Nhất so sánh phẫu thuật bảo tồn (conservative surgery) với cắt toàn bộ tuyến giáp. Tỷ lệ suy giáp sau 12 tháng ở nhóm cắt thùy là 6,1%, thấp hơn rõ rệt mức 28,6% ở nhóm cắt toàn bộ (p = 0,001), tỷ lệ tái phát chung là 2%. Tác giả kết luận cắt bảo tồn giúp giảm thiểu nguy cơ suy giáp cho bệnh nhân PTMC giai đoạn sớm.

  • KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN VI UNG THƯ TUYẾN GIÁP THỂ NHÚ BẰNG LIỆU PHÁP I-131 SAU PHẪU THUẬT CẮT HOÀN TOÀN TUYẾN GIÁP TẠI VIỆN Y HỌC PHÓNG XẠ VÀ U BƯỚU QUÂN ĐỘI

    Lê Thị Trâm Anh và cộng sự2025Tạp chí Y - Dược học quân sự0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Theo dõi dọc tiến cứu trên 119 người bệnh vi ung thư tuyến giáp thể nhú tiếp nhận liệu pháp I-131 sau phẫu thuật. Xét nghiệm Tg trước điều trị trên 10 ng/mL và liều trên 50 mCi là các yếu tố tiên lượng đáp ứng kém (OR lần lượt 4,1 và 5,89). Giới tính nữ giúp giảm nguy cơ đáp ứng không hoàn toàn (OR = 0,21). Kết quả góp phần định hướng chỉ định phóng xạ cá thể hóa cho vi ung thư tuyến giáp thể nhú.

  • KẾT QUẢ PHẪU THUẬT NỘI SOI QUA TIỀN ĐÌNH MIỆNG ĐIỀU TRỊ VI UNG THƯ TUYẾN GIÁP THỂ NHÚ TẠI BỆNH VIỆN K

    Quốc Duy Ngô và cộng sự2022Tạp chí Y học Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích tiến cứu kết hợp hồi cứu trên 98 bệnh nhân vi ung thư tuyến giáp thể nhú thực hiện phẫu thuật nội soi qua tiền đình miệng (TOETVA). Kích thước u trung bình đạt 5,3 mm và phẫu thuật cắt thùy kèm eo chiếm chủ yếu với 89,8%. Toàn bộ biến chứng đều hồi phục sau 3 tháng và 100% bệnh nhân hài lòng về thẩm mỹ. Nghiên cứu ghi nhận TOETVA là giải pháp an toàn và hiệu quả cao trong điều trị ngoại khoa bệnh lý này.

  • TỔNG QUAN VỀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT CẮT THÙY TUYẾN GIÁP TRONG VI UNG THƯ TUYẾN GIÁP THỂ NHÚ

    Văn Hùng Nguyễn và cộng sự2022Tạp chí Y học Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng quan phạm vi tổng hợp 9 công trình trên 5.345 ca vi ung thư tuyến giáp thể nhú cắt thùy giáp. Theo dõi từ 64,6 đến 134,8 tháng ghi nhận không có trường hợp tử vong do bệnh và tỷ lệ tái phát chỉ chiếm 2,5%. Phần lớn tái phát xảy ra tại thùy giáp còn lại (75,3%) và không có ca nào di căn xa. Tác giả kết luận cắt thùy mang lại hiệu quả kiểm soát tương đương cắt tuyến giáp toàn phần khi đáp ứng đủ tiêu chuẩn chọn lọc.

Mới nhất tại Việt Nam

  • KẾT QUẢ BƯỚC ĐẦU ĐIỀU TRỊ VI UNG THƯ BIỂU MÔ TUYẾN GIÁP THỂ NHÚ BẰNG ĐỐT SÓNG CAO TẦN TẠI BỆNH VIỆN BẠCH MAI

    Lê Văn Khảng và cộng sự2026Tạp chí Điện quang & Y học hạt nhân Việt Nam

    AI tóm tắt

    Can thiệp đốt sóng cao tần (RFA) trên 35 người bệnh vi ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú tại Bệnh viện Bạch Mai. Tỷ lệ tổn thương tiêu biến hoàn toàn tăng dần từ 14,3% sau 6 tháng lên 83,9% sau 18 tháng và đạt 100% tại mốc 24 tháng theo dõi. Biến chứng duy nhất ghi nhận là một ca khàn tiếng tạm thời (2,8%), không để lại di chứng kéo dài. Kết quả bước đầu ghi nhận RFA là phương pháp xâm lấn tối thiểu an toàn và hiệu quả.

  • CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ DI CĂN HẠCH CỔ CỦA VI UNG THƯ BIỂU MÔ TUYẾN GIÁP THỂ NHÚ

    Thiều Thị Trà My và cộng sự2023Tạp chí Y học Việt Nam

    AI tóm tắt

    Xác định yếu tố nguy cơ trên 127 bệnh nhân vi ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú phẫu thuật cắt giáp. Di căn hạch cổ liên quan chặt chẽ với tính chất đa ổ, nhân ở hai thùy và xâm lấn ngoài giáp (p < 0,05). Đáng lưu ý, di căn hạch gặp ở cả khối u dưới 5 mm (5/36 ca) lẫn từ 5 mm trở lên (31/36 ca). Tác giả kết luận đây là các yếu tố nguy cơ cao thúc đẩy di căn hạch vùng.

  • ĐÁNH GIÁ ĐÁP ỨNG SỚM ĐIỀU TRỊ I-131 Ở BỆNH NHÂN VI UNG THƯ TUYẾN GIÁP THỂ NHÚ SAU PHẪU THUẬT CẮT TOÀN BỘ TUYẾN GIÁP

    Trần Văn Giang và cộng sự2022Tạp chí Y học Việt Nam

    AI tóm tắt

    Đánh giá hồi cứu trên 216 người bệnh vi ung thư tuyến giáp thể nhú tiếp nhận I-131 sau cắt giáp toàn bộ tại Bệnh viện 108. Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn sau 12,7 tháng theo dõi chỉ đạt 28,2%, trong khi đáp ứng không hoàn toàn về sinh hóa chiếm 21,6% và cấu trúc chiếm 16,5%. Kích thước u, liều điều trị và Tg kích thích là các yếu tố dự báo đáp ứng then chốt. Nhóm tác giả nhấn mạnh đáp ứng hoàn toàn ban đầu còn thấp ở nhóm can thiệp này.

  • Nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng, mô bệnh sau phẫu thuật và kết quả điều trị I-131 lần đầu ở bệnh nhân vi ung thư tuyến giáp thể nhú đã phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp

    Lê Quốc Khánh và cộng sự2022TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108

    AI tóm tắt

    Ghi nhận lâm sàng và mô bệnh học trên 214 ca bệnh vi ung thư tuyến giáp thể nhú được điều trị I-131 sau cắt giáp toàn phần. Khối u xâm lấn chiếm 68,7%, phá vỡ vỏ 24,3% và phát hiện 4,7% di căn xa qua xạ hình toàn thân. Nguy cơ tái phát và đáp ứng phóng xạ khác biệt đáng kể giữa nhóm u dưới 5 mm và nhóm 5 đến 10 mm. Báo cáo lưu ý tỷ lệ xâm lấn và di căn xa không hề hiếm gặp dù kích thước nguyên phát rất nhỏ.

  • TỔNG QUAN VỀ CHỈ ĐỊNH PHẪU THUẬT CẮT THÙY TUYẾN GIÁP TRONG VI UNG THƯ TUYẾN GIÁP THỂ NHÚ

    Quang Trung Nguyễn và cộng sự2022Tạp chí Y học Việt Nam

    AI tóm tắt

    Hệ thống hóa bằng chứng từ 11 nghiên cứu y văn để chuẩn hóa chỉ định cắt thùy cho vi ung thư tuyến giáp thể nhú. Tổng quan đề xuất 7 tiêu chuẩn tuyển chọn gồm: u đơn nhân dưới 1 cm, tổn thương khu trú trong bao giáp, không có di căn hạch cổ hay di căn xa, không có tiền sử chiếu xạ hoặc yếu tố ung thư gia đình. Tài liệu đưa ra khung chỉ định phẫu thuật bảo tồn chuẩn xác nhằm hạn chế cắt bỏ tuyến giáp quá mức cần thiết.

Tài liệu tham khảo

  1. Abdullah Al-Olayan (2026). Individualized Management of Papillary Thyroid Microcarcinoma: Clinicopathological Risk Factors, Multifocality and Active Surveillance. Journal of Pioneering Medical Sciences. doi:10.47310/jpms2026150617 DOI: 10.47310/jpms2026150617
  2. Chung (2017). Clinical application of active surveillance in papillary thyroid microcarcinoma. Annals of Thyroid. doi:10.21037/aot.2017.08.01 DOI: 10.21037/aot.2017.08.01
  3. Vasileiadis, Karatzas (2018). Active surveillance or surgery for papillary thyroid microcarcinoma: a current dilemma. Annals of Thyroid. doi:10.21037/aot.2018.04.02 DOI: 10.21037/aot.2018.04.02