Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Thuốc kháng khuẩn là gì? Phân loại, cơ chế và đề kháng

Tiếng Anhantibacterial agents

Tên gọi khácchất kháng khuẩnthuốc chống nhiễm khuẩn

Thuốc kháng khuẩn là các hợp chất tự nhiên, bán tổng hợp hoặc tổng hợp có khả năng ức chế sự sinh trưởng hoặc tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh một cách chọn lọc mà không gây độc tính nghiêm trọng cho cơ thể vật chủ.

Cập nhật 14/9/2026

Thuốc kháng khuẩn là các hợp chất có nguồn gốc tự nhiên, bán tổng hợp hoặc tổng hợp có khả năng ức chế sự sinh trưởng hoặc tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh một cách chọn lọc mà không gây tổn hại nghiêm trọng đến cơ thể vật chủ. Thuật ngữ này bao hàm các kháng sinh tự nhiên do vi sinh vật tiết ra, những dẫn chất bán tổng hợp nhằm cải thiện dược động học hoặc mở rộng phổ tác dụng, cùng với các nhóm chất kháng khuẩn tổng hợp hoàn toàn trong phòng thí nghiệm. Bài viết này trình bày chi tiết về phân loại học thuật, cơ chế tác động ở cấp độ tế bào và phân tử, các con đường đề kháng của vi khuẩn, cùng chiến lược quản lý sử dụng thuốc kháng khuẩn trong lâm sàng hiện đại.

Khái niệm và phân loại thuốc kháng khuẩn

Trong dược lý học lâm sàng, thuốc kháng khuẩn (antibacterial agents) giữ vai trò trọng tâm trong việc kiểm soát và điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra. Điểm mấu chốt tạo nên giá trị điều trị của nhóm thuốc này là tính độc chọn lọc (selective toxicity), nghĩa là thuốc tấn công vào các cấu trúc giải phẫu hoặc các con đường chuyển hoá sinh học đặc thù của vi khuẩn mà tế bào nhân thực của vật chủ không có hoặc có cấu trúc rất khác biệt.

Phân loại theo tính chất tác động sinh học

Dựa trên tác động lên quần thể vi khuẩn in vitro và in vivo, thuốc kháng khuẩn được chia thành hai nhóm chính:

  • Thuốc diệt khuẩn (bactericidal agents): Tiêu diệt trực tiếp tế bào vi khuẩn, làm giảm nhanh chóng số lượng vi khuẩn sống sót. Nhóm này tác động vào thành tế bào, màng sinh chất hoặc quá trình tổng hợp acid nucleic thiết yếu. Thuốc diệt khuẩn thường được ưu tiên chỉ định trong các nhiễm trùng đe doạ tính mạng tại các vị trí miễn dịch suy giảm hoặc khó xâm nhập (như viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, viêm màng não mủ, sốt giảm bạch cầu hạt). Tuy nhiên, trong nhiều bệnh cảnh nhiễm trùng nặng khác, các thuốc kìm khuẩn (như linezolid trong viêm phổi bệnh viện hay clindamycin trong sốc nhiễm độc tố) vẫn là lựa chọn điều trị hàng đầu theo các hướng dẫn lâm sàng chuyên khoa.
  • Thuốc kìm khuẩn (bacteriostatic agents): Ức chế sự nhân lên và phát triển của vi khuẩn bằng cách cản trở tổng hợp protein hoặc con đường biến dưỡng acid folic. Sau khi vi khuẩn bị chặn đứng sự nhân lên, hệ thống miễn dịch tự nhiên của vật chủ (như bạch cầu đa nhân trung tính, đại thực bào và hệ thống bổ thể) sẽ đảm nhận vai trò dọn dẹp và tiêu diệt hoàn toàn mầm bệnh còn sót lại.

Phân loại theo phổ kháng khuẩn

Phổ kháng khuẩn phản ánh phạm vi các loài vi khuẩn mà thuốc có hoạt tính ức chế hoặc tiêu diệt:

  • Thuốc phổ hẹp: Chỉ có tác dụng trên một nhóm vi khuẩn cụ thể, ví dụ chỉ tác dụng trên vi khuẩn Gram dương (như glycopeptide, oxazolidinone) hoặc chỉ tác dụng trên trực khuẩn Gram âm hiếu khí (như aminoglycoside, polymyxin). Ưu điểm của phổ hẹp là hạn chế tối đa việc phá vỡ hệ vi sinh vật đường ruột bình thường và giảm áp lực chọn lọc đề kháng trên các vi khuẩn hội sinh.
  • Thuốc phổ rộng: Có hoạt tính trên nhiều nhóm vi khuẩn khác nhau bao gồm cả vi khuẩn Gram dương, vi khuẩn Gram âm và đôi khi cả vi khuẩn nội bào hoặc vi khuẩn kỵ khí. Nhóm này thường được sử dụng trong điều trị theo kinh nghiệm ban đầu khi chưa có kết quả định danh vi sinh và kháng sinh đồ.

Cơ chế tác động ở cấp độ phân tử

Các nhóm thuốc kháng khuẩn can thiệp vào các quá trình sinh học sống còn của vi khuẩn thông qua các cơ chế phân tử xác định:

1. Ức chế sinh tổng hợp thành tế bào vi khuẩn

Thành tế bào vi khuẩn được cấu tạo từ mạng lưới peptidoglycan dày giúp duy trì hình dạng và chống lại áp lực thẩm thấu nội bào. Các thuốc ức chế thành tế bào ngăn cản quá trình liên kết chéo của các chuỗi glycan:

  • Nhóm Beta-lactam (Penicillin, Cephalosporin, Carbapenem, Monobactam): Gắn cộng hoá trị và ức chế các enzyme transpeptidase (còn gọi là các protein gắn penicillin hay PBP). Việc khoá PBP khiến liên kết chéo giữa các chuỗi peptidoglycan bị đình trệ, đồng thời kích hoạt các autolysin nội sinh dẫn đến ly giải và vỡ tế bào vi khuẩn.
  • Nhóm Glycopeptide (Vancomycin, Teicoplanin): Gắn trực tiếp vào đầu tận cùng D-alanyl-D-alanine của phân tử tiền chất murein pentapeptide, tạo lực cản lập thể ngăn chặn cả transglycosylase kéo dài chuỗi và transpeptidase liên kết chéo mạng lưới thành tế bào.

2. Ức chế chức năng màng sinh chất

Màng sinh chất đóng vai trò hàng rào thấm chọn lọc và duy trì gradient điện hoá của vi khuẩn. Nhóm polymyxin (colistin) hoạt động như các chất tẩy rửa sinh học, tương tác tĩnh điện với lipopolysaccharide ở màng ngoài của vi khuẩn Gram âm, sau đó thâm nhập và làm xáo trộn cấu trúc phospholipid của màng trong, dẫn đến rò rỉ các thành phần nội bào sống còn và tiêu diệt vi khuẩn.

3. Ức chế sinh tổng hợp protein

Về phương diện sinh học phân tử, ribosome của vi khuẩn có hệ số lắng 70S (gồm hai tiểu đơn vị 30S và 50S), khác biệt cơ bản về cấu trúc với ribosome 80S của tế bào nhân thực ở người. Sự khác biệt cấu trúc này cho phép các thuốc kháng khuẩn can thiệp chọn lọc vào bộ máy dịch mã của vi khuẩn:

  • Tác động lên tiểu đơn vị 30S: Aminoglycoside (gentamicin, amikacin) gắn vào tiểu đơn vị 30S gây đọc sai mã di truyền trên mRNA và làm ngưng trệ phức hợp khởi đầu dịch mã. Tetracycline gắn thuận nghịch vào vị trí A của tiểu đơn vị 30S, ngăn cản aminoacyl-tRNA tiếp cận codon tương ứng.
  • Tác động lên tiểu đơn vị 50S: Macrolide (erythromycin, azithromycin), lincosamide (clindamycin) và chloramphenicol gắn vào tiểu đơn vị 50S, ức chế enzyme peptidyl transferase hoặc cản trở sự chuyển vị của chuỗi polypeptide đang kéo dài qua ống thoát peptide.
  • Oxazolidinone (Linezolid): Gắn vào vị trí P của tiểu đơn vị 50S, ngăn chặn sự hình thành phức hợp khởi đầu dịch mã hoạt động, có tác dụng tốt trên các vi khuẩn Gram dương đa kháng.

4. Ức chế tổng hợp acid nucleic

Quá trình sao chép DNA và phiên mã RNA của vi khuẩn đòi hỏi sự tham gia của các enzyme đặc thù:

  • Fluoroquinolone (Ciprofloxacin, Levofloxacin, Moxifloxacin): Ức chế DNA gyrase (topoisomerase II) ở vi khuẩn Gram âm và topoisomerase IV ở vi khuẩn Gram dương, làm gián đoạn quá trình tháo xoắn và phân tách phân tử DNA trong quá trình nhân đôi, kích thích đứt gãy DNA sợi kép.
  • Rifamycin (Rifampicin): Gắn chuyên biệt vào tiểu đơn vị beta của RNA polymerase phụ thuộc DNA, phong toả quá trình khởi đầu kéo dài chuỗi phân tử RNA thông tin.

5. Ức chế con đường chuyển hoá acid folic

Vi khuẩn không có khả năng hấp thu acid folic ngoại sinh mà phải tự tổng hợp từ acid para-aminobenzoic. Sự kết hợp giữa Sulfamethoxazole và Trimethoprim (co-trimoxazole) ức chế liên tiếp hai bước enzym sống còn: dihydropteroate synthase và dihydrofolate reductase, chặn đứng quá trình tổng hợp tetrahydrofolate cần thiết cho sinh tổng hợp purine, pyrimidine và amino acid.

Bảng so sánh các nhóm thuốc kháng khuẩn chính

Nhóm thuốc Đích phân tử Tác dụng sinh học Phổ tác dụng điển hình Ví dụ đại diện
Beta-lactam Penicillin-binding proteins (PBP) Diệt khuẩn Rộng (tuỳ phân lớp: tụ cầu, liên cầu, trực khuẩn Gram âm) Amoxicillin, Ceftriaxone, Meropenem
Glycopeptide Đầu tận cùng D-Ala-D-Ala peptidoglycan Diệt khuẩn Hẹp (chủ yếu vi khuẩn Gram dương kể cả MRSA) Vancomycin, Teicoplanin
Aminoglycoside Tiểu đơn vị ribosome 30S Diệt khuẩn Trực khuẩn Gram âm hiếu khí, phối hợp diệt cầu khuẩn Gentamicin, Amikacin, Tobramycin
Macrolide Tiểu đơn vị ribosome 50S Kìm khuẩn (diệt khuẩn ở nồng độ cao) Cầu khuẩn Gram dương, vi khuẩn không điển hình Azithromycin, Clarithromycin
Fluoroquinolone DNA gyrase và Topoisomerase IV Diệt khuẩn Rộng (Gram âm đường ruột, hô hấp, trực khuẩn mủ xanh) Ciprofloxacin, Levofloxacin
Polymyxin Lipopolysaccharide và phospholipid màng Diệt khuẩn Hẹp (trực khuẩn Gram âm đa kháng và kháng carbapenem) Colistin (Polymyxin E)

Cơ chế đề kháng thuốc kháng khuẩn của vi khuẩn

Sự gia tăng và lan rộng của vi khuẩn kháng thuốc là một trong những mối đe dọa sức khoẻ cộng đồng cấp bách nhất toàn cầu. Theo nghiên cứu gánh nặng toàn cầu xuất bản trên The Lancet năm 2022 (Murray và cộng sự), năm 2019 ước tính có 4,95 triệu ca tử vong liên quan đến kháng thuốc kháng khuẩn trên thế giới, trong đó 1,27 triệu ca tử vong trực tiếp do vi khuẩn kháng thuốc gây ra. Sáu mầm bệnh hàng đầu chịu trách nhiệm cho phần lớn gánh nặng tử vong gồm Escherichia coli, Staphylococcus aureus, Klebsiella pneumoniae, Streptococcus pneumoniae, Acinetobacter baumannii và Pseudomonas aeruginosa.

Vi khuẩn phát triển các cơ chế đề kháng thông qua biến đổi di truyền (đột biến tự phát trên nhiễm sắc thể hoặc tiếp nhận gen kháng thuốc qua plasmid, transposon, integron):

  • Bất hoạt bằng enzyme: Vi khuẩn tiết enzyme phá huỷ hoặc biến đổi phân tử thuốc. Điển hình là các enzyme beta-lactamase thuỷ phân vòng beta-lactam và các carbapenemase thuộc nhóm phân loại Ambler như KPC, NDM, VIM, IMP và OXA-48. Theo Breijyeh và cộng sự (2020), carbapenemase lớp D như OXA-48 có khả năng làm mất tác dụng của các carbapenem trên trực khuẩn Gram âm. Đối với aminoglycoside, vi khuẩn sinh các enzyme acetyltransferase, phosphotransferase hoặc adenyltransferase làm mất hoạt tính của thuốc.
  • Biến đổi vị trí đích: Đột biến gen làm thay đổi cấu trúc không gian của protein đích khiến thuốc không thể gắn kết. Theo Jubeh và cộng sự (2020), gen mecA ở tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) mã hoá PBP2a có ái lực rất thấp với hầu hết kháng sinh beta-lactam. Tương tự, đột biến tại vùng QRDR của gen gyrA và parC gây kháng fluoroquinolone; đột biến tái cấu trúc đầu tận cùng thành D-Ala-D-Lac qua cụm gen vanA gây kháng vancomycin ở Enterococcus (VRE).
  • Giảm tính thấm màng ngoài: Theo Breijyeh và cộng sự (2020), vi khuẩn Gram âm sở hữu màng ngoài giàu lipopolysaccharide đóng vai trò hàng rào ngăn chặn sự thâm nhập của các phân tử ưa nước và ưa lipid. Đột biến làm mất hoặc suy giảm chức năng biểu hiện của các kênh porin màng ngoài (như suy giảm porin CarO ở Acinetobacter baumannii theo Breijyeh và cộng sự, 2020) khiến thuốc kháng khuẩn không thể tích luỹ đủ nồng độ trong khoang chu chất.
  • Tăng cường bơm tống thuốc chủ động: Hệ thống bơm efflux đẩy hoạt chất thuốc ra khỏi tế bào ngược gradient nồng độ nhờ năng lượng proton hoặc ATP. Hệ thống bơm đa cơ chất thuộc họ RND (Resistance-Nodulation-Division) ở vi khuẩn Gram âm (như MexAB-OprM ở P. aeruginosa hay AcrAB-TolC ở Enterobacterales) có khả năng tống xuất đồng thời nhiều nhóm kháng sinh khác nhau như beta-lactam, fluoroquinolone, tetracycline và chloramphenicol.
  • Hình thành màng sinh học (Biofilm): Quần thể vi khuẩn gắn kết trên bề mặt mô sống hoặc dụng cụ y tế được bao bọc bởi chất nền ngoại bào polymer. Màng sinh học cản trở sự khuếch tán của thuốc kháng khuẩn, đồng thời các vi khuẩn ở tầng sâu rơi vào trạng thái ngủ đông chuyển hoá, làm tăng khả năng sống sót trước nồng độ kháng sinh cao gấp nhiều lần so với dạng sống trôi nổi.

Khung phân loại AWaRe và quản lý sử dụng kháng sinh

Để tối ưu hoá hiệu quả điều trị và kiềm chế đà gia tăng của kháng thuốc, Theo tài liệu phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới và phân tích của Sharland cùng cộng sự (2018; The Lancet Infectious Diseases), hệ thống phân loại AWaRe được thiết lập chia các thuốc kháng sinh thành ba nhóm chiến lược:

  • Nhóm Access (Tiếp cận): Các kháng sinh phổ hẹp hoặc phổ trung bình, có hiệu quả cao đối với các bệnh nhiễm trùng thường gặp, độc tính thấp và nguy cơ chọn lọc đề kháng tương đối thấp. Đây là lựa chọn hàng đầu cho điều trị ban đầu và cần luôn có sẵn ở các cơ sở y tế với giá thành hợp lý.
  • Nhóm Watch (Theo dõi): Các nhóm kháng sinh có nguy cơ chọn lọc đề kháng cao hơn, bao gồm fluoroquinolone, cephalosporin thế hệ 3, carbapenem và macrolide. Nhóm này chỉ được ưu tiên chỉ định cho các trường hợp nhiễm trùng nặng hoặc khi nhóm Access không còn phù hợp, cần được giám sát chặt chẽ lượng tiêu thụ.
  • Nhóm Reserve (Dự trữ): Các kháng sinh cứu cánh cuối cùng như colistin, tigecycline, linezolid, ceftazidime-avibactam. Thuốc chỉ được sử dụng khi các lựa chọn khác đã thất bại trong điều trị các ca nhiễm trùng đe doạ tính mạng do vi khuẩn đa kháng hoặc cực kháng thuốc.

Tại Việt Nam, vấn đề sử dụng kháng sinh và áp lực đề kháng đã được ghi nhận qua nhiều công trình nghiên cứu dịch tễ. Trong nghiên cứu cắt ngang đa trung tâm tại 36 bệnh viện đa khoa trên toàn quốc (Thu và cộng sự, 2012; xuất bản trên American Journal of Infection Control), có tới 67,4% bệnh nhân nội trú (5.104 trên 7.571 người) được chỉ định sử dụng thuốc kháng sinh tại thời điểm khảo sát. Trong số các bệnh nhân dùng kháng sinh, nhóm cephalosporin chiếm tỷ lệ cao nhất với 70,2%, tiếp theo là penicillin với 21,6% và aminoglycoside với 18,9%. Đáng chú ý, khoảng một phần ba số chỉ định kháng sinh được đánh giá là chưa hoàn toàn phù hợp về mặt lâm sàng, cho thấy nhu cầu cấp thiết phải triển khai đồng bộ các chương trình quản lý sử dụng kháng sinh (Antimicrobial Stewardship - AMS) trong bệnh viện.

Thách thức và hướng phát triển mới

Theo Hutchings và cộng sự (2019), giai đoạn hoàng kim phát hiện kháng sinh diễn ra từ những năm 1940 đến những năm 1960 đã cung cấp phần lớn các nhóm kháng sinh chủ chốt được sử dụng cho đến ngày nay. Tuy nhiên, đường ống nghiên cứu phát hiện kháng sinh sụt giảm rõ rệt từ những năm 1970 trở đi, dẫn đến khoảng trống đổi mới kéo dài khi rất ít phân lớp kháng sinh hoàn toàn mới được phê duyệt đưa vào lâm sàng.

Để ứng phó với khủng hoảng kháng thuốc, các nhà khoa học đang theo đuổi các hướng tiếp cận sáng tạo:

  • Khai phá bộ gen và sản phẩm tự nhiên tiềm ẩn: Ứng dụng tin sinh học và giải trình tự gen quy mô lớn để đánh thức các cụm gen sinh tổng hợp thứ cấp còn im lặng ở xạ khuẩn và vi khuẩn đất, mở ra cơ hội tìm kiếm các hợp chất kháng khuẩn chưa từng được biết đến.
  • Chất ức chế phối hợp: Kết hợp kháng sinh truyền thống với chất ức chế cơ chế đề kháng, tiêu biểu như các chất ức chế beta-lactamase thế hệ mới (avibactam, vaborbactam, relebactam) giúp phục hồi hoạt tính của carbapenem và cephalosporin trước các chủng vi khuẩn sinh carbapenemase.
  • Peptide kháng khuẩn: Các phân tử peptide mang điện tích dương có khả năng phá vỡ cấu trúc màng vi khuẩn nhanh chóng mà ít bị ảnh hưởng bởi các cơ chế đề kháng enzym cổ điển.
  • Liệu pháp thực khuẩn thể: Sử dụng virus đặc hiệu tấn công và ly giải vi khuẩn đích mà không làm tổn hại đến hệ vi sinh vật có lợi của cơ thể, đang được thử nghiệm cho các ca nhiễm trùng mạn tính do trực khuẩn mủ xanh và tụ cầu vàng.
  • Kháng thể đơn dòng và thuốc kháng độc lực: Trung hoà độc tố hoặc can thiệp vào hệ thống tiết và khả năng tạo màng sinh học của vi khuẩn, tước bỏ vũ khí gây bệnh để hệ miễn dịch vật chủ tự tiêu diệt mầm bệnh mà không tạo áp lực chọn lọc sinh tồn quá khắc nghiệt.

Câu hỏi thường gặp

Thuốc kháng khuẩn khác gì so với thuốc kháng sinh?

Kháng sinh ban đầu chỉ các chất kháng khuẩn có nguồn gốc tự nhiên do vi sinh vật tiết ra (như penicillin từ nấm Penicillium). Thuốc kháng khuẩn là thuật ngữ rộng hơn, bao hàm cả kháng sinh tự nhiên, kháng sinh bán tổng hợp và các chất kháng khuẩn tổng hợp hoá học hoàn toàn như sulfonamide và fluoroquinolone.

Sự khác biệt giữa thuốc diệt khuẩn và thuốc kìm khuẩn là gì?

Thuốc diệt khuẩn tác động trực tiếp tiêu diệt và làm giảm số lượng vi khuẩn sống sót, thường can thiệp vào thành tế bào hoặc màng sinh chất. Thuốc kìm khuẩn ức chế sự phân chia và phát triển của vi khuẩn bằng cách cản trở tổng hợp protein hoặc acid folic, để hệ miễn dịch tự nhiên của vật chủ hoàn tất việc tiêu diệt mầm bệnh.

Khung phân loại AWaRe của WHO gồm những nhóm nào?

Khung AWaRe phân loại kháng sinh thành ba nhóm: Access (tiếp cận rộng rãi cho nhiễm trùng thông thường), Watch (cần theo dõi sát vì nguy cơ kháng thuốc cao hơn) và Reserve (dự trữ, chỉ dùng khi các lựa chọn khác thất bại trong điều trị nhiễm trùng đa kháng đe dọa tính mạng).

Tại sao việc dùng thuốc kháng khuẩn không đủ liều lại nguy hiểm?

Dùng không đủ liều hoặc ngưng thuốc quá sớm không tiêu diệt triệt để quần thể vi khuẩn, tạo điều kiện thuận lợi cho các cá thể vi khuẩn mang đột biến đề kháng sống sót, chọn lọc và nhân lên, dẫn đến thất bại điều trị và lan truyền các chủng vi khuẩn đa kháng trong cộng đồng.

Tài liệu tham khảo

  1. Murray, C. J., Ikuta, K. S., Sharara, F., Swetschinski, L., Robles Aguilar, G., Gray, A., ... & Naghavi, M. (2022). Global burden of bacterial antimicrobial resistance in 2019: a systematic analysis. The Lancet, 399(10325), 629-655. DOI: 10.1016/s0140-6736(21)02724-0
  2. Hutchings, M. I., Truman, A. W., & Wilkinson, B. (2019). Antibiotics: past, present and future. Current Opinion in Microbiology, 51, 72-80. DOI: 10.1016/j.mib.2019.10.008
  3. Breijyeh, Z., Jubeh, B., & Karaman, R. (2020). Resistance of Gram-Negative Bacteria to Current Antibacterial Agents and Approaches to Resolve It. Molecules, 25(6), 1340. DOI: 10.3390/molecules25061340
  4. Jubeh, B., Breijyeh, Z., & Karaman, R. (2020). Resistance of Gram-Positive Bacteria to Current Antibacterial Agents and Overcoming Approaches. Molecules, 25(12), 2888. DOI: 10.3390/molecules25122888
  5. Thu, T. A., Rahman, M., Coffin, S., Harun-Or-Rashid, M., Sakamoto, J., & Hung, N. V. (2012). Antibiotic use in Vietnamese hospitals: A multicenter point-prevalence study. American Journal of Infection Control, 40(9), 840-844. DOI: 10.1016/j.ajic.2011.10.020
  6. Sharland, M., Pulcini, C., Harbarth, S., Zeng, M., Gandra, S., Mathur, S., & Magrini, N. (2018). Classifying antibiotics in the WHO Essential Medicines List for optimal use—be AWaRe. The Lancet Infectious Diseases, 18(1), 18-20. DOI: 10.1016/S1473-3099(17)30724-7