Thuốc ARV là nhóm các hợp chất dược lý kháng virus retrovirus, có tác dụng ức chế chọn lọc các giai đoạn then chốt trong chu kỳ nhân lên của virus gây suy giảm miễn dịch ở người, giúp giảm tải lượng virus xuống dưới ngưỡng phát hiện và phục hồi chức năng hệ miễn dịch. Sự ra đời của liệu pháp kháng retrovirus hoạt tính cao đã biến đổi hoàn toàn diện mạo của đại dịch, chuyển đổi HIV từ một bản án tử hình chắc chắn thành một bệnh mạn tính có thể quản lý và kiểm soát hiệu quả.
Phân loại các nhóm thuốc ARV theo đích tác động sinh học
Theo tổng quan phân loại dược lý của Gulick năm 2003 trên Clinical Microbiology and Infection, các thuốc ARV được phân nhóm dựa trên enzyme hoặc giai đoạn xâm nhập mà chúng ức chế:
| Nhóm thuốc ARV | Cơ chế tác động dược lý | Đại diện hoạt chất phổ biến |
|---|---|---|
| Ức chế men sao chép ngược Nucleoside (NRTI) | Đóng vai trò cơ chất giả gây kết thúc sớm chuỗi DNA virus đang kéo dài | Tenofovir, Emtricitabine, Lamivudine |
| Ức chế men sao chép ngược phi Nucleoside (NNRTI) | Gắn trực tiếp vào tâm hoạt động của enzyme reverse transcriptase làm biến đổi cấu hình | Efavirenz, Nevirapine, Rilpivirine |
| Ức chế men tích hợp Integrase (INSTI) | Ngăn cản enzyme integrase chèn bộ gen DNA virus vào hệ gen tế bào chủ | Dolutegravir, Bictegravir, Raltegravir |
| Ức chế men Protease (PI) | Khóa enzyme protease ngăn chặn quá trình cắt gọt chuỗi polyprotein tạo hạt virus trưởng thành | Ritonavir, Lopinavir, Darunavir |
Ý nghĩa dịch tễ và tác động lâm sàng của liệu pháp phối hợp
Trong công trình nghiên cứu lịch sử công bố năm 1998 trên New England Journal of Medicine, Palella và các cộng sự đã chỉ ra rằng việc áp dụng phác đồ ARV phối hợp đa thành phần giúp giảm hơn tám mươi phần trăm tỷ lệ tử vong và các nhiễm trùng cơ hội đe dọa tính mạng ở bệnh nhân giai đoạn muộn.
Năm 2016, trong hướng dẫn thực hành lâm sàng của Hiệp hội Kháng virus Quốc tế Hoa Kỳ công bố trên JAMA do Günthard và cộng sự chủ trì, khuyến cáo bắt đầu điều trị ARV ngay lập tức cho tất cả người được chẩn đoán nhiễm mà không phụ thuộc vào số lượng tế bào lympho T CD4.
Dự phòng lây nhiễm PrEP, PEP và thông điệp K=K
Bên cạnh mục tiêu điều trị cá thể, thuốc ARV đóng vai trò trung tâm trong phòng ngừa lây nhiễm cộng đồng:
- Dự phòng trước phơi nhiễm (PrEP): Người có nguy cơ cao uống thuốc kháng virus hàng ngày hoặc tiêm định kỳ để bảo vệ khỏi nguy cơ lây nhiễm qua đường tình dục.
- Dự phòng sau phơi nhiễm (PEP): Sử dụng phác đồ điều trị khẩn cấp trong vòng bảy mươi hai giờ sau hành vi có nguy cơ lây nhiễm và duy trì liên tục trong hai mươi tám ngày.
- Không phát hiện = Không lây truyền (K=K): Khi người nhiễm HIV đạt và duy trì tải lượng virus dưới ngưỡng phát hiện (dưới hai trăm bản sao trên mỗi mililit máu), họ không còn khả năng truyền virus sang bạn tình qua đường tình dục.