Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Thoát vị là gì? Các nghiên cứu, bài báo khoa học về Thoát vị

Tiếng AnhHernia

Tên gọi khácthoát vị thành bụngbệnh lý thoát vị

Thoát vị là tình trạng một tạng hoặc một phần của tạng bên trong cơ thể trồi ra khỏi vị trí bình thường qua một lỗ khuyết bẩm sinh hoặc mắc phải trên thành khoang chứa nó.

326 lượt xem Cập nhật 2/9/2026

Thoát vị là tình trạng một tạng hoặc một phần của tạng bên trong cơ thể trồi ra khỏi vị trí bình thường qua một lỗ khuyết bẩm sinh hoặc mắc phải trên thành khoang chứa nó. Thoát vị thành bụng (đặc biệt là vùng bẹn) là một trong những bệnh lý ngoại khoa phổ biến nhất cần can thiệp phẫu thuật trên toàn cầu.

Giải phẫu bệnh và phân loại các dạng thoát vị

Một khối thoát vị điển hình cấu tạo gồm ba thành phần chính: cổ túi thoát vị (lỗ khuyết thành bụng), bao thoát vị (phúc mạc thành bị đẩy lồi ra) và tạng thoát vị (thường là quai ruột non hoặc mạc nối lớn).

Dựa trên vị trí giải phẫu, thoát vị được phân loại thành:

  • Thoát vị bẹn: Chiếm đại đa số các trường hợp, phân biệt giữa thoát vị gián tiếp (chui qua lỗ bẹn sâu dọc theo thừng tinh) và thoát vị trực tiếp (đẩy qua tam giác bẹn Hesselbach do suy yếu mạc ngang).
  • Thoát vị đùi: Tạng thoát vị chui qua ống đùi nằm dưới dây chằng bẹn, thường gặp ở nữ giới và có nguy cơ nghẹt rất cao.
  • Thoát vị rốn và thoát vị đường trắng giữa: Xảy ra tại vị trí khuyết sẹo rốn hoặc đường nối gân giữa hai cơ thẳng bụng.
  • Thoát vị vết mổ: Hình thành tại vị trí vết rạch phẫu thuật cũ trên thành bụng bị suy yếu lớp cân cơ.

Tiến bộ trong kỹ thuật phẫu thuật và vật liệu sinh học

Trong lịch sử ngoại khoa, phẫu thuật khâu khép lỗ khuyết bằng các mũi khâu cơ truyền thống (như phương pháp Bassini, Shouldice) thường gây căng mép mô quá mức, dẫn đến đau sau mổ và tỷ lệ tái phát cao. Cuộc cách mạng ngoại khoa bắt đầu khi phương pháp phục hồi không sức căng (tension-free repair) bằng tấm lưới nhân tạo polypropylene do Lichtenstein đề xướng và được Amid (2003) chuẩn hóa, giúp giảm tỷ lệ tái phát xuống dưới một phần trăm.

Tiếp tục đà phát triển của ngoại khoa xâm lấn tối thiểu, phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới qua đường phúc mạc (TAPP) hoặc ngoài phúc mạc hoàn toàn (TEP) đã trở thành lựa chọn ưu tiên. Tổng quan hệ thống Cochrane của McCormack và cs. (2003) cũng như nghiên cứu của Heniford và cộng sự (2000) trên 407 bệnh nhân khẳng định phẫu thuật nội soi giúp giảm đáng kể mức độ đau sau mổ, rút ngắn thời gian hồi phục và tạo điều kiện cho bệnh nhân sớm trở lại sinh hoạt bình thường.

Phương pháp mổ Kỹ thuật can thiệp Ưu điểm nổi bật
Mổ mở Lichtenstein Rạch đường bẹn, đặt tấm lưới nhân tạo tăng cường sàn bẹn Có thể gây tê tại chỗ, an toàn cho bệnh nhân lớn tuổi
Nội soi hoàn toàn ngoài phúc mạc (TEP) Bơm bóng tạo khoang trước phúc mạc, không vào ổ bụng Không nguy cơ dính ruột nội tạng, vết mổ thẩm mỹ
Nội soi qua ổ phúc mạc (TAPP) Vào ổ bụng bộc lộ phúc mạc vùng bẹn để đặt tấm lưới Dễ dàng quan sát toàn diện cả hai bên bẹn và tạng thoát vị

Chẩn đoán phân biệt và xử trí biến chứng nghẹt

Biến chứng nguy hiểm nhất là thoát vị nghẹt, xảy ra khi cổ túi thắt chặt làm tắc nghẽn lưu thông tĩnh mạch và động mạch nuôi tạng thoát vị, dẫn đến hoại tử ruột và viêm phúc mạc. Bệnh nhân có khối thoát vị nghẹt phải được phẫu thuật cấp cứu khẩn cấp nhằm giải phóng tạng bị nghẹt và đánh giá khả năng hồi phục tưới máu của quai ruột.

Câu hỏi thường gặp

Thoát vị bẹn trực tiếp và gián tiếp khác nhau như thế nào?

Thoát vị bẹn gián tiếp đi qua lỗ bẹn sâu theo ống bẹn (thường do còn ống phúc tinh mạc bẩm sinh), trong khi thoát vị bẹn trực tiếp chui qua điểm yếu của sàn ống bẹn (tam giác Hesselbach).

Dấu hiệu nguy hiểm của biến chứng thoát vị nghẹt là gì?

Khối phồng vùng bẹn bụng đau dữ dội, căng cứng, không thể đẩy về ổ bụng kèm nôn ói, bí trung đại tiện do tắc ruột và thiếu máu hoại tử tạng thoát vị.

Phương pháp phẫu thuật đặt tấm lưới nhân tạo (mesh) có ưu điểm gì?

Kỹ thuật phục hồi thành bụng không sức căng bằng tấm lưới nhân tạo giúp gia cố vững chắc vùng khuyết cơ mà không kéo căng mép mô, làm giảm tối đa tỷ lệ tái phát sau mổ.

Tài liệu tham khảo

  1. Amid, P. K. (2003). The Lichtenstein repair in 2002: an overview of causes of recurrence after Lichtenstein tension-free hernioplasty. Hernia, 7(1), 13-17. DOI: 10.1007/s10029-002-0088-7
  2. Heniford, B. T., Park, A., Ramshaw, B. J., & Voeller, G. (2000). Laparoscopic ventral and incisional hernia repair in 407 patients. Journal of the American College of Surgeons, 190(6), 645-650. DOI: 10.1016/s1072-7515(00)00280-5
  3. McCormack, K., Scott, N. W., Go, P. M., Ross, S., & Grant, A. M. (2003). Laparoscopic techniques versus open techniques for inguinal hernia repair. Cochrane Database of Systematic Reviews, (1), CD001785. DOI: 10.1002/14651858.cd001785