Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Thuốc sinh học là gì? Cơ chế, phân loại và ứng dụng

Tiếng Anhbiologic drug

Tên gọi khácsinh phẩm y tếthuốc sinh học điều trịbiopharmaceuticalsbiologics

Thuốc sinh học là nhóm dược phẩm chứa hoạt chất được sản xuất từ hoặc chiết xuất từ nguồn gốc sinh học sống thông qua công nghệ sinh học hoặc công nghệ DNA tái tổ hợp. Nhóm thuốc này bao gồm protein trị liệu, kháng thể đơn dòng, cytokine, vaccine và các liệu pháp gen, tế bào tiên tiến.

503 lượt xem Cập nhật 3/9/2026

Thuốc sinh học (biologic drug), hay còn gọi là sinh phẩm y tế, là nhóm dược phẩm chứa các hoạt chất được sản xuất từ hoặc chiết xuất từ các nguồn sinh học sống (như vi khuẩn, nấm men, tế bào động vật có vú hoặc mô sinh học) thông qua ứng dụng công nghệ sinh học hiện đại và công nghệ DNA tái tổ hợp. Các sản phẩm này bao gồm protein trị liệu, kháng thể đơn dòng, hormone, enzyme thay thế, vaccine, cytokine cũng như các liệu pháp gen và tế bào tiên tiến.

Khác biệt căn bản với thuốc hóa dược truyền thống (vốn là các phân tử nhỏ được tổng hợp thông qua các phản ứng hóa học xác định), thuốc sinh học sở hữu cấu trúc không gian bậc ba và bậc bốn vô cùng phức tạp, khối lượng phân tử lớn và phụ thuộc chặt chẽ vào quy trình sinh học tế bào sống để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh.

Đặc điểm cấu trúc và bản chất sinh học

Bản chất của thuốc sinh học gắn liền với nguồn gốc phân tử sinh học phức tạp và quy trình sinh tổng hợp nội bào. Hiểu rõ cấu trúc và tính chất lý hóa của thuốc sinh học là nền tảng quan trọng trong nghiên cứu bào chế, đánh giá chất lượng và kiểm soát an toàn điều trị.

Khối lượng phân tử và độ phức tạp không gian

Trong khi các thuốc hóa dược kinh điển thường là các phân tử nhỏ với khối lượng phân tử dưới 900 Da hoặc 1 000 Da (ví dụ acid acetylsalicylic khoảng 180 Da), thì hầu hết thuốc sinh học là các đại phân tử protein hoặc glycoprotein có khối lượng phân tử từ vài chục nghìn đến hàng trăm nghìn Dalton. Điển hình, các kháng thể đơn dòng thuộc phân lớp IgG có khối lượng phân tử khoảng 150 kDa (tương đương 150 000 Da) với hàng nghìn liên kết peptid và cấu trúc không gian ba chiều tinh vi (Makurvet, 2021).

Cấu trúc của protein sinh học được hình thành qua bốn bậc cấu trúc. Cấu trúc bậc một là trình tự acid amin; cấu trúc bậc hai gồm các chuỗi xoắn alpha và phiến beta; cấu trúc bậc ba tạo nên hình thái không gian ba chiều hoàn chỉnh; và cấu trúc bậc bốn là sự kết hợp của nhiều tiểu đơn vị polypeptide. Bất kỳ sự biến đổi nhỏ nào trong cấu trúc bậc ba hoặc bậc bốn do nhiệt độ, độ pH hay ứng suất cơ học đều có thể dẫn đến hiện tượng biến tính, mất hoạt tính sinh học hoặc kích hoạt phản ứng miễn dịch không mong muốn ở người bệnh.

Biến đổi sau dịch mã và tính không đồng nhất vi mô

Một đặc tính cố hữu của protein sinh học sản xuất từ tế bào sống là tính không đồng nhất vi mô (microheterogeneity). Trong quá trình biểu hiện và hoàn thiện chuỗi polypeptide bên trong tế bào chủ, protein trải qua hàng loạt biến đổi sau dịch mã (post-translational modifications, PTMs). Các biến đổi này bao gồm quá trình glycosyl hóa (gắn chuỗi oligosaccharide), phosphoryl hóa, sulfat hóa, khử amid hóa (deamidation) và oxy hóa chuỗi bên.

Quá trình glycosyl hóa giữ vai trò đặc biệt quyết định đối với độ ổn định, sinh khả dụng, thời gian bán thải và độc tính tế bào qua trung gian kháng thể (ADCC) của thuốc sinh học. Do hệ thống enzym glycosyl hóa của mỗi dòng tế bào chủ (như tế bào vi khuẩn Escherichia coli, nấm men Saccharomyces cerevisiae hay tế bào động vật có vú) có sự khác biệt rõ rệt, thuốc sinh học chỉ có thể đạt được cấu trúc glycosyl hóa tương thích với cơ thể người khi được sản xuất trong các hệ thống tế bào động vật bậc cao.

Phân loại các nhóm thuốc sinh học chính

Thuốc sinh học được phân loại dựa trên bản chất phân tử sinh học, cơ chế tác động và phương pháp công nghệ sinh học được áp dụng trong sản xuất. Sự đa dạng này phản ánh bước tiến vượt bậc của ngành công nghệ dược phẩm.

  • Kháng thể đơn dòng (Monoclonal Antibodies, mAbs): Đây là nhóm sản phẩm phát triển nhanh và chiếm tỷ trọng doanh thu lớn nhất trong ngành dược phẩm sinh học. Kháng thể đơn dòng được thiết kế để gắn chọn lọc vào một kháng nguyên hoặc thụ thể mục tiêu cụ thể, chẳng hạn như thụ thể HER2 trong ung thư vú, CD20 trong u lympho không Hodgkin hoặc cytokine TNF-alpha trong các bệnh tự miễn.
  • Protein và hormone tái tổ hợp: Bao gồm các protein thay thế tự nhiên của cơ thể người bị thiếu hụt hoặc khiếm khuyết. Ví dụ kinh điển gồm insulin người tái tổ hợp dùng trong đái tháo đường, erythropoietin kích thích sinh hồng cầu ở bệnh nhân suy thận mạn và hormone tăng trưởng (somatropin).
  • Enzyme thay thế: Dành riêng cho các bệnh lý rối loạn chuyển hóa bẩm sinh do thiếu hụt enzyme di truyền (như imiglucerase trong bệnh Gaucher hay agalsidase beta trong bệnh Fabry).
  • Cytokine và yếu tố điều hòa miễn dịch: Bao gồm interferon (IFN-alpha, IFN-beta) và interleukin hỗ trợ điều hòa đáp ứng miễn dịch trong viêm gan virus, bệnh đa xơ cứng và một số bệnh ác tính.
  • Vaccine công nghệ sinh học: Sử dụng kháng nguyên tái tổ hợp, hạt giả virus (virus-like particles) hoặc nền tảng acid nucleic (mRNA) để huấn luyện hệ thống miễn dịch tạo kháng thể bảo vệ đặc hiệu.
  • Liệu pháp gen và tế bào (Advanced Therapy Medicinal Products, ATMPs): Bao gồm liệu pháp tế bào T mang thụ thể kháng nguyên khảm (CAR-T) trong điều trị ung thư huyết học và liệu pháp chuyển gen bằng vector virus (như AAV mang gen điều trị teo cơ tủy sống).

Quy trình sản xuất và công nghệ tế bào chủ

Quy trình sản xuất thuốc sinh học là một chuỗi công nghệ sinh học phức tạp, đòi hỏi điều kiện kiểm soát vô trùng và tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt nhằm đảm bảo chất lượng, độ tinh khiết và tính nhất quán giữa các lô sản xuất.

Lựa chọn hệ thống tế bào chủ biểu hiện

Hệ thống tế bào chủ (host cell system) là yếu tố trung tâm quyết định cấu trúc phân tử của thuốc sinh học. Tùy thuộc vào yêu cầu về biến đổi sau dịch mã, các nhà sản xuất lựa chọn hệ thống biểu hiện phù hợp:

  • Vi khuẩn (Escherichia coli): Ưu điểm tốc độ sinh trưởng nhanh, năng suất cao và chi phí thấp. Thích hợp cho các protein đơn giản không đòi hỏi glycosyl hóa như insulin hoặc hormone tăng trưởng.
  • Nấm men (Pichia pastoris, Saccharomyces cerevisiae): Có khả năng bài tiết protein và thực hiện glycosyl hóa đơn giản, phù hợp cho một số loại vaccine tái tổ hợp.
  • Tế bào động vật có vú: Đặc biệt là dòng tế bào buồng trứng chuột lang Trung Quốc (CHO) và tế bào myeloma chuột (NS0, Sp2/0). Theo Kesik‐Brodacka (2017), tế bào CHO là hệ thống tế bào chủ phổ biến nhất, chiếm trên 50% tổng số sản phẩm protein và kháng thể tái tổ hợp được phê duyệt nhờ khả năng thực hiện glycosyl hóa gần như tương đồng với cơ thể người.

Quy trình thượng nguồn và hạ nguồn

Quy trình sản xuất thuốc sinh học được chia thành hai giai đoạn chính:

  1. Quy trình thượng nguồn (Upstream Processing): Bao gồm giải đông ngân hàng tế bào làm việc (Working Cell Bank), nhân dòng sinh khối trong các bình lắc và chuyển vào các bồn lên men sinh học (bioreactor) với thể tích từ vài trăm đến hàng chục nghìn lít. Các thông số nhiệt độ, pH, oxy hòa tan và dinh dưỡng được giám sát liên tục để tối ưu hóa quá trình biểu hiện protein.
  2. Quy trình hạ nguồn (Downstream Processing): Thu hoạch dịch nuôi cấy, tách tế bào, ly tâm, lọc màng và tinh chế protein qua nhiều bước sắc ký (sắc ký ái lực Protein A cho kháng thể, sắc ký trao đổi ion, sắc ký kỵ nước). Tiếp theo là các bước bất hoạt và loại bỏ virus, lọc vô trùng siêu mịn và đóng lọ trong môi trường phòng sạch đạt chuẩn GMP sinh học.

Cơ chế tác dụng dược lý

Thuốc sinh học thể hiện hiệu quả điều trị thông qua tính chọn lọc cao đối với các phân tử mục tiêu trong cơ chế bệnh sinh, giúp can thiệp trúng đích và hạn chế tối đa tổn thương đến các mô lành xung quanh.

Trung hòa phối tử và ức chế thụ thể

Kháng thể đơn dòng hoặc protein dung hợp thụ thể có thể liên kết trực tiếp với các phối tử lưu hành tự do (chẳng hạn trung hòa cytokine TNF-alpha hoặc VEGF) để ngăn chúng tiếp xúc với thụ thể màng tế bào. Ngoài ra, thuốc sinh học có thể gắn cạnh tranh lên vị trí liên kết của thụ thể trên bề mặt tế bào (như thụ thể EGFR hoặc HER2), ngăn chặn chuỗi tín hiệu nội bào thúc đẩy tế bào phân chia và tăng sinh ác tính.

Độc tế bào qua trung gian kháng thể và bổ thể

Phần đuôi Fc của kháng thể đơn dòng sau khi gắn vào kháng nguyên bề mặt tế bào đích có thể liên kết với thụ thể Fc-gamma trên bề mặt các tế bào miễn dịch (như tế bào giết tự nhiên NK hoặc đại thực bào). Sự gắn kết này kích hoạt giải phóng perforin và granzyme để tiêu diệt tế bào đích, được gọi là cơ chế độc tế bào qua trung gian kháng thể (ADCC). Đồng thời, vùng Fc có thể kích hoạt dòng thác bổ thể dẫn đến hình thành phức hợp tấn công màng (MAC) làm tan tế bào đích, gọi là cơ chế độc tế bào qua trung gian bổ thể (CDC).

Bảng so sánh thuốc sinh học và thuốc hóa dược truyền thống

Bảng tổng hợp dưới đây làm rõ các tiêu chí khác biệt cơ bản giữa thuốc sinh học và thuốc hóa dược tổng hợp hóa học:

Tiêu chí so sánh Thuốc hóa dược (Small Molecules) Thuốc sinh học (Biologics)
Khối lượng phân tử Nhỏ, thường dưới 900 Da hoặc 1 000 Da Rất lớn, từ vài chục kDa đến 150 kDa hoặc cao hơn
Nguồn gốc và sản xuất Tổng hợp bằng phản ứng hóa học nhân tạo Sinh tổng hợp từ tế bào sống qua công nghệ sinh học
Cấu trúc không gian Đơn giản, cấu trúc xác định rõ ràng và đồng nhất Cấu trúc bậc ba, bậc bốn phức tạp, không đồng nhất vi mô
Tính ổn định Ổn định cao ở nhiệt độ phòng, ít nhạy cảm với cơ học Kém bền, dễ biến tính do nhiệt độ, ánh sáng và rung lắc
Tính sinh miễn dịch Rất thấp hoặc không có Có tiềm năng sinh kháng thể kháng thuốc (ADA)
Đường dùng chủ yếu Đa dạng: uống, ngậm, đặt, bôi ngoài, tiêm Chủ yếu qua đường tiêm dưới da, tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch
Đặc tính bản quyền bản sao Thuốc generic (bản sao hóa học có cấu trúc đồng nhất) Thuốc sinh học tương tự (biosimilar, có tương đương cao)

Ứng dụng điều trị trong y học lâm sàng

Thuốc sinh học đã làm thay đổi căn bản phác đồ điều trị trong nhiều chuyên khoa y học, mang lại hy vọng sống còn và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc các bệnh nan y.

Chuyên khoa Ung bướu và Huyết học

Trong ung thư học, thuốc sinh học là thành phần chủ chốt của các liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch. Các kháng thể ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (như kháng thể kháng PD-1, PD-L1 và CTLA-4) giúp tái kích hoạt tế bào lympho T của người bệnh để nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư. Kháng thể kháng thụ thể tăng trưởng biểu bì và kháng sinh mạch (như bevacizumab kháng VEGF) ức chế sự hình thành mạng lưới mạch máu nuôi khối u.

Bệnh tự miễn và Viêm mạn tính

Trước khi có thuốc sinh học, bệnh nhân viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, bệnh vảy nến và viêm ruột mạn tính (bệnh Crohn, viêm loét đại tràng) chủ yếu phụ thuộc vào corticosteroid và thuốc ức chế miễn dịch không chọn lọc với nhiều tác dụng phụ toàn thân. Việc đưa các thuốc sinh học ức chế chọn lọc cytokine gây viêm (anti-TNF, kháng interleukin-6, kháng interleukin chuyên biệt) vào thực hành lâm sàng đã giúp kiểm soát hoàn toàn đợt bùng phát và ngăn ngừa tổn thương phá hủy khớp tiến triển.

Tính sinh miễn dịch và kháng thể kháng thuốc

Do bản chất là các đại phân tử protein ngoại sinh đối với hệ miễn dịch của một số cá thể, thuốc sinh học có khả năng kích hoạt phản ứng miễn dịch thể dịch dẫn đến sản sinh kháng thể kháng thuốc (anti-drug antibodies, ADAs). Kháng thể kháng thuốc được chia thành hai nhóm: kháng thể trung hòa (neutralizing antibodies) liên kết vào vị trí hoạt động của thuốc làm mất hoạt tính sinh học, và kháng thể không trung hòa (binding antibodies) gắn vào các vị trí khác nhưng thúc đẩy quá trình thanh thải thuốc ra khỏi tuần hoàn máu.

Hậu quả lâm sàng của tính sinh miễn dịch bao gồm suy giảm nồng độ thuốc tự do trong huyết tương, mất đáp ứng điều trị thứ phát sau một thời gian dùng thuốc và gia tăng nguy cơ phản ứng quá mẫn, sốc phản vệ khi truyền dịch. Để giảm thiểu tính sinh miễn dịch, công nghệ sản xuất kháng thể đã tiến hóa từ kháng thể chuột (murine) sang kháng thể khảm (chimeric), kháng thể nhân hóa (humanized) và kháng thể hoàn toàn người (fully human).

Thuốc sinh học tương tự (Biosimilars) và hành lang pháp lý

Khi các bằng sáng chế của các thuốc sinh học gốc (originator/reference products) hết hạn, các công ty dược phẩm có thể phát triển thuốc sinh học tương tự (biosimilars). Do quy trình sản xuất tế bào sống và biến đổi sau dịch mã không thể sao chép đồng nhất hoàn toàn như các phân tử hóa học generic, khái niệm biosimilar đòi hỏi một khung đánh giá khoa học và pháp lý riêng biệt.

Theo Kurki et al. (2017), Cơ quan Quản lý Dược phẩm Châu Âu (EMA) và Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã thiết lập các hướng dẫn nghiêm ngặt yêu cầu nhà sản xuất biosimilar phải thực hiện chuỗi nghiên cứu đối đầu toàn diện: từ phân tích hóa lý, đánh giá hoạt tính sinh học in vitro, đến các thử nghiệm tiền lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng so sánh độ tương đương dược động học/dược lực học (PK/PD), hiệu lực điều trị và tính sinh miễn dịch. Việc phát triển các thuốc sinh học tương tự góp phần giảm đáng kể chi phí y tế và gia tăng cơ hội tiếp cận điều trị cho người bệnh trên toàn thế giới.

Bối cảnh quản lý và ứng dụng tại Việt Nam

Tại Việt Nam, thuốc sinh học đóng vai trò quan trọng trong hệ thống y tế quốc gia. Quốc hội Việt Nam đã quy định rõ khái niệm và điều kiện quản lý thuốc sinh học (sinh phẩm) trong Luật Dược số 105/2016/QH13, xác định sinh phẩm là thuốc được sản xuất bằng công nghệ sinh học từ chất sinh học nhằm phục vụ phòng bệnh, chữa bệnh và chẩn đoán cho con người.

Bộ Y tế Việt Nam cũng đã ban hành các thông tư quy định về đăng ký lưu hành, hướng dẫn thử nghiệm lâm sàng và giám sát cảnh giác dược đối với sinh phẩm và sinh phẩm tương tự. Các bệnh viện tuyến trung ương và chuyên khoa tại Việt Nam hiện đã triển khai thường quy nhiều phác đồ sử dụng thuốc sinh học trong điều trị ung thư, bệnh thận mạn, ghép tạng, đái tháo đường và các bệnh lý tự miễn mạn tính.

Xu hướng phát triển công nghệ dược phẩm sinh học

Ngành dược phẩm sinh học toàn cầu đang chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc với hàng loạt công nghệ mang tính đột phá. Theo số liệu tổng kết của Walsh (2018), tính đến năm 2018 đã có hơn 316 sản phẩm thuốc sinh học tái tổ hợp được phê duyệt tại Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu, khẳng định vị thế chủ lực của nhóm thuốc này trong nền y học hiện đại.

Riêng trong lĩnh vực kháng thể đơn dòng, Ecker et al. (2015) ghi nhận doanh số toàn cầu của phân nhóm này đã vượt 75 tỷ USD vào năm 2013 và liên tục mở rộng với sự ra đời của các dạng kháng thể thế hệ mới. Các xu hướng nghiên cứu hàng đầu hiện nay bao gồm:

  • Kháng thể đặc hiệu kép (Bispecific Antibodies): Có khả năng gắn đồng thời vào hai kháng nguyên khác nhau, chẳng hạn vừa gắn tế bào ung thư vừa thu hút tế bào T đến tiêu diệt tế bào ác tính.
  • Phức hợp kháng thể - thuốc (Antibody-Drug Conjugates, ADCs): Sử dụng kháng thể đơn dòng làm phương tiện vận chuyển chọn lọc một phân tử độc tế bào cực mạnh trực tiếp vào bên trong tế bào ung thư mục tiêu.
  • Liệu pháp acid nucleic thế hệ mới: Ứng dụng công nghệ mRNA và oligonucleotide can thiệp (siRNA) trong điều trị rối loạn chuyển hóa hiếm và vaccine cá thể hóa.
  • Tối ưu hóa công nghệ nuôi cấy liên tục (Continuous Bioprocessing): Nâng cao năng suất sinh khối tế bào và giảm chi phí sản xuất nhằm phổ cập thuốc sinh học đến đông đảo người bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Thuốc sinh học khác gì so với thuốc hóa dược truyền thống?

Thuốc sinh học được sản xuất từ tế bào sống qua công nghệ sinh học với cấu trúc đại phân tử protein phức tạp (khối lượng phân tử có thể tới 150 kDa), trong khi thuốc hóa dược là các phân tử nhỏ (dưới 900 Da) được tổng hợp bằng phản ứng hóa học nhân tạo.

Tại sao hầu hết thuốc sinh học phải dùng đường tiêm truyền?

Do có bản chất là các đại phân tử protein, thuốc sinh học sẽ nhanh chóng bị acid dịch vị và các enzyme protease trong đường tiêu hóa phân hủy thành acid amin nếu dùng đường uống, làm mất hoàn toàn hoạt tính điều trị.

Thuốc sinh học tương tự (biosimilar) là gì?

Thuốc sinh học tương tự là phiên bản thuốc sinh học được phát triển sau khi bằng sáng chế của thuốc sinh học gốc hết hạn, được các cơ quan quản lý dược phẩm (như EMA, FDA) cấp phép dựa trên việc chứng minh tương đương cao về chất lượng, tính an toàn và hiệu quả điều trị.

Kháng thể kháng thuốc (anti-drug antibodies) gây ảnh hưởng gì?

Kháng thể kháng thuốc sinh ra do phản ứng miễn dịch của cơ thể người bệnh chống lại thuốc sinh học, có thể làm trung hòa hoạt tính của thuốc, đẩy nhanh quá trình đào thải và làm giảm hiệu quả điều trị sau một thời gian sử dụng.

Các nghiên cứu khoa học về “thuốc sinh học”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Trích dẫn nhiều nhất

Tài liệu tham khảo

  1. Quốc hội Việt Nam (2016). Luật Dược số 105/2016/QH13. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. Nguồn
  2. Makurvet, F. D. (2021). Biologics vs. small molecules: Drug costs and patient access. Medicine in Drug Discovery, 9, 100075. DOI: 10.1016/j.medidd.2020.100075
  3. Walsh, G. (2018). Biopharmaceutical benchmarks 2018. Nature Biotechnology, 36(12), 1136-1145. DOI: 10.1038/nbt.4305
  4. Ecker, D. M., Jones, S. D., & Levine, H. L. (2015). The therapeutic monoclonal antibody market. mAbs, 7(1), 9-14. DOI: 10.4161/19420862.2015.989042
  5. Kesik‐Brodacka, M. (2017). Progress in biopharmaceutical development. Biotechnology and Applied Biochemistry, 65(3), 306-322. DOI: 10.1002/bab.1617
  6. Kurki, P., van Aerts, L., Wolff-Holz, E., Giezen, T., Skibeli, V., & Weise, M. (2017). Interchangeability of Biosimilars: A European Perspective. BioDrugs, 31(2), 83-91. DOI: 10.1007/s40259-017-0210-0